Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.32%8,119 Trận | 53.27% | |
8.35%4,428 Trận | 57.45% | |
7.42%3,931 Trận | 49.22% | |
5.15%2,730 Trận | 48.97% | |
3.27%1,733 Trận | 51.01% | |
2.61%1,382 Trận | 50.51% | |
2.44%1,296 Trận | 51.47% | |
2.14%1,134 Trận | 46.91% | |
1.47%778 Trận | 50.51% | |
1.41%746 Trận | 51.21% | |
1.35%718 Trận | 50.56% | |
1.28%680 Trận | 54.12% | |
1.20%637 Trận | 44.90% | |
1.11%590 Trận | 48.64% | |
0.94%498 Trận | 53.01% |
84.56%51,714 Trận | 48.18% | |
7.90%4,829 Trận | 58.65% | |
5.92%3,621 Trận | 47.42% | |
0.75%459 Trận | 52.29% | |
0.44%267 Trận | 47.19% |
32.18%21,487 Trận | 48.30% | |
2 | 22.58%15,077 Trận | 48.64% |
5.92%3,951 Trận | 52.67% | |
5.59%3,732 Trận | 48.04% | |
3.35%2,237 Trận | 48.99% | |
1.68%1,122 Trận | 49.38% | |
0.90%599 Trận | 44.74% | |
0.88%589 Trận | 41.94% | |
0.81%542 Trận | 54.06% | |
0.79%529 Trận | 47.83% | |
2 | 0.77%511 Trận | 55.58% |
2 | 0.65%433 Trận | 48.96% |
0.64%429 Trận | 44.99% | |
0.64%424 Trận | 51.18% | |
2 | 0.59%391 Trận | 48.08% |
59.23%39,231 Trận | 51.60% | |
57.27%37,937 Trận | 48.62% | |
52.84%35,001 Trận | 52.37% | |
33.50%22,192 Trận | 49.48% | |
29.68%19,659 Trận | 47.84% | |
27.85%18,450 Trận | 51.32% | |
16.99%11,251 Trận | 52.59% | |
14.55%9,639 Trận | 48.48% | |
12.59%8,337 Trận | 55.79% | |
12.41%8,219 Trận | 49.96% | |
9.45%6,260 Trận | 50.16% | |
3.84%2,545 Trận | 52.93% | |
3.52%2,330 Trận | 56.27% | |
2.82%1,870 Trận | 43.85% | |
2.37%1,569 Trận | 48.12% | |
1.56%1,031 Trận | 52.76% | |
1.31%867 Trận | 49.25% | |
1.20%793 Trận | 45.27% | |
1.18%780 Trận | 55.77% | |
0.97%643 Trận | 53.97% | |
0.73%486 Trận | 47.12% | |
0.68%449 Trận | 54.34% | |
0.68%451 Trận | 49.67% | |
0.60%400 Trận | 54.00% | |
0.56%370 Trận | 48.11% | |
0.50%330 Trận | 48.18% | |
0.49%326 Trận | 46.01% | |
0.35%231 Trận | 49.78% | |
0.35%231 Trận | 41.99% | |
0.33%217 Trận | 55.76% |