Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.65%
  • Tỷ lệ chọn3.32%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.47%2,871 Trận
53.78%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
2.88%663 Trận
59.73%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.78%640 Trận
58.13%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.52%580 Trận
56.72%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.40%552 Trận
50.18%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
2.15%495 Trận
58.18%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
2.00%461 Trận
49.46%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.81%416 Trận
53.61%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.74%401 Trận
55.61%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.59%367 Trận
55.59%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.48%340 Trận
52.65%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.48%341 Trận
48.39%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
1.37%315 Trận
62.22%
Dao Điện Statikk
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.34%309 Trận
54.05%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.29%297 Trận
56.57%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.98%17,074 Trận
52.59%
Giày Thép Gai
26.77%7,143 Trận
51.43%
Giày Cuồng Nộ
4.20%1,122 Trận
49.55%
Giày Phàm Ăn
3.85%1,027 Trận
57.35%
Giày Bạc
0.56%149 Trận
51.68%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
29.70%8,885 Trận
52.01%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
14.85%4,443 Trận
50.64%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
4.79%1,432 Trận
55.45%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
3.23%965 Trận
52.23%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.01%901 Trận
51.61%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.32%396 Trận
52.27%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.27%381 Trận
54.33%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.18%354 Trận
54.80%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.15%344 Trận
46.51%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.91%273 Trận
52.01%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.89%266 Trận
55.64%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.89%266 Trận
45.11%
Mũi Khoan
0.76%227 Trận
44.93%
Rìu Tiamat
0.71%212 Trận
51.42%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.70%210 Trận
53.33%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
61.46%18,795 Trận
51.71%
Vũ Điệu Tử Thần
47.11%14,408 Trận
54.16%
Nguyệt Đao
40.45%12,370 Trận
51.37%
Gươm Suy Vong
25.19%7,703 Trận
51.73%
Dao Điện Statikk
19.44%5,944 Trận
56.02%
Bình Minh & Hoàng Hôn
17.59%5,380 Trận
56.97%
Giáp Tâm Linh
16.01%4,896 Trận
54.94%
Rìu Đen
13.11%4,010 Trận
53.94%
Móng Vuốt Sterak
11.42%3,492 Trận
53.47%
Rìu Đại Mãng Xà
8.61%2,632 Trận
52.93%
Chùy Gai Malmortius
7.11%2,173 Trận
54.39%
Trái Tim Khổng Thần
5.70%1,743 Trận
50.77%
Súng Hải Tặc
4.78%1,463 Trận
49.90%
Quyền Trượng Ác Thần
3.61%1,103 Trận
58.30%
Đao Tím
3.56%1,088 Trận
53.40%
Giáp Gai
3.38%1,033 Trận
48.02%
Tam Hợp Kiếm
2.84%870 Trận
51.72%
Nanh Nashor
1.98%604 Trận
55.79%
Rìu Tiamat
1.82%558 Trận
53.05%
Khiên Băng Randuin
1.71%522 Trận
48.85%
Áo Choàng Gai
1.61%493 Trận
49.29%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.48%454 Trận
56.61%
Rìu Mãng Xà
1.43%437 Trận
52.40%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.43%436 Trận
49.54%
Nước Mắt Nữ Thần
1.41%432 Trận
53.47%
Vô Cực Kiếm
1.33%407 Trận
48.65%
Gươm Đồ Tể
1.01%308 Trận
42.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.00%307 Trận
47.23%
Chùy Phản Kích
1.00%305 Trận
57.05%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.95%289 Trận
58.48%