Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
16.34%11,529 Trận | 54.52% | |
6.11%4,309 Trận | 53.56% | |
4.3%3,033 Trận | 49.95% | |
4.21%2,973 Trận | 58.76% | |
3.69%2,600 Trận | 56.96% | |
3.2%2,256 Trận | 53.59% | |
2.55%1,797 Trận | 52.31% | |
2.51%1,771 Trận | 51.89% | |
1.48%1,041 Trận | 56.58% | |
1.08%764 Trận | 52.36% | |
1.07%758 Trận | 54.09% | |
1.02%722 Trận | 57.76% | |
0.96%676 Trận | 54.59% | |
0.85%599 Trận | 51.09% | |
0.75%532 Trận | 53.76% |
85.62%64,053 Trận | 48.93% | |
8.21%6,143 Trận | 51.29% | |
5.27%3,946 Trận | 49.14% | |
0.81%604 Trận | 49.83% | |
0.07%50 Trận | 42% |
38.29%32,790 Trận | 48.98% | |
10.1%8,650 Trận | 49.29% | |
7.14%6,110 Trận | 48.72% | |
5.5%4,712 Trận | 49.24% | |
4.27%3,657 Trận | 50.75% | |
2 | 4.22%3,611 Trận | 46.91% |
3.57%3,053 Trận | 48.84% | |
2.25%1,929 Trận | 55.05% | |
2.04%1,746 Trận | 50.23% | |
3 | 2.01%1,722 Trận | 48.9% |
1.79%1,537 Trận | 51.07% | |
1.78%1,522 Trận | 51.05% | |
2 | 1.38%1,186 Trận | 53.79% |
2 | 0.96%824 Trận | 46.36% |
0.86%736 Trận | 54.89% |
72.47%63,025 Trận | 51.77% | |
67.66%58,839 Trận | 50.06% | |
57.6%50,087 Trận | 55.24% | |
33.67%29,283 Trận | 57.07% | |
32.89%28,603 Trận | 52.22% | |
13.89%12,078 Trận | 52.63% | |
13.62%11,841 Trận | 58.85% | |
11.57%10,061 Trận | 56.57% | |
11.27%9,801 Trận | 48.64% | |
10.56%9,187 Trận | 52.4% | |
9.41%8,186 Trận | 55.89% | |
7.64%6,641 Trận | 51.98% | |
7.52%6,543 Trận | 51.23% | |
4.08%3,548 Trận | 53.07% | |
3.49%3,034 Trận | 37.15% | |
3.33%2,899 Trận | 50.85% | |
3.09%2,688 Trận | 63.91% | |
2.25%1,960 Trận | 55.46% | |
2.09%1,820 Trận | 61.48% | |
1.57%1,365 Trận | 49.67% | |
1.54%1,340 Trận | 32.99% | |
1.27%1,103 Trận | 55.03% | |
1.09%944 Trận | 56.36% | |
1.06%920 Trận | 50.87% | |
0.86%752 Trận | 52.79% | |
0.85%739 Trận | 58.46% | |
0.85%738 Trận | 52.85% | |
0.6%525 Trận | 51.05% | |
0.54%469 Trận | 52.88% | |
0.27%235 Trận | 43.83% |