Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
Beta
Diablo 4
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Soon
Time Takers
Beta
Pokémon Champions
Soon
Diablo 4
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ
Register pro player tag
Trung Tâm Trợ Giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Máy chủ
North America
NA
Tìm tên tài khoản
Tìm kiếm
Tên game +
#NA1
Trang Chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
Bảng Xếp Hạng
Theo dõi Pro
Thống Kê
Tìm nhiều người
Trang Cá Nhân
219
CosmosO2
#EUW
EUW
Xếp Hạng
987,852
(top 37.77%)
Liên kết tài khoản Riot của bạn và thiết lập hồ sơ.
Cập nhật
Biểu Đồ Rank
Cập nhật lần cuối: 4 ngày trước
Tóm Tắt
Tướng
Thành Thạo
Đang Chơi
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa 2026
Mùa 2025
Mùa 2024 S3
Mùa 2024 S2
Mùa 2024 S1
Mùa 2023 S2
Mùa 2023 S1
Mùa 2022
Mùa 2021
Mùa 2020
Mùa 9
Mùa 8
Mùa 7
Mùa 6
Mùa 5
Mùa 4
Mùa 3
Mùa 2
Mùa 1
Mùa 2026
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng Đối Thủ
Tìm tướng
#
Tướng
Đã Chơi
KDA
OP Score
Đường
ST
Mắt
CS
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất Cả Tướng
186T
187B
50%
1.45:1
5.1 / 6.8 / 4.8 (30%)
4.2
7.0
49
: 51
49%
858.2/m
22%
22
1 (8/1)
219
6.9/m
12,828
406.5/m
139
11
-
-
1
Illaoi
150T
150B
50%
1.49:1
5.3 / 6.6 / 4.5 (30%)
4.2
7.0
50
: 50
51%
895.5/m
22.8%
20
1 (8/1)
224
7/m
12,941
407.2/m
120
7
-
-
vs
Garen
10T
16B
38%
1.44:1
5.5 / 7.2 / 4.8
4.1
7.0
48
: 52
46%
961.3/m
23.9%
26
1 (10/1)
250
7.4/m
14,092
414.6/m
9
-
-
-
vs
Yorick
9T
9B
50%
1.34:1
4.3 / 6.6 / 4.6
3.8
7.4
45
: 55
28%
809.6/m
20.5%
20
1 (7/1)
223
6.8/m
12,669
384.8/m
4
-
-
-
vs
Teemo
6T
6B
50%
1.31:1
4.3 / 6.0 / 3.5
3.9
7.7
50
: 50
50%
654.9/m
19.1%
18
1 (7/1)
200
7.1/m
11,333
401.4/m
3
-
-
-
vs
Darius
6T
6B
50%
0.98:1
3.5 / 9.1 / 5.4
3.3
8.6
40
: 60
8%
826/m
22.1%
22
0 (9/1)
222
6.5/m
12,799
374.4/m
3
-
-
-
vs
Kayle
4T
8B
33%
1.41:1
4.8 / 6.5 / 4.4
4.3
7.2
53
: 47
58%
906.7/m
25.3%
17
1 (7/1)
211
6.9/m
12,091
392.8/m
3
-
-
-
Xem thêm
vs
Garen
10T
16B
38%
1.44:1
5.5 / 7.2 / 4.8
4.1
7.0
48
: 52
46%
961.3/m
23.9%
26
1 (10/1)
250
7.4/m
14,092
414.6/m
9
-
-
-
vs
Yorick
9T
9B
50%
1.34:1
4.3 / 6.6 / 4.6
3.8
7.4
45
: 55
28%
809.6/m
20.5%
20
1 (7/1)
223
6.8/m
12,669
384.8/m
4
-
-
-
vs
Teemo
6T
6B
50%
1.31:1
4.3 / 6.0 / 3.5
3.9
7.7
50
: 50
50%
654.9/m
19.1%
18
1 (7/1)
200
7.1/m
11,333
401.4/m
3
-
-
-
vs
Darius
6T
6B
50%
0.98:1
3.5 / 9.1 / 5.4
3.3
8.6
40
: 60
8%
826/m
22.1%
22
0 (9/1)
222
6.5/m
12,799
374.4/m
3
-
-
-
vs
Kayle
4T
8B
33%
1.41:1
4.8 / 6.5 / 4.4
4.3
7.2
53
: 47
58%
906.7/m
25.3%
17
1 (7/1)
211
6.9/m
12,091
392.8/m
3
-
-
-
Xem thêm
2
Kayn
30T
30B
50%
1.10:1
4.3 / 8 / 4.5 (29%)
3.8
7.4
43
: 57
33%
733.8/m
19.6%
18
1 (6/1)
231
7.6/m
12,584
416.3/m
14
3
-
-
3
Pyke
6T
5B
55%
2.70:1
6.9 / 7.5 / 13.2 (52%)
5.2
5.2
56
: 44
82%
497.4/m
12.4%
80
2 (24/12)
30
0.9/m
11,801
352/m
5
1
-
-
4
Dr. Mundo
0T
2B
0%
1.00:1
1.5 / 3 / 1.5 (14%)
3.7
8.5
37
: 63
0%
911/m
23.5%
18
1 (7/2)
196
7.3/m
8,842
327.3/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo