Tên hiển thị + #NA1
Kindred

KindredĐột Kích Nhà Chính Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Đồng Nguyên Ấn
  • Vũ Điệu Xạ TiễnQ
  • Sói Cuồng LoạnW
  • Sợ Hãi Dâng TràoE
  • Cừu Cứu SinhR

Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Kindred đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Kindred xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.85%
  • Tỷ lệ chọn4.4%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Tam Hợp Kiếm
Rìu Đen
14.28%2,524 Trận
52.58%
Móc Diệt Thủy Quái
Tam Hợp Kiếm
Đao Tím
5.87%1,038 Trận
56.65%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Phong Linh
Súng Hải Tặc
4.09%723 Trận
51.73%
Móc Diệt Thủy Quái
Tam Hợp Kiếm
Huyết Kiếm
4.06%717 Trận
59.55%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
3.88%686 Trận
57.14%
Tam Hợp Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
Rìu Đen
3.41%603 Trận
52.57%
Tam Hợp Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
Huyết Kiếm
2.78%491 Trận
59.06%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
2.73%482 Trận
58.71%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Phong Linh
Đại Bác Liên Thanh
2.46%434 Trận
45.62%
Móc Diệt Thủy Quái
Tam Hợp Kiếm
Gươm Suy Vong
2.38%420 Trận
52.62%
Tam Hợp Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
2.26%400 Trận
59%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.06%364 Trận
54.95%
Tam Hợp Kiếm
Đao Tím
Rìu Đen
1.99%352 Trận
54.83%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Phong Linh
Huyết Kiếm
1.81%320 Trận
55%
Phong Thần Kiếm
Cung Phong Linh
Đại Bác Liên Thanh
1.49%264 Trận
50.38%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.65%23,934 Trận
47.15%
Giày Thép Gai
6.65%1,838 Trận
50.05%
Giày Thủy Ngân
6.21%1,716 Trận
48.14%
Giày Bạc
0.21%59 Trận
49.15%
Giày Khai Sáng Ionia
0.16%43 Trận
44.19%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
45.26%12,884 Trận
48.87%
Linh Hồn Hỏa Khuyển
17.9%5,094 Trận
46.33%
Linh Hồn Phong Hồ
Bình Máu
8.51%2,422 Trận
46.99%
Kiếm Doran
Bình Máu
7.89%2,245 Trận
42.81%
Linh Hồn Mộc Long
Bình Máu
6.52%1,857 Trận
49.76%
Linh Hồn Phong Hồ
4.97%1,416 Trận
40.25%
Linh Hồn Mộc Long
3.13%890 Trận
46.4%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
1.7%483 Trận
42.03%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.65%184 Trận
42.93%
Kiếm Dài
0.4%114 Trận
40.35%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
Bình Máu
0.3%86 Trận
55.81%
Khiên Doran
Bình Máu
0.27%76 Trận
51.32%
Kiếm Doran
0.27%76 Trận
46.05%
Kiếm Dài
Bình Máu
0.17%47 Trận
36.17%
Kiếm Dài
Linh Hồn Hỏa Khuyển
0.13%36 Trận
58.33%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
24.86%21,523 Trận
48.83%
Tam Hợp Kiếm
17.18%14,880 Trận
49.87%
Rìu Đen
7.3%6,324 Trận
53.27%
Cung Phong Linh
5.6%4,853 Trận
45.17%
Đao Tím
5.56%4,814 Trận
54.74%
Vô Cực Kiếm
5.3%4,587 Trận
51.93%
Huyết Kiếm
5.21%4,513 Trận
59.67%
Gươm Suy Vong
4.95%4,288 Trận
50.63%
Súng Hải Tặc
4.72%4,087 Trận
54.83%
Nỏ Thần Dominik
3.6%3,119 Trận
56.08%
Đại Bác Liên Thanh
2.93%2,536 Trận
53.19%
Phong Thần Kiếm
2.8%2,428 Trận
47.36%
Kiếm B.F.
2.47%2,136 Trận
48.13%
Cuồng Cung Runaan
1.45%1,252 Trận
53.12%
Dao Hung Tàn
1.41%1,223 Trận
51.43%
Cuồng Đao Guinsoo
0.47%405 Trận
45.93%
Lời Nhắc Tử Vong
0.41%355 Trận
45.35%
Xẻng Vàng Ròng
0.36%309 Trận
58.58%
Đoản Đao Navori
0.35%301 Trận
47.18%
Nỏ Tử Thủ
0.3%263 Trận
53.99%
Gươm Đồ Tể
0.28%246 Trận
36.59%
Ma Vũ Song Kiếm
0.24%208 Trận
51.92%
Dao Điện Statikk
0.16%138 Trận
50%
Chùy Gai Malmortius
0.16%135 Trận
58.52%
Luỡi Hái Linh Hồn
0.14%122 Trận
48.36%
Rìu Đại Mãng Xà
0.13%115 Trận
60.87%
Phong Kiếm
0.13%113 Trận
54.87%
Rìu Tiamat
0.11%95 Trận
44.21%
Tam Luyện Kiếm
0.11%95 Trận
61.05%
Ỷ Thiên Kiếm
0.11%98 Trận
52.04%