Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.63%
  • Tỷ lệ chọn4.28%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.62%1,948 Trận
57.24%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.79%585 Trận
61.54%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.49%539 Trận
56.59%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.61%403 Trận
54.59%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.33%359 Trận
61.56%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.31%357 Trận
61.34%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.21%341 Trận
51.91%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
2.17%335 Trận
56.42%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.13%329 Trận
56.23%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.07%320 Trận
60.62%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.51%233 Trận
57.94%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.48%228 Trận
51.32%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.38%213 Trận
53.99%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.35%208 Trận
57.21%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.33%205 Trận
54.63%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.83%11,313 Trận
54.85%
Giày Thép Gai
25.05%4,304 Trận
55.27%
Giày Phàm Ăn
4.34%746 Trận
58.58%
Giày Cuồng Nộ
3.7%635 Trận
52.76%
Giày Bạc
0.56%97 Trận
51.55%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.2%6,160 Trận
54.33%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.03%2,493 Trận
52.35%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
6.02%1,152 Trận
57.2%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.32%636 Trận
57.23%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.3%440 Trận
56.82%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.62%310 Trận
57.42%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.51%289 Trận
59.17%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.23%236 Trận
57.63%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.22%233 Trận
54.08%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.14%219 Trận
60.73%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.01%193 Trận
58.03%
Mũi Khoan
0.89%171 Trận
48.54%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.82%156 Trận
64.74%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.78%150 Trận
52.67%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.64%122 Trận
55.74%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.03%12,758 Trận
54.94%
Vũ Điệu Tử Thần
45.13%8,855 Trận
57.17%
Nguyệt Đao
39.29%7,708 Trận
54.24%
Bình Minh & Hoàng Hôn
23.81%4,671 Trận
58.38%
Dao Điện Statikk
23.11%4,534 Trận
57.21%
Gươm Suy Vong
19.03%3,733 Trận
55.1%
Giáp Tâm Linh
16.57%3,251 Trận
57.18%
Rìu Đen
13.8%2,707 Trận
55.19%
Móng Vuốt Sterak
12.6%2,472 Trận
54.65%
Quyền Trượng Ác Thần
6.12%1,200 Trận
59.83%
Rìu Đại Mãng Xà
5.92%1,161 Trận
58.74%
Nanh Nashor
5.55%1,089 Trận
58.4%
Chùy Gai Malmortius
4.96%974 Trận
57.8%
Trái Tim Khổng Thần
4.69%920 Trận
50.87%
Súng Hải Tặc
4.5%882 Trận
50.91%
Đao Tím
3.84%753 Trận
57.5%
Giáp Gai
2.82%554 Trận
52.35%
Tam Hợp Kiếm
2.41%473 Trận
53.91%
Khiên Băng Randuin
1.67%327 Trận
55.66%
Rìu Tiamat
1.63%320 Trận
63.75%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.52%298 Trận
58.05%
Áo Choàng Gai
1.36%266 Trận
45.11%
Nước Mắt Nữ Thần
1.26%248 Trận
57.26%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.18%231 Trận
54.98%
Rìu Mãng Xà
1.16%227 Trận
56.39%
Gươm Đồ Tể
1.03%202 Trận
49.01%
Vô Cực Kiếm
0.95%186 Trận
55.91%
Chùy Phản Kích
0.94%185 Trận
57.3%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.85%166 Trận
53.01%
Giáp Máu Warmog
0.81%158 Trận
51.9%