Thống kê
League of Legends
Dịch vụ chính thức
League of Legends
Teamfight Tactics
Palworld
Pokémon Champions
Valorant
PUBG
OVERWATCH2
BETA
ROBLOX
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Beta
Sắp ra mắt!
2XKO
Sắp ra mắt
Time Takers
Sắp ra mắt
Desktop
Trò chơi
New
Duo
TalkG
Esports
Gigs
Streamer Overlay
New
Thống kê
League of Legends
Teamfight Tactics
Palworld
Pokémon Champions
Valorant
PUBG
Beta
ROBLOX
OVERWATCH2
Beta
Pokémon Pokopia
Beta
Marvel Rivals
Beta
Arc Raiders
Beta
Slay The Spire 2
Beta
Counter Strike 2
Beta
Fortnite
Beta
Diablo 4
Soon
2XKO
Soon
Time Takers
Desktop
New
Trò chơi
Duo
TalkG
Esports
Gigs
New
Streamer Overlay
Liên hệ với chúng tôi
Register pro player tag
Trung tâm trợ giúp
VI
Đăng nhập
searchSummonerRegionSelect-default
Khu vực
North America
NA
Tìm kiếm người chơi
Tìm kiếm
Tên hiển thị +
#NA1
Trang chủ
Tướng
Chế độ chơi
U
Bảng xếp hạng trang phục
thứ tự xếp hạng
Theo dõi chuyên nghiệp
Thống kê
Tìm kiếm nhiều
Cổ điển
N
Cập nhật trò chơi
Trang cá nhân
203
JavaScriptu
#4860
BR
Thang Xếp Hạng
830,912
(top 80.53%)
Liên kết với tài khoản Riot và thiết lập hồ sơ của bạn.
Cập nhật
Cập nhật gần đây: 6 ngày trước
Tóm tắt
Tướng
Thông thạo Tướng
Trận Đấu Trực Tiếp
Đấu Trường Chân Lý
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Xếp Hạng
Xếp hạng Đơn/Đôi
Xếp hạng Linh Hoạt
Thường
ARAM
ARENA
gameType.GAMEMODE_NAME_CLASSIC
Xếp Hạng
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025
Mùa giải 2024 S3
Mùa giải 2024 S2
Mùa giải 2024 S1
Mùa giải 2023 S2
Mùa giải 2023 S1
Mùa giải 2022
Mùa giải 2021
Mùa giải 2020
Mùa giải 9
Mùa giải 8
Mùa giải 7
Mùa giải 6
Mùa giải 5
Mùa giải 4
Mùa giải 3
Mùa giải 2
Mùa giải 1
Mùa giải 2026
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tướng Của Tôi
Tướng Của Tôi
Tướng của bên địch
Tìm kiếm tướng
Tướng được đề xuất
BETA
Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.
Tìm tướng khác
Warwick
Jungle
Middle
Tỉ lệ thắng
51.64%
Tỷ lệ chọn
3.12%
Tỷ lệ cấm
1.32%
Phù hợp lối chơi
Bù đắp kèo đấu
Lựa chọn mạnh #1
Áp lực cấm thấp
Ngộ Không
Jungle
Middle
Tỉ lệ thắng
50.68%
Tỷ lệ chọn
3.84%
Tỷ lệ cấm
1.08%
Phù hợp lối chơi
Bù đắp kèo đấu
Lựa chọn mạnh #26
Áp lực cấm thấp
Xin Zhao
Jungle
Top
Tỉ lệ thắng
52.99%
Tỷ lệ chọn
3.11%
Tỷ lệ cấm
0.79%
Phù hợp lối chơi
Bù đắp kèo đấu
Lựa chọn mạnh #15
Áp lực cấm thấp
Vi
Jungle
Middle
Tỉ lệ thắng
48.55%
