Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.14%
  • Tỷ lệ chọn3.61%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.34%5,363 Trận
56.98%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
3.82%1,809 Trận
62.3%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.67%1,735 Trận
60%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.81%1,329 Trận
57.71%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.73%1,291 Trận
57.01%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.48%1,173 Trận
61.3%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.23%1,057 Trận
57.43%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.16%1,021 Trận
56.12%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.08%986 Trận
55.17%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.62%767 Trận
56.19%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.45%687 Trận
55.31%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.45%684 Trận
52.63%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.38%654 Trận
58.41%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.36%644 Trận
52.95%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.29%612 Trận
55.72%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.75%35,903 Trận
54.64%
Giày Thép Gai
24.38%13,310 Trận
54.45%
Giày Phàm Ăn
5.42%2,960 Trận
58.51%
Giày Cuồng Nộ
3.4%1,858 Trận
52.37%
Giày Khai Sáng Ionia
0.5%275 Trận
55.27%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.24%19,566 Trận
54.28%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
12.83%7,786 Trận
50.32%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
5.52%3,350 Trận
56.15%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.09%1,874 Trận
54.38%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.07%1,259 Trận
56.79%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.89%1,148 Trận
57.67%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.37%830 Trận
57.11%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.18%715 Trận
55.38%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.16%707 Trận
57.99%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.12%677 Trận
55.39%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.06%646 Trận
54.02%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.87%531 Trận
54.8%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.78%472 Trận
54.24%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.7%422 Trận
57.11%
Mũi Khoan
0.7%424 Trận
49.53%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
63.63%38,925 Trận
54.82%
Vũ Điệu Tử Thần
43.74%26,760 Trận
56.14%
Nguyệt Đao
39.02%23,869 Trận
53.4%
Bình Minh & Hoàng Hôn
26.2%16,027 Trận
58.15%
Dao Điện Statikk
23.31%14,259 Trận
57.8%
Gươm Suy Vong
19.8%12,114 Trận
54.25%
Giáp Tâm Linh
17.04%10,426 Trận
57.81%
Rìu Đen
12.34%7,548 Trận
54.04%
Móng Vuốt Sterak
12.05%7,373 Trận
54.74%
Nanh Nashor
8.15%4,983 Trận
59.2%
Quyền Trượng Ác Thần
7.14%4,368 Trận
60.03%
Rìu Đại Mãng Xà
6.4%3,916 Trận
56.28%
Trái Tim Khổng Thần
5.08%3,105 Trận
51.27%
Chùy Gai Malmortius
4.91%3,005 Trận
56.61%
Súng Hải Tặc
4.36%2,667 Trận
51.63%
Đao Tím
4.3%2,628 Trận
55.29%
Giáp Gai
3.2%1,960 Trận
49.18%
Tam Hợp Kiếm
2.34%1,434 Trận
51.67%
Khiên Băng Randuin
1.69%1,031 Trận
48.88%
Rìu Tiamat
1.66%1,014 Trận
58.19%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.44%881 Trận
56.87%
Áo Choàng Gai
1.38%847 Trận
47.11%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.24%758 Trận
46.44%
Nước Mắt Nữ Thần
1.21%742 Trận
54.58%
Rìu Mãng Xà
1.16%710 Trận
54.65%
Gươm Đồ Tể
1.01%617 Trận
44.89%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.92%565 Trận
53.63%
Vô Cực Kiếm
0.91%557 Trận
50.27%
Chùy Phản Kích
0.89%544 Trận
53.13%
Cuồng Đao Guinsoo
0.89%544 Trận
55.33%