Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


5 Bậc
Tất cả thông tin về urf Zilean đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Zilean xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
8.11%6,442 Trận | 46.34% | |
3.17%2,521 Trận | 49.46% | |
2.75%2,183 Trận | 51.08% | |
1.56%1,242 Trận | 46.94% | |
1.55%1,231 Trận | 51.34% | |
1.44%1,143 Trận | 45.32% | |
1.16%922 Trận | 44.79% | |
1.08%859 Trận | 38.42% | |
0.88%702 Trận | 41.31% | |
0.84%670 Trận | 47.46% | |
0.78%618 Trận | 45.79% | |
0.77%613 Trận | 46.98% | |
0.77%609 Trận | 51.4% | |
0.74%587 Trận | 48.04% | |
0.73%581 Trận | 45.61% |
59.89%51,748 Trận | 45.55% | |
21.51%18,583 Trận | 41.45% | |
14.3%12,358 Trận | 46.28% | |
2.91%2,514 Trận | 46.3% | |
0.73%628 Trận | 40.92% |
33.01%32,913 Trận | 44.11% | |
2 | 29.63%29,542 Trận | 45.08% |
2 | 9.4%9,371 Trận | 44.09% |
4.65%4,634 Trận | 44.84% | |
3.28%3,266 Trận | 46.91% | |
2.15%2,140 Trận | 41.17% | |
1.94%1,936 Trận | 45.97% | |
1.55%1,544 Trận | 42.68% | |
1.23%1,224 Trận | 41.83% | |
1.16%1,153 Trận | 43.89% | |
1.12%1,116 Trận | 46.42% | |
0.79%789 Trận | 46.39% | |
3 | 0.74%742 Trận | 42.99% |
0.66%662 Trận | 46.37% | |
2 | 0.65%650 Trận | 46.62% |
74.86%76,076 Trận | 45.01% | |
32.21%32,736 Trận | 46.12% | |
31.93%32,454 Trận | 46.67% | |
31.43%31,947 Trận | 48.84% | |
18.5%18,798 Trận | 43.45% | |
18.46%18,756 Trận | 45.22% | |
17.45%17,737 Trận | 45.33% | |
16.18%16,441 Trận | 46.18% | |
13.19%13,405 Trận | 43.36% | |
10.24%10,410 Trận | 49.8% | |
9.27%9,423 Trận | 42.28% | |
9.06%9,208 Trận | 46.42% | |
6.74%6,847 Trận | 44.55% | |
6.72%6,828 Trận | 44.26% | |
4.9%4,975 Trận | 45.47% | |
3.69%3,752 Trận | 48.24% | |
3.39%3,449 Trận | 38.27% | |
3.03%3,084 Trận | 45.59% | |
2.98%3,031 Trận | 44.94% | |
2.56%2,606 Trận | 46.09% | |
2.2%2,238 Trận | 45.53% | |
2.18%2,213 Trận | 46.27% | |
2.05%2,087 Trận | 48.87% | |
1.92%1,947 Trận | 48.59% | |
1.77%1,803 Trận | 59.29% | |
1.72%1,743 Trận | 36.66% | |
1.72%1,748 Trận | 46.11% | |
1.72%1,751 Trận | 45.46% | |
1.36%1,385 Trận | 49.82% | |
1.02%1,032 Trận | 46.61% |