Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.94%2,928 Trận | 54.54% | |
2.79%683 Trận | 56.08% | |
2.73%670 Trận | 56.12% | |
2.69%660 Trận | 56.36% | |
2.65%650 Trận | 56.92% | |
2.38%584 Trận | 57.19% | |
2.17%532 Trận | 48.50% | |
1.92%471 Trận | 61.78% | |
1.72%421 Trận | 61.76% | |
1.70%416 Trận | 54.81% | |
1.53%376 Trận | 52.39% | |
1.51%370 Trận | 62.16% | |
1.44%354 Trận | 52.26% | |
1.38%338 Trận | 53.85% | |
1.36%334 Trận | 53.29% |
65.49%18,846 Trận | 52.92% | |
25.97%7,474 Trận | 53.83% | |
3.77%1,086 Trận | 49.26% | |
3.65%1,050 Trận | 53.52% | |
0.52%151 Trận | 49.01% |
31.09%9,912 Trận | 52.09% | |
13.47%4,294 Trận | 50.56% | |
2 | 4.79%1,527 Trận | 55.66% |
4.13%1,317 Trận | 52.32% | |
3.21%1,024 Trận | 54.79% | |
1.23%392 Trận | 55.10% | |
1.17%372 Trận | 53.49% | |
2 | 1.11%353 Trận | 55.81% |
1.06%339 Trận | 51.33% | |
2 | 0.94%299 Trận | 57.19% |
0.81%258 Trận | 56.59% | |
0.77%247 Trận | 54.66% | |
0.77%245 Trận | 52.24% | |
0.76%243 Trận | 55.14% | |
2 | 0.73%232 Trận | 53.02% |
65.11%20,567 Trận | 52.84% | |
47.55%15,021 Trận | 55.24% | |
39.82%12,579 Trận | 52.25% | |
23.86%7,537 Trận | 53.99% | |
18.74%5,920 Trận | 56.96% | |
17.95%5,671 Trận | 57.24% | |
16.72%5,281 Trận | 55.97% | |
12.96%4,094 Trận | 53.98% | |
12.48%3,943 Trận | 52.42% | |
7.41%2,340 Trận | 55.21% | |
7.24%2,286 Trận | 56.61% | |
5.41%1,708 Trận | 50.88% | |
4.93%1,557 Trận | 48.94% | |
3.84%1,212 Trận | 54.13% | |
3.20%1,011 Trận | 47.38% | |
2.96%935 Trận | 60.86% | |
2.72%860 Trận | 51.63% | |
2.68%848 Trận | 57.55% | |
1.95%617 Trận | 50.41% | |
1.73%545 Trận | 62.02% | |
1.64%518 Trận | 58.30% | |
1.52%480 Trận | 52.92% | |
1.41%446 Trận | 54.26% | |
1.40%443 Trận | 47.86% | |
1.33%419 Trận | 51.55% | |
1.17%369 Trận | 49.32% | |
1.10%349 Trận | 55.59% | |
1.00%317 Trận | 54.57% | |
0.99%314 Trận | 54.46% | |
0.98%310 Trận | 42.58% |