Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Irelia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Irelia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
19.39%15,036 Trận | 51.99% | |
6.53%5,067 Trận | 53.27% | |
5.98%4,641 Trận | 53.57% | |
4.95%3,840 Trận | 55.39% | |
4.02%3,114 Trận | 54.11% | |
3.5%2,716 Trận | 54.57% | |
2.84%2,204 Trận | 53.81% | |
2.35%1,822 Trận | 52.85% | |
2.26%1,756 Trận | 54.5% | |
1.55%1,203 Trận | 48.13% | |
1.38%1,073 Trận | 54.8% | |
1.37%1,061 Trận | 53.53% | |
1.26%976 Trận | 53.28% | |
1.18%915 Trận | 54.43% | |
0.99%768 Trận | 52.86% |
57.79%45,400 Trận | 49.21% | |
35.23%27,674 Trận | 47.46% | |
5.35%4,204 Trận | 48.1% | |
0.81%637 Trận | 48.67% | |
0.52%406 Trận | 42.61% |
54.25%50,289 Trận | 48.51% | |
10.7%9,921 Trận | 48.12% | |
7.68%7,119 Trận | 49.71% | |
4.43%4,106 Trận | 49.17% | |
3.51%3,256 Trận | 46.84% | |
1.78%1,653 Trận | 54.69% | |
3 | 1.74%1,612 Trận | 48.33% |
1.66%1,537 Trận | 51.79% | |
1.42%1,317 Trận | 48.67% | |
2 | 1.08%1,004 Trận | 50.4% |
0.8%738 Trận | 45.93% | |
2 | 0.78%719 Trận | 45.76% |
2 | 0.53%490 Trận | 47.55% |
0.51%472 Trận | 44.7% | |
0.46%422 Trận | 51.42% |
94%88,430 Trận | 49.25% | |
58.83%55,349 Trận | 51.42% | |
49.86%46,905 Trận | 53.44% | |
31.54%29,668 Trận | 52.44% | |
23.36%21,978 Trận | 54.84% | |
16.6%15,616 Trận | 54.5% | |
14.33%13,484 Trận | 53.09% | |
13.75%12,932 Trận | 55.92% | |
10.51%9,887 Trận | 61.66% | |
8.57%8,062 Trận | 51.87% | |
7.91%7,442 Trận | 53.2% | |
7.21%6,783 Trận | 55.02% | |
3.67%3,453 Trận | 53.61% | |
3.57%3,358 Trận | 55.72% | |
3.21%3,024 Trận | 49.37% | |
2.2%2,071 Trận | 57.61% | |
2.2%2,067 Trận | 51.52% | |
1.97%1,855 Trận | 51.27% | |
1.66%1,561 Trận | 43.88% | |
1.56%1,467 Trận | 54.4% | |
1.34%1,262 Trận | 55.31% | |
1.28%1,208 Trận | 42.05% | |
1.24%1,170 Trận | 43.59% | |
1.24%1,162 Trận | 54.3% | |
1.23%1,161 Trận | 50.56% | |
1.18%1,111 Trận | 51.85% | |
1.01%949 Trận | 48.37% | |
0.93%876 Trận | 45.21% | |
0.9%847 Trận | 53.25% | |
0.88%829 Trận | 34.02% |