Tên hiển thị + #NA1
AntiSnaP#RITA
95
Cập nhật gần đây: 21 giờ trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
39T
41B
49%
1.78:1
1444.8/m
1
Cho'Gath
11T
6B
65%
2.26:1
1524.9/m
vsMalphite
1T
2B
33%
1.50:1
1675.4/m
vsDarius
2T
0B
100%
3.00:1
1385.1/m
vsKled
1T
0B
100%
2.00:1
1123.8/m
vsAatrox
1T
0B
100%
3.29:1
1204.1/m
vsNasus
1T
0B
100%
4.00:1
1604.2/m
2
Jayce
7T
10B
41%
1.37:1
1725.4/m
3
Veigar
3T
4B
43%
2.13:1
1846.3/m
4
Darius
2T
3B
40%
1.55:1
1334.2/m
5
Olaf
2T
2B
50%
1.89:1
1815.5/m
6
Garen
2T
1B
67%
1.42:1
1334.6/m
7
Blitzcrank
1T
2B
33%
1.77:1
180.7/m
8
Singed
1T
2B
33%
1.75:1
1475.2/m
9
Malphite
2T
0B
100%
6.25:1
863.6/m
10
Renekton
1T
1B
50%
2.14:1
2176.5/m
11
Talon
1T
1B
50%
2.17:1
1906.3/m
12
Leona
0T
2B
0%
1.00:1
210.8/m
13
Alistar
1T
0B
100%
4.11:1
200.6/m
14
Jax
1T
0B
100%
4.00:1
1445.4/m
15
Mordekaiser
1T
0B
100%
1.40:1
1354/m
16
Xin Zhao
1T
0B
100%
2.00:1
1294.1/m
17
Kennen
1T
0B
100%
2.25:1
1315/m
18
Yuumi
1T
0B
100%
7.25:1
160.5/m
19
Dr. Mundo
0T
1B
0%
0.50:1
1064.5/m
20
Illaoi
0T
1B
0%
0.60:1
2346.6/m
21
Xerath
0T
1B
0%
0.90:1
1686.1/m
22
Brand
0T
1B
0%
1.38:1
421.3/m
23
Annie
0T
1B
0%
1.63:1
1735.9/m
24
Teemo
0T
1B
0%
0.17:1
794.7/m
25
Lux
0T
1B
0%
0.91:1
431.2/m