Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zilean đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zilean xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.76%13,074 Trận | 44.88% | |
3.98%3,107 Trận | 49.76% | |
3.95%3,080 Trận | 45.71% | |
3.5%2,730 Trận | 48.32% | |
3.23%2,519 Trận | 45.61% | |
1.59%1,241 Trận | 48.11% | |
1.49%1,166 Trận | 50% | |
1.39%1,087 Trận | 43.15% | |
1.16%907 Trận | 46.42% | |
1.04%808 Trận | 44.93% | |
0.98%767 Trận | 42.5% | |
0.96%751 Trận | 45.14% | |
0.9%705 Trận | 50.21% | |
0.8%621 Trận | 50.56% | |
0.76%589 Trận | 47.2% |
63.22%57,872 Trận | 47.28% | |
32.74%29,974 Trận | 48.21% | |
2.1%1,920 Trận | 50.47% | |
1.44%1,314 Trận | 47.18% | |
0.3%271 Trận | 50.18% |
54.51%55,593 Trận | 47.7% | |
10.53%10,737 Trận | 48.4% | |
6.34%6,461 Trận | 48.85% | |
4.94%5,038 Trận | 48.73% | |
2.03%2,068 Trận | 51.16% | |
4 | 1.75%1,789 Trận | 48.52% |
2 | 1.56%1,593 Trận | 48.27% |
0.73%740 Trận | 51.89% | |
0.66%678 Trận | 53.69% | |
0.59%602 Trận | 50.66% | |
0.58%596 Trận | 49.33% | |
2 | 0.57%577 Trận | 48.18% |
0.52%528 Trận | 47.35% | |
0.49%504 Trận | 49.21% | |
2 | 0.49%503 Trận | 50.7% |
76.94%78,834 Trận | 47.8% | |
41.45%42,473 Trận | 46.52% | |
40.65%41,650 Trận | 45.72% | |
25.84%26,478 Trận | 48.53% | |
25.19%25,814 Trận | 49.78% | |
16.82%17,232 Trận | 46.52% | |
16.01%16,408 Trận | 48.56% | |
13.39%13,720 Trận | 46.09% | |
10.41%10,667 Trận | 47.6% | |
9.39%9,617 Trận | 45.07% | |
8.12%8,319 Trận | 47.05% | |
7.25%7,430 Trận | 43.55% | |
6.54%6,701 Trận | 49.53% | |
5.64%5,776 Trận | 48.75% | |
5.51%5,645 Trận | 45.63% | |
4.18%4,286 Trận | 48.02% | |
2.61%2,676 Trận | 51.76% | |
1.98%2,032 Trận | 49.9% | |
1.87%1,914 Trận | 52.04% | |
1.5%1,535 Trận | 44.17% | |
1.49%1,527 Trận | 53.31% | |
1.44%1,480 Trận | 51.42% | |
0.93%949 Trận | 50.05% | |
0.88%899 Trận | 48.05% | |
0.88%902 Trận | 43.79% | |
0.86%886 Trận | 49.1% | |
0.76%774 Trận | 52.71% | |
0.67%685 Trận | 55.33% | |
0.64%659 Trận | 50.99% | |
0.63%648 Trận | 51.54% |