Tên hiển thị + #NA1
Yunara

YunaraARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Thệ Ước Khởi Nguyên
  • Kết Linh Thành ChâuQ
  • Niệm Châu Phán Quyết | Hồ Quang Hủy DiệtW
  • Tịnh Hồn Vũ Ảnh | Cực Tốc Di HìnhE
  • Phá Ngã Đăng ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Yunara đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Yunara xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.48%
  • Tỷ lệ chọn7.53%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
15.62%5,425 Trận
50.45%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
5.18%1,798 Trận
50.95%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.74%1,647 Trận
54.1%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.58%1,591 Trận
52.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
3.13%1,086 Trận
47.79%
Kiếm B.F.
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Vô Cực Kiếm
2.44%848 Trận
46.46%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.41%836 Trận
49.76%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.19%760 Trận
46.84%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Súng Hải Tặc
1.78%619 Trận
46.2%
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Lời Nhắc Tử Vong
1.78%619 Trận
44.26%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Cuồng Cung Runaan
1.75%607 Trận
52.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.53%531 Trận
46.33%
Mũi Tên Yun Tal
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nỏ Thần Dominik
1.47%509 Trận
41.85%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.46%506 Trận
50.4%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
1.38%480 Trận
46.04%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.66%33,224 Trận
46.69%
Giày Phàm Ăn
7.54%2,959 Trận
56.34%
Giày Thủy Ngân
6.02%2,364 Trận
47.84%
Giày Thép Gai
0.76%299 Trận
48.83%
Giày Bạc
0.52%206 Trận
52.43%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
29.85%12,750 Trận
45.84%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
24.22%10,347 Trận
47.64%
Kiếm B.F.
6.2%2,648 Trận
48%
Rìu Nhanh Nhẹn
5.38%2,299 Trận
49.89%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Vệ Quân
3.7%1,579 Trận
50.41%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
1.61%688 Trận
47.67%
Kiếm Dài
Dao Găm
Lông Đuôi
0.91%387 Trận
51.68%
Song Kiếm
0.84%358 Trận
49.72%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.79%336 Trận
42.56%
Kiếm Dài
2
Cung Gỗ
0.77%331 Trận
54.98%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.7%298 Trận
51.34%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.7%298 Trận
48.99%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.69%293 Trận
49.15%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
0.65%279 Trận
48.75%
Giày
Dao Hung Tàn
0.61%259 Trận
47.1%
Trang bị
Core Items Table
Móc Diệt Thủy Quái
53.08%23,410 Trận
47.93%
Vô Cực Kiếm
51.74%22,822 Trận
50.96%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
46.05%20,310 Trận
47.85%
Cuồng Cung Runaan
38.15%16,825 Trận
50.26%
Mũi Tên Yun Tal
35.35%15,593 Trận
46.74%
Nỏ Thần Dominik
26.76%11,805 Trận
50.92%
Súng Hải Tặc
17.22%7,597 Trận
48.03%
Gươm Suy Vong
15.8%6,969 Trận
51.43%
Kiếm B.F.
13.49%5,948 Trận
48%
Huyết Kiếm
13.39%5,908 Trận
53.93%
Lời Nhắc Tử Vong
9.5%4,189 Trận
47.6%
Quang Kính Hextech C44
4.6%2,027 Trận
53.63%
Nỏ Tử Thủ
3.75%1,655 Trận
52.75%
Gươm Đồ Tể
2.9%1,280 Trận
42.73%
Dao Điện Statikk
2.46%1,087 Trận
49.31%
Ma Vũ Song Kiếm
1.83%805 Trận
53.79%
Đao Tím
1.5%663 Trận
50.98%
Dao Hung Tàn
1.48%653 Trận
45.64%
Đao Thủy Ngân
1.12%493 Trận
53.35%
Chùy Gai Malmortius
0.89%392 Trận
52.81%
Khăn Giải Thuật
0.67%295 Trận
46.44%
Phong Thần Kiếm
0.66%289 Trận
51.21%
Cuồng Đao Guinsoo
0.65%286 Trận
46.5%
Đại Bác Liên Thanh
0.6%263 Trận
49.05%
Nước Mắt Nữ Thần
0.53%235 Trận
41.7%
Nanh Nashor
0.47%209 Trận
50.72%
Cung Chạng Vạng
0.36%160 Trận
52.5%
Đao Chớp Navori
0.36%158 Trận
59.49%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.34%150 Trận
58.67%
Vọng Âm Luden
0.33%147 Trận
40.82%