Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xin Zhao xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.95%
  • Tỷ lệ chọn3.55%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
11.45%1,137 Trận
53.91%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.21%319 Trận
59.56%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
3.17%315 Trận
56.83%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
2.54%252 Trận
61.51%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.51%249 Trận
57.83%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
2.29%227 Trận
57.27%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.11%209 Trận
54.07%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
1.68%167 Trận
62.87%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.59%158 Trận
58.86%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.56%155 Trận
54.19%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.50%149 Trận
57.05%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.44%143 Trận
48.95%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.43%142 Trận
55.63%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.35%134 Trận
44.03%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.26%125 Trận
56.80%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
64.54%7,564 Trận
52.63%
Giày Thép Gai
26.90%3,152 Trận
52.57%
Giày Phàm Ăn
3.80%445 Trận
53.26%
Giày Cuồng Nộ
3.47%407 Trận
50.86%
Giày Bạc
0.59%69 Trận
55.07%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
30.12%3,947 Trận
51.51%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
14.12%1,850 Trận
51.08%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
5.24%687 Trận
53.57%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.59%471 Trận
55.41%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.97%389 Trận
52.44%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.37%180 Trận
55.00%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.16%152 Trận
51.97%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.12%147 Trận
50.34%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.01%133 Trận
48.12%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.98%128 Trận
50.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.83%109 Trận
47.71%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.79%103 Trận
52.43%
Mũi Khoan
0.78%102 Trận
38.24%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.78%102 Trận
63.73%
Rìu Tiamat
0.75%98 Trận
58.16%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
61.87%7,945 Trận
52.16%
Vũ Điệu Tử Thần
47.51%6,101 Trận
54.60%
Nguyệt Đao
39.43%5,063 Trận
51.51%
Gươm Suy Vong
23.73%3,047 Trận
53.82%
Dao Điện Statikk
20.31%2,608 Trận
55.02%
Bình Minh & Hoàng Hôn
18.36%2,358 Trận
56.49%
Giáp Tâm Linh
15.68%2,013 Trận
56.88%
Rìu Đen
13.35%1,714 Trận
55.19%
Móng Vuốt Sterak
10.83%1,391 Trận
53.06%
Rìu Đại Mãng Xà
7.97%1,024 Trận
57.23%
Chùy Gai Malmortius
7.27%934 Trận
51.93%
Trái Tim Khổng Thần
5.43%697 Trận
49.64%
Súng Hải Tặc
4.93%633 Trận
49.76%
Đao Tím
4.06%522 Trận
54.79%
Quyền Trượng Ác Thần
3.32%426 Trận
58.92%
Giáp Gai
2.87%369 Trận
44.99%
Tam Hợp Kiếm
2.74%352 Trận
53.69%
Rìu Tiamat
2.19%281 Trận
54.09%
Nanh Nashor
2.09%269 Trận
62.45%
Khiên Băng Randuin
1.91%245 Trận
47.35%
Áo Choàng Gai
1.45%186 Trận
43.55%
Nước Mắt Nữ Thần
1.40%180 Trận
48.33%
Rìu Mãng Xà
1.40%180 Trận
54.44%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.39%178 Trận
49.44%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.32%170 Trận
45.88%
Vô Cực Kiếm
1.24%159 Trận
43.40%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.03%132 Trận
47.73%
Chùy Phản Kích
1.00%128 Trận
50.78%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.99%127 Trận
49.61%
Giáp Máu Warmog
0.98%126 Trận
42.86%