Tên game + #NA1
Yuumi

YuumiARAM Build & Runes

  • Mèo Đồng Hành
  • Mũi Tên Thơ ThẩnQ
  • Như Hình Với Bóng!W
  • Tăng ĐộngE
  • Chương CuốiR

Tìm mẹo Yuumi ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Yuumi ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.02 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47%
  • Tỷ lệ chọn4.1%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
+10%
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
7.94%415 Trận
49.88%
Vọng Âm Luden
Kính Nhắm Ma Pháp
Ngọn Lửa Hắc Hóa
7.38%386 Trận
39.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
4.42%231 Trận
46.75%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Kính Nhắm Ma Pháp
3.69%193 Trận
40.41%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
2.83%148 Trận
47.97%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
2.77%145 Trận
55.17%
Vọng Âm Luden
Kính Nhắm Ma Pháp
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.86%97 Trận
44.33%
Vọng Âm Luden
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
1.7%89 Trận
48.31%
Vọng Âm Luden
Kính Nhắm Ma Pháp
Hoa Tử Linh
1.28%67 Trận
41.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.26%66 Trận
46.97%
Vọng Âm Luden
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Hoa Tử Linh
1.19%62 Trận
38.71%
Vọng Âm Luden
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.19%62 Trận
37.1%
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Lư Hương Sôi Sục
1.11%58 Trận
41.38%
Vọng Âm Luden
Bùa Nguyệt Thạch
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.09%57 Trận
49.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
0.96%50 Trận
44%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
72.71%325 Trận
45.85%
Giày Pháp Sư
22.82%102 Trận
39.22%
Giày Cuồng Nộ
2.01%9 Trận
44.44%
Giày Bạc
1.57%7 Trận
28.57%
Giày Thủy Ngân
0.67%3 Trận
66.67%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
29.32%1,883 Trận
46.1%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
22.08%1,418 Trận
48.73%
Bí Chương Thất Truyền
14.36%922 Trận
45.01%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.8%437 Trận
50.57%
Hỏa Ngọc
Dị Vật Tai Ương
3.47%223 Trận
44.39%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
3.27%210 Trận
50.95%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
2.76%177 Trận
51.98%
Bùa Tiên
Bí Chương Thất Truyền
1.37%88 Trận
45.45%
Bụi Lấp Lánh
Gương Thần Bandle
0.86%55 Trận
45.45%
Lam Ngọc
Sách Cũ
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.81%52 Trận
44.23%
Sách Cũ
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.53%34 Trận
52.94%
Bùa Tiên
2
Gương Thần Bandle
0.5%32 Trận
62.5%
Bùa Tiên
2
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.48%31 Trận
45.16%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.48%31 Trận
67.74%
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.42%27 Trận
48.15%
Trang Bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
54.7%3,437 Trận
47.8%
Vọng Âm Luden
50.36%3,164 Trận
44.09%
Lư Hương Sôi Sục
36.46%2,291 Trận
49.15%
Vương Miện Khúc Ca
32.88%2,066 Trận
49.61%
Dây Chuyền Chuộc Tội
29.79%1,872 Trận
46.69%
Kính Nhắm Ma Pháp
22.36%1,405 Trận
41.99%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
21.63%1,359 Trận
42.24%
Chuông Bảo Hộ Mikael
19.62%1,233 Trận
49.15%
Lõi Bình Minh
16.6%1,043 Trận
50.24%
Mũ Phù Thủy Rabadon
12.62%793 Trận
46.78%
Trượng Lưu Thủy
9.85%619 Trận
51.21%
Nước Mắt Nữ Thần
8.75%550 Trận
48.91%
Ngọc Quên Lãng
7.13%448 Trận
41.52%
Quỷ Thư Morello
6.92%435 Trận
38.16%
Trát Lệnh Đế Vương
6.67%419 Trận
48.21%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
4.01%252 Trận
41.67%
Vọng Âm Helia
3.64%229 Trận
51.53%
Hoa Tử Linh
3.14%197 Trận
40.61%
Vương Miện Shurelya
2.91%183 Trận
48.63%
Hỏa Khuẩn
2.79%175 Trận
40.57%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.75%173 Trận
41.62%
Vòng Thì Thầm
2.72%171 Trận
33.92%
Dây Chuyền Iron Solari
2.53%159 Trận
45.28%
Lời Thề Hiệp Sĩ
2.39%150 Trận
60.67%
Trượng Hư Vô
1.66%104 Trận
33.65%
Kèn Túi Bandle
1.26%79 Trận
34.18%
Quyền Trượng Bão Tố
1.03%65 Trận
41.54%
Đuốc Lửa Đen
0.99%62 Trận
46.77%
Trượng Pha Lê Rylai
0.72%45 Trận
42.22%
Đồng Hồ Thời Không
0.37%23 Trận
34.78%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo