Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng54.86%
  • Tỷ lệ chọn4.29%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
12.59%1,405 Trận
57.01%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
3.75%419 Trận
61.1%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.56%397 Trận
55.42%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.65%296 Trận
54.39%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Nanh Nashor
2.4%268 Trận
63.06%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
2.33%260 Trận
63.46%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.28%255 Trận
53.73%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.07%231 Trận
63.64%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.05%229 Trận
55.02%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
1.95%218 Trận
54.13%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.5%167 Trận
48.5%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.47%164 Trận
59.76%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.42%158 Trận
55.06%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.39%155 Trận
49.68%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.33%148 Trận
51.35%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
66.07%8,349 Trận
54.79%
Giày Thép Gai
24.9%3,146 Trận
55.05%
Giày Phàm Ăn
4.43%560 Trận
59.29%
Giày Cuồng Nộ
3.55%448 Trận
54.24%
Giày Bạc
0.5%63 Trận
52.38%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
32.33%4,533 Trận
54.75%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
13.03%1,827 Trận
52.44%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
6.11%857 Trận
56.48%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.32%466 Trận
56.44%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.25%316 Trận
55.38%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.55%218 Trận
58.26%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.52%213 Trận
58.69%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.33%187 Trận
59.36%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.3%182 Trận
56.04%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.21%170 Trận
60%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.96%134 Trận
58.96%
Mũi Khoan
0.91%127 Trận
53.54%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.84%118 Trận
61.02%
Hồng Ngọc
Thủy Kiếm
0.83%117 Trận
52.14%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.62%87 Trận
56.32%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.32%9,299 Trận
54.87%
Vũ Điệu Tử Thần
44.67%6,359 Trận
57.21%
Nguyệt Đao
38.97%5,547 Trận
54.3%
Bình Minh & Hoàng Hôn
23.87%3,398 Trận
58.74%
Dao Điện Statikk
23.17%3,298 Trận
57.49%
Gươm Suy Vong
18.25%2,598 Trận
55.12%
Giáp Tâm Linh
16.61%2,364 Trận
57.53%
Rìu Đen
14.01%1,994 Trận
54.01%
Móng Vuốt Sterak
12.66%1,802 Trận
55.11%
Quyền Trượng Ác Thần
6.16%877 Trận
59.98%
Rìu Đại Mãng Xà
5.91%842 Trận
59.14%
Nanh Nashor
5.73%816 Trận
58.95%
Chùy Gai Malmortius
4.97%708 Trận
57.63%
Trái Tim Khổng Thần
4.82%686 Trận
50.87%
Súng Hải Tặc
4.45%634 Trận
51.58%
Đao Tím
3.85%548 Trận
56.2%
Giáp Gai
2.84%404 Trận
52.72%
Tam Hợp Kiếm
2.35%335 Trận
51.34%
Khiên Băng Randuin
1.66%237 Trận
56.96%
Rìu Tiamat
1.59%227 Trận
63.44%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.52%217 Trận
58.99%
Áo Choàng Gai
1.39%198 Trận
46.46%
Nước Mắt Nữ Thần
1.24%177 Trận
58.19%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.17%167 Trận
54.49%
Rìu Mãng Xà
1.1%157 Trận
54.78%
Gươm Đồ Tể
0.97%138 Trận
49.28%
Chùy Phản Kích
0.96%137 Trận
56.2%
Vô Cực Kiếm
0.9%128 Trận
57.03%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.89%126 Trận
56.35%
Liềm Xích Huyết Thực
0.78%111 Trận
62.16%