Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


5 Bậc
Tất cả thông tin về urf Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
14.16%15,646 Trận | 47.48% | |
7.2%7,952 Trận | 47.96% | |
6.44%7,114 Trận | 47.74% | |
5.52%6,096 Trận | 48.26% | |
3.28%3,618 Trận | 48.78% | |
3.17%3,497 Trận | 49.3% | |
2.59%2,865 Trận | 48.62% | |
1.98%2,191 Trận | 53.35% | |
1.85%2,047 Trận | 49.05% | |
1.69%1,871 Trận | 45.59% | |
1.67%1,850 Trận | 49.14% | |
1.14%1,257 Trận | 48.69% | |
1.1%1,216 Trận | 52.88% | |
0.96%1,055 Trận | 52.23% | |
0.89%982 Trận | 42.67% |
55.95%65,239 Trận | 46.94% | |
36.27%42,291 Trận | 46.96% | |
3.94%4,596 Trận | 46.58% | |
2.79%3,254 Trận | 42.29% | |
0.94%1,100 Trận | 43% |
2 | 28.61%37,521 Trận | 46.09% |
25.05%32,845 Trận | 47.76% | |
2 | 19.31%25,319 Trận | 47.61% |
3.26%4,275 Trận | 46.15% | |
2.64%3,460 Trận | 50.38% | |
1.75%2,301 Trận | 45.63% | |
1.48%1,940 Trận | 43.92% | |
1.48%1,941 Trận | 43.89% | |
2 | 1.44%1,883 Trận | 44.18% |
1.31%1,713 Trận | 51.2% | |
1.04%1,363 Trận | 41.23% | |
1.03%1,352 Trận | 43.57% | |
0.99%1,300 Trận | 43% | |
2 | 0.7%918 Trận | 49.46% |
0.7%913 Trận | 49.07% |
89.38%119,127 Trận | 47.28% | |
63.33%84,397 Trận | 47.49% | |
43.76%58,325 Trận | 48.37% | |
39.95%53,238 Trận | 48.38% | |
29.51%39,334 Trận | 49.29% | |
26.04%34,708 Trận | 53.23% | |
17.88%23,835 Trận | 48.88% | |
10.35%13,794 Trận | 51.61% | |
8.79%11,713 Trận | 45.52% | |
8.17%10,895 Trận | 50.85% | |
6.39%8,516 Trận | 50.87% | |
4.48%5,973 Trận | 53.56% | |
3.28%4,372 Trận | 50% | |
2.9%3,864 Trận | 40.71% | |
2.89%3,854 Trận | 42.42% | |
1.78%2,375 Trận | 48.59% | |
1.75%2,333 Trận | 47.15% | |
1.7%2,271 Trận | 53.41% | |
1.6%2,129 Trận | 49.18% | |
1.26%1,685 Trận | 50.5% | |
1.25%1,672 Trận | 49.94% | |
0.99%1,317 Trận | 69.02% | |
0.98%1,306 Trận | 50.69% | |
0.9%1,206 Trận | 50.25% | |
0.69%926 Trận | 49.24% | |
0.62%821 Trận | 47.62% | |
0.61%812 Trận | 39.41% | |
0.51%684 Trận | 46.93% | |
0.47%622 Trận | 52.57% | |
0.4%533 Trận | 38.27% |