Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.7%
  • Tỷ lệ chọn4.29%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.48%1,533 Trận
57.08%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.74%459 Trận
61%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.57%439 Trận
55.13%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.69%330 Trận
53.64%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.39%294 Trận
60.88%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.32%285 Trận
61.75%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.24%275 Trận
53.09%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.12%260 Trận
54.23%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
2.11%259 Trận
53.67%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.09%257 Trận
63.42%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.54%189 Trận
59.79%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%183 Trận
50.27%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.4%172 Trận
56.98%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.36%167 Trận
51.5%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.35%166 Trận
55.42%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
66.17%9,135 Trận
54.68%
Giày Thép Gai
24.75%3,417 Trận
54.73%
Giày Phàm Ăn
4.38%605 Trận
59.17%
Giày Cuồng Nộ
3.65%504 Trận
53.77%
Giày Bạc
0.51%71 Trận
53.52%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.26%4,946 Trận
54.61%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.05%2,000 Trận
52.4%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
6.16%945 Trận
56.4%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.31%508 Trận
56.1%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.23%342 Trận
54.97%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.57%240 Trận
57.08%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.52%233 Trận
57.08%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.32%202 Trận
58.91%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.28%196 Trận
55.61%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.17%180 Trận
59.44%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1%153 Trận
58.82%
Mũi Khoan
0.89%136 Trận
51.47%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.83%127 Trận
60.63%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.82%126 Trận
53.17%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
0.61%94 Trận
55.32%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.08%10,157 Trận
54.88%
Vũ Điệu Tử Thần
44.81%6,994 Trận
57.16%
Nguyệt Đao
39.06%6,097 Trận
54.26%
Bình Minh & Hoàng Hôn
23.91%3,732 Trận
58.47%
Dao Điện Statikk
23.15%3,613 Trận
57.15%
Gươm Suy Vong
18.48%2,884 Trận
54.85%
Giáp Tâm Linh
16.67%2,602 Trận
57.46%
Rìu Đen
13.94%2,175 Trận
54.25%
Móng Vuốt Sterak
12.67%1,977 Trận
54.93%
Quyền Trượng Ác Thần
6.13%957 Trận
59.77%
Rìu Đại Mãng Xà
5.84%912 Trận
58.66%
Nanh Nashor
5.71%891 Trận
58.02%
Chùy Gai Malmortius
4.93%770 Trận
57.14%
Trái Tim Khổng Thần
4.79%747 Trận
51.27%
Súng Hải Tặc
4.57%714 Trận
51.4%
Đao Tím
3.81%594 Trận
57.41%
Giáp Gai
2.83%441 Trận
53.06%
Tam Hợp Kiếm
2.45%382 Trận
52.62%
Khiên Băng Randuin
1.65%258 Trận
56.59%
Rìu Tiamat
1.6%249 Trận
62.65%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.53%239 Trận
57.74%
Áo Choàng Gai
1.39%217 Trận
46.08%
Nước Mắt Nữ Thần
1.22%191 Trận
58.12%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.2%187 Trận
56.15%
Rìu Mãng Xà
1.08%169 Trận
54.44%
Gươm Đồ Tể
0.99%154 Trận
48.7%
Vô Cực Kiếm
0.95%149 Trận
56.38%
Chùy Phản Kích
0.95%148 Trận
55.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.85%133 Trận
54.89%
Giáp Máu Warmog
0.77%120 Trận
50.83%