Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.64%2,281 Trận | 57.91% | |
3.69%665 Trận | 61.35% | |
3.43%619 Trận | 56.87% | |
2.67%482 Trận | 55.39% | |
2.37%427 Trận | 60.66% | |
2.32%418 Trận | 60.77% | |
2.17%391 Trận | 56.01% | |
2.17%392 Trận | 53.57% | |
2.11%381 Trận | 58.79% | |
2.08%375 Trận | 56.53% | |
1.52%275 Trận | 56.73% | |
1.47%265 Trận | 52.08% | |
1.44%260 Trận | 58.08% | |
1.38%249 Trận | 55.02% | |
1.36%245 Trận | 53.06% |
65.95%13,169 Trận | 54.48% | |
25.09%5,010 Trận | 54.89% | |
4.28%855 Trận | 59.06% | |
3.65%728 Trận | 51.79% | |
0.53%106 Trận | 52.83% |
32.37%7,211 Trận | 54.5% | |
13.1%2,918 Trận | 51.92% | |
2 | 6.04%1,345 Trận | 56.28% |
3.31%738 Trận | 56.78% | |
2.3%512 Trận | 57.42% | |
2 | 1.63%364 Trận | 56.04% |
2 | 1.46%325 Trận | 60.62% |
1.22%272 Trận | 52.57% | |
1.18%263 Trận | 57.41% | |
1.15%256 Trận | 57.81% | |
1.01%225 Trận | 57.33% | |
0.86%192 Trận | 51.04% | |
0.8%179 Trận | 63.69% | |
0.75%167 Trận | 53.89% | |
0.66%146 Trận | 51.37% |
64.95%14,878 Trận | 54.77% | |
45.4%10,400 Trận | 56.88% | |
39.33%9,010 Trận | 54% | |
23.82%5,457 Trận | 58.18% | |
23.07%5,285 Trận | 56.69% | |
19.28%4,417 Trận | 54.13% | |
16.86%3,862 Trận | 56.34% | |
13.86%3,174 Trận | 54.98% | |
12.62%2,891 Trận | 55.17% | |
6.03%1,382 Trận | 57.53% | |
6.02%1,380 Trận | 60.36% | |
5.52%1,264 Trận | 58.86% | |
4.99%1,142 Trận | 56.92% | |
4.71%1,078 Trận | 50.28% | |
4.48%1,026 Trận | 50% | |
3.87%887 Trận | 56.71% | |
2.85%652 Trận | 50.15% | |
2.43%556 Trận | 53.96% | |
1.65%378 Trận | 55.29% | |
1.63%373 Trận | 63.54% | |
1.49%341 Trận | 58.36% | |
1.34%306 Trận | 45.75% | |
1.25%287 Trận | 57.84% | |
1.19%273 Trận | 53.48% | |
1.17%267 Trận | 57.3% | |
1.04%238 Trận | 47.06% | |
0.96%219 Trận | 53.88% | |
0.96%219 Trận | 57.08% | |
0.85%195 Trận | 52.31% | |
0.81%185 Trận | 50.81% |