Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.61%
  • Tỷ lệ chọn4.3%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.92%769 Trận
56.57%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.81%227 Trận
66.08%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.65%217 Trận
53%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.54%151 Trận
60.93%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.52%150 Trận
52.67%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.44%145 Trận
60%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.25%134 Trận
56.72%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.05%122 Trận
59.84%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.92%114 Trận
66.67%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
1.7%101 Trận
54.46%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.48%88 Trận
53.41%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.46%87 Trận
60.92%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.41%84 Trận
46.43%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.41%84 Trận
45.24%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.34%80 Trận
40%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.6%4,572 Trận
54.72%
Giày Thép Gai
25.11%1,750 Trận
54.74%
Giày Phàm Ăn
4.73%330 Trận
60.91%
Giày Cuồng Nộ
3.44%240 Trận
50%
Giày Bạc
0.53%37 Trận
56.76%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.45%2,511 Trận
54.2%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.23%1,024 Trận
50.29%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
5.79%448 Trận
57.14%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.26%252 Trận
57.94%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.29%177 Trận
55.93%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.54%119 Trận
55.46%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.51%117 Trận
58.12%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.41%109 Trận
54.13%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.37%106 Trận
61.32%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.19%92 Trận
58.7%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.97%75 Trận
58.67%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.94%73 Trận
58.9%
Mũi Khoan
0.89%69 Trận
50.72%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.8%62 Trận
62.9%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.63%49 Trận
48.98%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.2%4,747 Trận
54.88%
Vũ Điệu Tử Thần
44.51%3,241 Trận
56.09%
Nguyệt Đao
38.17%2,779 Trận
54.19%
Bình Minh & Hoàng Hôn
24.38%1,775 Trận
59.61%
Dao Điện Statikk
23.32%1,698 Trận
56.95%
Gươm Suy Vong
17.51%1,275 Trận
55.14%
Giáp Tâm Linh
16.71%1,217 Trận
57.68%
Rìu Đen
14.06%1,024 Trận
52.93%
Móng Vuốt Sterak
12.51%911 Trận
56.31%
Quyền Trượng Ác Thần
6.54%476 Trận
61.55%
Nanh Nashor
6.11%445 Trận
60.9%
Rìu Đại Mãng Xà
5.81%423 Trận
59.81%
Trái Tim Khổng Thần
5.07%369 Trận
50.95%
Chùy Gai Malmortius
5.04%367 Trận
57.49%
Súng Hải Tặc
4.13%301 Trận
51.5%
Đao Tím
3.89%283 Trận
52.65%
Giáp Gai
3.19%232 Trận
53.45%
Tam Hợp Kiếm
2.14%156 Trận
50.64%
Khiên Băng Randuin
1.87%136 Trận
56.62%
Rìu Tiamat
1.69%123 Trận
65.04%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.59%116 Trận
61.21%
Áo Choàng Gai
1.54%112 Trận
49.11%
Nước Mắt Nữ Thần
1.37%100 Trận
60%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.22%89 Trận
53.93%
Rìu Mãng Xà
1.03%75 Trận
53.33%
Gươm Đồ Tể
1.02%74 Trận
52.7%
Chùy Phản Kích
0.99%72 Trận
55.56%
Giáp Máu Warmog
0.89%65 Trận
50.77%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.84%61 Trận
50.82%
Liềm Xích Huyết Thực
0.82%60 Trận
66.67%