Tên hiển thị + #NA1
Ambessa

Ambessaurf Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Bước Chân Long Khuyển
  • Đòn Quét Xảo Quyệt / Cú Đập Phân TáchQ
  • Thoái ThácW
  • Liệt TrảmE
  • Hành Quyết Công KhaiR

Tất cả thông tin về urf Ambessa đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Ambessa xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.73%
  • Tỷ lệ chọn3.69%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
15.33%10,499 Trận
53.13%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Liềm Xích Huyết Thực
5.68%3,889 Trận
55.03%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.04%2,765 Trận
52.77%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Ngọn Giáo Shojin
3.68%2,521 Trận
53.19%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
2.64%1,811 Trận
53.73%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Vũ Điệu Tử Thần
2.26%1,550 Trận
53.87%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Ngọn Giáo Shojin
2.12%1,455 Trận
52.37%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Đen
1.89%1,293 Trận
49.65%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.77%1,213 Trận
51.44%
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.46%1,001 Trận
53.95%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.37%938 Trận
51.28%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.29%881 Trận
51.87%
Kiếm Điện Phong
Nguyệt Đao
Áo Choàng Bóng Tối
1.29%884 Trận
56%
Nguyệt Đao
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
1.29%884 Trận
53.96%
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
1.28%878 Trận
53.87%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
55.93%38,964 Trận
50.16%
Giày Thép Gai
39.2%27,310 Trận
47.22%
Giày Khai Sáng Ionia
3.02%2,103 Trận
45.6%
Giày Bạc
1.17%818 Trận
47.68%
Giày Cuồng Nộ
0.65%451 Trận
42.35%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
38.14%31,930 Trận
48.94%
Kiếm Dài
16.67%13,956 Trận
49.49%
Khiên Doran
Bình Máu
10.9%9,124 Trận
46.79%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
10.84%9,071 Trận
49.42%
Kiếm Doran
4.28%3,584 Trận
48.13%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
2.21%1,848 Trận
45.67%
Kiếm Dài
2
1.97%1,650 Trận
52.48%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
1.86%1,558 Trận
47.18%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
1.82%1,526 Trận
46.2%
Kiếm Dài
Bình Máu
2
1%840 Trận
47.02%
Kiếm Dài
Bình Máu
1%840 Trận
49.05%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.78%657 Trận
53.88%
Hồng Ngọc
0.67%565 Trận
47.08%
Khiên Doran
0.57%478 Trận
47.7%
Linh Hồn Phong Hồ
0.57%478 Trận
48.95%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
84.47%71,697 Trận
49.99%
Ngọn Giáo Shojin
50.99%43,278 Trận
51.46%
Vũ Điệu Tử Thần
46.61%39,563 Trận
53.87%
Liềm Xích Huyết Thực
31.75%26,948 Trận
54.5%
Kiếm Điện Phong
30.21%25,641 Trận
50.94%
Rìu Đen
24.94%21,164 Trận
52.15%
Chùy Gai Malmortius
21.6%18,330 Trận
53.51%
Móng Vuốt Sterak
11.15%9,461 Trận
54.04%
Mãng Xà Kích
8.88%7,534 Trận
52.95%
Áo Choàng Bóng Tối
5.46%4,635 Trận
53.55%
Giáo Thiên Ly
4.92%4,180 Trận
52.03%
Rìu Mãng Xà
3.71%3,152 Trận
51.97%
Giáp Thiên Thần
3.44%2,918 Trận
61.17%
Kiếm Ác Xà
3.37%2,859 Trận
53.86%
Giáp Tâm Linh
2.81%2,386 Trận
53.94%
Thương Phục Hận Serylda
2.73%2,313 Trận
58.06%
Súng Hải Tặc
2.67%2,262 Trận
51.77%
Cưa Xích Hóa Kỹ
2%1,695 Trận
43.6%
Nguyên Tố Luân
1.76%1,494 Trận
52.48%
Huyết Kiếm
1.47%1,251 Trận
53.16%
Rìu Tiamat
1.44%1,222 Trận
49.43%
Gươm Đồ Tể
1.43%1,213 Trận
37.92%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.42%1,203 Trận
54.28%
Giáp Gai
1.41%1,200 Trận
43.17%
Dao Hung Tàn
1.4%1,187 Trận
43.3%
Khiên Băng Randuin
1.39%1,179 Trận
44.36%
Tam Hợp Kiếm
1.39%1,182 Trận
49.49%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.39%1,184 Trận
50.51%
Lưỡi Hái Công Phá
0.97%823 Trận
55.16%
Kiếm B.F.
0.95%806 Trận
55.96%