Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


5 Bậc
Tất cả thông tin về urf Evelynn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Evelynn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
12.98%6,980 Trận | 50.13% | |
7.62%4,095 Trận | 46.91% | |
7.21%3,877 Trận | 46.69% | |
7.01%3,769 Trận | 47.41% | |
5.56%2,987 Trận | 46.84% | |
2.85%1,531 Trận | 52.25% | |
2.57%1,380 Trận | 53.26% | |
2.38%1,279 Trận | 45.58% | |
2.04%1,094 Trận | 51.55% | |
1.44%772 Trận | 51.94% | |
1.31%706 Trận | 50.99% | |
1.3%699 Trận | 54.36% | |
1.17%628 Trận | 51.43% | |
1.03%553 Trận | 45.57% | |
0.99%532 Trận | 47.37% |
92.8%55,897 Trận | 45.22% | |
4.87%2,934 Trận | 43.05% | |
1.47%886 Trận | 42.21% | |
0.42%250 Trận | 43.2% | |
0.24%145 Trận | 40.69% |
29.85%20,445 Trận | 44.16% | |
2 | 25.26%17,305 Trận | 44.57% |
2 | 8.07%5,525 Trận | 45.32% |
4.05%2,772 Trận | 45.74% | |
3.74%2,563 Trận | 47.91% | |
2.44%1,674 Trận | 41.04% | |
2.43%1,663 Trận | 44.26% | |
2.33%1,593 Trận | 45.57% | |
2.2%1,505 Trận | 43.12% | |
1.93%1,323 Trận | 48.68% | |
1.79%1,224 Trận | 49.02% | |
1.75%1,197 Trận | 36.17% | |
1.56%1,068 Trận | 47.85% | |
0.96%661 Trận | 44.93% | |
2 | 0.95%651 Trận | 49.46% |
78.14%54,557 Trận | 45.38% | |
71.72%50,075 Trận | 47.05% | |
53.58%37,406 Trận | 47.05% | |
48.18%33,639 Trận | 51.81% | |
28.58%19,955 Trận | 50.45% | |
15.71%10,967 Trận | 52.72% | |
15.38%10,740 Trận | 47.15% | |
8.09%5,645 Trận | 48.34% | |
5.58%3,896 Trận | 44.99% | |
4.49%3,134 Trận | 62.16% | |
3.75%2,620 Trận | 45.65% | |
2.64%1,840 Trận | 46.74% | |
2.24%1,567 Trận | 40.46% | |
2.09%1,462 Trận | 45.62% | |
1.89%1,322 Trận | 40.39% | |
1.44%1,005 Trận | 42.49% | |
1.27%887 Trận | 46.79% | |
1.04%728 Trận | 34.89% | |
0.82%570 Trận | 40.35% | |
0.73%512 Trận | 42.19% | |
0.62%435 Trận | 48.51% | |
0.56%394 Trận | 47.46% | |
0.41%288 Trận | 45.14% | |
0.18%126 Trận | 38.1% | |
0.17%120 Trận | 55.83% | |
0.13%88 Trận | 38.64% | |
0.12%86 Trận | 41.86% | |
0.11%80 Trận | 60% | |
0.11%78 Trận | 35.9% | |
0.1%72 Trận | 38.89% |