Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.50%
  • Tỷ lệ chọn3.18%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.94%2,928 Trận
54.54%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.79%683 Trận
56.08%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
2.73%670 Trận
56.12%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.69%660 Trận
56.36%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.65%650 Trận
56.92%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.38%584 Trận
57.19%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.17%532 Trận
48.50%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
1.92%471 Trận
61.78%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.72%421 Trận
61.76%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.70%416 Trận
54.81%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.53%376 Trận
52.39%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
1.51%370 Trận
62.16%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.44%354 Trận
52.26%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.38%338 Trận
53.85%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.36%334 Trận
53.29%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.49%18,846 Trận
52.92%
Giày Thép Gai
25.97%7,474 Trận
53.83%
Giày Cuồng Nộ
3.77%1,086 Trận
49.26%
Giày Phàm Ăn
3.65%1,050 Trận
53.52%
Giày Khai Sáng Ionia
0.52%151 Trận
49.01%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
31.09%9,912 Trận
52.09%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.47%4,294 Trận
50.56%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
4.79%1,527 Trận
55.66%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
4.13%1,317 Trận
52.32%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
3.21%1,024 Trận
54.79%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.23%392 Trận
55.10%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.17%372 Trận
53.49%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.11%353 Trận
55.81%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.06%339 Trận
51.33%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.94%299 Trận
57.19%
Mũi Khoan
0.81%258 Trận
56.59%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.77%247 Trận
54.66%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.77%245 Trận
52.24%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.76%243 Trận
55.14%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.73%232 Trận
53.02%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.11%20,567 Trận
52.84%
Vũ Điệu Tử Thần
47.55%15,021 Trận
55.24%
Nguyệt Đao
39.82%12,579 Trận
52.25%
Gươm Suy Vong
23.86%7,537 Trận
53.99%
Bình Minh & Hoàng Hôn
18.74%5,920 Trận
56.96%
Dao Điện Statikk
17.95%5,671 Trận
57.24%
Giáp Tâm Linh
16.72%5,281 Trận
55.97%
Rìu Đen
12.96%4,094 Trận
53.98%
Móng Vuốt Sterak
12.48%3,943 Trận
52.42%
Rìu Đại Mãng Xà
7.41%2,340 Trận
55.21%
Chùy Gai Malmortius
7.24%2,286 Trận
56.61%
Trái Tim Khổng Thần
5.41%1,708 Trận
50.88%
Súng Hải Tặc
4.93%1,557 Trận
48.94%
Đao Tím
3.84%1,212 Trận
54.13%
Giáp Gai
3.20%1,011 Trận
47.38%
Quyền Trượng Ác Thần
2.96%935 Trận
60.86%
Tam Hợp Kiếm
2.72%860 Trận
51.63%
Nanh Nashor
2.68%848 Trận
57.55%
Khiên Băng Randuin
1.95%617 Trận
50.41%
Rìu Tiamat
1.73%545 Trận
62.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.64%518 Trận
58.30%
Áo Choàng Gai
1.52%480 Trận
52.92%
Rìu Mãng Xà
1.41%446 Trận
54.26%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.40%443 Trận
47.86%
Nước Mắt Nữ Thần
1.33%419 Trận
51.55%
Vô Cực Kiếm
1.17%369 Trận
49.32%
Chùy Phản Kích
1.10%349 Trận
55.59%
Giáp Máu Warmog
1.00%317 Trận
54.57%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.99%314 Trận
54.46%
Gươm Đồ Tể
0.98%310 Trận
42.58%