Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.56%2,464 Trận | 58.24% | |
3.67%720 Trận | 60.83% | |
3.37%662 Trận | 57.4% | |
2.71%531 Trận | 55.56% | |
2.36%464 Trận | 60.78% | |
2.34%459 Trận | 60.57% | |
2.22%435 Trận | 52.18% | |
2.19%430 Trận | 57.44% | |
2.14%420 Trận | 59.05% | |
2.06%405 Trận | 57.04% | |
1.55%305 Trận | 56.39% | |
1.48%291 Trận | 53.26% | |
1.4%274 Trận | 57.66% | |
1.39%273 Trận | 55.31% | |
1.33%260 Trận | 53.85% |
65.96%14,394 Trận | 54.59% | |
25.11%5,480 Trận | 55.2% | |
4.24%926 Trận | 57.78% | |
3.67%800 Trận | 51.38% | |
0.53%116 Trận | 54.31% |
32.45%7,891 Trận | 54.66% | |
13.07%3,179 Trận | 52.56% | |
2 | 6.09%1,480 Trận | 56.15% |
3.3%803 Trận | 55.79% | |
2.28%555 Trận | 58.02% | |
2 | 1.63%397 Trận | 56.17% |
2 | 1.45%353 Trận | 61.19% |
1.22%297 Trận | 52.53% | |
1.2%292 Trận | 59.59% | |
1.16%281 Trận | 58.36% | |
1%244 Trận | 56.97% | |
0.84%204 Trận | 49.51% | |
0.81%197 Trận | 62.44% | |
0.74%180 Trận | 54.44% | |
0.65%159 Trận | 52.2% |
64.97%16,219 Trận | 54.95% | |
45.42%11,339 Trận | 57.09% | |
39.35%9,824 Trận | 54.24% | |
23.72%5,920 Trận | 58.04% | |
23.04%5,751 Trận | 56.72% | |
19.34%4,829 Trận | 53.97% | |
16.89%4,217 Trận | 56.37% | |
13.87%3,463 Trận | 54.95% | |
12.64%3,155 Trận | 55.34% | |
6.05%1,510 Trận | 57.15% | |
5.99%1,495 Trận | 59.87% | |
5.52%1,377 Trận | 59.55% | |
4.96%1,239 Trận | 57.47% | |
4.71%1,177 Trận | 50.21% | |
4.48%1,118 Trận | 50.27% | |
3.87%965 Trận | 56.99% | |
2.96%738 Trận | 49.46% | |
2.41%602 Trận | 52.99% | |
1.66%415 Trận | 54.94% | |
1.65%411 Trận | 62.77% | |
1.48%370 Trận | 57.84% | |
1.31%327 Trận | 46.48% | |
1.25%312 Trận | 58.01% | |
1.2%299 Trận | 53.18% | |
1.14%284 Trận | 57.04% | |
1.04%260 Trận | 47.69% | |
0.97%242 Trận | 53.72% | |
0.97%242 Trận | 57.02% | |
0.88%220 Trận | 50.91% | |
0.82%205 Trận | 50.24% |