Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.56%
  • Tỷ lệ chọn4.28%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.61%1,975 Trận
57.22%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.77%590 Trận
61.53%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.51%550 Trận
56.55%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.59%406 Trận
54.68%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.32%364 Trận
61.26%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.3%360 Trận
61.39%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.21%346 Trận
52.31%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
2.19%343 Trận
55.69%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.13%333 Trận
56.16%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.1%329 Trận
59.57%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.52%238 Trận
57.14%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.46%229 Trận
51.53%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.39%218 Trận
53.21%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.36%213 Trận
57.28%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.32%207 Trận
54.59%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.78%11,472 Trận
54.74%
Giày Thép Gai
25.09%4,376 Trận
55.12%
Giày Phàm Ăn
4.34%757 Trận
58.92%
Giày Cuồng Nộ
3.7%645 Trận
52.87%
Giày Bạc
0.56%98 Trận
51.02%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.25%6,267 Trận
54.33%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.04%2,533 Trận
52.23%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
6.04%1,173 Trận
57.2%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.31%644 Trận
57.14%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.32%450 Trận
56%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.62%314 Trận
57.64%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.49%290 Trận
58.97%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.23%239 Trận
57.74%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.21%235 Trận
54.47%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.13%220 Trận
60.91%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.01%197 Trận
57.87%
Mũi Khoan
0.89%173 Trận
48.55%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.81%158 Trận
63.92%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.79%153 Trận
52.29%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
0.64%124 Trận
52.42%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.03%12,963 Trận
54.88%
Vũ Điệu Tử Thần
45.16%9,002 Trận
57.07%
Nguyệt Đao
39.27%7,829 Trận
54.08%
Bình Minh & Hoàng Hôn
23.79%4,742 Trận
58.27%
Dao Điện Statikk
23.11%4,607 Trận
57%
Gươm Suy Vong
19.11%3,810 Trận
54.99%
Giáp Tâm Linh
16.63%3,316 Trận
57%
Rìu Đen
13.8%2,751 Trận
55.18%
Móng Vuốt Sterak
12.56%2,503 Trận
54.73%
Quyền Trượng Ác Thần
6.1%1,216 Trận
59.79%
Rìu Đại Mãng Xà
5.95%1,187 Trận
58.3%
Nanh Nashor
5.52%1,101 Trận
58.22%
Chùy Gai Malmortius
4.98%993 Trận
57.4%
Trái Tim Khổng Thần
4.67%930 Trận
51.08%
Súng Hải Tặc
4.47%892 Trận
50.9%
Đao Tím
3.84%766 Trận
57.31%
Giáp Gai
2.81%561 Trận
52.76%
Tam Hợp Kiếm
2.43%484 Trận
53.72%
Khiên Băng Randuin
1.67%333 Trận
56.16%
Rìu Tiamat
1.63%324 Trận
63.58%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.51%302 Trận
57.95%
Áo Choàng Gai
1.35%269 Trận
45.35%
Nước Mắt Nữ Thần
1.26%252 Trận
57.54%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.17%234 Trận
55.13%
Rìu Mãng Xà
1.15%230 Trận
56.52%
Gươm Đồ Tể
1.05%209 Trận
47.85%
Chùy Phản Kích
0.94%188 Trận
56.91%
Vô Cực Kiếm
0.94%187 Trận
56.15%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.84%167 Trận
52.69%
Giáp Máu Warmog
0.81%161 Trận
52.8%