Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Zilean đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Zilean xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.8%12,663 Trận | 44.97% | |
3.97%2,996 Trận | 49.7% | |
3.94%2,969 Trận | 45.71% | |
3.48%2,626 Trận | 48.36% | |
3.22%2,426 Trận | 45.47% | |
1.6%1,204 Trận | 48.59% | |
1.46%1,098 Trận | 50.09% | |
1.4%1,053 Trận | 42.55% | |
1.17%879 Trận | 46.64% | |
1.04%782 Trận | 45.01% | |
0.99%744 Trận | 42.74% | |
0.96%723 Trận | 44.81% | |
0.9%682 Trận | 50.29% | |
0.79%592 Trận | 50.68% | |
0.75%565 Trận | 47.08% |
63.18%55,904 Trận | 47.26% | |
32.8%29,025 Trận | 48.27% | |
2.08%1,842 Trận | 50.27% | |
1.43%1,264 Trận | 46.6% | |
0.29%260 Trận | 49.62% |
54.53%53,765 Trận | 47.7% | |
10.55%10,398 Trận | 48.33% | |
6.33%6,240 Trận | 48.88% | |
4.92%4,856 Trận | 48.68% | |
2.04%2,009 Trận | 51.22% | |
4 | 1.75%1,729 Trận | 48.53% |
2 | 1.56%1,537 Trận | 48.34% |
0.72%714 Trận | 51.54% | |
0.67%660 Trận | 53.18% | |
0.59%577 Trận | 50.78% | |
0.59%582 Trận | 49.31% | |
2 | 0.56%555 Trận | 47.93% |
0.52%514 Trận | 47.08% | |
2 | 0.49%487 Trận | 50.31% |
0.49%485 Trận | 48.87% |
76.93%76,214 Trận | 47.78% | |
41.44%41,051 Trận | 46.53% | |
40.64%40,259 Trận | 45.75% | |
25.72%25,482 Trận | 48.52% | |
25.19%24,956 Trận | 49.76% | |
16.87%16,709 Trận | 46.51% | |
16.05%15,897 Trận | 48.59% | |
13.37%13,242 Trận | 46.13% | |
10.41%10,312 Trận | 47.48% | |
9.4%9,308 Trận | 45.04% | |
8.13%8,056 Trận | 46.95% | |
7.24%7,173 Trận | 43.51% | |
6.55%6,490 Trận | 49.55% | |
5.64%5,585 Trận | 48.81% | |
5.53%5,478 Trận | 45.73% | |
4.18%4,145 Trận | 47.79% | |
2.61%2,584 Trận | 51.74% | |
1.98%1,957 Trận | 49.87% | |
1.87%1,856 Trận | 52.05% | |
1.5%1,486 Trận | 44.41% | |
1.49%1,476 Trận | 53.25% | |
1.44%1,426 Trận | 51.12% | |
0.94%927 Trận | 50.38% | |
0.89%880 Trận | 48.07% | |
0.88%869 Trận | 49.48% | |
0.87%866 Trận | 43.76% | |
0.75%744 Trận | 52.69% | |
0.67%667 Trận | 55.32% | |
0.65%642 Trận | 50.93% | |
0.64%630 Trận | 51.75% |