Tỷ lệ chọn
4.05%
Tỷ lệ cấm
0.53%
Phù hợp lối chơi
Bù đắp kèo đấu
Lựa chọn mạnh #12
Áp lực cấm thấp
Kayn
Jungle
Top
Tỉ lệ thắng
50.13%
Tỷ lệ chọn
11.09%
Tỷ lệ cấm
12.11%
Phù hợp lối chơi
Bù đắp kèo đấu
Shaco
Jungle
Top
Tỉ lệ thắng
51.81%
Tỷ lệ chọn
6.25%
Tỷ lệ cấm
21.81%
Phù hợp lối chơi
Bù đắp kèo đấu
Naafiri
Jungle
Bottom
Tỉ lệ thắng
51.02%
Tỷ lệ chọn
5.48%
Tỷ lệ cấm
17.25%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Xoay tua
Lựa chọn mạnh #11
Nasus
Jungle
Middle
Tỉ lệ thắng
53.61%
Tỷ lệ chọn
4.16%
Tỷ lệ cấm
5.43%
Phù hợp lối chơi
Mới với bạn
Lựa chọn mạnh #2
#
Tướng
Đã chơi
KDA
Điểm OP
Đi đường
Sát thương
Mắt
Chỉ số lính
Vàng
Double Kill
Triple Kill
Quadra Kill
Penta Kill
-
Tất cả Tướng
27T
34B
44%
1.63:1
6 / 7.5 / 6.2 (33%)
4.2
7.1
47
: 53
38%
552.5/m
14.2%
16
0 (4/2)
197
5.9/m
13,161
395.7/m
26
1
-
-
1
Udyr
27T
33B
45%
1.64:1
6 / 7.5 / 6.3 (34%)
4.2
7.0
47
: 53
38%
558.2/m
14.4%
16
0 (4/2)
199
6/m
13,269
398/m
26
1
-
-
vs
Viego
2T
4B
33%
1.39:1
4.7 / 7.7 / 6.0
4.3
7.5
43
: 57
17%
428.3/m
13.6%
20
0 (5/3)
210
5.9/m
13,341
374.9/m
-
-
-
-
vs
Master Yi
2T
2B
50%
2.17:1
8.5 / 7.5 / 7.8
4.4
6.5
55
: 45
50%
660.7/m
15.3%
19
0 (5/2)
240
6.3/m
16,157
422/m
4
-
-
-
vs
Nocturne
2T
2B
50%
1.30:1
3.5 / 6.8 / 5.3
3.2
8.3
40
: 60
25%
435.7/m
12.5%
9
0 (3/1)
182
6.1/m
10,965
370.2/m
-
-
-
-
vs
Lee Sin
2T
2B
50%
1.30:1
5.3 / 8.3 / 5.5
3.5
8.8
55
: 45
100%
410/m
12.4%
20
0 (5/2)
209
6.2/m
13,304
396.5/m
-
-
-
-
vs
Kayn
2T
2B
50%
2.37:1
8.0 / 6.8 / 8.0
4.8
5.5
51
: 49
50%
691.6/m
17.2%
16
0 (4/2)
217
6.2/m
14,960
426.4/m
4
1
-
-
Xem thêm
vs
Viego
2T
4B
33%
1.39:1
4.7 / 7.7 / 6.0
4.3
7.5
43
: 57
17%
428.3/m
13.6%
20
0 (5/3)
210
5.9/m
13,341
374.9/m
-
-
-
-
vs
Master Yi
2T
2B
50%
2.17:1
8.5 / 7.5 / 7.8
4.4
6.5
55
: 45
50%
660.7/m
15.3%
19
0 (5/2)
240
6.3/m
16,157
422/m
4
-
-
-
vs
Nocturne
2T
2B
50%
1.30:1
3.5 / 6.8 / 5.3
3.2
8.3
40
: 60
25%
435.7/m
12.5%
9
0 (3/1)
182
6.1/m
10,965
370.2/m
-
-
-
-
vs
Lee Sin
2T
2B
50%
1.30:1
5.3 / 8.3 / 5.5
3.5
8.8
55
: 45
100%
410/m
12.4%
20
0 (5/2)
209
6.2/m
13,304
396.5/m
-
-
-
-
vs
Kayn
2T
2B
50%
2.37:1
8.0 / 6.8 / 8.0
4.8
5.5
51
: 49
50%
691.6/m
17.2%
16
0 (4/2)
217
6.2/m
14,960
426.4/m
4
1
-
-
Xem thêm
2
Master Yi
0T
1B
0%
0.50:1
1 / 4 / 1 (11%)
2.3
10.0
35
: 65
0%
149.7/m
5.1%
3
0 (1/0)
89
3.1/m
6,702
233.7/m
-
-
-
-
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo