Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.59%1,209 Trận | 51.12% | |
4.18%436 Trận | 43.12% | |
3.95%412 Trận | 46.36% | |
3.72%388 Trận | 46.13% | |
2.89%301 Trận | 41.2% | |
2.79%291 Trận | 57.04% | |
2.39%249 Trận | 52.61% | |
1.97%205 Trận | 49.27% | |
1.68%175 Trận | 48% | |
1.63%170 Trận | 49.41% | |
1.51%157 Trận | 49.68% | |
1.28%133 Trận | 42.86% | |
1.27%132 Trận | 44.7% | |
1.26%131 Trận | 45.8% | |
1.24%129 Trận | 34.88% |
76.85%737 Trận | 39.89% | |
18.77%180 Trận | 30% | |
1.46%14 Trận | 7.14% | |
1.15%11 Trận | 36.36% | |
1.04%10 Trận | 40% |
2 | 34.23%4,261 Trận | 47.38% |
18.46%2,298 Trận | 44.26% | |
11.45%1,425 Trận | 51.93% | |
10.74%1,337 Trận | 46.07% | |
5.47%681 Trận | 45.67% | |
1.98%247 Trận | 44.94% | |
1.07%133 Trận | 52.63% | |
0.87%108 Trận | 40.74% | |
0.68%85 Trận | 56.47% | |
2 | 0.59%74 Trận | 54.05% |
0.52%65 Trận | 40% | |
0.45%56 Trận | 53.57% | |
2 | 0.42%52 Trận | 51.92% |
0.4%50 Trận | 44% | |
0.39%48 Trận | 43.75% |
61.25%7,811 Trận | 47.82% | |
44.3%5,649 Trận | 49.85% | |
42.59%5,431 Trận | 49.27% | |
41.79%5,330 Trận | 44.03% | |
28.34%3,614 Trận | 45.68% | |
25.26%3,221 Trận | 47.87% | |
18.55%2,366 Trận | 41.67% | |
16.43%2,095 Trận | 44.63% | |
14.55%1,856 Trận | 44.5% | |
11.64%1,484 Trận | 51.21% | |
11.13%1,420 Trận | 46.62% | |
9.72%1,239 Trận | 53.19% | |
7.34%936 Trận | 44.76% | |
6.04%770 Trận | 41.3% | |
3.87%494 Trận | 41.7% | |
3.8%485 Trận | 41.24% | |
3.16%403 Trận | 49.63% | |
2.82%360 Trận | 55% | |
2.75%351 Trận | 39.03% | |
2.6%331 Trận | 49.55% | |
2.54%324 Trận | 53.7% | |
2.38%303 Trận | 49.5% | |
2.22%283 Trận | 39.22% | |
1.62%207 Trận | 42.03% | |
1.34%171 Trận | 42.11% | |
1.29%165 Trận | 46.67% | |
1.12%143 Trận | 46.15% | |
0.67%85 Trận | 42.35% | |
0.5%64 Trận | 40.63% | |
0.18%23 Trận | 26.09% |