Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.25%3,807 Trận | 50.09% | |
4.12%1,392 Trận | 43.75% | |
4.12%1,393 Trận | 45.87% | |
3.75%1,270 Trận | 52.99% | |
2.95%999 Trận | 45.45% | |
2.81%950 Trận | 49.37% | |
2.49%842 Trận | 52.73% | |
1.73%585 Trận | 47.18% | |
1.71%578 Trận | 48.44% | |
1.63%551 Trận | 50.09% | |
1.55%523 Trận | 47.61% | |
1.44%488 Trận | 47.75% | |
1.3%441 Trận | 46.26% | |
1.2%405 Trận | 41.73% | |
1.14%385 Trận | 48.31% |
75.79%2,645 Trận | 42.5% | |
19.66%686 Trận | 41.4% | |
1.49%52 Trận | 26.92% | |
1.17%41 Trận | 31.71% | |
1.03%36 Trận | 27.78% |
2 | 34.71%14,484 Trận | 47.96% |
18.74%7,822 Trận | 45.53% | |
10.42%4,350 Trận | 53.2% | |
10.41%4,345 Trận | 47.5% | |
5.61%2,342 Trận | 48.98% | |
2.29%957 Trận | 47.65% | |
1.02%426 Trận | 51.41% | |
0.82%343 Trận | 45.77% | |
2 | 0.64%269 Trận | 49.44% |
0.55%230 Trận | 46.96% | |
0.54%224 Trận | 42.41% | |
0.51%213 Trận | 46.95% | |
0.47%195 Trận | 49.74% | |
0.45%188 Trận | 47.34% | |
2 | 0.4%166 Trận | 48.19% |
62.19%26,376 Trận | 48.5% | |
44.46%18,853 Trận | 49.54% | |
43.55%18,471 Trận | 49.88% | |
41.54%17,616 Trận | 45.61% | |
28.66%12,156 Trận | 47.28% | |
26.52%11,248 Trận | 48.49% | |
18.2%7,718 Trận | 44.16% | |
15.66%6,640 Trận | 44.31% | |
14.08%5,973 Trận | 47.6% | |
12.88%5,463 Trận | 50.17% | |
11.15%4,727 Trận | 47.92% | |
9.33%3,957 Trận | 51.5% | |
6.21%2,634 Trận | 44.42% | |
5.44%2,305 Trận | 41.56% | |
4.65%1,971 Trận | 46.93% | |
3.71%1,573 Trận | 41.77% | |
2.99%1,268 Trận | 47.87% | |
2.77%1,173 Trận | 49.62% | |
2.72%1,153 Trận | 43.54% | |
2.65%1,123 Trận | 52.8% | |
2.63%1,115 Trận | 49.06% | |
2.48%1,053 Trận | 47.39% | |
2.32%982 Trận | 36.15% | |
1.72%731 Trận | 47.47% | |
1.28%542 Trận | 42.62% | |
1.26%535 Trận | 43.93% | |
1.16%494 Trận | 42.91% | |
0.62%265 Trận | 45.28% | |
0.49%208 Trận | 49.04% | |
0.15%62 Trận | 38.71% |