Tên hiển thị + #NA1
DEV TristeScript#NODE
1129
Thời gian có thể làm mới: sau 8 giây nữa
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
41T
46B
47%
2.51:1
2076.5/m
1
Tahm Kench
6T
6B
50%
2.80:1
1153.6/m
vsMilio
0T
2B
0%
2.00:1
451.2/m
vsMalphite
1T
0B
100%
3.40:1
2508/m
vsSeraphine
1T
0B
100%
Perfect
251.6/m
vsSoraka
1T
0B
100%
8.00:1
421.2/m
vsBraum
1T
0B
100%
5.00:1
321.1/m
2
Singed
6T
3B
67%
3.14:1
3139.4/m
3
Graves
5T
1B
83%
5.13:1
2578.7/m
4
Yorick
3T
3B
50%
1.02:1
2427.8/m
5
Illaoi
2T
4B
33%
1.98:1
3118.8/m
6
Malzahar
3T
2B
60%
4.12:1
2658.6/m
7
Karthus
2T
3B
40%
2.41:1
2618.1/m
8
Caitlyn
2T
3B
40%
1.75:1
2428/m
9
Thresh
3T
1B
75%
3.57:1
341/m
10
Yone
1T
3B
25%
1.50:1
2416.9/m
11
Zilean
2T
0B
100%
5.10:1
361.2/m
12
Jhin
1T
1B
50%
3.00:1
2177.1/m
13
Kindred
1T
1B
50%
1.95:1
1976.7/m
14
Soraka
0T
2B
0%
1.29:1
261/m
15
Darius
0T
2B
0%
0.80:1
1344.6/m
16
Heimerdinger
0T
2B
0%
0.85:1
2408.4/m
17
Shaco
1T
0B
100%
14.00:1
2547.5/m
18
Fiddlesticks
1T
0B
100%
6.20:1
2537.7/m
19
Zed
1T
0B
100%
5.00:1
2276.6/m
20
Akali
1T
0B
100%
6.50:1
1738.2/m
21
Elise
0T
1B
0%
2.38:1
2236.1/m
22
Milio
0T
1B
0%
2.89:1
360.8/m
23
Shen
0T
1B
0%
3.00:1
2376.5/m
24
Kha'Zix
0T
1B
0%
1.58:1
2926.7/m
25
Braum
0T
1B
0%
2.18:1
310.9/m
26
Ekko
0T
1B
0%
0.57:1
1697.1/m
27
Mordekaiser
0T
1B
0%
5.50:1
2286.7/m
28
Blitzcrank
0T
1B
0%
4.00:1
451.3/m
29
Master Yi
0T
1B
0%
1.00:1
1497.1/m