Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.47%
  • Tỷ lệ chọn4.27%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.56%2,464 Trận
58.24%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.67%720 Trận
60.83%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.37%662 Trận
57.4%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.71%531 Trận
55.56%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.36%464 Trận
60.78%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.34%459 Trận
60.57%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.22%435 Trận
52.18%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
2.19%430 Trận
57.44%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.14%420 Trận
59.05%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.06%405 Trận
57.04%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.55%305 Trận
56.39%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.48%291 Trận
53.26%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.4%274 Trận
57.66%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.39%273 Trận
55.31%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.33%260 Trận
53.85%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.96%14,394 Trận
54.59%
Giày Thép Gai
25.11%5,480 Trận
55.2%
Giày Phàm Ăn
4.24%926 Trận
57.78%
Giày Cuồng Nộ
3.67%800 Trận
51.38%
Giày Bạc
0.53%116 Trận
54.31%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.45%7,891 Trận
54.66%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.07%3,179 Trận
52.56%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
6.09%1,480 Trận
56.15%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.3%803 Trận
55.79%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.28%555 Trận
58.02%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.63%397 Trận
56.17%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.45%353 Trận
61.19%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.22%297 Trận
52.53%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.2%292 Trận
59.59%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.16%281 Trận
58.36%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1%244 Trận
56.97%
Mũi Khoan
0.84%204 Trận
49.51%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.81%197 Trận
62.44%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.74%180 Trận
54.44%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
0.65%159 Trận
52.2%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
64.97%16,219 Trận
54.95%
Vũ Điệu Tử Thần
45.42%11,339 Trận
57.09%
Nguyệt Đao
39.35%9,824 Trận
54.24%
Bình Minh & Hoàng Hôn
23.72%5,920 Trận
58.04%
Dao Điện Statikk
23.04%5,751 Trận
56.72%
Gươm Suy Vong
19.34%4,829 Trận
53.97%
Giáp Tâm Linh
16.89%4,217 Trận
56.37%
Rìu Đen
13.87%3,463 Trận
54.95%
Móng Vuốt Sterak
12.64%3,155 Trận
55.34%
Rìu Đại Mãng Xà
6.05%1,510 Trận
57.15%
Quyền Trượng Ác Thần
5.99%1,495 Trận
59.87%
Nanh Nashor
5.52%1,377 Trận
59.55%
Chùy Gai Malmortius
4.96%1,239 Trận
57.47%
Trái Tim Khổng Thần
4.71%1,177 Trận
50.21%
Súng Hải Tặc
4.48%1,118 Trận
50.27%
Đao Tím
3.87%965 Trận
56.99%
Giáp Gai
2.96%738 Trận
49.46%
Tam Hợp Kiếm
2.41%602 Trận
52.99%
Khiên Băng Randuin
1.66%415 Trận
54.94%
Rìu Tiamat
1.65%411 Trận
62.77%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.48%370 Trận
57.84%
Áo Choàng Gai
1.31%327 Trận
46.48%
Nước Mắt Nữ Thần
1.25%312 Trận
58.01%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.2%299 Trận
53.18%
Rìu Mãng Xà
1.14%284 Trận
57.04%
Gươm Đồ Tể
1.04%260 Trận
47.69%
Vô Cực Kiếm
0.97%242 Trận
53.72%
Chùy Phản Kích
0.97%242 Trận
57.02%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.88%220 Trận
50.91%
Giáp Máu Warmog
0.82%205 Trận
50.24%