Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zilean đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zilean xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.82%12,423 Trận | 44.92% | |
3.98%2,941 Trận | 49.74% | |
3.94%2,908 Trận | 45.67% | |
3.49%2,575 Trận | 48.19% | |
3.23%2,389 Trận | 45.5% | |
1.61%1,187 Trận | 48.69% | |
1.44%1,067 Trận | 49.95% | |
1.39%1,025 Trận | 42.93% | |
1.16%857 Trận | 46.56% | |
1.04%769 Trận | 44.73% | |
0.99%728 Trận | 42.86% | |
0.97%715 Trận | 44.9% | |
0.9%665 Trận | 50.38% | |
0.79%582 Trận | 50.52% | |
0.75%555 Trận | 47.03% |
63.19%54,738 Trận | 47.24% | |
32.81%28,419 Trận | 48.34% | |
2.08%1,802 Trận | 50.33% | |
1.42%1,226 Trận | 46.66% | |
0.3%257 Trận | 49.03% |
54.55%52,657 Trận | 47.73% | |
10.52%10,154 Trận | 48.41% | |
6.32%6,097 Trận | 48.86% | |
4.92%4,749 Trận | 48.58% | |
2.02%1,951 Trận | 51.1% | |
4 | 1.75%1,686 Trận | 48.34% |
2 | 1.56%1,508 Trận | 48.41% |
0.73%702 Trận | 51.71% | |
0.67%643 Trận | 52.88% | |
0.59%569 Trận | 51.14% | |
0.59%570 Trận | 49.65% | |
2 | 0.57%546 Trận | 47.99% |
0.52%506 Trận | 46.64% | |
2 | 0.5%479 Trận | 50.31% |
0.49%474 Trận | 49.16% |
76.94%74,614 Trận | 47.8% | |
41.5%40,244 Trận | 46.57% | |
40.69%39,464 Trận | 45.74% | |
25.76%24,986 Trận | 48.55% | |
25.22%24,460 Trận | 49.73% | |
16.87%16,359 Trận | 46.5% | |
16.05%15,568 Trận | 48.61% | |
13.36%12,955 Trận | 46.18% | |
10.41%10,099 Trận | 47.57% | |
9.38%9,094 Trận | 45.06% | |
8.15%7,907 Trận | 47% | |
7.25%7,032 Trận | 43.4% | |
6.53%6,333 Trận | 49.6% | |
5.63%5,458 Trận | 48.9% | |
5.53%5,363 Trận | 45.81% | |
4.19%4,060 Trận | 47.76% | |
2.61%2,529 Trận | 51.72% | |
1.98%1,916 Trận | 50% | |
1.85%1,792 Trận | 52.23% | |
1.5%1,459 Trận | 44.76% | |
1.48%1,437 Trận | 53.65% | |
1.45%1,403 Trận | 51.18% | |
0.94%907 Trận | 50.72% | |
0.89%864 Trận | 48.26% | |
0.87%848 Trận | 49.65% | |
0.87%846 Trận | 44.09% | |
0.75%726 Trận | 52.75% | |
0.67%654 Trận | 55.66% | |
0.65%634 Trận | 51.1% | |
0.63%611 Trận | 52.21% |