Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Heimerdinger đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Heimerdinger xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
10.8%14,886 Trận | 54.12% | |
8.23%11,339 Trận | 54.26% | |
4.41%6,080 Trận | 53.32% | |
4.28%5,905 Trận | 55.66% | |
2.91%4,009 Trận | 53.85% | |
2.33%3,214 Trận | 58.99% | |
2.01%2,775 Trận | 52.86% | |
1.65%2,277 Trận | 53.8% | |
1.64%2,263 Trận | 59.17% | |
1.41%1,945 Trận | 56.45% | |
1.41%1,939 Trận | 54.77% | |
1.37%1,894 Trận | 53.12% | |
1.26%1,740 Trận | 53.97% | |
1.25%1,720 Trận | 53.72% | |
1.12%1,538 Trận | 50.65% |
93.8%120,918 Trận | 54% | |
2.13%2,744 Trận | 54.26% | |
1.85%2,385 Trận | 51.49% | |
1.65%2,127 Trận | 49.93% | |
0.38%494 Trận | 53.04% |
2 | 32.15%51,016 Trận | 53.28% |
26.43%41,946 Trận | 55.07% | |
2 | 21.62%34,308 Trận | 54.72% |
3.49%5,539 Trận | 54.11% | |
2.28%3,615 Trận | 56.24% | |
2.04%3,240 Trận | 53.61% | |
2 | 2.03%3,219 Trận | 48.52% |
1%1,590 Trận | 53.4% | |
0.54%854 Trận | 55.15% | |
0.52%832 Trận | 53.73% | |
0.51%810 Trận | 50.12% | |
0.51%805 Trận | 58.01% | |
0.46%732 Trận | 50.41% | |
3 | 0.44%691 Trận | 55.43% |
2 | 0.42%664 Trận | 59.79% |
81.58%131,723 Trận | 54.06% | |
56%90,419 Trận | 54.03% | |
53.62%86,569 Trận | 55.18% | |
44.88%72,469 Trận | 57.23% | |
44.67%72,118 Trận | 59.46% | |
26.86%43,369 Trận | 53.95% | |
21.49%34,696 Trận | 57.4% | |
16.81%27,136 Trận | 58.66% | |
11.67%18,841 Trận | 58.81% | |
11.1%17,915 Trận | 58.48% | |
10.48%16,915 Trận | 51.05% | |
2.99%4,824 Trận | 51.16% | |
2.74%4,425 Trận | 45.83% | |
1.76%2,847 Trận | 54.55% | |
1.4%2,257 Trận | 56.27% | |
1.15%1,849 Trận | 52.57% | |
0.8%1,288 Trận | 41.61% | |
0.77%1,238 Trận | 55.98% | |
0.72%1,166 Trận | 53.86% | |
0.53%848 Trận | 54.13% | |
0.51%818 Trận | 73.59% | |
0.38%621 Trận | 54.27% | |
0.37%598 Trận | 54.01% | |
0.37%592 Trận | 63.18% | |
0.34%553 Trận | 58.23% | |
0.3%490 Trận | 56.73% | |
0.28%456 Trận | 51.54% | |
0.24%384 Trận | 54.69% | |
0.24%383 Trận | 52.74% | |
0.2%317 Trận | 56.47% |