Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.61%1,398 Trận | 49.93% | |
4.1%494 Trận | 42.71% | |
3.91%471 Trận | 45.22% | |
3.75%452 Trận | 46.9% | |
2.94%354 Trận | 42.37% | |
2.85%343 Trận | 56.56% | |
2.47%298 Trận | 53.02% | |
1.93%232 Trận | 48.28% | |
1.69%204 Trận | 49.51% | |
1.61%194 Trận | 47.42% | |
1.48%178 Trận | 50% | |
1.33%160 Trận | 40% | |
1.27%153 Trận | 46.41% | |
1.26%152 Trận | 38.82% | |
1.25%151 Trận | 45.7% |
76.82%855 Trận | 39.88% | |
19.14%213 Trận | 30.99% | |
1.44%16 Trận | 6.25% | |
1.08%12 Trận | 41.67% | |
0.9%10 Trận | 40% |
2 | 34.47%4,943 Trận | 47.4% |
18.51%2,654 Trận | 44.27% | |
11.21%1,608 Trận | 51.31% | |
10.66%1,529 Trận | 45.59% | |
5.52%792 Trận | 46.46% | |
1.99%285 Trận | 43.86% | |
1.03%148 Trận | 52.7% | |
0.84%120 Trận | 40% | |
0.67%96 Trận | 54.17% | |
2 | 0.56%80 Trận | 55% |
0.52%75 Trận | 41.33% | |
0.45%65 Trận | 53.85% | |
2 | 0.42%60 Trận | 51.67% |
0.4%58 Trận | 46.55% | |
0.38%55 Trận | 41.82% |
61.16%9,019 Trận | 47.62% | |
44.33%6,537 Trận | 49.43% | |
42.76%6,306 Trận | 49.27% | |
41.87%6,174 Trận | 43.97% | |
28.41%4,189 Trận | 45.43% | |
25.39%3,745 Trận | 47.77% | |
18.65%2,751 Trận | 41.73% | |
16.42%2,421 Trận | 44.2% | |
14.57%2,148 Trận | 44.79% | |
11.76%1,734 Trận | 50.75% | |
11.14%1,643 Trận | 45.95% | |
9.64%1,422 Trận | 52.95% | |
7.38%1,089 Trận | 43.62% | |
5.91%871 Trận | 40.87% | |
3.82%564 Trận | 41.84% | |
3.73%550 Trận | 41.27% | |
3.18%469 Trận | 49.68% | |
2.81%415 Trận | 54.7% | |
2.78%410 Trận | 38.05% | |
2.61%385 Trận | 54.03% | |
2.55%376 Trận | 49.47% | |
2.37%349 Trận | 47.28% | |
2.14%315 Trận | 39.68% | |
1.63%241 Trận | 41.08% | |
1.36%200 Trận | 46% | |
1.32%194 Trận | 42.27% | |
1.09%161 Trận | 42.24% | |
0.67%99 Trận | 39.39% | |
0.52%76 Trận | 39.47% | |
0.16%24 Trận | 29.17% |