Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.55%
  • Tỷ lệ chọn7.63%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
15.47%3,306 Trận
50.51%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
5.1%1,089 Trận
52.16%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
5.06%1,082 Trận
52.4%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.61%985 Trận
54.92%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
3.24%693 Trận
49.64%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.53%541 Trận
49.54%
Kiếm B.F.
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.37%507 Trận
47.14%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.09%446 Trận
49.78%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Lời Nhắc Tử Vong
1.8%384 Trận
42.71%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
1.74%371 Trận
43.67%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.71%366 Trận
54.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.61%343 Trận
45.19%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.47%314 Trận
42.36%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.4%299 Trận
46.82%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.35%289 Trận
47.75%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.89%20,667 Trận
46.73%
Giày Phàm Ăn
7.26%1,767 Trận
58.12%
Giày Thủy Ngân
6.05%1,473 Trận
47.79%
Giày Thép Gai
0.78%189 Trận
48.15%
Giày Bạc
0.56%136 Trận
57.35%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.33%7,743 Trận
46.36%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
24.13%6,371 Trận
47.37%
Kiếm B.F.
6.11%1,614 Trận
48.33%
Rìu Nhanh Nhẹn
5.53%1,460 Trận
49.25%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.67%969 Trận
49.95%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.73%457 Trận
45.3%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
1.01%267 Trận
53.18%
Song Kiếm
0.89%234 Trận
46.15%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
0.83%219 Trận
52.97%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.8%210 Trận
44.76%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.76%201 Trận
49.25%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.7%184 Trận
51.63%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
0.66%175 Trận
48%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.61%161 Trận
36.02%
Giày Cuồng Nộ
0.61%160 Trận
54.37%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
53.47%14,479 Trận
47.92%
Vô Cực Kiếm
51.5%13,948 Trận
50.94%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
46.08%12,478 Trận
48.39%
Cuồng Cung Runaan
38.44%10,410 Trận
50.48%
Mũi Tên Yun Tal
35.05%9,491 Trận
47.32%
Nỏ Thần Dominik
26.58%7,198 Trận
50.86%
Súng Hải Tặc
16.66%4,511 Trận
47.73%
Gươm Suy Vong
16%4,332 Trận
51.27%
Kiếm B.F.
13.63%3,692 Trận
47.86%
Huyết Kiếm
13.17%3,567 Trận
53.41%
Lời Nhắc Tử Vong
9.43%2,555 Trận
48.22%
Quang Kính Hextech C44
4.6%1,245 Trận
52.29%
Nỏ Tử Thủ
3.76%1,017 Trận
54.18%
Gươm Đồ Tể
3.04%824 Trận
42.35%
Dao Điện Statikk
2.43%658 Trận
50.15%
Ma Vũ Song Kiếm
1.79%484 Trận
55.17%
Đao Tím
1.57%424 Trận
50.71%
Dao Hung Tàn
1.49%403 Trận
44.91%
Đao Thủy Ngân
1.19%321 Trận
53.89%
Chùy Gai Malmortius
0.9%244 Trận
48.77%
Khăn Giải Thuật
0.73%198 Trận
46.97%
Phong Thần Kiếm
0.68%183 Trận
50.27%
Cuồng Đao Guinsoo
0.65%175 Trận
48%
Đại Bác Liên Thanh
0.59%160 Trận
44.38%
Nước Mắt Nữ Thần
0.58%157 Trận
42.68%
Nanh Nashor
0.49%133 Trận
50.38%
Đao Chớp Navori
0.36%97 Trận
65.98%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.34%92 Trận
56.52%
Vọng Âm Luden
0.34%92 Trận
39.13%
Cung Chạng Vạng
0.31%85 Trận
54.12%