Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Fiora đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Fiora xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
14.28%10,284 Trận | 57.03% | |
7.92%5,704 Trận | 58.01% | |
4.44%3,197 Trận | 54.33% | |
3.13%2,252 Trận | 58.79% | |
3.1%2,230 Trận | 57.09% | |
2.72%1,961 Trận | 55.94% | |
2.71%1,951 Trận | 56.74% | |
2.27%1,636 Trận | 56.54% | |
1.97%1,422 Trận | 58.93% | |
1.97%1,422 Trận | 54.01% | |
1.69%1,215 Trận | 58.27% | |
1.57%1,133 Trận | 59.49% | |
1.34%964 Trận | 59.54% | |
1.33%961 Trận | 58.06% | |
1.26%910 Trận | 57.14% |
56.67%41,666 Trận | 52.77% | |
35.27%25,931 Trận | 49.92% | |
3.74%2,747 Trận | 47.14% | |
3.68%2,709 Trận | 52.9% | |
0.61%447 Trận | 53.69% |
48.02%42,681 Trận | 50.75% | |
14.9%13,241 Trận | 52.41% | |
10.49%9,325 Trận | 51.49% | |
4.94%4,392 Trận | 51.39% | |
2.82%2,507 Trận | 48.98% | |
2 | 2.35%2,091 Trận | 54.62% |
3 | 2.17%1,930 Trận | 47.1% |
1.41%1,257 Trận | 55.45% | |
1.11%991 Trận | 50.15% | |
1.06%942 Trận | 52.23% | |
2 | 0.92%817 Trận | 50.31% |
0.6%536 Trận | 52.8% | |
2 | 0.58%517 Trận | 50.87% |
0.35%311 Trận | 56.27% | |
2 | 0.34%303 Trận | 57.1% |
82.43%74,405 Trận | 52.71% | |
71.3%64,357 Trận | 54.39% | |
46.91%42,342 Trận | 57.31% | |
23.73%21,422 Trận | 57.89% | |
22.8%20,578 Trận | 55.44% | |
19.98%18,035 Trận | 57.88% | |
18.51%16,709 Trận | 55.72% | |
13.05%11,778 Trận | 59.78% | |
11.73%10,586 Trận | 57.88% | |
9.4%8,487 Trận | 60.06% | |
6.37%5,748 Trận | 60.39% | |
3.32%2,999 Trận | 54.78% | |
3.25%2,931 Trận | 52.64% | |
3.03%2,739 Trận | 65.68% | |
2.85%2,570 Trận | 39.65% | |
2.74%2,469 Trận | 57.55% | |
2.49%2,245 Trận | 49.89% | |
1.64%1,479 Trận | 56.05% | |
1.52%1,372 Trận | 53.57% | |
1.46%1,322 Trận | 48.34% | |
1.4%1,263 Trận | 50.2% | |
1.29%1,167 Trận | 50.99% | |
1.28%1,156 Trận | 54.24% | |
1.26%1,141 Trận | 59.42% | |
1.22%1,104 Trận | 35.42% | |
1.18%1,064 Trận | 53.29% | |
1.17%1,055 Trận | 52.61% | |
1.12%1,012 Trận | 55.14% | |
1.05%949 Trận | 52.37% | |
1.02%923 Trận | 48.1% |