Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yuumi đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yuumi xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.59%1,216 Trận | 50.99% | |
4.17%437 Trận | 43.02% | |
3.94%413 Trận | 46.49% | |
3.73%391 Trận | 46.04% | |
2.9%304 Trận | 41.12% | |
2.79%293 Trận | 56.66% | |
2.4%252 Trận | 53.17% | |
1.95%205 Trận | 49.27% | |
1.69%177 Trận | 48.02% | |
1.62%170 Trận | 49.41% | |
1.5%157 Trận | 49.68% | |
1.28%134 Trận | 42.54% | |
1.27%133 Trận | 45.86% | |
1.26%132 Trận | 44.7% | |
1.25%131 Trận | 35.88% |
76.97%742 Trận | 39.62% | |
18.67%180 Trận | 30% | |
1.45%14 Trận | 7.14% | |
1.14%11 Trận | 36.36% | |
1.04%10 Trận | 40% |
2 | 34.23%4,287 Trận | 47.35% |
18.48%2,314 Trận | 44.08% | |
11.43%1,431 Trận | 51.85% | |
10.71%1,341 Trận | 46.16% | |
5.49%687 Trận | 45.41% | |
2.02%253 Trận | 44.66% | |
1.06%133 Trận | 52.63% | |
0.87%109 Trận | 40.37% | |
0.69%86 Trận | 55.81% | |
2 | 0.6%75 Trận | 54.67% |
0.52%65 Trận | 40% | |
0.45%56 Trận | 53.57% | |
2 | 0.42%52 Trận | 51.92% |
0.4%50 Trận | 44% | |
0.38%48 Trận | 43.75% |
61.23%7,859 Trận | 47.75% | |
44.32%5,688 Trận | 49.77% | |
42.63%5,472 Trận | 49.18% | |
41.76%5,360 Trận | 43.97% | |
28.38%3,643 Trận | 45.54% | |
25.27%3,243 Trận | 47.76% | |
18.54%2,380 Trận | 41.68% | |
16.38%2,103 Trận | 44.56% | |
14.55%1,867 Trận | 44.62% | |
11.66%1,496 Trận | 51.14% | |
11.14%1,430 Trận | 46.5% | |
9.74%1,250 Trận | 52.96% | |
7.35%943 Trận | 44.64% | |
6.03%774 Trận | 41.09% | |
3.86%495 Trận | 41.62% | |
3.8%488 Trận | 40.98% | |
3.16%406 Trận | 49.26% | |
2.84%364 Trận | 54.4% | |
2.76%354 Trận | 38.98% | |
2.59%333 Trận | 49.55% | |
2.56%328 Trận | 53.35% | |
2.38%305 Trận | 49.51% | |
2.22%285 Trận | 38.95% | |
1.62%208 Trận | 41.83% | |
1.34%172 Trận | 41.86% | |
1.3%167 Trận | 46.71% | |
1.11%143 Trận | 46.15% | |
0.67%86 Trận | 41.86% | |
0.51%65 Trận | 40% | |
0.18%23 Trận | 26.09% |