Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.31%
  • Tỷ lệ chọn4.26%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.6%2,355 Trận
58%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.69%689 Trận
60.96%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.4%636 Trận
56.6%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.7%504 Trận
54.96%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.36%441 Trận
60.54%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.34%437 Trận
60.41%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
2.18%407 Trận
56.51%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.18%408 Trận
52.45%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.13%398 Trận
58.79%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.05%383 Trận
56.4%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.52%284 Trận
57.04%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.46%273 Trận
52.01%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.43%267 Trận
57.68%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.39%260 Trận
54.23%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.34%251 Trận
53.78%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.93%13,677 Trận
54.34%
Giày Thép Gai
25.06%5,198 Trận
54.89%
Giày Phàm Ăn
4.26%884 Trận
58.37%
Giày Cuồng Nộ
3.72%772 Trận
51.42%
Giày Bạc
0.54%111 Trận
53.15%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.39%7,490 Trận
54.29%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.09%3,028 Trận
52.25%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
6.08%1,407 Trận
56.15%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.33%769 Trận
55.92%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.26%523 Trận
57.55%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.65%381 Trận
55.91%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.45%335 Trận
60.6%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.21%280 Trận
52.5%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.17%271 Trận
58.67%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.15%266 Trận
57.52%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.01%233 Trận
57.08%
Mũi Khoan
0.84%194 Trận
50.52%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.81%187 Trận
64.17%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.74%171 Trận
53.8%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
0.65%151 Trận
51.66%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
64.9%15,418 Trận
54.7%
Vũ Điệu Tử Thần
45.34%10,771 Trận
56.79%
Nguyệt Đao
39.3%9,337 Trận
54.02%
Bình Minh & Hoàng Hôn
23.8%5,654 Trận
58.01%
Dao Điện Statikk
23.06%5,479 Trận
56.63%
Gươm Suy Vong
19.3%4,584 Trận
54.17%
Giáp Tâm Linh
16.87%4,008 Trận
56.21%
Rìu Đen
13.87%3,295 Trận
54.87%
Móng Vuốt Sterak
12.58%2,989 Trận
55.14%
Rìu Đại Mãng Xà
6.03%1,433 Trận
57.71%
Quyền Trượng Ác Thần
6.01%1,428 Trận
60.08%
Nanh Nashor
5.5%1,307 Trận
58.99%
Chùy Gai Malmortius
4.98%1,184 Trận
56.84%
Trái Tim Khổng Thần
4.69%1,113 Trận
49.87%
Súng Hải Tặc
4.47%1,061 Trận
50.42%
Đao Tím
3.84%912 Trận
56.91%
Giáp Gai
2.9%688 Trận
49.71%
Tam Hợp Kiếm
2.41%572 Trận
53.5%
Khiên Băng Randuin
1.65%391 Trận
54.99%
Rìu Tiamat
1.63%388 Trận
63.4%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.48%352 Trận
58.24%
Áo Choàng Gai
1.33%316 Trận
46.84%
Nước Mắt Nữ Thần
1.26%299 Trận
58.19%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.2%284 Trận
52.82%
Rìu Mãng Xà
1.14%272 Trận
56.99%
Gươm Đồ Tể
1.06%251 Trận
46.61%
Vô Cực Kiếm
0.98%232 Trận
53.88%
Chùy Phản Kích
0.95%226 Trận
56.64%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.87%207 Trận
51.69%
Giáp Máu Warmog
0.8%189 Trận
50.79%