Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.6%1,189 Trận | 51.47% | |
4.19%429 Trận | 42.89% | |
3.97%407 Trận | 46.68% | |
3.7%379 Trận | 45.12% | |
2.89%296 Trận | 41.89% | |
2.79%286 Trận | 56.29% | |
2.4%246 Trận | 52.85% | |
1.95%200 Trận | 50% | |
1.69%173 Trận | 47.4% | |
1.64%168 Trận | 49.4% | |
1.5%154 Trận | 50.65% | |
1.29%132 Trận | 43.18% | |
1.26%129 Trận | 44.19% | |
1.23%126 Trận | 34.92% | |
1.23%126 Trận | 46.83% |
76.72%725 Trận | 39.86% | |
18.84%178 Trận | 30.34% | |
1.48%14 Trận | 7.14% | |
1.16%11 Trận | 36.36% | |
1.06%10 Trận | 40% |
2 | 34.15%4,180 Trận | 47.46% |
18.46%2,260 Trận | 44.42% | |
11.49%1,406 Trận | 51.99% | |
10.75%1,316 Trận | 45.74% | |
5.5%673 Trận | 45.62% | |
1.99%244 Trận | 44.67% | |
1.08%132 Trận | 52.27% | |
0.87%106 Trận | 40.57% | |
0.69%84 Trận | 57.14% | |
2 | 0.6%73 Trận | 54.79% |
0.52%64 Trận | 40.63% | |
0.46%56 Trận | 53.57% | |
2 | 0.42%51 Trận | 50.98% |
0.41%50 Trận | 44% | |
0.37%45 Trận | 42.22% |
61.28%7,683 Trận | 47.85% | |
44.27%5,551 Trận | 49.94% | |
42.57%5,338 Trận | 49.31% | |
41.75%5,235 Trận | 44.13% | |
28.29%3,547 Trận | 45.62% | |
25.24%3,164 Trận | 47.95% | |
18.48%2,317 Trận | 41.69% | |
16.45%2,062 Trận | 44.52% | |
14.6%1,830 Trận | 44.48% | |
11.6%1,455 Trận | 50.86% | |
11.12%1,394 Trận | 46.56% | |
9.71%1,217 Trận | 52.92% | |
7.33%919 Trận | 44.83% | |
6.06%760 Trận | 41.45% | |
3.88%486 Trận | 41.98% | |
3.83%480 Trận | 41.04% | |
3.18%399 Trận | 49.37% | |
2.82%354 Trận | 54.52% | |
2.72%341 Trận | 39.3% | |
2.62%329 Trận | 49.85% | |
2.56%321 Trận | 53.27% | |
2.34%293 Trận | 49.15% | |
2.23%279 Trận | 39.07% | |
1.6%200 Trận | 41% | |
1.36%170 Trận | 42.35% | |
1.31%164 Trận | 46.34% | |
1.09%137 Trận | 47.45% | |
0.67%84 Trận | 41.67% | |
0.5%63 Trận | 41.27% | |
0.18%23 Trận | 26.09% |