Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.99%572 Trận | 48.43% | |
7.32%262 Trận | 50.76% | |
6.85%245 Trận | 52.65% | |
4.3%154 Trận | 43.51% | |
3.83%137 Trận | 48.18% | |
3.72%133 Trận | 40.6% | |
2.15%77 Trận | 46.75% | |
2.04%73 Trận | 42.47% | |
1.73%62 Trận | 41.94% | |
1.62%58 Trận | 48.28% | |
1.51%54 Trận | 48.15% | |
1.26%45 Trận | 51.11% | |
1.17%42 Trận | 45.24% | |
1.09%39 Trận | 38.46% | |
1.06%38 Trận | 39.47% |
82.98%3,599 Trận | 44.71% | |
8.49%368 Trận | 54.08% | |
6.02%261 Trận | 47.51% | |
1.01%44 Trận | 45.45% | |
0.71%31 Trận | 41.94% |
32.28%1,517 Trận | 45.42% | |
2 | 20.17%948 Trận | 44.62% |
6.98%328 Trận | 49.09% | |
6.26%294 Trận | 43.2% | |
3%141 Trận | 45.39% | |
1.7%80 Trận | 56.25% | |
1.15%54 Trận | 48.15% | |
0.87%41 Trận | 41.46% | |
0.85%40 Trận | 50% | |
0.83%39 Trận | 48.72% | |
2 | 0.74%35 Trận | 42.86% |
0.7%33 Trận | 45.45% | |
2 | 0.64%30 Trận | 46.67% |
0.64%30 Trận | 50% | |
0.62%29 Trận | 37.93% |
58.07%3,003 Trận | 46.12% | |
51.85%2,681 Trận | 49.05% | |
43.92%2,271 Trận | 44.87% | |
42.58%2,202 Trận | 50.41% | |
33.07%1,710 Trận | 47.49% | |
27.21%1,407 Trận | 50.53% | |
15.76%815 Trận | 51.53% | |
12.28%635 Trận | 45.67% | |
12.2%631 Trận | 45.64% | |
10.98%568 Trận | 52.11% | |
9.44%488 Trận | 44.06% | |
3.95%204 Trận | 57.84% | |
3.73%193 Trận | 47.67% | |
3.36%174 Trận | 40.8% | |
1.97%102 Trận | 53.92% | |
1.84%95 Trận | 47.37% | |
1.53%79 Trận | 48.1% | |
1.22%63 Trận | 33.33% | |
1.2%62 Trận | 54.84% | |
0.91%47 Trận | 36.17% | |
0.77%40 Trận | 37.5% | |
0.64%33 Trận | 39.39% | |
0.62%32 Trận | 37.5% | |
0.56%29 Trận | 51.72% | |
0.5%26 Trận | 30.77% | |
0.44%23 Trận | 60.87% | |
0.43%22 Trận | 36.36% | |
0.41%21 Trận | 52.38% | |
0.37%19 Trận | 31.58% | |
0.35%18 Trận | 72.22% |