Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.56%
  • Tỷ lệ chọn7.64%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
15.52%3,134 Trận
50.32%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
5.13%1,037 Trận
52.17%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
5.13%1,037 Trận
53.23%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.6%929 Trận
54.68%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
3.29%664 Trận
49.4%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.53%512 Trận
49.61%
Kiếm B.F.
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.39%482 Trận
47.51%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.06%416 Trận
49.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Lời Nhắc Tử Vong
1.79%362 Trận
42.82%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
1.74%352 Trận
43.47%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.71%346 Trận
54.05%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.62%327 Trận
45.87%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.5%303 Trận
41.58%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.4%283 Trận
48.06%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.34%270 Trận
47.41%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.87%19,572 Trận
46.68%
Giày Phàm Ăn
7.29%1,681 Trận
58.06%
Giày Thủy Ngân
6.02%1,389 Trận
48.24%
Giày Thép Gai
0.78%179 Trận
47.49%
Giày Bạc
0.56%128 Trận
55.47%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.24%7,315 Trận
46.33%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
24.24%6,064 Trận
47.56%
Kiếm B.F.
6.09%1,524 Trận
47.83%
Rìu Nhanh Nhẹn
5.58%1,396 Trận
49.36%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.59%899 Trận
50.06%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.75%438 Trận
45.21%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
1.03%258 Trận
53.1%
Song Kiếm
0.88%221 Trận
45.25%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
0.83%208 Trận
53.85%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.8%199 Trận
43.22%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.75%188 Trận
49.47%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.72%179 Trận
51.4%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
0.66%164 Trận
49.39%
Giày
Dao Hung Tàn
0.61%152 Trận
48.68%
Giày Cuồng Nộ
0.6%151 Trận
54.97%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
53.54%13,727 Trận
47.93%
Vô Cực Kiếm
51.5%13,206 Trận
50.94%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
46.13%11,829 Trận
48.31%
Cuồng Cung Runaan
38.37%9,839 Trận
50.68%
Mũi Tên Yun Tal
35.02%8,980 Trận
47.27%
Nỏ Thần Dominik
26.55%6,808 Trận
50.88%
Súng Hải Tặc
16.5%4,231 Trận
47.7%
Gươm Suy Vong
15.94%4,087 Trận
51.19%
Kiếm B.F.
13.61%3,490 Trận
47.71%
Huyết Kiếm
13.14%3,368 Trận
53.59%
Lời Nhắc Tử Vong
9.45%2,423 Trận
48.58%
Quang Kính Hextech C44
4.61%1,182 Trận
52.12%
Nỏ Tử Thủ
3.77%967 Trận
53.88%
Gươm Đồ Tể
3.07%786 Trận
42.62%
Dao Điện Statikk
2.46%632 Trận
50.79%
Ma Vũ Song Kiếm
1.79%458 Trận
55.24%
Đao Tím
1.57%403 Trận
50.87%
Dao Hung Tàn
1.48%380 Trận
45.26%
Đao Thủy Ngân
1.2%307 Trận
54.07%
Chùy Gai Malmortius
0.89%229 Trận
48.03%
Khăn Giải Thuật
0.73%187 Trận
45.45%
Phong Thần Kiếm
0.67%172 Trận
50%
Cuồng Đao Guinsoo
0.62%158 Trận
48.1%
Đại Bác Liên Thanh
0.59%150 Trận
44%
Nước Mắt Nữ Thần
0.56%143 Trận
43.36%
Nanh Nashor
0.48%123 Trận
52.03%
Đao Chớp Navori
0.36%92 Trận
66.3%
Vọng Âm Luden
0.34%88 Trận
38.64%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.34%86 Trận
58.14%
Cung Chạng Vạng
0.32%83 Trận
55.42%