Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.58%3,817 Trận | 50.48% | |
5.17%1,268 Trận | 51.74% | |
4.88%1,195 Trận | 52.47% | |
4.62%1,131 Trận | 54.73% | |
3.25%796 Trận | 48.99% | |
2.54%622 Trận | 50% | |
2.46%603 Trận | 47.1% | |
2.1%514 Trận | 49.81% | |
1.84%451 Trận | 42.79% | |
1.79%438 Trận | 45.43% | |
1.71%420 Trận | 53.33% | |
1.56%383 Trận | 44.65% | |
1.45%355 Trận | 42.25% | |
1.36%333 Trận | 46.25% | |
1.32%324 Trận | 47.22% |
84.83%23,606 Trận | 46.64% | |
7.3%2,031 Trận | 57.8% | |
6.09%1,695 Trận | 47.2% | |
0.75%209 Trận | 47.37% | |
0.55%154 Trận | 57.79% |
2 | 29.48%8,904 Trận | 45.95% |
24.16%7,298 Trận | 47.45% | |
6.08%1,835 Trận | 48.34% | |
5.52%1,668 Trận | 49.4% | |
3.68%1,110 Trận | 50.45% | |
1.69%509 Trận | 45.97% | |
0.99%298 Trận | 53.02% | |
0.85%257 Trận | 45.91% | |
2 | 0.83%251 Trận | 54.98% |
0.77%234 Trận | 45.3% | |
0.75%228 Trận | 47.81% | |
0.69%208 Trận | 50.48% | |
0.68%205 Trận | 49.27% | |
2 | 0.66%200 Trận | 49.5% |
0.62%187 Trận | 47.59% |
53.51%16,626 Trận | 47.83% | |
51.68%16,055 Trận | 50.9% | |
46.21%14,358 Trận | 48.18% | |
38.31%11,904 Trận | 50.25% | |
35.05%10,891 Trận | 47.15% | |
26.62%8,270 Trận | 50.79% | |
16.75%5,204 Trận | 47.85% | |
15.81%4,913 Trận | 51.03% | |
13.52%4,199 Trận | 47.87% | |
13.18%4,096 Trận | 53.56% | |
9.48%2,944 Trận | 47.59% | |
4.67%1,451 Trận | 53% | |
3.76%1,168 Trận | 53.94% | |
2.96%919 Trận | 42.87% | |
2.44%757 Trận | 49.8% | |
1.79%555 Trận | 54.41% | |
1.54%479 Trận | 50.31% | |
1.49%464 Trận | 43.97% | |
1.17%362 Trận | 53.59% | |
0.89%276 Trận | 51.45% | |
0.72%223 Trận | 44.84% | |
0.65%202 Trận | 50% | |
0.62%194 Trận | 46.39% | |
0.59%184 Trận | 45.11% | |
0.56%173 Trận | 41.04% | |
0.48%148 Trận | 51.35% | |
0.36%113 Trận | 63.72% | |
0.34%106 Trận | 39.62% | |
0.34%105 Trận | 57.14% | |
0.33%104 Trận | 50.96% |