Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.41%
  • Tỷ lệ chọn4.28%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.64%2,281 Trận
57.91%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.69%665 Trận
61.35%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.43%619 Trận
56.87%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.67%482 Trận
55.39%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.37%427 Trận
60.66%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.32%418 Trận
60.77%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
2.17%391 Trận
56.01%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.17%392 Trận
53.57%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.11%381 Trận
58.79%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.08%375 Trận
56.53%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.52%275 Trận
56.73%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%265 Trận
52.08%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.44%260 Trận
58.08%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.38%249 Trận
55.02%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.36%245 Trận
53.06%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.95%13,169 Trận
54.48%
Giày Thép Gai
25.09%5,010 Trận
54.89%
Giày Phàm Ăn
4.28%855 Trận
59.06%
Giày Cuồng Nộ
3.65%728 Trận
51.79%
Giày Bạc
0.53%106 Trận
52.83%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.37%7,211 Trận
54.5%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.1%2,918 Trận
51.92%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
6.04%1,345 Trận
56.28%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.31%738 Trận
56.78%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.3%512 Trận
57.42%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.63%364 Trận
56.04%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.46%325 Trận
60.62%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.22%272 Trận
52.57%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.18%263 Trận
57.41%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.15%256 Trận
57.81%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.01%225 Trận
57.33%
Mũi Khoan
0.86%192 Trận
51.04%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.8%179 Trận
63.69%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.75%167 Trận
53.89%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
0.66%146 Trận
51.37%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
64.95%14,878 Trận
54.77%
Vũ Điệu Tử Thần
45.4%10,400 Trận
56.88%
Nguyệt Đao
39.33%9,010 Trận
54%
Bình Minh & Hoàng Hôn
23.82%5,457 Trận
58.18%
Dao Điện Statikk
23.07%5,285 Trận
56.69%
Gươm Suy Vong
19.28%4,417 Trận
54.13%
Giáp Tâm Linh
16.86%3,862 Trận
56.34%
Rìu Đen
13.86%3,174 Trận
54.98%
Móng Vuốt Sterak
12.62%2,891 Trận
55.17%
Rìu Đại Mãng Xà
6.03%1,382 Trận
57.53%
Quyền Trượng Ác Thần
6.02%1,380 Trận
60.36%
Nanh Nashor
5.52%1,264 Trận
58.86%
Chùy Gai Malmortius
4.99%1,142 Trận
56.92%
Trái Tim Khổng Thần
4.71%1,078 Trận
50.28%
Súng Hải Tặc
4.48%1,026 Trận
50%
Đao Tím
3.87%887 Trận
56.71%
Giáp Gai
2.85%652 Trận
50.15%
Tam Hợp Kiếm
2.43%556 Trận
53.96%
Khiên Băng Randuin
1.65%378 Trận
55.29%
Rìu Tiamat
1.63%373 Trận
63.54%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.49%341 Trận
58.36%
Áo Choàng Gai
1.34%306 Trận
45.75%
Nước Mắt Nữ Thần
1.25%287 Trận
57.84%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.19%273 Trận
53.48%
Rìu Mãng Xà
1.17%267 Trận
57.3%
Gươm Đồ Tể
1.04%238 Trận
47.06%
Vô Cực Kiếm
0.96%219 Trận
53.88%
Chùy Phản Kích
0.96%219 Trận
57.08%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.85%195 Trận
52.31%
Giáp Máu Warmog
0.81%185 Trận
50.81%