Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.56%1,195 Trận | 51.3% | |
4.2%434 Trận | 43.09% | |
3.95%408 Trận | 46.57% | |
3.72%384 Trận | 45.83% | |
2.87%297 Trận | 41.75% | |
2.78%287 Trận | 56.45% | |
2.39%247 Trận | 53.04% | |
1.97%204 Trận | 49.51% | |
1.68%174 Trận | 47.7% | |
1.65%170 Trận | 49.41% | |
1.49%154 Trận | 50.65% | |
1.28%132 Trận | 43.18% | |
1.26%130 Trận | 44.62% | |
1.24%128 Trận | 34.38% | |
1.23%127 Trận | 46.46% |
76.71%731 Trận | 39.81% | |
18.89%180 Trận | 30% | |
1.47%14 Trận | 7.14% | |
1.15%11 Trận | 36.36% | |
1.05%10 Trận | 40% |
2 | 34.18%4,219 Trận | 47.48% |
18.45%2,277 Trận | 44.4% | |
11.46%1,415 Trận | 51.8% | |
10.75%1,327 Trận | 46.04% | |
5.48%677 Trận | 45.64% | |
1.99%246 Trận | 45.12% | |
1.08%133 Trận | 52.63% | |
0.87%107 Trận | 41.12% | |
0.68%84 Trận | 57.14% | |
2 | 0.6%74 Trận | 54.05% |
0.53%65 Trận | 40% | |
0.45%56 Trận | 53.57% | |
2 | 0.42%52 Trận | 51.92% |
0.41%50 Trận | 44% | |
0.37%46 Trận | 41.3% |
61.25%7,746 Trận | 47.86% | |
44.26%5,597 Trận | 49.88% | |
42.58%5,385 Trận | 49.32% | |
41.79%5,285 Trận | 44.14% | |
28.34%3,584 Trận | 45.59% | |
25.24%3,192 Trận | 47.96% | |
18.51%2,341 Trận | 41.82% | |
16.43%2,078 Trận | 44.61% | |
14.57%1,842 Trận | 44.46% | |
11.65%1,473 Trận | 51.05% | |
11.13%1,408 Trận | 46.73% | |
9.7%1,227 Trận | 53.06% | |
7.32%926 Trận | 44.82% | |
6.05%765 Trận | 41.44% | |
3.87%490 Trận | 42.04% | |
3.83%484 Trận | 41.12% | |
3.19%403 Trận | 49.63% | |
2.84%359 Trận | 54.87% | |
2.74%346 Trận | 39.31% | |
2.61%330 Trận | 49.7% | |
2.55%322 Trận | 53.42% | |
2.35%297 Trận | 49.49% | |
2.23%282 Trận | 39.36% | |
1.61%203 Trận | 41.87% | |
1.35%171 Trận | 42.11% | |
1.3%165 Trận | 46.67% | |
1.09%138 Trận | 47.83% | |
0.66%84 Trận | 41.67% | |
0.5%63 Trận | 41.27% | |
0.18%23 Trận | 26.09% |