Tên hiển thị + #NA1
Urgot

Urgoturf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Đại Bác Cộng Hưởng
  • Lựu Đạn Ăn MònQ
  • Càn QuétW
  • Khinh ThịE
  • Mũi Khoan Tử ThầnR

Tất cả thông tin về urf Urgot đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Urgot xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.73%
  • Tỷ lệ chọn1.63%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
9.48%2,862 Trận
52.38%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Giáp Gai
3.85%1,163 Trận
48.15%
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
Móng Vuốt Sterak
3.63%1,095 Trận
50.96%
Chùy Phản Kích
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
3.13%946 Trận
50.32%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
2.82%852 Trận
53.05%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Huyết Giáp Chúa Tể
2.14%645 Trận
57.05%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đại Mãng Xà
2.06%621 Trận
56.52%
Rìu Đại Mãng Xà
Rìu Đen
Giáp Gai
1.87%565 Trận
43.19%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Giáp Thiên Nhiên
1.52%458 Trận
51.97%
Rìu Đen
Búa Tiến Công
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.33%402 Trận
50.25%
Rìu Đen
Chùy Phản Kích
Móng Vuốt Sterak
1.31%396 Trận
49.24%
Rìu Đen
Búa Tiến Công
Móng Vuốt Sterak
1.24%376 Trận
47.34%
Rìu Đen
Rìu Đại Mãng Xà
Giáp Gai
1.03%310 Trận
44.84%
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
Giáp Liệt Sĩ
0.68%204 Trận
50.98%
Rìu Đen
Mãng Xà Kích
Móng Vuốt Sterak
0.59%179 Trận
53.63%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
46.83%14,802 Trận
48.24%
Giày Thép Gai
41.27%13,045 Trận
46.83%
Giày Bạc
9.86%3,116 Trận
46.82%
Giày Cuồng Nộ
1.73%548 Trận
41.06%
Giày Khai Sáng Ionia
0.27%86 Trận
39.53%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
39.42%14,494 Trận
46.95%
Kiếm Dài
10.16%3,734 Trận
47.86%
Khiên Doran
Bình Máu
8.93%3,283 Trận
46.85%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
7.74%2,847 Trận
46.58%
Hồng Ngọc
7.31%2,687 Trận
47.79%
Lưỡi Hái
Bình Máu
4.4%1,616 Trận
47.65%
Kiếm Doran
3.67%1,348 Trận
43.84%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.58%950 Trận
46.53%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.82%670 Trận
43.28%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.84%309 Trận
45.95%
Kiếm Dài
2
0.82%302 Trận
50%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.8%294 Trận
42.86%
Lưỡi Hái
0.74%271 Trận
45.76%
Khiên Doran
0.73%270 Trận
52.59%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.68%249 Trận
46.18%
Trang bị
Core Items Table
Rìu Đen
72.77%27,153 Trận
48.29%
Móng Vuốt Sterak
49.04%18,298 Trận
51.25%
Rìu Đại Mãng Xà
35.55%13,267 Trận
47.77%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
33.55%12,518 Trận
49.2%
Giáp Gai
28.49%10,631 Trận
45.94%
Huyết Giáp Chúa Tể
19.14%7,142 Trận
52.48%
Chùy Phản Kích
15.99%5,965 Trận
47.59%
Búa Tiến Công
13.51%5,041 Trận
50.66%
Vòng Sắt Cổ Tự
11.46%4,275 Trận
49.89%
Trái Tim Khổng Thần
10.72%4,001 Trận
47.81%
Giáp Liệt Sĩ
5.96%2,225 Trận
48.04%
Áo Choàng Gai
5.09%1,901 Trận
41.77%
Khiên Băng Randuin
4.65%1,734 Trận
44.75%
Giáp Thiên Nhiên
4.25%1,587 Trận
50.85%
Súng Hải Tặc
3.71%1,384 Trận
44.87%
Rìu Tiamat
3.63%1,355 Trận
45.31%
Rìu Mãng Xà
3.55%1,324 Trận
44.18%
Giáp Tâm Linh
3.15%1,177 Trận
47.49%
Huyết Kiếm
2.99%1,116 Trận
46.86%
Kiếm Ma Youmuu
2.75%1,026 Trận
48.54%
Mãng Xà Kích
2.7%1,007 Trận
50.65%
Gươm Suy Vong
2.69%1,002 Trận
41.92%
Vũ Điệu Tử Thần
2.49%930 Trận
45.48%
Vô Cực Kiếm
2.46%917 Trận
44.38%
Chùy Gai Malmortius
2.08%778 Trận
47.17%
Tam Hợp Kiếm
1.83%683 Trận
41.87%
Áo Choàng Bóng Tối
1.7%634 Trận
51.26%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.68%626 Trận
45.37%
Liềm Xích Huyết Thực
1.61%599 Trận
48.41%
Móc Diệt Thủy Quái
1.58%590 Trận
42.37%