Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.57%3,740 Trận | 50.56% | |
5.19%1,247 Trận | 51.56% | |
4.91%1,179 Trận | 52.5% | |
4.63%1,111 Trận | 54.73% | |
3.27%785 Trận | 49.04% | |
2.55%612 Trận | 50.16% | |
2.44%587 Trận | 47.36% | |
2.09%503 Trận | 49.7% | |
1.85%445 Trận | 42.92% | |
1.77%425 Trận | 45.41% | |
1.72%412 Trận | 53.4% | |
1.57%377 Trận | 44.3% | |
1.44%345 Trận | 42.32% | |
1.35%325 Trận | 46.15% | |
1.33%319 Trận | 47.34% |
84.84%23,186 Trận | 46.68% | |
7.29%1,991 Trận | 57.81% | |
6.08%1,661 Trận | 47.38% | |
0.76%207 Trận | 46.86% | |
0.56%152 Trận | 57.24% |
2 | 29.46%8,726 Trận | 45.92% |
24.21%7,170 Trận | 47.49% | |
6.05%1,792 Trận | 48.21% | |
5.53%1,639 Trận | 49.42% | |
3.67%1,086 Trận | 50.55% | |
1.69%501 Trận | 45.91% | |
0.99%292 Trận | 52.74% | |
0.84%249 Trận | 46.99% | |
2 | 0.83%246 Trận | 54.47% |
0.78%230 Trận | 45.65% | |
0.76%225 Trận | 48% | |
0.69%205 Trận | 50.24% | |
0.67%197 Trận | 49.24% | |
2 | 0.65%192 Trận | 51.04% |
0.63%186 Trận | 47.31% |
53.51%16,286 Trận | 47.89% | |
51.68%15,729 Trận | 50.96% | |
46.17%14,052 Trận | 48.29% | |
38.34%11,671 Trận | 50.23% | |
35.03%10,661 Trận | 47.08% | |
26.6%8,096 Trận | 50.78% | |
16.69%5,079 Trận | 47.96% | |
15.84%4,821 Trận | 51.09% | |
13.53%4,118 Trận | 47.81% | |
13.17%4,009 Trận | 53.6% | |
9.49%2,888 Trận | 47.65% | |
4.66%1,419 Trận | 52.78% | |
3.76%1,143 Trận | 53.89% | |
2.98%907 Trận | 42.89% | |
2.44%743 Trận | 50.07% | |
1.77%539 Trận | 54.36% | |
1.53%466 Trận | 50% | |
1.49%453 Trận | 44.15% | |
1.17%355 Trận | 53.52% | |
0.89%271 Trận | 51.29% | |
0.72%219 Trận | 45.21% | |
0.65%198 Trận | 50.51% | |
0.62%190 Trận | 46.32% | |
0.6%183 Trận | 45.36% | |
0.56%171 Trận | 41.52% | |
0.48%146 Trận | 51.37% | |
0.36%110 Trận | 64.55% | |
0.35%106 Trận | 39.62% | |
0.34%104 Trận | 50.96% | |
0.34%103 Trận | 57.28% |