Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.55%1,330 Trận | 49.77% | |
4.06%468 Trận | 42.74% | |
3.92%451 Trận | 45.9% | |
3.72%428 Trận | 45.79% | |
2.94%338 Trận | 42.01% | |
2.83%326 Trận | 56.13% | |
2.46%283 Trận | 53% | |
1.91%220 Trận | 49.55% | |
1.67%192 Trận | 47.92% | |
1.62%186 Trận | 47.85% | |
1.46%168 Trận | 48.81% | |
1.29%149 Trận | 46.31% | |
1.29%148 Trận | 41.89% | |
1.28%147 Trận | 44.9% | |
1.25%144 Trận | 37.5% |
77.07%827 Trận | 39.42% | |
18.83%202 Trận | 30.2% | |
1.49%16 Trận | 6.25% | |
1.03%11 Trận | 36.36% | |
0.93%10 Trận | 40% |
2 | 34.24%4,710 Trận | 47.05% |
18.52%2,547 Trận | 43.97% | |
11.28%1,552 Trận | 51.87% | |
10.73%1,476 Trận | 45.73% | |
5.5%757 Trận | 46.1% | |
1.97%271 Trận | 43.17% | |
1.05%145 Trận | 53.1% | |
0.87%120 Trận | 40% | |
0.69%95 Trận | 54.74% | |
2 | 0.57%78 Trận | 56.41% |
0.52%72 Trận | 41.67% | |
0.46%63 Trận | 53.97% | |
2 | 0.42%58 Trận | 51.72% |
0.4%55 Trận | 43.64% | |
0.39%54 Trận | 42.59% |
61.02%8,614 Trận | 47.57% | |
44.22%6,242 Trận | 49.34% | |
42.65%6,021 Trận | 49.01% | |
41.9%5,914 Trận | 43.93% | |
28.39%4,008 Trận | 45.41% | |
25.22%3,560 Trận | 47.56% | |
18.6%2,626 Trận | 41.77% | |
16.41%2,317 Trận | 44.15% | |
14.59%2,059 Trận | 44.73% | |
11.65%1,644 Trận | 50.67% | |
11.15%1,574 Trận | 45.81% | |
9.7%1,369 Trận | 53.32% | |
7.5%1,058 Trận | 43.95% | |
5.94%839 Trận | 40.88% | |
3.84%542 Trận | 41.33% | |
3.78%534 Trận | 41.01% | |
3.17%447 Trận | 49.22% | |
2.83%399 Trận | 38.35% | |
2.82%398 Trận | 54.27% | |
2.59%365 Trận | 49.59% | |
2.57%363 Trận | 53.17% | |
2.37%335 Trận | 47.46% | |
2.16%305 Trận | 39.67% | |
1.64%232 Trận | 41.38% | |
1.34%189 Trận | 45.5% | |
1.33%188 Trận | 41.49% | |
1.08%153 Trận | 43.14% | |
0.68%96 Trận | 39.58% | |
0.52%74 Trận | 39.19% | |
0.17%24 Trận | 29.17% |