Tên hiển thị + #NA1
Yuumi

YuumiARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Mèo Đồng Hành
  • Mũi Tên Thơ ThẩnQ
  • Như Hình Với Bóng!W
  • Tăng ĐộngE
  • Chương CuốiR

Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.79%
  • Tỷ lệ chọn3.44%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
11.65%2,245 Trận
50.07%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Chuông Bảo Hộ Mikael
4.22%813 Trận
45.88%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
3.70%713 Trận
51.89%
Vọng Âm Luden
Kính Nhắm Ma Pháp
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.60%694 Trận
44.67%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.89%557 Trận
43.09%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
2.72%525 Trận
50.29%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kính Nhắm Ma Pháp
2.66%513 Trận
40.16%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Chuông Bảo Hộ Mikael
Vương Miện Khúc Ca
1.86%359 Trận
46.52%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.58%304 Trận
45.72%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.55%299 Trận
53.18%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.55%299 Trận
51.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.46%281 Trận
40.57%
Vọng Âm Luden
Kính Nhắm Ma Pháp
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.38%265 Trận
45.28%
Vọng Âm Luden
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
1.32%255 Trận
49.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Chuông Bảo Hộ Mikael
Lư Hương Sôi Sục
1.28%246 Trận
44.72%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
75.49%1,429 Trận
41.22%
Giày Pháp Sư
19.02%360 Trận
40.00%
Giày Cuồng Nộ
2.06%39 Trận
5.13%
Giày Bạc
1.48%28 Trận
28.57%
Giày Thủy Ngân
1.48%28 Trận
39.29%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
34.52%8,142 Trận
47.90%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
18.22%4,298 Trận
44.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
10.80%2,548 Trận
51.57%
Bí Chương Thất Truyền
9.91%2,337 Trận
47.07%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
5.80%1,367 Trận
48.21%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
2.09%492 Trận
48.37%
Bùa Tiên
Bí Chương Thất Truyền
0.90%213 Trận
50.23%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.88%207 Trận
45.41%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.74%175 Trận
49.71%
Sách Cũ
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.67%158 Trận
48.73%
Bùa Tiên
2
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.60%141 Trận
52.48%
Bụi Lấp Lánh
Gương Thần Bandle
0.49%116 Trận
50.86%
Hỏa Ngọc
Dị Vật Tai Ương
0.47%112 Trận
42.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.46%109 Trận
48.62%
Lam Ngọc
Máy Chuyển Pha Hextech
0.45%106 Trận
41.51%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
62.77%15,240 Trận
47.92%
Vương Miện Khúc Ca
45.54%11,058 Trận
48.74%
Lư Hương Sôi Sục
44.91%10,904 Trận
49.26%
Vọng Âm Luden
40.51%9,835 Trận
44.08%
Chuông Bảo Hộ Mikael
28.35%6,883 Trận
46.97%
Dây Chuyền Chuộc Tội
25.56%6,206 Trận
48.10%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
17.35%4,213 Trận
41.32%
Kính Nhắm Ma Pháp
14.38%3,492 Trận
43.47%
Nước Mắt Nữ Thần
14.34%3,481 Trận
47.74%
Lõi Bình Minh
11.37%2,760 Trận
51.05%
Mũ Phù Thủy Rabadon
11.11%2,698 Trận
44.59%
Trượng Lưu Thủy
10.47%2,542 Trận
52.95%
Ngọc Quên Lãng
6.65%1,614 Trận
44.61%
Quỷ Thư Morello
5.76%1,399 Trận
41.46%
Vương Miện Shurelya
4.88%1,185 Trận
47.85%
Hoa Tử Linh
3.42%830 Trận
41.08%
Lời Thề Hiệp Sĩ
3.31%803 Trận
55.42%
Dây Chuyền Iron Solari
2.90%704 Trận
46.31%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.75%668 Trận
41.47%
Vọng Âm Helia
2.43%591 Trận
53.13%
Hỏa Khuẩn
2.43%590 Trận
45.59%
Vòng Thì Thầm
2.28%553 Trận
33.09%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.52%370 Trận
40.54%
Đuốc Lửa Đen
1.29%314 Trận
46.18%
Quyền Trượng Bão Tố
1.20%291 Trận
45.36%
Trát Lệnh Đế Vương
1.12%273 Trận
41.03%
Trượng Hư Vô
0.77%186 Trận
38.71%
Trượng Pha Lê Rylai
0.67%162 Trận
38.27%
Kèn Túi Bandle
0.52%126 Trận
48.41%
Tim Băng
0.20%49 Trận
42.86%