Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.76%
  • Tỷ lệ chọn4.28%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.77%985 Trận
57.16%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.88%299 Trận
62.88%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.51%271 Trận
54.24%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.68%207 Trận
54.11%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.49%192 Trận
60.42%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.44%188 Trận
58.51%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.32%179 Trận
55.31%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.01%155 Trận
65.16%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.01%155 Trận
60.65%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
1.78%137 Trận
53.28%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.52%117 Trận
61.54%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.43%110 Trận
48.18%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.4%108 Trận
54.63%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.37%106 Trận
50%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.34%103 Trận
45.63%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.75%5,828 Trận
54.65%
Giày Thép Gai
24.92%2,209 Trận
54.82%
Giày Phàm Ăn
4.57%405 Trận
60.25%
Giày Cuồng Nộ
3.62%321 Trận
53.27%
Giày Khai Sáng Ionia
0.53%47 Trận
53.19%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.4%3,183 Trận
54.92%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
12.93%1,270 Trận
51.89%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
5.89%579 Trận
57.34%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.28%322 Trận
58.07%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.37%233 Trận
54.94%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.56%153 Trận
53.59%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.55%152 Trận
59.87%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.4%138 Trận
51.45%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.33%131 Trận
58.78%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.26%124 Trận
58.87%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.95%93 Trận
58.06%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.94%92 Trận
55.43%
Mũi Khoan
0.84%83 Trận
49.4%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.81%80 Trận
62.5%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.58%57 Trận
43.86%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.19%6,320 Trận
55.05%
Vũ Điệu Tử Thần
44.48%4,312 Trận
57%
Nguyệt Đao
38.62%3,744 Trận
54.86%
Bình Minh & Hoàng Hôn
24.04%2,331 Trận
58.56%
Dao Điện Statikk
23.34%2,263 Trận
57%
Gươm Suy Vong
17.75%1,721 Trận
55.14%
Giáp Tâm Linh
16.53%1,603 Trận
57.02%
Rìu Đen
13.94%1,351 Trận
53.66%
Móng Vuốt Sterak
12.68%1,229 Trận
55.41%
Quyền Trượng Ác Thần
6.43%623 Trận
60.51%
Nanh Nashor
6.08%589 Trận
59.93%
Rìu Đại Mãng Xà
5.98%580 Trận
59.14%
Chùy Gai Malmortius
4.94%479 Trận
58.04%
Trái Tim Khổng Thần
4.89%474 Trận
50.63%
Súng Hải Tặc
4.27%414 Trận
51.69%
Đao Tím
3.8%368 Trận
54.62%
Giáp Gai
2.95%286 Trận
51.4%
Tam Hợp Kiếm
2.09%203 Trận
51.23%
Khiên Băng Randuin
1.78%173 Trận
56.07%
Rìu Tiamat
1.66%161 Trận
62.73%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.52%147 Trận
58.5%
Áo Choàng Gai
1.49%144 Trận
46.53%
Nước Mắt Nữ Thần
1.32%128 Trận
58.59%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.18%114 Trận
55.26%
Rìu Mãng Xà
1.1%107 Trận
55.14%
Chùy Phản Kích
0.99%96 Trận
54.17%
Gươm Đồ Tể
0.98%95 Trận
48.42%
Vô Cực Kiếm
0.88%85 Trận
56.47%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.86%83 Trận
54.22%
Giáp Máu Warmog
0.79%77 Trận
48.05%