Tên game + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Build & Runes

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tìm mẹo Xin Zhao ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Xin Zhao ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.71%
  • Tỷ lệ chọn3.13%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
16.52%8,343 Trận
54.98%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
4.01%2,024 Trận
56.47%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
3.53%1,781 Trận
53.79%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
3.44%1,735 Trận
54.64%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.71%1,371 Trận
56.09%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
2.33%1,175 Trận
51.66%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
2.29%1,158 Trận
53.02%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.94%979 Trận
54.55%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.83%922 Trận
54.99%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.77%893 Trận
53.19%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.61%811 Trận
50.68%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.5%758 Trận
55.54%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.34%678 Trận
52.8%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.21%611 Trận
54.34%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.19%600 Trận
51.83%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.76%37,879 Trận
51.1%
Giày Thép Gai
30.51%17,845 Trận
52.33%
Giày Cuồng Nộ
3.48%2,034 Trận
46.56%
Giày Khai Sáng Ionia
0.62%364 Trận
47.25%
Giày Bạc
0.58%341 Trận
49.85%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
37.28%24,172 Trận
51.78%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
16.27%10,550 Trận
50.13%
Giày
Búa Chiến Caulfield
5.15%3,341 Trận
48.82%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.04%1,968 Trận
51.52%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.4%1,559 Trận
55.87%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.16%1,402 Trận
49.93%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.78%1,153 Trận
49.7%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.27%821 Trận
54.57%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.21%787 Trận
51.59%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.07%695 Trận
48.2%
Mũi Khoan
0.78%504 Trận
49.6%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.77%501 Trận
52.3%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.55%358 Trận
55.59%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
0.53%343 Trận
50.15%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.52%334 Trận
51.2%
Trang Bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
76.6%50,194 Trận
52.26%
Nguyệt Đao
53.47%35,038 Trận
51.28%
Vũ Điệu Tử Thần
48.23%31,603 Trận
54.03%
Gươm Suy Vong
24.57%16,097 Trận
51.07%
Móng Vuốt Sterak
20.95%13,730 Trận
52.67%
Rìu Đen
14.24%9,333 Trận
52.59%
Trái Tim Khổng Thần
11.71%7,675 Trận
47.96%
Đao Tím
10.34%6,776 Trận
52.35%
Giáp Tâm Linh
9.73%6,376 Trận
53.95%
Chùy Gai Malmortius
7.5%4,916 Trận
55.29%
Rìu Đại Mãng Xà
6.12%4,013 Trận
51.23%
Súng Hải Tặc
5.82%3,814 Trận
48.03%
Giáp Gai
3.4%2,227 Trận
46.52%
Tam Hợp Kiếm
2.79%1,830 Trận
50.22%
Liềm Xích Huyết Thực
2.07%1,355 Trận
54.02%
Rìu Tiamat
2.03%1,328 Trận
51.73%
Khiên Băng Randuin
1.71%1,120 Trận
52.41%
Rìu Mãng Xà
1.68%1,104 Trận
52.99%
Áo Choàng Diệt Vong
1.54%1,008 Trận
49.11%
Áo Choàng Gai
1.5%981 Trận
43.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.33%869 Trận
51.67%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.27%832 Trận
48.8%
Chùy Phản Kích
1.15%754 Trận
52.39%
Vô Cực Kiếm
1.07%702 Trận
44.73%
Gươm Đồ Tể
1.03%676 Trận
43.93%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.97%638 Trận
48.59%
Giáp Máu Warmog
0.97%638 Trận
44.98%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.93%607 Trận
55.19%
Huyết Kiếm
0.85%560 Trận
46.07%
Nước Mắt Nữ Thần
0.82%539 Trận
48.42%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo