Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.58%
  • Tỷ lệ chọn7.64%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
15.47%3,221 Trận
50.51%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
5.11%1,063 Trận
52.4%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
5.1%1,062 Trận
52.73%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.6%957 Trận
55.07%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
3.26%678 Trận
49.56%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.54%528 Trận
49.81%
Kiếm B.F.
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.38%495 Trận
47.47%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.07%430 Trận
49.3%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Lời Nhắc Tử Vong
1.79%373 Trận
42.9%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
1.73%360 Trận
43.33%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.71%355 Trận
54.08%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.62%337 Trận
45.1%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.5%313 Trận
42.49%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.4%291 Trận
47.42%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.36%283 Trận
47.35%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.84%20,120 Trận
46.76%
Giày Phàm Ăn
7.29%1,728 Trận
58.1%
Giày Thủy Ngân
6.04%1,433 Trận
47.87%
Giày Thép Gai
0.78%185 Trận
48.11%
Giày Bạc
0.57%134 Trận
57.46%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.26%7,526 Trận
46.45%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
24.2%6,224 Trận
47.43%
Kiếm B.F.
6.1%1,568 Trận
48.02%
Rìu Nhanh Nhẹn
5.57%1,433 Trận
49.34%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.63%933 Trận
50.05%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.74%448 Trận
44.87%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
1.01%261 Trận
53.26%
Song Kiếm
0.9%231 Trận
46.32%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
0.84%217 Trận
53%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.79%204 Trận
44.12%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.76%195 Trận
49.23%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.7%181 Trận
51.93%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
0.65%167 Trận
49.1%
Giày
Dao Hung Tàn
0.61%156 Trận
48.72%
Giày Cuồng Nộ
0.61%158 Trận
54.43%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
53.51%14,114 Trận
47.99%
Vô Cực Kiếm
51.54%13,595 Trận
51.02%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
46.09%12,158 Trận
48.45%
Cuồng Cung Runaan
38.47%10,147 Trận
50.58%
Mũi Tên Yun Tal
35.04%9,242 Trận
47.35%
Nỏ Thần Dominik
26.61%7,019 Trận
50.98%
Súng Hải Tặc
16.62%4,385 Trận
47.8%
Gươm Suy Vong
15.98%4,214 Trận
51.26%
Kiếm B.F.
13.63%3,594 Trận
47.77%
Huyết Kiếm
13.17%3,473 Trận
53.58%
Lời Nhắc Tử Vong
9.44%2,489 Trận
48.41%
Quang Kính Hextech C44
4.6%1,213 Trận
52.18%
Nỏ Tử Thủ
3.75%988 Trận
53.95%
Gươm Đồ Tể
3.06%807 Trận
42.63%
Dao Điện Statikk
2.46%648 Trận
50.31%
Ma Vũ Song Kiếm
1.78%469 Trận
55.01%
Đao Tím
1.57%414 Trận
50.24%
Dao Hung Tàn
1.49%392 Trận
45.15%
Đao Thủy Ngân
1.21%319 Trận
53.92%
Chùy Gai Malmortius
0.89%236 Trận
47.88%
Khăn Giải Thuật
0.74%195 Trận
47.18%
Phong Thần Kiếm
0.67%177 Trận
49.72%
Cuồng Đao Guinsoo
0.63%165 Trận
47.88%
Đại Bác Liên Thanh
0.59%156 Trận
44.23%
Nước Mắt Nữ Thần
0.58%152 Trận
43.42%
Nanh Nashor
0.49%129 Trận
51.16%
Đao Chớp Navori
0.36%95 Trận
67.37%
Vọng Âm Luden
0.34%89 Trận
38.2%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.33%88 Trận
57.95%
Cung Chạng Vạng
0.32%84 Trận
54.76%