Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về urf Tristana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Tristana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
11.31%26,320 Trận | 60.72% | |
5.5%12,794 Trận | 52.88% | |
3.96%9,203 Trận | 62.6% | |
3.68%8,557 Trận | 59.47% | |
2.13%4,952 Trận | 57.86% | |
2.05%4,761 Trận | 56.02% | |
2%4,658 Trận | 59.53% | |
1.88%4,366 Trận | 61.77% | |
1.83%4,251 Trận | 50.93% | |
1.66%3,852 Trận | 63.63% | |
1.65%3,828 Trận | 55.77% | |
1.58%3,673 Trận | 60.77% | |
1.34%3,113 Trận | 55.73% | |
1.11%2,578 Trận | 59.5% | |
1.08%2,503 Trận | 54.85% |
95.24%210,081 Trận | 52.46% | |
2.7%5,951 Trận | 52.11% | |
1.51%3,339 Trận | 51.75% | |
0.42%937 Trận | 50.48% | |
0.08%181 Trận | 31.49% |
47.5%126,574 Trận | 52.58% | |
11.24%29,947 Trận | 54.18% | |
2 | 8.56%22,799 Trận | 53.32% |
8.28%22,073 Trận | 52.77% | |
4.64%12,353 Trận | 55.33% | |
3 | 2.24%5,960 Trận | 51.02% |
1.65%4,385 Trận | 58.02% | |
1.42%3,788 Trận | 55.86% | |
2 | 1.03%2,751 Trận | 48.75% |
0.98%2,613 Trận | 50.86% | |
0.79%2,115 Trận | 54.94% | |
2 | 0.68%1,805 Trận | 59.11% |
2 | 0.65%1,722 Trận | 57.2% |
0.58%1,548 Trận | 56.14% | |
2 | 0.52%1,395 Trận | 52.97% |
71.37%193,922 Trận | 57.94% | |
62.67%170,279 Trận | 54.39% | |
56.55%153,637 Trận | 55.83% | |
36.35%98,766 Trận | 60.74% | |
36.24%98,457 Trận | 61.88% | |
23.7%64,404 Trận | 55.04% | |
21.91%59,533 Trận | 52.24% | |
20.47%55,609 Trận | 54% | |
14.78%40,148 Trận | 57.03% | |
10.53%28,614 Trận | 48.71% | |
9.11%24,739 Trận | 54.84% | |
7.51%20,410 Trận | 63.57% | |
7.04%19,116 Trận | 62.04% | |
5.08%13,803 Trận | 59.1% | |
4.24%11,517 Trận | 58.39% | |
2.79%7,594 Trận | 54.83% | |
2.45%6,654 Trận | 56.82% | |
2.39%6,497 Trận | 54.32% | |
2.29%6,226 Trận | 40.31% | |
2.09%5,679 Trận | 60.26% | |
1.95%5,304 Trận | 51.58% | |
1.62%4,391 Trận | 59.12% | |
1.38%3,752 Trận | 57.3% | |
1.34%3,629 Trận | 53.32% | |
1.3%3,523 Trận | 36.08% | |
1.27%3,459 Trận | 56.37% | |
0.43%1,170 Trận | 58.46% | |
0.33%893 Trận | 56.33% | |
0.33%897 Trận | 42.47% | |
0.3%808 Trận | 51.24% |