Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về urf Akali đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về urf Akali xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.04 của chúng tôi!
8.72%9,125 Trận | 48.98% | |
8.26%8,636 Trận | 46.63% | |
7.84%8,204 Trận | 45.42% | |
7.25%7,587 Trận | 46.42% | |
5.86%6,133 Trận | 49.01% | |
5.77%6,038 Trận | 46.9% | |
2.75%2,871 Trận | 46.92% | |
2.75%2,875 Trận | 45.43% | |
2.74%2,865 Trận | 46.14% | |
1.88%1,970 Trận | 41.78% | |
1.77%1,848 Trận | 50.27% | |
1.48%1,545 Trận | 46.15% | |
1.17%1,224 Trận | 41.99% | |
1.02%1,063 Trận | 42.99% | |
0.98%1,022 Trận | 45.79% |
84.89%90,907 Trận | 45.11% | |
12.73%13,632 Trận | 44.68% | |
1.37%1,468 Trận | 41.35% | |
0.6%639 Trận | 46.95% | |
0.29%312 Trận | 39.74% |
2 | 41.39%51,055 Trận | 44.71% |
16.42%20,256 Trận | 44.94% | |
2 | 12.88%15,888 Trận | 44.68% |
4.38%5,403 Trận | 44.73% | |
3.39%4,177 Trận | 46.25% | |
2 | 2.28%2,814 Trận | 47.58% |
2.25%2,777 Trận | 45.91% | |
1.78%2,198 Trận | 43.72% | |
2 | 1.44%1,774 Trận | 48.7% |
1.41%1,744 Trận | 45.18% | |
1.31%1,611 Trận | 45.25% | |
2 | 0.69%849 Trận | 47.23% |
0.62%763 Trận | 47.84% | |
2 2 | 0.6%745 Trận | 49.93% |
3 | 0.54%671 Trận | 43.52% |
76.26%95,466 Trận | 46.5% | |
65.89%82,485 Trận | 45.79% | |
63.84%79,915 Trận | 45.76% | |
45.26%56,655 Trận | 50.13% | |
41.28%51,672 Trận | 47.6% | |
18.14%22,714 Trận | 46.7% | |
17.35%21,726 Trận | 49.37% | |
14.57%18,237 Trận | 49.59% | |
11.61%14,534 Trận | 43.68% | |
7.12%8,917 Trận | 45.59% | |
4.14%5,186 Trận | 41.44% | |
2.14%2,680 Trận | 47.16% | |
1.92%2,398 Trận | 38.66% | |
1.86%2,328 Trận | 45.4% | |
1.38%1,724 Trận | 62.35% | |
1.34%1,682 Trận | 46.25% | |
1.01%1,261 Trận | 45.04% | |
0.87%1,085 Trận | 29.22% | |
0.72%899 Trận | 46.61% | |
0.43%536 Trận | 48.13% | |
0.41%518 Trận | 42.47% | |
0.32%396 Trận | 50% | |
0.31%390 Trận | 43.85% | |
0.31%386 Trận | 43.01% | |
0.28%348 Trận | 45.69% | |
0.25%312 Trận | 54.81% | |
0.23%291 Trận | 41.58% | |
0.22%274 Trận | 43.43% | |
0.21%265 Trận | 53.58% | |
0.19%242 Trận | 43.39% |