Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.5%
  • Tỷ lệ chọn7.5%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
15.67%5,856 Trận
50.5%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
5.16%1,928 Trận
51.19%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.72%1,765 Trận
54.39%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.56%1,703 Trận
53.32%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
3.13%1,170 Trận
47.86%
Kiếm B.F.
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.49%930 Trận
46.56%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.41%901 Trận
49.94%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.17%809 Trận
46.85%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
1.79%667 Trận
45.73%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.77%660 Trận
52.42%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Lời Nhắc Tử Vong
1.76%658 Trận
44.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.5%561 Trận
46.52%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.45%543 Trận
42.73%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.45%541 Trận
50.46%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.4%522 Trận
46.17%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.66%35,733 Trận
46.64%
Giày Phàm Ăn
7.55%3,188 Trận
56.49%
Giày Thủy Ngân
6.02%2,543 Trận
48.05%
Giày Thép Gai
0.74%311 Trận
48.87%
Giày Bạc
0.53%225 Trận
52%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.97%13,787 Trận
45.85%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
24.26%11,161 Trận
47.76%
Kiếm B.F.
6.17%2,839 Trận
47.83%
Rìu Nhanh Nhẹn
5.33%2,451 Trận
50.1%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.72%1,709 Trận
50.67%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.6%738 Trận
47.83%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.9%414 Trận
51.69%
Song Kiếm
0.87%402 Trận
49.25%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.78%358 Trận
43.02%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
0.78%358 Trận
53.91%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.71%327 Trận
48.32%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.7%322 Trận
51.24%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.69%317 Trận
48.58%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
0.65%300 Trận
49%
Giày
Dao Hung Tàn
0.6%274 Trận
47.81%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
53.13%25,198 Trận
47.99%
Vô Cực Kiếm
51.93%24,626 Trận
50.92%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
46.14%21,883 Trận
47.82%
Cuồng Cung Runaan
38.17%18,103 Trận
50.3%
Mũi Tên Yun Tal
35.38%16,779 Trận
46.75%
Nỏ Thần Dominik
26.84%12,729 Trận
51.06%
Súng Hải Tặc
17.23%8,171 Trận
48%
Gươm Suy Vong
15.87%7,527 Trận
51.41%
Kiếm B.F.
13.52%6,411 Trận
48.07%
Huyết Kiếm
13.42%6,363 Trận
54.22%
Lời Nhắc Tử Vong
9.48%4,498 Trận
47.42%
Quang Kính Hextech C44
4.64%2,201 Trận
53.34%
Nỏ Tử Thủ
3.78%1,792 Trận
52.57%
Gươm Đồ Tể
2.87%1,359 Trận
42.16%
Dao Điện Statikk
2.46%1,168 Trận
49.06%
Ma Vũ Song Kiếm
1.82%864 Trận
53.36%
Đao Tím
1.52%719 Trận
50.49%
Dao Hung Tàn
1.49%707 Trận
45.26%
Đao Thủy Ngân
1.11%528 Trận
53.41%
Chùy Gai Malmortius
0.88%419 Trận
52.74%
Cuồng Đao Guinsoo
0.66%312 Trận
47.12%
Phong Thần Kiếm
0.65%309 Trận
51.78%
Khăn Giải Thuật
0.65%307 Trận
46.25%
Đại Bác Liên Thanh
0.59%279 Trận
48.39%
Nước Mắt Nữ Thần
0.53%253 Trận
40.32%
Nanh Nashor
0.48%228 Trận
50%
Cung Chạng Vạng
0.36%172 Trận
54.65%
Đao Chớp Navori
0.36%173 Trận
57.23%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.34%160 Trận
57.5%
Vọng Âm Luden
0.33%156 Trận
41.03%