Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.34%5,363 Trận | 56.98% | |
3.82%1,809 Trận | 62.3% | |
3.67%1,735 Trận | 60% | |
2.81%1,329 Trận | 57.71% | |
2.73%1,291 Trận | 57.01% | |
2.48%1,173 Trận | 61.3% | |
2.23%1,057 Trận | 57.43% | |
2.16%1,021 Trận | 56.12% | |
2.08%986 Trận | 55.17% | |
1.62%767 Trận | 56.19% | |
1.45%687 Trận | 55.31% | |
1.45%684 Trận | 52.63% | |
1.38%654 Trận | 58.41% | |
1.36%644 Trận | 52.95% | |
1.29%612 Trận | 55.72% |
65.75%35,903 Trận | 54.64% | |
24.38%13,310 Trận | 54.45% | |
5.42%2,960 Trận | 58.51% | |
3.4%1,858 Trận | 52.37% | |
0.5%275 Trận | 55.27% |
32.24%19,566 Trận | 54.28% | |
12.83%7,786 Trận | 50.32% | |
2 | 5.52%3,350 Trận | 56.15% |
3.09%1,874 Trận | 54.38% | |
2.07%1,259 Trận | 56.79% | |
2 | 1.89%1,148 Trận | 57.67% |
2 | 1.37%830 Trận | 57.11% |
1.18%715 Trận | 55.38% | |
1.16%707 Trận | 57.99% | |
1.12%677 Trận | 55.39% | |
1.06%646 Trận | 54.02% | |
0.87%531 Trận | 54.8% | |
0.78%472 Trận | 54.24% | |
2 | 0.7%422 Trận | 57.11% |
0.7%424 Trận | 49.53% |
63.63%38,925 Trận | 54.82% | |
43.74%26,760 Trận | 56.14% | |
39.02%23,869 Trận | 53.4% | |
26.2%16,027 Trận | 58.15% | |
23.31%14,259 Trận | 57.8% | |
19.8%12,114 Trận | 54.25% | |
17.04%10,426 Trận | 57.81% | |
12.34%7,548 Trận | 54.04% | |
12.05%7,373 Trận | 54.74% | |
8.15%4,983 Trận | 59.2% | |
7.14%4,368 Trận | 60.03% | |
6.4%3,916 Trận | 56.28% | |
5.08%3,105 Trận | 51.27% | |
4.91%3,005 Trận | 56.61% | |
4.36%2,667 Trận | 51.63% | |
4.3%2,628 Trận | 55.29% | |
3.2%1,960 Trận | 49.18% | |
2.34%1,434 Trận | 51.67% | |
1.69%1,031 Trận | 48.88% | |
1.66%1,014 Trận | 58.19% | |
1.44%881 Trận | 56.87% | |
1.38%847 Trận | 47.11% | |
1.24%758 Trận | 46.44% | |
1.21%742 Trận | 54.58% | |
1.16%710 Trận | 54.65% | |
1.01%617 Trận | 44.89% | |
0.92%565 Trận | 53.63% | |
0.91%557 Trận | 50.27% | |
0.89%544 Trận | 53.13% | |
0.89%544 Trận | 55.33% |