Tên hiển thị + #NA1
Xin Zhao

Xin ZhaoARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Quyết Đoán
  • Liên Hoàn Tam KíchQ
  • Phong Lôi ThươngW
  • Can TrườngE
  • Bán Nguyệt ThươngR

Tất cả thông tin về ARAM Xin Zhao đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Xin Zhao, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.19%
  • Tỷ lệ chọn3.12%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
10.56%511 Trận
57.34%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Vũ Điệu Tử Thần
4.05%196 Trận
64.80%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
2.60%126 Trận
60.32%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.34%113 Trận
49.56%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
2.03%98 Trận
54.08%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.94%94 Trận
53.19%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
1.88%91 Trận
46.15%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Giáp Tâm Linh
1.84%89 Trận
51.69%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.80%87 Trận
59.77%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
1.61%78 Trận
60.26%
Dao Điện Statikk
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
1.59%77 Trận
59.74%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Gươm Suy Vong
1.39%67 Trận
62.69%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Đao Tím
1.34%65 Trận
53.85%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.34%65 Trận
56.92%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Gươm Suy Vong
1.20%58 Trận
55.17%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
65.59%3,707 Trận
54.03%
Giày Thép Gai
25.92%1,465 Trận
54.40%
Giày Cuồng Nộ
4.39%248 Trận
50.00%
Giày Phàm Ăn
2.76%156 Trận
57.69%
Giày Bạc
0.64%36 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
27.22%1,721 Trận
54.74%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
14.65%926 Trận
53.56%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
5.09%322 Trận
55.59%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.42%216 Trận
51.39%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
3.29%208 Trận
53.37%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
1.63%103 Trận
54.37%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
Ná Cao Su Trinh Sát
1.49%94 Trận
51.06%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.34%85 Trận
49.41%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.12%71 Trận
56.34%
Rìu Tiamat
0.95%60 Trận
58.33%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.93%59 Trận
52.54%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.90%57 Trận
59.65%
Giày
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.79%50 Trận
60.00%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.76%48 Trận
60.42%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.76%48 Trận
37.50%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
58.02%3,968 Trận
53.43%
Vũ Điệu Tử Thần
48.37%3,308 Trận
55.80%
Nguyệt Đao
38.44%2,629 Trận
54.17%
Gươm Suy Vong
24.24%1,658 Trận
55.43%
Dao Điện Statikk
21.01%1,437 Trận
58.18%
Bình Minh & Hoàng Hôn
20.68%1,414 Trận
58.35%
Giáp Tâm Linh
16.52%1,130 Trận
54.25%
Rìu Đen
12.44%851 Trận
54.41%
Móng Vuốt Sterak
11.27%771 Trận
52.27%
Rìu Đại Mãng Xà
9.87%675 Trận
56.00%
Chùy Gai Malmortius
7.09%485 Trận
54.02%
Trái Tim Khổng Thần
5.63%385 Trận
49.61%
Súng Hải Tặc
4.59%314 Trận
47.77%
Giáp Gai
3.71%254 Trận
48.03%
Đao Tím
3.70%253 Trận
51.78%
Tam Hợp Kiếm
3.14%215 Trận
52.56%
Quyền Trượng Ác Thần
2.76%189 Trận
59.26%
Khiên Băng Randuin
1.84%126 Trận
48.41%
Rìu Tiamat
1.81%124 Trận
61.29%
Nanh Nashor
1.74%119 Trận
57.98%
Nước Mắt Nữ Thần
1.55%106 Trận
58.49%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.49%102 Trận
50.98%
Áo Choàng Gai
1.42%97 Trận
50.52%
Rìu Mãng Xà
1.42%97 Trận
50.52%
Vô Cực Kiếm
1.29%88 Trận
47.73%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.24%85 Trận
54.12%
Gươm Đồ Tể
1.07%73 Trận
53.42%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.07%73 Trận
47.95%
Giáp Máu Warmog
1.02%70 Trận
47.14%
Huyết Kiếm
0.98%67 Trận
56.72%