Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.06%
  • Tỷ lệ chọn3.58%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.33%4,990 Trận
56.71%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
3.84%1,689 Trận
62.29%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.69%1,624 Trận
59.91%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.78%1,226 Trận
57.83%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.74%1,208 Trận
57.04%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.48%1,090 Trận
60.92%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.21%975 Trận
56.41%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.16%949 Trận
55.64%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.08%914 Trận
55.14%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.64%722 Trận
56.23%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.44%634 Trận
52.68%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.44%634 Trận
55.99%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.38%607 Trận
58.15%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.36%598 Trận
53.18%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.29%570 Trận
56.14%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.81%33,432 Trận
54.62%
Giày Thép Gai
24.28%12,332 Trận
54.29%
Giày Phàm Ăn
5.42%2,755 Trận
58.87%
Giày Cuồng Nộ
3.44%1,750 Trận
52%
Giày Khai Sáng Ionia
0.5%253 Trận
54.94%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.21%18,183 Trận
54.26%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
12.76%7,200 Trận
50.01%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
5.54%3,126 Trận
56.21%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.09%1,743 Trận
54.22%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.1%1,186 Trận
56.91%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.91%1,080 Trận
57.41%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.37%771 Trận
57.07%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.18%667 Trận
55.62%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.17%662 Trận
57.55%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.11%629 Trận
55.48%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.05%593 Trận
54.13%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.89%502 Trận
54.98%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.78%441 Trận
54.2%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.72%408 Trận
57.35%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.68%386 Trận
52.33%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
63.52%36,152 Trận
54.72%
Vũ Điệu Tử Thần
43.74%24,890 Trận
56.08%
Nguyệt Đao
38.99%22,189 Trận
53.22%
Bình Minh & Hoàng Hôn
26.38%15,012 Trận
58.07%
Dao Điện Statikk
23.43%13,336 Trận
57.67%
Gươm Suy Vong
19.87%11,309 Trận
54.26%
Giáp Tâm Linh
17.02%9,686 Trận
57.61%
Rìu Đen
12.32%7,013 Trận
54.03%
Móng Vuốt Sterak
12.08%6,872 Trận
54.54%
Nanh Nashor
8.17%4,650 Trận
59.29%
Quyền Trượng Ác Thần
7.16%4,076 Trận
60.16%
Rìu Đại Mãng Xà
6.43%3,658 Trận
56.34%
Trái Tim Khổng Thần
5.08%2,891 Trận
51.26%
Chùy Gai Malmortius
4.89%2,784 Trận
56.86%
Súng Hải Tặc
4.34%2,468 Trận
51.74%
Đao Tím
4.3%2,448 Trận
54.94%
Giáp Gai
3.22%1,830 Trận
49.07%
Tam Hợp Kiếm
2.34%1,331 Trận
51.16%
Rìu Tiamat
1.66%946 Trận
58.77%
Khiên Băng Randuin
1.66%943 Trận
47.93%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.44%821 Trận
56.52%
Áo Choàng Gai
1.4%798 Trận
46.99%
Nước Mắt Nữ Thần
1.22%693 Trận
55.12%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.22%695 Trận
46.19%
Rìu Mãng Xà
1.17%665 Trận
54.74%
Gươm Đồ Tể
0.99%562 Trận
44.31%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.92%523 Trận
53.73%
Vô Cực Kiếm
0.9%515 Trận
50.29%
Cuồng Đao Guinsoo
0.9%513 Trận
55.17%
Chùy Phản Kích
0.88%503 Trận
52.68%