Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Karthus đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Karthus xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
8.89%13,830 Trận | 55.25% | |
8.17%12,698 Trận | 55.45% | |
6.25%9,711 Trận | 53.78% | |
2.17%3,368 Trận | 55.14% | |
1.99%3,102 Trận | 56.29% | |
1.85%2,881 Trận | 54.36% | |
1.85%2,877 Trận | 53.7% | |
1.67%2,599 Trận | 55.68% | |
1.65%2,568 Trận | 54.01% | |
1.59%2,476 Trận | 55.33% | |
1.51%2,341 Trận | 55.62% | |
1.36%2,121 Trận | 55.68% | |
1.32%2,057 Trận | 55.76% | |
1.2%1,860 Trận | 53.76% | |
1.06%1,647 Trận | 53.92% |
95.6%103,257 Trận | 53.73% | |
3.1%3,349 Trận | 51.3% | |
0.61%655 Trận | 51.45% | |
0.49%534 Trận | 50.75% | |
0.13%137 Trận | 48.91% |
26.74%45,665 Trận | 55.7% | |
2 | 25.44%43,440 Trận | 52.27% |
2 | 18.06%30,847 Trận | 54.25% |
3.68%6,289 Trận | 55.38% | |
3.19%5,453 Trận | 55.73% | |
3.04%5,193 Trận | 52.94% | |
2.99%5,113 Trận | 53.08% | |
1.82%3,102 Trận | 52.93% | |
1.74%2,966 Trận | 53.47% | |
1.49%2,540 Trận | 54.96% | |
1.44%2,463 Trận | 53.71% | |
0.61%1,038 Trận | 52.41% | |
3 | 0.58%998 Trận | 54.81% |
2 | 0.55%937 Trận | 57.1% |
2 | 0.51%873 Trận | 59.45% |
73.71%128,369 Trận | 55.02% | |
69.76%121,490 Trận | 54.71% | |
62.46%108,781 Trận | 55.5% | |
61.05%106,334 Trận | 54.87% | |
31.68%55,173 Trận | 57.03% | |
31.32%54,554 Trận | 53.85% | |
28.75%50,067 Trận | 55.45% | |
18.17%31,645 Trận | 55.28% | |
12.01%20,919 Trận | 51.45% | |
8.32%14,499 Trận | 56.02% | |
6.49%11,311 Trận | 49.08% | |
4.22%7,351 Trận | 70.06% | |
3.92%6,824 Trận | 52.01% | |
3.34%5,820 Trận | 54.54% | |
2.62%4,562 Trận | 53.4% | |
2.06%3,583 Trận | 53.47% | |
1.83%3,187 Trận | 42.86% | |
1.18%2,051 Trận | 52.07% | |
0.97%1,692 Trận | 51% | |
0.79%1,380 Trận | 55.8% | |
0.46%807 Trận | 52.29% | |
0.45%780 Trận | 51.79% | |
0.45%792 Trận | 52.9% | |
0.45%782 Trận | 51.28% | |
0.42%723 Trận | 59.2% | |
0.22%389 Trận | 46.79% | |
0.19%331 Trận | 51.06% | |
0.17%296 Trận | 52.36% | |
0.17%299 Trận | 52.17% | |
0.16%282 Trận | 45.74% |