Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Yunara, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.34%
  • Tỷ lệ chọn7.87%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
14.65%529 Trận
58.41%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
14.04%507 Trận
53.65%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
5.21%188 Trận
46.28%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.68%169 Trận
55.03%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.10%112 Trận
42.86%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.07%111 Trận
41.44%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.49%90 Trận
52.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
1.63%59 Trận
45.76%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
1.63%59 Trận
47.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.36%49 Trận
53.06%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.36%49 Trận
57.14%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
1.30%47 Trận
44.68%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.25%45 Trận
62.22%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
1.05%38 Trận
68.42%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.00%36 Trận
38.89%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.06%3,510 Trận
47.92%
Giày Phàm Ăn
11.82%512 Trận
55.27%
Giày Thủy Ngân
4.99%216 Trận
42.59%
Giày Thép Gai
0.90%39 Trận
46.15%
Giày Bạc
0.60%26 Trận
69.23%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
27.00%1,270 Trận
45.83%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
26.98%1,269 Trận
49.49%
Kiếm B.F.
7.85%369 Trận
53.66%
Rìu Nhanh Nhẹn
4.15%195 Trận
48.72%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.36%158 Trận
50.00%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.32%62 Trận
56.45%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.25%59 Trận
44.07%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.83%39 Trận
35.90%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.83%39 Trận
43.59%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
0.81%38 Trận
52.63%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.74%35 Trận
45.71%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.70%33 Trận
48.48%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.68%32 Trận
37.50%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.66%31 Trận
35.48%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.66%31 Trận
58.06%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
66.35%3,392 Trận
50.59%
Vô Cực Kiếm
50.08%2,560 Trận
51.91%
Móc Diệt Thủy Quái
47.52%2,429 Trận
47.47%
Mũi Tên Yun Tal
43.74%2,236 Trận
50.40%
Nỏ Thần Dominik
28.79%1,472 Trận
51.70%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
19.64%1,004 Trận
46.71%
Gươm Suy Vong
16.20%828 Trận
53.86%
Súng Hải Tặc
14.20%726 Trận
48.48%
Kiếm B.F.
13.79%705 Trận
48.94%
Huyết Kiếm
11.68%597 Trận
52.76%
Lời Nhắc Tử Vong
8.43%431 Trận
49.65%
Nỏ Tử Thủ
3.50%179 Trận
56.42%
Quang Kính Hextech C44
3.21%164 Trận
51.83%
Gươm Đồ Tể
2.41%123 Trận
39.84%
Dao Điện Statikk
1.72%88 Trận
55.68%
Đao Tím
1.56%80 Trận
53.75%
Ma Vũ Song Kiếm
1.31%67 Trận
52.24%
Đao Thủy Ngân
1.27%65 Trận
56.92%
Dao Hung Tàn
1.27%65 Trận
40.00%
Chùy Gai Malmortius
1.08%55 Trận
50.91%
Khăn Giải Thuật
0.94%48 Trận
54.17%
Cung Chạng Vạng
0.74%38 Trận
57.89%
Phong Thần Kiếm
0.67%34 Trận
55.88%
Cuồng Đao Guinsoo
0.57%29 Trận
44.83%
Nanh Nashor
0.55%28 Trận
46.43%
Nước Mắt Nữ Thần
0.53%27 Trận
48.15%
Đại Bác Liên Thanh
0.53%27 Trận
33.33%
Vọng Âm Luden
0.51%26 Trận
42.31%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.45%23 Trận
47.83%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.37%19 Trận
26.32%