Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zilean đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zilean xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.79%9,058 Trận | 45.16% | |
4.53%2,597 Trận | 48.25% | |
4.24%2,431 Trận | 47.18% | |
3.93%2,255 Trận | 49.00% | |
3.34%1,914 Trận | 44.51% | |
1.65%945 Trận | 50.69% | |
1.62%930 Trận | 48.28% | |
1.46%835 Trận | 43.95% | |
1.10%632 Trận | 46.84% | |
1.03%590 Trận | 51.53% | |
0.97%559 Trận | 43.83% | |
0.89%512 Trận | 46.88% | |
0.83%477 Trận | 48.85% | |
0.82%469 Trận | 48.40% | |
0.82%469 Trận | 47.97% |
63.60%42,866 Trận | 48.19% | |
32.46%21,879 Trận | 49.23% | |
1.99%1,339 Trận | 49.51% | |
1.43%963 Trận | 48.49% | |
0.30%201 Trận | 50.25% |
54.66%40,950 Trận | 48.51% | |
10.59%7,936 Trận | 49.09% | |
6.26%4,690 Trận | 49.53% | |
5.23%3,918 Trận | 48.65% | |
1.88%1,412 Trận | 49.29% | |
4 | 1.70%1,277 Trận | 49.65% |
2 | 1.56%1,171 Trận | 51.92% |
0.66%498 Trận | 51.41% | |
0.64%482 Trận | 53.32% | |
0.58%433 Trận | 50.81% | |
0.55%415 Trận | 52.53% | |
0.55%410 Trận | 52.44% | |
2 | 0.52%392 Trận | 50.26% |
2 | 0.50%373 Trận | 49.60% |
0.48%361 Trận | 50.42% |
76.74%56,985 Trận | 48.62% | |
41.74%30,998 Trận | 46.49% | |
40.84%30,328 Trận | 47.25% | |
26.67%19,804 Trận | 49.13% | |
24.63%18,292 Trận | 50.49% | |
17.05%12,664 Trận | 48.33% | |
16.66%12,372 Trận | 47.20% | |
13.12%9,743 Trận | 47.69% | |
10.90%8,097 Trận | 47.38% | |
8.31%6,168 Trận | 45.14% | |
8.28%6,148 Trận | 47.14% | |
6.96%5,169 Trận | 43.78% | |
6.71%4,986 Trận | 50.66% | |
5.74%4,265 Trận | 49.14% | |
5.00%3,710 Trận | 46.50% | |
4.09%3,034 Trận | 47.46% | |
2.59%1,921 Trận | 53.41% | |
1.99%1,480 Trận | 49.19% | |
1.75%1,297 Trận | 51.66% | |
1.54%1,141 Trận | 45.31% | |
1.48%1,099 Trận | 52.23% | |
1.35%1,002 Trận | 55.59% | |
0.95%705 Trận | 41.99% | |
0.92%681 Trận | 47.72% | |
0.82%610 Trận | 48.85% | |
0.80%597 Trận | 46.73% | |
0.71%527 Trận | 57.31% | |
0.64%472 Trận | 50.42% | |
0.62%463 Trận | 50.54% | |
0.56%415 Trận | 50.84% |