
2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Xerath đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xerath xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.07%7,424 Trận | 50.43% | |
8.48%3,917 Trận | 49.73% | |
7.93%3,663 Trận | 50.83% | |
5.14%2,376 Trận | 48.36% | |
4.48%2,071 Trận | 54.27% | |
3.77%1,739 Trận | 49.97% | |
2.68%1,237 Trận | 48.99% | |
2.17%1,001 Trận | 54.35% | |
1.67%770 Trận | 43.25% | |
1.46%676 Trận | 54.44% | |
1.38%638 Trận | 50.00% | |
1.20%555 Trận | 46.31% | |
1.04%482 Trận | 48.34% | |
1.01%465 Trận | 48.82% | |
0.92%427 Trận | 53.16% |
94.58%48,272 Trận | 50.48% | |
3.93%2,004 Trận | 51.05% | |
0.62%314 Trận | 45.54% | |
0.44%227 Trận | 47.14% | |
0.29%146 Trận | 57.53% |
63.83%37,750 Trận | 51.58% | |
13.13%7,763 Trận | 50.86% | |
4.24%2,508 Trận | 48.56% | |
2.93%1,731 Trận | 49.68% | |
4 | 1.42%839 Trận | 53.87% |
2 | 1.28%756 Trận | 50.13% |
0.88%519 Trận | 50.10% | |
0.67%396 Trận | 52.78% | |
0.63%371 Trận | 50.67% | |
0.62%369 Trận | 51.22% | |
0.57%335 Trận | 49.25% | |
0.51%300 Trận | 45.00% | |
2 | 0.50%298 Trận | 55.37% |
0.44%262 Trận | 50.76% | |
2 | 0.42%250 Trận | 50.40% |
81.27%49,354 Trận | 51.40% | |
62.45%37,924 Trận | 49.91% | |
40.73%24,734 Trận | 51.73% | |
33.60%20,402 Trận | 50.69% | |
23.35%14,181 Trận | 50.91% | |
19.97%12,127 Trận | 48.31% | |
19.55%11,872 Trận | 47.36% | |
14.03%8,520 Trận | 48.59% | |
9.78%5,940 Trận | 50.10% | |
6.54%3,974 Trận | 50.05% | |
6.05%3,676 Trận | 49.27% | |
5.75%3,489 Trận | 44.34% | |
5.19%3,153 Trận | 45.26% | |
4.95%3,005 Trận | 47.72% | |
1.86%1,129 Trận | 48.63% | |
1.70%1,030 Trận | 50.49% | |
1.23%745 Trận | 46.58% | |
1.01%616 Trận | 53.57% | |
0.30%182 Trận | 48.35% | |
0.24%145 Trận | 48.28% | |
0.20%119 Trận | 49.58% | |
0.17%104 Trận | 45.19% | |
0.14%82 Trận | 36.59% | |
0.11%69 Trận | 44.93% | |
0.07%43 Trận | 48.84% | |
0.07%42 Trận | 54.76% | |
0.07%45 Trận | 64.44% | |
0.05%33 Trận | 45.45% | |
0.05%29 Trận | 44.83% | |
0.04%25 Trận | 52.00% |