Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
Beta
Diablo 4
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Soon
Time Takers
Beta
Pokémon Champions
Soon
Diablo 4
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
232
CosmosO2
#EUW
EUW
Xếp Hạng
874,520
(top 30.46%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 10 giờ trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
243T
235B
51%
1.50:1
5.4 / 6.8 / 4.8 (31%)
4.3
6.8
50
: 50
53%
868.2/m
22.4%
22
1 (8/1)
219
7/m
12,890
412/m
184
12
-
-
1
Illaoi
195T
189B
51%
1.50:1
5.5 / 6.6 / 4.4 (30%)
4.3
6.8
51
: 49
55%
907.8/m
23.4%
21
1 (8/1)
224
7.2/m
12,949
413.7/m
149
7
-
-
vs
Garen
16T
18B
47%
1.50:1
6.1 / 7.2 / 4.7
4.2
6.8
51
: 49
56%
1013.6/m
24.9%
27
1 (10/1)
252
7.5/m
14,357
426.1/m
14
-
-
-
vs
Yorick
10T
14B
42%
1.38:1
4.3 / 6.0 / 4.0
4
7.2
48
: 52
38%
807.9/m
22%
18
1 (7/1)
217
7.1/m
12,111
395.5/m
5
-
-
-
vs
Darius
11T
7B
61%
1.19:1
4.3 / 8.3 / 5.5
3.7
7.9
44
: 56
22%
832.9/m
21.9%
23
1 (9/1)
223
6.8/m
12,920
391.3/m
6
-
-
-
vs
Teemo
10T
8B
56%
1.52:1
5.7 / 6.3 / 3.9
4.3
6.8
54
: 46
67%
768.5/m
20.7%
19
1 (7/1)
214
7.2/m
12,452
420.1/m
5
-
-
-
vs
Kayle
5T
11B
31%
1.29:1
4.8 / 6.8 / 4.1
4.2
7.4
53
: 47
69%
869.1/m
23.9%
19
1 (8/1)
217
7/m
12,210
391.3/m
4
-
-
-
Xem thêm
vs
Garen
16T
18B
47%
1.50:1
6.1 / 7.2 / 4.7
4.2
6.8
51
: 49
56%
1013.6/m
24.9%
27
1 (10/1)
252
7.5/m
14,357
426.1/m
14
-
-
-
vs
Yorick
10T
14B
42%
1.38:1
4.3 / 6.0 / 4.0
4
7.2
48
: 52
38%
807.9/m
22%
18
1 (7/1)
217
7.1/m
12,111
395.5/m
5
-
-
-
vs
Darius
11T
7B
61%
1.19:1
4.3 / 8.3 / 5.5
3.7
7.9
44
: 56
22%
832.9/m
21.9%
23
1 (9/1)
223
6.8/m
12,920
391.3/m
6
-
-
-
vs
Teemo
10T
8B
56%
1.52:1
5.7 / 6.3 / 3.9
4.3
6.8
54
: 46
67%
768.5/m
20.7%
19
1 (7/1)
214
7.2/m
12,452
420.1/m
5
-
-
-
vs
Kayle
5T
11B
31%
1.29:1
4.8 / 6.8 / 4.1
4.2
7.4
53
: 47
69%
869.1/m
23.9%
19
1 (8/1)
217
7/m
12,210
391.3/m
4
-
-
-
Xem thêm
2
Kayn
33T
33B
50%
1.17:1
4.7 / 7.9 / 4.6 (30%)
3.9
7.3
44
: 56
33%
730.9/m
19.4%
18
1 (6/1)
232
7.6/m
12,848
422/m
19
3
-
-
3
Pyke
10T
7B
59%
2.39:1
7.1 / 8.3 / 12.7 (49%)
5
5.8
56
: 44
88%
494.2/m
11.7%
83
3 (24/13)
33
1/m
12,002
353.6/m
11
1
-
-
4
Dr. Mundo
5T
6B
45%
2.12:1
4.5 / 5.4 / 6.9 (35%)
4.7
6.7
45
: 55
27%
916.3/m
23.1%
22
2 (7/1)
216
6.9/m
12,460
395.5/m
5
1
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo