Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Galio đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Galio xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
5.93%6,130 Trận | 54.49% | |
2.36%2,435 Trận | 49.86% | |
1.94%2,008 Trận | 52.19% | |
1.91%1,977 Trận | 47.45% | |
1.9%1,968 Trận | 47.51% | |
1.67%1,723 Trận | 56.7% | |
1.16%1,202 Trận | 43.59% | |
1.14%1,178 Trận | 51.78% | |
1.1%1,142 Trận | 53.33% | |
1.05%1,083 Trận | 49.58% | |
1.05%1,082 Trận | 49.54% | |
0.9%935 Trận | 50.27% | |
0.86%889 Trận | 55.23% | |
0.83%853 Trận | 46.78% | |
0.76%787 Trận | 48.41% |
42.58%44,708 Trận | 51.08% | |
40.01%42,011 Trận | 49.94% | |
15.34%16,110 Trận | 46.9% | |
1.32%1,381 Trận | 50.69% | |
0.54%567 Trận | 49.03% |
2 | 32.4%39,932 Trận | 49.11% |
19.26%23,738 Trận | 50.91% | |
2 | 13.86%17,086 Trận | 50.16% |
7.03%8,662 Trận | 47.24% | |
4.7%5,788 Trận | 50.35% | |
2 | 2.58%3,179 Trận | 51.24% |
2.37%2,920 Trận | 53.53% | |
2.24%2,766 Trận | 50.07% | |
2.21%2,729 Trận | 49.84% | |
0.91%1,123 Trận | 53.43% | |
0.68%837 Trận | 44.21% | |
2 | 0.66%808 Trận | 54.33% |
0.57%706 Trận | 50.14% | |
2 | 0.55%683 Trận | 52.71% |
0.54%667 Trận | 49.18% |
38.27%47,899 Trận | 52.37% | |
35.75%44,750 Trận | 53.28% | |
35.16%44,011 Trận | 49.92% | |
32.47%40,643 Trận | 51.92% | |
30.28%37,898 Trận | 48.47% | |
28%35,054 Trận | 48.15% | |
25.84%32,339 Trận | 56.41% | |
24.66%30,870 Trận | 52.28% | |
17.63%22,073 Trận | 53.4% | |
13.07%16,363 Trận | 54.7% | |
8.98%11,236 Trận | 48.7% | |
7.87%9,849 Trận | 52.85% | |
7.07%8,846 Trận | 49.91% | |
6.42%8,038 Trận | 56.43% | |
5.56%6,963 Trận | 53.66% | |
4.9%6,129 Trận | 57.46% | |
4.46%5,583 Trận | 55.31% | |
4.41%5,523 Trận | 47.42% | |
3.98%4,978 Trận | 51.51% | |
3.98%4,976 Trận | 41.48% | |
3.59%4,492 Trận | 50.98% | |
3.57%4,464 Trận | 47.83% | |
2.8%3,511 Trận | 55.31% | |
2.8%3,506 Trận | 48.15% | |
2.69%3,364 Trận | 50.71% | |
2.28%2,853 Trận | 49.84% | |
2.04%2,557 Trận | 54.83% | |
1.9%2,381 Trận | 52.04% | |
1.78%2,226 Trận | 54.31% | |
1.48%1,847 Trận | 53.49% |