Thống kê
League of Legends
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
2XKO
Soon
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Time Takers
Soon
Pokémon Champions
Beta
Diablo 4
Soon
Tired of searching for everything while playing ARC Raiders? From items to event timers and the marketplace — find it all on OP.GG.
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Valorant
OVERWATCH2
PUBG
Soon
2XKO
Beta
Marvel Rivals
Beta
Fortnite
Beta
Counter Strike 2
Beta
Arc Raiders
Beta
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Slay The Spire 2
Soon
Time Takers
Beta
Pokémon Champions
Soon
Diablo 4
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ với chúng tôi
Register pro player tag
Trung tâm trợ giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Khu vực
North America
NA
Tìm kiếm người chơi
Tìm kiếm
Tên hiển thị +
#NA1
Trang chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
thứ tự xếp hạng
Theo dõi chuyên nghiệp
Thống kê
Tìm kiếm nhiều
Cập nhật trò chơi
Trang cá nhân
774
arrayaa
#EUNE
EUNE
Thang Xếp Hạng
92,358
(top 7.07%)
Liên kết với tài khoản Riot và thiết lập hồ sơ của bạn.
Cập nhật
Biểu đồ Xếp hạng
Cập nhật gần đây: 41 phút trước
Tóm tắt
Tướng
Thông thạo Tướng
Trận Đấu Trực Tiếp
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
Xếp Hạng
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025
Mùa giải 2024 S3
Mùa giải 2024 S2
Mùa giải 2024 S1
Mùa giải 2023 S2
Mùa giải 2023 S1
Mùa giải 2022
Mùa giải 2021
Mùa giải 2020
Mùa giải 9
Mùa giải 8
Mùa giải 7
Mùa giải 6
Mùa giải 5
Mùa giải 4
Mùa giải 3
Mùa giải 2
Mùa giải 1
Mùa giải 2026
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tìm kiếm tướng
#
Tướng
Đã chơi
KDA
Điểm OP
Đi đường
Sát thương
Mắt
Chỉ số lính
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất cả Tướng
279T
270B
51%
2.05:1
3.9 / 7 / 10.4 (43%)
4.8
5.9
48
: 52
38%
860.2/m
20.1%
86
2 (33/8)
57
1.9/m
10,332
338.4/m
116
11
1
-
1
Teemo
265T
257B
51%
2.03:1
4 / 7.1 / 10.4 (43%)
4.8
5.9
48
: 52
38%
880.3/m
20.6%
87
2 (33/8)
57
1.9/m
10,383
339/m
112
10
1
-
vs
Nami
23T
23B
50%
1.83:1
3.2 / 6.9 / 9.5
4.3
6.3
46
: 54
26%
836/m
19.6%
82
2 (32/8)
49
1.7/m
9,632
327.7/m
6
-
-
-
vs
Thresh
19T
26B
42%
1.95:1
3.8 / 7.0 / 9.9
4.6
6.3
47
: 53
33%
827.9/m
20.5%
86
2 (32/8)
60
2/m
10,285
337.9/m
9
2
-
-
vs
Nautilus
17T
15B
53%
2.26:1
4.7 / 7.8 / 13.0
5.1
5.4
48
: 52
34%
894.8/m
20%
97
3 (37/9)
61
1.9/m
11,231
346.7/m
7
-
-
-
vs
Lulu
8T
21B
28%
1.74:1
3.8 / 7.2 / 8.9
4.5
6.3
51
: 49
48%
811.7/m
20.8%
78
2 (29/7)
51
1.8/m
9,495
329.8/m
6
1
-
-
vs
Milio
17T
9B
65%
2.32:1
4.0 / 6.1 / 10.2
5.2
5.5
51
: 49
54%
854.9/m
19.7%
91
3 (35/8)
54
1.7/m
10,550
331.1/m
8
-
-
-
Xem thêm
vs
Nami
23T
23B
50%
1.83:1
3.2 / 6.9 / 9.5
4.3
6.3
46
: 54
26%
836/m
19.6%
82
2 (32/8)
49
1.7/m
9,632
327.7/m
6
-
-
-
vs
Thresh
19T
26B
42%
1.95:1
3.8 / 7.0 / 9.9
4.6
6.3
47
: 53
33%
827.9/m
20.5%
86
2 (32/8)
60
2/m
10,285
337.9/m
9
2
-
-
vs
Nautilus
17T
15B
53%
2.26:1
4.7 / 7.8 / 13.0
5.1
5.4
48
: 52
34%
894.8/m
20%
97
3 (37/9)
61
1.9/m
11,231
346.7/m
7
-
-
-
vs
Lulu
8T
21B
28%
1.74:1
3.8 / 7.2 / 8.9
4.5
6.3
51
: 49
48%
811.7/m
20.8%
78
2 (29/7)
51
1.8/m
9,495
329.8/m
6
1
-
-
vs
Milio
17T
9B
65%
2.32:1
4.0 / 6.1 / 10.2
5.2
5.5
51
: 49
54%
854.9/m
19.7%
91
3 (35/8)
54
1.7/m
10,550
331.1/m
8
-
-
-
Xem thêm
2
Malphite
13T
11B
54%
2.64:1
2.7 / 5 / 10.7 (40%)
4.6
6.0
49
: 51
42%
450/m
11.7%
77
1 (29/9)
52
1.8/m
9,422
329/m
3
1
-
-
3
Ashe
1T
2B
33%
1.78:1
2.3 / 9 / 13.7 (37%)
3.6
7.7
44
: 56
33%
407.2/m
9.3%
81
1 (33/7)
49
1.7/m
8,803
299.5/m
1
-
-
-
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo