Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
20.33%8,605 Trận | 54.69% | |
3.8%1,610 Trận | 57.33% | |
3.79%1,604 Trận | 56.11% | |
2.58%1,090 Trận | 51.01% | |
2.56%1,085 Trận | 55.58% | |
2.54%1,075 Trận | 50.42% | |
2.43%1,030 Trận | 53.3% | |
2.37%1,002 Trận | 53.99% | |
2.33%986 Trận | 52.43% | |
2.22%939 Trận | 55.59% | |
2.04%865 Trận | 55.38% | |
1.89%799 Trận | 49.19% | |
1.69%714 Trận | 50% | |
1.33%562 Trận | 56.58% | |
1.2%509 Trận | 52.85% |
89.73%42,693 Trận | 51.75% | |
4.64%2,209 Trận | 51.52% | |
4.29%2,042 Trận | 56.9% | |
0.63%299 Trận | 53.85% | |
0.49%233 Trận | 53.65% |
2 | 37.29%19,314 Trận | 52.04% |
10.12%5,240 Trận | 51.09% | |
8.16%4,226 Trận | 54.09% | |
5.45%2,823 Trận | 47.18% | |
2 | 2.44%1,262 Trận | 53.25% |
2.42%1,253 Trận | 48.04% | |
1.45%750 Trận | 53.2% | |
1.37%708 Trận | 52.97% | |
0.98%509 Trận | 53.24% | |
0.83%431 Trận | 53.13% | |
0.78%406 Trận | 52.46% | |
0.69%357 Trận | 56.3% | |
0.68%353 Trận | 56.37% | |
2 | 0.67%349 Trận | 52.15% |
2 | 0.64%329 Trận | 48.02% |
60.81%32,089 Trận | 52.77% | |
60.01%31,668 Trận | 52.1% | |
58.33%30,782 Trận | 54.62% | |
36.27%19,139 Trận | 51.65% | |
31.01%16,363 Trận | 55.2% | |
23.16%12,222 Trận | 54.21% | |
18.9%9,973 Trận | 53.35% | |
13.63%7,193 Trận | 54.04% | |
12.05%6,360 Trận | 51.71% | |
10.75%5,674 Trận | 51.66% | |
9.72%5,130 Trận | 53.2% | |
6.51%3,437 Trận | 52.98% | |
3.95%2,087 Trận | 55.29% | |
3.2%1,689 Trận | 47.96% | |
2.94%1,549 Trận | 44.8% | |
2.04%1,079 Trận | 48.84% | |
1.64%864 Trận | 54.86% | |
1.63%859 Trận | 53.2% | |
1.47%778 Trận | 53.47% | |
1.27%669 Trận | 57.4% | |
1.17%618 Trận | 50.65% | |
1.07%565 Trận | 56.28% | |
1%529 Trận | 58.79% | |
0.72%379 Trận | 52.77% | |
0.66%350 Trận | 56.57% | |
0.59%312 Trận | 44.23% | |
0.39%207 Trận | 49.28% | |
0.29%152 Trận | 55.26% | |
0.25%134 Trận | 55.97% | |
0.25%131 Trận | 43.51% |