Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.33%4,990 Trận | 56.71% | |
3.84%1,689 Trận | 62.29% | |
3.69%1,624 Trận | 59.91% | |
2.78%1,226 Trận | 57.83% | |
2.74%1,208 Trận | 57.04% | |
2.48%1,090 Trận | 60.92% | |
2.21%975 Trận | 56.41% | |
2.16%949 Trận | 55.64% | |
2.08%914 Trận | 55.14% | |
1.64%722 Trận | 56.23% | |
1.44%634 Trận | 52.68% | |
1.44%634 Trận | 55.99% | |
1.38%607 Trận | 58.15% | |
1.36%598 Trận | 53.18% | |
1.29%570 Trận | 56.14% |
65.81%33,432 Trận | 54.62% | |
24.28%12,332 Trận | 54.29% | |
5.42%2,755 Trận | 58.87% | |
3.44%1,750 Trận | 52% | |
0.5%253 Trận | 54.94% |
32.21%18,183 Trận | 54.26% | |
12.76%7,200 Trận | 50.01% | |
2 | 5.54%3,126 Trận | 56.21% |
3.09%1,743 Trận | 54.22% | |
2.1%1,186 Trận | 56.91% | |
2 | 1.91%1,080 Trận | 57.41% |
2 | 1.37%771 Trận | 57.07% |
1.18%667 Trận | 55.62% | |
1.17%662 Trận | 57.55% | |
1.11%629 Trận | 55.48% | |
1.05%593 Trận | 54.13% | |
0.89%502 Trận | 54.98% | |
0.78%441 Trận | 54.2% | |
2 | 0.72%408 Trận | 57.35% |
0.68%386 Trận | 52.33% |
63.52%36,152 Trận | 54.72% | |
43.74%24,890 Trận | 56.08% | |
38.99%22,189 Trận | 53.22% | |
26.38%15,012 Trận | 58.07% | |
23.43%13,336 Trận | 57.67% | |
19.87%11,309 Trận | 54.26% | |
17.02%9,686 Trận | 57.61% | |
12.32%7,013 Trận | 54.03% | |
12.08%6,872 Trận | 54.54% | |
8.17%4,650 Trận | 59.29% | |
7.16%4,076 Trận | 60.16% | |
6.43%3,658 Trận | 56.34% | |
5.08%2,891 Trận | 51.26% | |
4.89%2,784 Trận | 56.86% | |
4.34%2,468 Trận | 51.74% | |
4.3%2,448 Trận | 54.94% | |
3.22%1,830 Trận | 49.07% | |
2.34%1,331 Trận | 51.16% | |
1.66%946 Trận | 58.77% | |
1.66%943 Trận | 47.93% | |
1.44%821 Trận | 56.52% | |
1.4%798 Trận | 46.99% | |
1.22%693 Trận | 55.12% | |
1.22%695 Trận | 46.19% | |
1.17%665 Trận | 54.74% | |
0.99%562 Trận | 44.31% | |
0.92%523 Trận | 53.73% | |
0.9%515 Trận | 50.29% | |
0.9%513 Trận | 55.17% | |
0.88%503 Trận | 52.68% |