Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về urf Viego đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Viego xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
13.79%10,037 Trận | 55.2% | |
7.31%5,322 Trận | 55.84% | |
7%5,091 Trận | 53.57% | |
5.4%3,929 Trận | 52.76% | |
4.83%3,511 Trận | 51.81% | |
3.63%2,642 Trận | 51.85% | |
2.64%1,918 Trận | 53.28% | |
2.36%1,715 Trận | 53.41% | |
2.17%1,576 Trận | 54.63% | |
1.95%1,417 Trận | 50.74% | |
1.61%1,168 Trận | 57.02% | |
1.43%1,041 Trận | 51.39% | |
1.33%971 Trận | 55.82% | |
1.27%925 Trận | 49.19% | |
1.24%901 Trận | 55.6% |
51.01%38,570 Trận | 48.54% | |
25.68%19,416 Trận | 47.51% | |
22.01%16,647 Trận | 46.9% | |
1.01%767 Trận | 51.5% | |
0.19%140 Trận | 45% |
45.4%40,914 Trận | 48.33% | |
12.38%11,158 Trận | 47.85% | |
7.58%6,829 Trận | 47.44% | |
4.71%4,245 Trận | 44.97% | |
3.59%3,235 Trận | 47.82% | |
2.6%2,346 Trận | 47.78% | |
2.34%2,110 Trận | 43.51% | |
2.24%2,022 Trận | 51.83% | |
1.66%1,497 Trận | 51.44% | |
3 | 1.64%1,478 Trận | 46.96% |
1.59%1,432 Trận | 49.72% | |
1.49%1,347 Trận | 47.88% | |
2 | 1.17%1,050 Trận | 50.29% |
2 | 1.16%1,048 Trận | 48.19% |
0.9%814 Trận | 46.19% |
71.43%65,374 Trận | 51.52% | |
58.14%53,215 Trận | 49.94% | |
56.92%52,099 Trận | 47.99% | |
44.17%40,424 Trận | 53.99% | |
40.38%36,956 Trận | 55.94% | |
27.12%24,820 Trận | 58.84% | |
9.08%8,310 Trận | 48.69% | |
8.66%7,926 Trận | 51.97% | |
7.58%6,938 Trận | 48.86% | |
7.07%6,471 Trận | 51.85% | |
5.9%5,399 Trận | 60.16% | |
4.48%4,097 Trận | 34.88% | |
3.2%2,931 Trận | 51.69% | |
2.81%2,574 Trận | 55.63% | |
2.59%2,367 Trận | 47.87% | |
2.01%1,836 Trận | 49.02% | |
1.78%1,629 Trận | 31.86% | |
1.62%1,487 Trận | 54.74% | |
1.36%1,249 Trận | 52.2% | |
1.26%1,151 Trận | 54.56% | |
1.15%1,048 Trận | 47.14% | |
1.1%1,011 Trận | 54.6% | |
0.89%815 Trận | 46.75% | |
0.83%758 Trận | 50.53% | |
0.76%692 Trận | 50.72% | |
0.74%680 Trận | 54.85% | |
0.68%623 Trận | 50.88% | |
0.65%592 Trận | 45.78% | |
0.63%576 Trận | 50.35% | |
0.62%565 Trận | 55.75% |