Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Anivia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Anivia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
8.82%8,271 Trận | 47.06% | |
7.19%6,746 Trận | 43.98% | |
2.63%2,464 Trận | 45.21% | |
2.41%2,257 Trận | 49.49% | |
1.81%1,694 Trận | 44.92% | |
1.67%1,563 Trận | 46.64% | |
1.56%1,464 Trận | 44.26% | |
1.48%1,390 Trận | 45.25% | |
1.17%1,097 Trận | 47.95% | |
0.97%907 Trận | 46.09% | |
0.9%845 Trận | 47.34% | |
0.86%806 Trận | 44.42% | |
0.79%743 Trận | 44.01% | |
0.75%707 Trận | 41.16% | |
0.74%696 Trận | 38.94% |
84.65%85,138 Trận | 44.79% | |
7.78%7,826 Trận | 42.27% | |
4.84%4,867 Trận | 43.78% | |
1.83%1,841 Trận | 38.67% | |
0.69%692 Trận | 44.51% |
2 | 34.59%39,859 Trận | 43.69% |
20.93%24,122 Trận | 44.3% | |
2 | 18.05%20,798 Trận | 44.89% |
2 | 5.35%6,165 Trận | 44.46% |
2.92%3,369 Trận | 44.61% | |
2.38%2,744 Trận | 45.95% | |
2.17%2,497 Trận | 44.21% | |
1.86%2,142 Trận | 43.04% | |
1.37%1,580 Trận | 43.61% | |
1.1%1,272 Trận | 44.65% | |
2 | 0.99%1,137 Trận | 42.92% |
0.75%864 Trận | 41.55% | |
0.6%696 Trận | 45.83% | |
0.6%690 Trận | 45.65% | |
0.58%669 Trận | 44.1% |
75.62%88,540 Trận | 45.16% | |
54.01%63,230 Trận | 44.51% | |
46.15%54,036 Trận | 47.81% | |
37.82%44,275 Trận | 45.64% | |
22.9%26,814 Trận | 44.65% | |
19.97%23,375 Trận | 47.08% | |
15.89%18,601 Trận | 48.09% | |
13.15%15,390 Trận | 46.63% | |
12.52%14,656 Trận | 44.16% | |
11.34%13,282 Trận | 46.7% | |
11.13%13,028 Trận | 43.21% | |
8.4%9,840 Trận | 48.53% | |
7.26%8,498 Trận | 47.69% | |
5.61%6,567 Trận | 44.51% | |
3.94%4,618 Trận | 41.99% | |
3.1%3,628 Trận | 38.01% | |
2.76%3,227 Trận | 43.97% | |
2.24%2,619 Trận | 35.36% | |
1.7%1,986 Trận | 44.96% | |
1.39%1,626 Trận | 34.93% | |
1.34%1,572 Trận | 61.2% | |
1.06%1,244 Trận | 45.1% | |
1%1,168 Trận | 47.35% | |
0.8%934 Trận | 47.32% | |
0.77%899 Trận | 45.05% | |
0.45%530 Trận | 40.19% | |
0.42%495 Trận | 46.26% | |
0.39%454 Trận | 47.14% | |
0.37%431 Trận | 48.26% | |
0.35%409 Trận | 48.9% |