Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Shaco đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Shaco xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
8.66%15,475 Trận | 52.82% | |
3.91%6,979 Trận | 53.79% | |
3.36%6,010 Trận | 52.33% | |
2.78%4,963 Trận | 51.9% | |
2.7%4,831 Trận | 52.91% | |
2.27%4,065 Trận | 52.32% | |
1.8%3,208 Trận | 55.8% | |
1.73%3,086 Trận | 52.69% | |
1.72%3,081 Trận | 51.18% | |
1.45%2,586 Trận | 56.73% | |
1.44%2,582 Trận | 48.41% | |
1.28%2,282 Trận | 54.82% | |
1.26%2,250 Trận | 55.82% | |
1.2%2,144 Trận | 48.32% | |
1.14%2,032 Trận | 45.67% |
52.56%91,454 Trận | 52.63% | |
19.04%33,122 Trận | 47.69% | |
15.11%26,286 Trận | 44.67% | |
9.89%17,201 Trận | 47% | |
2.64%4,587 Trận | 48.03% |
26.34%58,001 Trận | 51.71% | |
2 | 23.82%52,458 Trận | 51.34% |
6.42%14,137 Trận | 42.77% | |
5.61%12,361 Trận | 43.56% | |
2 | 5.39%11,868 Trận | 50.8% |
4.09%9,004 Trận | 53.12% | |
3.92%8,625 Trận | 44.48% | |
2.61%5,744 Trận | 49.36% | |
2.15%4,737 Trận | 53.13% | |
2.09%4,610 Trận | 48.61% | |
3 | 1.6%3,518 Trận | 41.81% |
1.28%2,810 Trận | 49.64% | |
1.12%2,461 Trận | 52.46% | |
1.08%2,381 Trận | 48.34% | |
2 | 0.97%2,136 Trận | 44.15% |
62.64%140,418 Trận | 52.09% | |
44.65%100,079 Trận | 52.75% | |
36.86%82,628 Trận | 52.13% | |
32.44%72,722 Trận | 53.79% | |
28.18%63,159 Trận | 45.03% | |
22.18%49,719 Trận | 55.83% | |
16.25%36,433 Trận | 47.13% | |
13.15%29,479 Trận | 44.96% | |
12.88%28,870 Trận | 44.17% | |
9.37%21,005 Trận | 55.02% | |
8.37%18,757 Trận | 55.85% | |
6.03%13,513 Trận | 50.77% | |
5.64%12,644 Trận | 53.84% | |
4.76%10,665 Trận | 41.12% | |
4.53%10,151 Trận | 52.65% | |
4.52%10,121 Trận | 49.95% | |
4.19%9,393 Trận | 44.63% | |
4.11%9,211 Trận | 52.85% | |
4%8,977 Trận | 55.98% | |
2.76%6,197 Trận | 42.63% | |
2.62%5,878 Trận | 49.05% | |
2.27%5,078 Trận | 47.54% | |
2.18%4,876 Trận | 53.24% | |
2.07%4,646 Trận | 44.25% | |
1.94%4,359 Trận | 44.39% | |
1.85%4,142 Trận | 50.17% | |
1.7%3,806 Trận | 44.56% | |
1.68%3,759 Trận | 53.9% | |
1.67%3,754 Trận | 52.64% | |
1.28%2,865 Trận | 52.71% |