Tên hiển thị + #NA1
Poppy

Poppyurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Sứ Giả Thép
  • Búa Chấn ĐộngQ
  • Không Thể Lay ChuyểnW
  • Xung PhongE
  • Sứ Giả Phán QuyếtR

Tất cả thông tin về urf Poppy đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Poppy xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.71%
  • Tỷ lệ chọn3%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Giáp Thiên Nhiên
6.06%3,505 Trận
47.48%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Liệt Sĩ
1.97%1,139 Trận
55.05%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
1.26%731 Trận
48.43%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
Giáp Gai
1.26%729 Trận
47.05%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Giáo Thiên Ly
1.2%697 Trận
50.5%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Liệt Sĩ
Giáo Thiên Ly
0.94%542 Trận
52.95%
Giáp Liệt Sĩ
Dây Chuyền Iron Solari
Giáp Gai
0.85%490 Trận
49.18%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Giáp Liệt Sĩ
0.82%472 Trận
55.51%
Giáo Thiên Ly
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
0.65%376 Trận
50.53%
Giáp Liệt Sĩ
Giáo Thiên Ly
Giáp Gai
0.62%356 Trận
58.15%
Kiếm Ma Youmuu
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
0.61%351 Trận
50.43%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Thiên Nhiên
0.6%349 Trận
51.86%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Gai
Dây Chuyền Iron Solari
0.59%341 Trận
48.09%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Tam Hợp Kiếm
0.54%311 Trận
54.02%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Giáp Thiên Nhiên
0.54%312 Trận
55.45%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
45.5%26,229 Trận
50.16%
Giày Bạc
32.9%18,967 Trận
47.81%
Giày Thép Gai
19.57%11,280 Trận
49.38%
Giày Cuồng Nộ
1.39%801 Trận
46.69%
Giày Khai Sáng Ionia
0.6%347 Trận
48.7%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Hồng Ngọc
19.44%13,139 Trận
48.31%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
15.12%10,223 Trận
48.05%
Khiên Doran
Bình Máu
11.67%7,888 Trận
49.2%
Kiếm Dài
9.85%6,661 Trận
49.57%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
7.97%5,391 Trận
50.06%
Kiếm Doran
Bình Máu
4.17%2,822 Trận
48.76%
Khiên Doran
2.54%1,714 Trận
49.47%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2.33%1,578 Trận
46.13%
Giày
2.27%1,536 Trận
44.99%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.81%1,223 Trận
49.22%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
1.46%990 Trận
45.86%
Kiếm Dài
2
1.37%925 Trận
51.57%
Giáp Lụa
1.24%838 Trận
44.87%
Kiếm Doran
1.13%762 Trận
47.64%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
0.98%665 Trận
48.12%
Trang bị
Core Items Table
Giáp Liệt Sĩ
50.85%34,981 Trận
49.49%
Giáp Gai
40.18%27,640 Trận
47.99%
Giáp Thiên Nhiên
34.67%23,849 Trận
50.69%
Giáo Thiên Ly
32.65%22,459 Trận
53.08%
Trái Tim Khổng Thần
21.24%14,614 Trận
49.16%
Kiếm Ma Youmuu
15.31%10,530 Trận
51.91%
Nguyệt Đao
14.14%9,726 Trận
53.23%
Súng Hải Tặc
12.58%8,656 Trận
49.18%
Đai Nguyên Sinh
11.35%7,807 Trận
53.27%
Kèn Túi Bandle
9.52%6,549 Trận
47.5%
Vòng Sắt Cổ Tự
8.89%6,117 Trận
51.45%
Giáp Tâm Linh
7.61%5,233 Trận
50.43%
Áo Choàng Bóng Tối
7.4%5,092 Trận
52.89%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
7.13%4,905 Trận
53.33%
Tam Hợp Kiếm
6.94%4,777 Trận
51.79%
Áo Choàng Hắc Quang
6.5%4,474 Trận
51.21%
Dây Chuyền Iron Solari
6.17%4,244 Trận
46.56%
Găng Tay Băng Giá
5.54%3,813 Trận
53.61%
Khiên Băng Randuin
5.06%3,482 Trận
49.08%
Khiên Thái Dương
5.06%3,483 Trận
50.16%
Áo Choàng Gai
4.64%3,191 Trận
41.02%
Giáp Máu Warmog
4.58%3,153 Trận
52.93%
Rìu Đại Mãng Xà
4.36%3,000 Trận
50.6%
Vô Cực Kiếm
4.34%2,987 Trận
49.78%
Kiếm Điện Phong
3.98%2,740 Trận
52.12%
Chùy Gai Malmortius
2.97%2,044 Trận
52.45%
Dao Hung Tàn
2.94%2,024 Trận
47.88%
Áo Choàng Diệt Vong
2.93%2,013 Trận
53.25%
Tim Băng
2.64%1,818 Trận
47.41%
Rìu Đen
2.62%1,799 Trận
53.64%