
2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Xerath đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xerath xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
16.15%6,813 Trận | 50.49% | |
8.50%3,587 Trận | 49.46% | |
7.96%3,357 Trận | 51.03% | |
5.19%2,189 Trận | 48.74% | |
4.44%1,871 Trận | 54.46% | |
3.78%1,593 Trận | 49.78% | |
2.67%1,127 Trận | 48.98% | |
2.17%914 Trận | 54.27% | |
1.68%710 Trận | 43.38% | |
1.45%612 Trận | 54.90% | |
1.38%584 Trận | 50.17% | |
1.22%514 Trận | 46.89% | |
1.04%440 Trận | 49.77% | |
1.02%431 Trận | 48.72% | |
0.94%396 Trận | 52.53% |
94.59%44,073 Trận | 50.51% | |
3.91%1,824 Trận | 51.48% | |
0.62%288 Trận | 46.53% | |
0.45%209 Trận | 45.93% | |
0.29%134 Trận | 58.21% |
63.79%34,438 Trận | 51.62% | |
13.18%7,116 Trận | 50.80% | |
4.26%2,298 Trận | 48.74% | |
2.96%1,597 Trận | 49.78% | |
4 | 1.42%764 Trận | 53.93% |
2 | 1.25%676 Trận | 50.59% |
0.87%472 Trận | 50.00% | |
0.68%365 Trận | 52.60% | |
0.62%334 Trận | 50.60% | |
0.61%332 Trận | 51.51% | |
0.58%312 Trận | 49.36% | |
2 | 0.52%281 Trận | 55.16% |
0.51%277 Trận | 45.49% | |
0.44%239 Trận | 49.37% | |
2 | 0.42%227 Trận | 51.10% |
81.29%45,137 Trận | 51.49% | |
62.42%34,663 Trận | 50.00% | |
40.73%22,614 Trận | 51.73% | |
33.56%18,633 Trận | 50.75% | |
23.31%12,942 Trận | 51.00% | |
19.91%11,058 Trận | 48.54% | |
19.53%10,846 Trận | 47.45% | |
13.94%7,741 Trận | 48.66% | |
9.74%5,406 Trận | 50.26% | |
6.56%3,642 Trận | 50.41% | |
6.07%3,372 Trận | 49.23% | |
5.76%3,196 Trận | 44.43% | |
5.21%2,895 Trận | 45.84% | |
4.93%2,738 Trận | 47.08% | |
1.85%1,027 Trận | 48.88% | |
1.66%923 Trận | 50.70% | |
1.25%695 Trận | 46.76% | |
1.02%568 Trận | 53.52% | |
0.28%156 Trận | 50.00% | |
0.25%137 Trận | 45.99% | |
0.19%105 Trận | 50.48% | |
0.17%94 Trận | 42.55% | |
0.13%73 Trận | 38.36% | |
0.11%59 Trận | 47.46% | |
0.07%41 Trận | 65.85% | |
0.07%40 Trận | 52.50% | |
0.07%38 Trận | 47.37% | |
0.06%31 Trận | 45.16% | |
0.05%28 Trận | 46.43% | |
0.04%21 Trận | 57.14% |