Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Kennen đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Kennen xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
11.32%10,526 Trận | 50.42% | |
5.23%4,864 Trận | 48.23% | |
4.44%4,132 Trận | 47.87% | |
3.27%3,042 Trận | 55.33% | |
2.76%2,565 Trận | 57.08% | |
2.53%2,351 Trận | 49.64% | |
2.24%2,087 Trận | 47.48% | |
1.79%1,664 Trận | 54.33% | |
1.78%1,657 Trận | 47.68% | |
1.75%1,626 Trận | 53.44% | |
1.54%1,431 Trận | 52.48% | |
1.38%1,284 Trận | 49.14% | |
1.38%1,288 Trận | 53.73% | |
1.31%1,219 Trận | 54.14% | |
1.13%1,052 Trận | 51.81% |
86.35%83,095 Trận | 49.01% | |
4.67%4,498 Trận | 42.4% | |
3.41%3,280 Trận | 48.26% | |
3.33%3,205 Trận | 47.33% | |
1.68%1,620 Trận | 43.58% |
2 | 28.73%32,127 Trận | 48.35% |
22.14%24,754 Trận | 49.91% | |
2 | 17.94%20,068 Trận | 49.66% |
10.97%12,269 Trận | 45.05% | |
3.11%3,474 Trận | 49.25% | |
2.21%2,468 Trận | 52.03% | |
1.74%1,950 Trận | 49.64% | |
1.45%1,620 Trận | 44.26% | |
2 | 1.04%1,163 Trận | 42.65% |
0.83%927 Trận | 50.05% | |
0.69%775 Trận | 50.32% | |
0.58%644 Trận | 48.29% | |
0.57%643 Trận | 40.28% | |
0.54%602 Trận | 51.16% | |
0.53%598 Trận | 41.97% |
62.9%71,480 Trận | 51.41% | |
50.51%57,406 Trận | 51.17% | |
50.13%56,970 Trận | 48% | |
47.97%54,515 Trận | 50.02% | |
41.27%46,901 Trận | 55.27% | |
19.15%21,761 Trận | 48.65% | |
18.45%20,963 Trận | 53.81% | |
13.4%15,229 Trận | 55.09% | |
13.2%14,997 Trận | 49.86% | |
7.51%8,530 Trận | 51.17% | |
5.55%6,311 Trận | 45.52% | |
5.16%5,859 Trận | 50.06% | |
4.08%4,639 Trận | 47.23% | |
3.43%3,899 Trận | 43.93% | |
3.27%3,719 Trận | 44.29% | |
2.85%3,242 Trận | 44.63% | |
2.54%2,881 Trận | 51.2% | |
2.5%2,838 Trận | 45.35% | |
1.88%2,134 Trận | 36.83% | |
1.65%1,880 Trận | 53.4% | |
1.33%1,511 Trận | 47.52% | |
1.26%1,436 Trận | 51.81% | |
1.21%1,377 Trận | 50.91% | |
1.13%1,285 Trận | 46.23% | |
1%1,138 Trận | 43.76% | |
0.96%1,090 Trận | 50.73% | |
0.91%1,033 Trận | 47.43% | |
0.9%1,026 Trận | 50.19% | |
0.84%950 Trận | 44.63% | |
0.82%929 Trận | 55.65% |