Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Graves đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Graves xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
10.93%4,646 Trận | 58.11% | |
8.63%3,668 Trận | 58.53% | |
7.14%3,036 Trận | 56.29% | |
6.99%2,973 Trận | 60.04% | |
6.3%2,676 Trận | 61.36% | |
5.02%2,132 Trận | 59.76% | |
3.7%1,572 Trận | 59.73% | |
3.3%1,403 Trận | 58.37% | |
2.91%1,238 Trận | 54.93% | |
1.32%560 Trận | 54.46% | |
1.13%479 Trận | 54.07% | |
0.96%408 Trận | 60.54% | |
0.86%364 Trận | 55.77% | |
0.85%361 Trận | 55.96% | |
0.85%363 Trận | 54.27% |
44.15%23,735 Trận | 53.25% | |
35.52%19,093 Trận | 54.18% | |
18.35%9,866 Trận | 53.29% | |
0.91%490 Trận | 53.88% | |
0.79%426 Trận | 60.33% |
47.51%27,951 Trận | 55.14% | |
15.94%9,379 Trận | 53.56% | |
11.41%6,712 Trận | 50.79% | |
6.07%3,569 Trận | 49.51% | |
4.91%2,890 Trận | 50.55% | |
4.47%2,627 Trận | 51.88% | |
2.75%1,619 Trận | 49.97% | |
2.11%1,242 Trận | 52.01% | |
0.78%456 Trận | 48.46% | |
0.48%284 Trận | 59.86% | |
0.46%269 Trận | 49.81% | |
0.42%250 Trận | 50.8% | |
3 | 0.36%209 Trận | 41.63% |
0.27%156 Trận | 60.26% | |
0.24%144 Trận | 63.19% |
22.37%45,197 Trận | 56.22% | |
11.62%23,473 Trận | 58.54% | |
9.94%20,094 Trận | 60.66% | |
9.58%19,348 Trận | 55.47% | |
8.4%16,983 Trận | 56.84% | |
7.94%16,050 Trận | 51.47% | |
7.92%16,008 Trận | 53.55% | |
2.99%6,039 Trận | 58.55% | |
2.69%5,426 Trận | 57.37% | |
2.42%4,888 Trận | 61.07% | |
2.31%4,660 Trận | 59.38% | |
2.27%4,586 Trận | 44.94% | |
2.27%4,591 Trận | 53.28% | |
0.58%1,182 Trận | 57.61% | |
0.56%1,123 Trận | 52.89% | |
0.42%851 Trận | 58.4% | |
0.42%855 Trận | 56.73% | |
0.38%769 Trận | 58.52% | |
0.35%716 Trận | 54.61% | |
0.28%560 Trận | 60% | |
0.28%571 Trận | 58.67% | |
0.27%554 Trận | 62.82% | |
0.27%550 Trận | 56.36% | |
0.25%511 Trận | 38.36% | |
0.24%495 Trận | 52.32% | |
0.23%468 Trận | 61.32% | |
0.2%414 Trận | 59.42% | |
0.17%339 Trận | 51.33% | |
0.17%335 Trận | 51.64% | |
0.16%325 Trận | 54.15% |