Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.54%
  • Tỷ lệ chọn7.47%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
15.88%6,755 Trận
50.21%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
5.17%2,201 Trận
51.16%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.71%2,004 Trận
54.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.48%1,907 Trận
53.59%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
3.14%1,337 Trận
47.72%
Kiếm B.F.
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.47%1,052 Trận
46.67%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.45%1,041 Trận
49.47%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.16%921 Trận
47.01%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.82%773 Trận
52.52%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
1.79%763 Trận
45.87%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Lời Nhắc Tử Vong
1.71%729 Trận
44.99%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.44%612 Trận
46.41%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.44%614 Trận
50.33%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.44%614 Trận
43%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.42%605 Trận
48.26%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.71%40,878 Trận
46.71%
Giày Phàm Ăn
7.53%3,636 Trận
56.19%
Giày Thủy Ngân
6.03%2,909 Trận
48.06%
Giày Thép Gai
0.75%361 Trận
49.03%
Giày Bạc
0.5%240 Trận
51.67%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
30.1%15,833 Trận
46.25%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
24.19%12,726 Trận
47.61%
Kiếm B.F.
6.21%3,269 Trận
47.75%
Rìu Nhanh Nhẹn
5.35%2,812 Trận
49.57%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.71%1,951 Trận
50.38%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.58%830 Trận
49.04%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.9%476 Trận
50.84%
Song Kiếm
0.85%445 Trận
47.87%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
0.8%420 Trận
55%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.76%402 Trận
44.03%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.71%376 Trận
48.14%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.7%367 Trận
51.23%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.69%362 Trận
47.51%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
0.64%338 Trận
48.52%
Giày
Dao Hung Tàn
0.6%314 Trận
47.77%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
53.15%28,743 Trận
47.99%
Vô Cực Kiếm
52.1%28,177 Trận
50.87%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
46.25%25,010 Trận
47.79%
Cuồng Cung Runaan
38.1%20,603 Trận
50.37%
Mũi Tên Yun Tal
35.51%19,203 Trận
46.96%
Nỏ Thần Dominik
26.92%14,557 Trận
51.06%
Súng Hải Tặc
17.35%9,383 Trận
48.15%
Gươm Suy Vong
15.84%8,565 Trận
51.66%
Huyết Kiếm
13.59%7,349 Trận
54.1%
Kiếm B.F.
13.47%7,287 Trận
48.11%
Lời Nhắc Tử Vong
9.41%5,088 Trận
47.54%
Quang Kính Hextech C44
4.61%2,493 Trận
53.39%
Nỏ Tử Thủ
3.75%2,028 Trận
53.21%
Gươm Đồ Tể
2.88%1,556 Trận
42.54%
Dao Điện Statikk
2.48%1,339 Trận
48.92%
Ma Vũ Song Kiếm
1.8%974 Trận
54%
Đao Tím
1.51%816 Trận
50.74%
Dao Hung Tàn
1.48%802 Trận
46.26%
Đao Thủy Ngân
1.1%596 Trận
52.68%
Chùy Gai Malmortius
0.87%469 Trận
52.67%
Cuồng Đao Guinsoo
0.66%357 Trận
48.18%
Phong Thần Kiếm
0.65%352 Trận
51.42%
Khăn Giải Thuật
0.64%347 Trận
44.67%
Đại Bác Liên Thanh
0.6%323 Trận
48.92%
Nước Mắt Nữ Thần
0.53%287 Trận
41.81%
Nanh Nashor
0.48%261 Trận
49.43%
Cung Chạng Vạng
0.36%196 Trận
53.57%
Đao Chớp Navori
0.36%194 Trận
55.67%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.35%187 Trận
57.75%
Vọng Âm Luden
0.32%175 Trận
40%