Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.17%2,739 Trận | 48.96% | |
4.13%1,013 Trận | 43.14% | |
4.08%1,001 Trận | 46.05% | |
3.82%936 Trận | 53.95% | |
3.08%755 Trận | 45.3% | |
2.77%680 Trận | 48.53% | |
2.53%620 Trận | 52.42% | |
1.71%420 Trận | 48.81% | |
1.68%413 Trận | 46.97% | |
1.62%396 Trận | 51.52% | |
1.58%387 Trận | 49.1% | |
1.41%345 Trận | 46.67% | |
1.31%320 Trận | 48.13% | |
1.2%295 Trận | 41.02% | |
1.09%267 Trận | 49.44% |
75.38%1,880 Trận | 42.29% | |
20.13%502 Trận | 42.03% | |
1.44%36 Trận | 27.78% | |
1.24%31 Trận | 38.71% | |
0.96%24 Trận | 29.17% |
2 | 34.35%10,408 Trận | 48.08% |
18.87%5,719 Trận | 45.2% | |
10.57%3,203 Trận | 47.17% | |
10.46%3,169 Trận | 53.11% | |
5.69%1,723 Trận | 50.09% | |
2.3%696 Trận | 48.56% | |
1%302 Trận | 49.01% | |
0.79%240 Trận | 47.5% | |
2 | 0.67%203 Trận | 47.29% |
0.58%175 Trận | 46.86% | |
0.53%161 Trận | 48.45% | |
0.53%162 Trận | 43.21% | |
0.45%136 Trận | 47.79% | |
0.42%126 Trận | 47.62% | |
2 | 0.41%124 Trận | 53.23% |
62.09%19,173 Trận | 48.7% | |
44.42%13,718 Trận | 49.93% | |
43.36%13,390 Trận | 49.86% | |
41.56%12,835 Trận | 45.52% | |
28.39%8,767 Trận | 47.12% | |
26.34%8,135 Trận | 48.36% | |
18.26%5,640 Trận | 43.9% | |
15.71%4,851 Trận | 44.28% | |
13.96%4,312 Trận | 47.47% | |
12.79%3,951 Trận | 50.75% | |
11.06%3,414 Trận | 47.63% | |
9.23%2,849 Trận | 51.91% | |
6.4%1,977 Trận | 43.9% | |
5.54%1,712 Trận | 42.17% | |
4.67%1,442 Trận | 47.16% | |
3.73%1,151 Trận | 40.92% | |
2.96%913 Trận | 47.86% | |
2.82%872 Trận | 50.11% | |
2.72%841 Trận | 43.4% | |
2.68%829 Trận | 51.63% | |
2.63%813 Trận | 49.32% | |
2.51%775 Trận | 45.55% | |
2.3%710 Trận | 36.48% | |
1.63%502 Trận | 49.2% | |
1.26%390 Trận | 43.85% | |
1.26%390 Trận | 45.64% | |
1.16%357 Trận | 42.3% | |
0.65%200 Trận | 45% | |
0.49%152 Trận | 53.29% | |
0.15%47 Trận | 31.91% |