Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.08%
  • Tỷ lệ chọn4.27%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.21%245 Trận
55.51%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.19%84 Trận
55.95%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.79%76 Trận
63.16%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
3.04%61 Trận
59.02%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.54%51 Trận
56.86%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.49%50 Trận
48%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.34%47 Trận
53.19%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.84%37 Trận
51.35%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.79%36 Trận
72.22%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.64%33 Trận
39.39%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
1.44%29 Trận
62.07%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.4%28 Trận
64.29%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.35%27 Trận
62.96%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.3%26 Trận
34.62%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.2%24 Trận
54.17%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.67%1,574 Trận
53.88%
Giày Thép Gai
24.66%591 Trận
53.3%
Giày Phàm Ăn
4.71%113 Trận
56.64%
Giày Cuồng Nộ
3.84%92 Trận
48.91%
Giày Bạc
0.67%16 Trận
56.25%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
31.77%844 Trận
52.73%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
12.53%333 Trận
51.65%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
5.08%135 Trận
55.56%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.24%86 Trận
54.65%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.03%54 Trận
61.11%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.69%45 Trận
60%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.58%42 Trận
64.29%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.54%41 Trận
56.1%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.32%35 Trận
60%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.2%32 Trận
59.38%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.13%30 Trận
56.67%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.98%26 Trận
46.15%
Mũi Khoan
0.9%24 Trận
58.33%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.79%21 Trận
66.67%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.79%21 Trận
47.62%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
64.59%1,609 Trận
53.82%
Vũ Điệu Tử Thần
43.48%1,083 Trận
55.31%
Nguyệt Đao
36.77%916 Trận
51.64%
Bình Minh & Hoàng Hôn
23.52%586 Trận
60.07%
Dao Điện Statikk
23.4%583 Trận
56.78%
Giáp Tâm Linh
16.38%408 Trận
58.33%
Gươm Suy Vong
16.02%399 Trận
53.13%
Rìu Đen
14.21%354 Trận
50.56%
Móng Vuốt Sterak
11.68%291 Trận
54.3%
Nanh Nashor
6.42%160 Trận
60.62%
Quyền Trượng Ác Thần
6.34%158 Trận
60.76%
Rìu Đại Mãng Xà
6.26%156 Trận
62.18%
Trái Tim Khổng Thần
6.06%151 Trận
52.32%
Chùy Gai Malmortius
4.66%116 Trận
55.17%
Đao Tím
3.97%99 Trận
52.53%
Súng Hải Tặc
3.93%98 Trận
43.88%
Giáp Gai
3.85%96 Trận
59.38%
Tam Hợp Kiếm
2.57%64 Trận
54.69%
Khiên Băng Randuin
2.45%61 Trận
57.38%
Rìu Tiamat
1.93%48 Trận
62.5%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.89%47 Trận
53.19%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.73%43 Trận
53.49%
Áo Choàng Gai
1.45%36 Trận
47.22%
Nước Mắt Nữ Thần
1.24%31 Trận
61.29%
Rìu Mãng Xà
1.12%28 Trận
46.43%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.96%24 Trận
41.67%
Chùy Phản Kích
0.96%24 Trận
45.83%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.96%24 Trận
54.17%
Giáp Máu Warmog
0.92%23 Trận
39.13%
Liềm Xích Huyết Thực
0.92%23 Trận
60.87%