Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Yunara, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.75%
  • Tỷ lệ chọn7.79%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
15.66%1,033 Trận
56.44%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
12.78%843 Trận
52.43%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
5.14%339 Trận
46.90%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
4.81%317 Trận
53.63%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
3.00%198 Trận
45.45%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.85%188 Trận
44.15%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.35%155 Trận
45.81%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
1.70%112 Trận
50.00%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.64%108 Trận
48.15%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Gươm Suy Vong
1.53%101 Trận
48.51%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cuồng Cung Runaan
1.24%82 Trận
50.00%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.23%81 Trận
54.32%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.20%79 Trận
56.96%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.11%73 Trận
42.47%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
0.91%60 Trận
55.00%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
81.96%6,428 Trận
47.59%
Giày Phàm Ăn
11.18%877 Trận
55.76%
Giày Thủy Ngân
4.87%382 Trận
47.38%
Giày Thép Gai
0.82%64 Trận
51.56%
Giày Bạc
0.55%43 Trận
58.14%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
28.71%2,453 Trận
48.15%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
26.14%2,233 Trận
46.53%
Kiếm B.F.
8.16%697 Trận
52.80%
Rìu Nhanh Nhẹn
3.91%334 Trận
50.00%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.34%285 Trận
52.28%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.46%125 Trận
59.20%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.09%93 Trận
44.09%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.81%69 Trận
37.68%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.78%67 Trận
46.27%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.77%66 Trận
40.91%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.74%63 Trận
49.21%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
0.71%61 Trận
60.66%
Song Kiếm
0.70%60 Trận
41.67%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.60%51 Trận
41.18%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.59%50 Trận
46.00%
Trang bị
Core Items Table
Cuồng Cung Runaan
66.71%6,115 Trận
50.27%
Vô Cực Kiếm
50.78%4,655 Trận
51.90%
Mũi Tên Yun Tal
46.08%4,224 Trận
49.79%
Móc Diệt Thủy Quái
45.14%4,138 Trận
47.78%
Nỏ Thần Dominik
28.50%2,613 Trận
52.51%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
19.42%1,780 Trận
48.03%
Gươm Suy Vong
16.46%1,509 Trận
53.48%
Súng Hải Tặc
14.61%1,339 Trận
47.65%
Kiếm B.F.
13.36%1,225 Trận
49.22%
Huyết Kiếm
11.67%1,070 Trận
53.36%
Lời Nhắc Tử Vong
8.05%738 Trận
50.14%
Nỏ Tử Thủ
3.45%316 Trận
56.01%
Quang Kính Hextech C44
3.17%291 Trận
56.36%
Gươm Đồ Tể
2.43%223 Trận
39.91%
Dao Điện Statikk
2.03%186 Trận
55.38%
Đao Tím
1.42%130 Trận
48.46%
Dao Hung Tàn
1.32%121 Trận
48.76%
Ma Vũ Song Kiếm
1.24%114 Trận
57.02%
Đao Thủy Ngân
1.23%113 Trận
58.41%
Chùy Gai Malmortius
0.89%82 Trận
54.88%
Khăn Giải Thuật
0.73%67 Trận
52.24%
Cung Chạng Vạng
0.70%64 Trận
54.69%
Cuồng Đao Guinsoo
0.64%59 Trận
45.76%
Phong Thần Kiếm
0.63%58 Trận
56.90%
Nanh Nashor
0.56%51 Trận
43.14%
Nước Mắt Nữ Thần
0.52%48 Trận
52.08%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.48%44 Trận
54.55%
Vọng Âm Luden
0.47%43 Trận
51.16%
Đại Bác Liên Thanh
0.45%41 Trận
43.90%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.40%37 Trận
56.76%