Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.17%3,560 Trận | 49.94% | |
4.09%1,303 Trận | 45.89% | |
4.09%1,305 Trận | 43.91% | |
3.82%1,217 Trận | 52.92% | |
2.96%944 Trận | 45.44% | |
2.8%892 Trận | 48.88% | |
2.52%804 Trận | 52.36% | |
1.72%549 Trận | 46.81% | |
1.71%545 Trận | 48.07% | |
1.64%522 Trận | 49.81% | |
1.56%497 Trận | 47.89% | |
1.46%464 Trận | 47.41% | |
1.31%417 Trận | 46.04% | |
1.19%378 Trận | 41.8% | |
1.1%352 Trận | 48.58% |
75.98%2,499 Trận | 42.26% | |
19.58%644 Trận | 40.84% | |
1.46%48 Trận | 27.08% | |
1.06%35 Trận | 34.29% | |
1.03%34 Trận | 29.41% |
2 | 34.66%13,625 Trận | 47.85% |
18.74%7,368 Trận | 45.48% | |
10.41%4,092 Trận | 53.27% | |
10.39%4,084 Trận | 47.4% | |
5.65%2,222 Trận | 48.96% | |
2.31%909 Trận | 48.73% | |
1.05%411 Trận | 50.85% | |
0.83%327 Trận | 45.57% | |
2 | 0.65%256 Trận | 49.22% |
0.54%214 Trận | 47.66% | |
0.52%204 Trận | 43.14% | |
0.51%201 Trận | 47.26% | |
0.46%179 Trận | 50.28% | |
0.45%177 Trận | 46.89% | |
2 | 0.4%157 Trận | 50.32% |
62.24%24,881 Trận | 48.6% | |
44.47%17,778 Trận | 49.64% | |
43.58%17,421 Trận | 49.96% | |
41.61%16,636 Trận | 45.57% | |
28.56%11,419 Trận | 47.39% | |
26.5%10,596 Trận | 48.49% | |
18.2%7,274 Trận | 44.06% | |
15.69%6,273 Trận | 44.29% | |
14.06%5,620 Trận | 47.33% | |
12.84%5,135 Trận | 50.38% | |
11.16%4,462 Trận | 47.74% | |
9.31%3,722 Trận | 51.8% | |
6.24%2,493 Trận | 44.12% | |
5.46%2,181 Trận | 41.54% | |
4.7%1,880 Trận | 46.86% | |
3.75%1,499 Trận | 41.63% | |
2.98%1,192 Trận | 47.9% | |
2.77%1,107 Trận | 49.95% | |
2.74%1,097 Trận | 43.12% | |
2.62%1,049 Trận | 49.19% | |
2.62%1,047 Trận | 52.82% | |
2.51%1,002 Trận | 47.11% | |
2.29%915 Trận | 36.5% | |
1.71%682 Trận | 47.51% | |
1.29%516 Trận | 42.83% | |
1.23%493 Trận | 43% | |
1.18%471 Trận | 42.46% | |
0.64%254 Trận | 45.28% | |
0.48%190 Trận | 52.11% | |
0.14%55 Trận | 36.36% |