Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.61%1,245 Trận | 50.6% | |
4.16%446 Trận | 42.6% | |
3.95%424 Trận | 46.7% | |
3.77%404 Trận | 46.04% | |
2.9%311 Trận | 41.8% | |
2.82%303 Trận | 56.44% | |
2.42%260 Trận | 53.08% | |
1.97%211 Trận | 49.29% | |
1.67%179 Trận | 48.04% | |
1.62%174 Trận | 48.85% | |
1.48%159 Trận | 49.69% | |
1.28%137 Trận | 36.5% | |
1.28%137 Trận | 43.07% | |
1.27%136 Trận | 46.32% | |
1.26%135 Trận | 45.93% |
77%760 Trận | 39.74% | |
18.74%185 Trận | 30.27% | |
1.42%14 Trận | 7.14% | |
1.11%11 Trận | 36.36% | |
1.01%10 Trận | 40% |
2 | 34.35%4,403 Trận | 47.31% |
18.49%2,370 Trận | 44.22% | |
11.34%1,454 Trận | 51.72% | |
10.65%1,365 Trận | 46.08% | |
5.51%706 Trận | 45.89% | |
2%256 Trận | 44.14% | |
1.08%139 Trận | 52.52% | |
0.87%111 Trận | 39.64% | |
0.69%89 Trận | 55.06% | |
2 | 0.59%75 Trận | 54.67% |
0.51%66 Trận | 40.91% | |
0.44%57 Trận | 52.63% | |
2 | 0.41%53 Trận | 50.94% |
0.39%50 Trận | 44% | |
0.37%48 Trận | 43.75% |
61.23%8,040 Trận | 47.71% | |
44.31%5,819 Trận | 49.61% | |
42.66%5,602 Trận | 49.07% | |
41.78%5,486 Trận | 43.89% | |
28.36%3,724 Trận | 45.49% | |
25.25%3,315 Trận | 47.81% | |
18.58%2,440 Trận | 41.68% | |
16.41%2,155 Trận | 44.41% | |
14.61%1,919 Trận | 44.71% | |
11.58%1,521 Trận | 50.95% | |
11.1%1,458 Trận | 46.16% | |
9.73%1,278 Trận | 53.13% | |
7.36%967 Trận | 44.16% | |
6.02%791 Trận | 41.34% | |
3.86%507 Trận | 42.01% | |
3.73%490 Trận | 40.82% | |
3.14%412 Trận | 49.03% | |
2.81%369 Trận | 54.2% | |
2.76%363 Trận | 38.57% | |
2.6%342 Trận | 49.71% | |
2.57%337 Trận | 53.71% | |
2.37%311 Trận | 49.2% | |
2.2%289 Trận | 39.45% | |
1.64%215 Trận | 40.47% | |
1.33%174 Trận | 41.38% | |
1.31%172 Trận | 46.51% | |
1.1%144 Trận | 45.83% | |
0.66%87 Trận | 41.38% | |
0.51%67 Trận | 40.3% | |
0.18%23 Trận | 26.09% |