Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Vladimir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Vladimir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
6.49%6,303 Trận | 47.8% | |
3.75%3,642 Trận | 50.93% | |
2.84%2,755 Trận | 44.79% | |
2.71%2,629 Trận | 52.38% | |
2.19%2,130 Trận | 47.09% | |
1.84%1,788 Trận | 56.54% | |
1.78%1,732 Trận | 58.31% | |
1.55%1,506 Trận | 46.15% | |
1.53%1,488 Trận | 48.19% | |
1.47%1,426 Trận | 53.65% | |
1.19%1,159 Trận | 51.42% | |
1.12%1,090 Trận | 48.81% | |
1.11%1,076 Trận | 55.02% | |
1.1%1,069 Trận | 53.04% | |
0.99%961 Trận | 42.04% |
61.61%62,546 Trận | 48.17% | |
15.7%15,934 Trận | 48.33% | |
15.42%15,658 Trận | 42.39% | |
5.76%5,850 Trận | 47.42% | |
1.45%1,472 Trận | 43.82% |
2 | 28.68%33,915 Trận | 45.7% |
19.87%23,498 Trận | 48.39% | |
17.01%20,114 Trận | 49.52% | |
2 | 13.19%15,599 Trận | 46.12% |
2.66%3,144 Trận | 42.21% | |
2.61%3,091 Trận | 53.48% | |
2.44%2,888 Trận | 47.85% | |
2.13%2,514 Trận | 47.57% | |
1.57%1,861 Trận | 46.75% | |
0.88%1,036 Trận | 53.96% | |
2 | 0.62%733 Trận | 43.11% |
0.51%608 Trận | 48.52% | |
0.51%607 Trận | 52.06% | |
3 | 0.47%555 Trận | 51.71% |
2 | 0.44%526 Trận | 51.52% |
52.73%63,396 Trận | 55.38% | |
51.58%62,023 Trận | 49.53% | |
46.4%55,791 Trận | 46.08% | |
44.66%53,692 Trận | 48.33% | |
38.8%46,648 Trận | 50.56% | |
31.65%38,052 Trận | 54.04% | |
22.2%26,696 Trận | 52.78% | |
20.21%24,295 Trận | 51.54% | |
14.21%17,086 Trận | 56.35% | |
12.19%14,660 Trận | 48.98% | |
7.14%8,584 Trận | 45.25% | |
4.2%5,049 Trận | 70.67% | |
3.5%4,211 Trận | 44.36% | |
3.49%4,198 Trận | 48.57% | |
3.4%4,085 Trận | 47.05% | |
2.92%3,512 Trận | 53.76% | |
2.65%3,181 Trận | 42.85% | |
2.24%2,689 Trận | 44.14% | |
1.98%2,380 Trận | 48.19% | |
1.46%1,752 Trận | 34.53% | |
1.44%1,727 Trận | 47.83% | |
1.22%1,463 Trận | 50.1% | |
0.97%1,161 Trận | 52.63% | |
0.78%937 Trận | 54% | |
0.66%799 Trận | 45.06% | |
0.66%795 Trận | 42.14% | |
0.58%695 Trận | 51.94% | |
0.5%603 Trận | 54.89% | |
0.49%587 Trận | 53.83% | |
0.47%569 Trận | 44.99% |