Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.72%
  • Tỷ lệ chọn9.56%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
18.95%5,986 Trận
54.96%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
4.35%1,374 Trận
57.86%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.26%1,346 Trận
58.17%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.88%911 Trận
56.75%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.47%780 Trận
54.23%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.44%770 Trận
47.66%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.43%768 Trận
54.3%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.4%757 Trận
52.97%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.35%742 Trận
53.23%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.27%718 Trận
54.18%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.17%685 Trận
55.04%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.13%674 Trận
51.93%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.67%528 Trận
53.03%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.26%397 Trận
61.21%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.24%392 Trận
49.23%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.13%30,892 Trận
51.51%
Giày Phàm Ăn
4.4%1,508 Trận
56.3%
Giày Thủy Ngân
4.24%1,453 Trận
50.79%
Giày Thép Gai
0.57%194 Trận
52.58%
Giày Bạc
0.47%162 Trận
50%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
36.05%13,437 Trận
52.41%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.46%3,898 Trận
50.41%
Kiếm B.F.
8.37%3,121 Trận
53%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.6%2,087 Trận
46.91%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.32%863 Trận
50.41%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.26%843 Trận
50.65%
Giày
Dao Hung Tàn
1.43%533 Trận
51.41%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.31%487 Trận
48.67%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.91%339 Trận
55.75%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.88%327 Trận
50.76%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.81%302 Trận
54.3%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.8%299 Trận
48.16%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.74%276 Trận
55.07%
Song Kiếm
0.67%251 Trận
46.61%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.66%245 Trận
51.84%
Trang bị
Core Items Table
Đao Chớp Navori
60.88%23,397 Trận
53.08%
Vô Cực Kiếm
58.41%22,449 Trận
54.92%
Mũi Tên Yun Tal
58.36%22,427 Trận
51.73%
Súng Hải Tặc
35.29%13,564 Trận
51.42%
Nỏ Thần Dominik
31.82%12,229 Trận
55.02%
Huyết Kiếm
22.73%8,735 Trận
54.95%
Gươm Suy Vong
18.33%7,043 Trận
52.7%
Kiếm B.F.
13.05%5,015 Trận
53.38%
Móc Diệt Thủy Quái
11.68%4,487 Trận
50.77%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.64%4,089 Trận
54.49%
Lời Nhắc Tử Vong
10.5%4,037 Trận
52.44%
Cuồng Cung Runaan
6.21%2,386 Trận
52.22%
Ma Vũ Song Kiếm
3.88%1,491 Trận
55.73%
Dao Điện Statikk
2.92%1,121 Trận
44.16%
Gươm Đồ Tể
2.8%1,077 Trận
47.54%
Dao Hung Tàn
1.93%743 Trận
50.2%
Đao Thủy Ngân
1.57%602 Trận
55.65%
Đao Tím
1.51%582 Trận
50%
Chùy Gai Malmortius
1.39%534 Trận
55.81%
Đại Bác Liên Thanh
1.29%496 Trận
45.77%
Nỏ Tử Thủ
1.13%433 Trận
55.66%
Quang Kính Hextech C44
0.98%376 Trận
55.59%
Phong Thần Kiếm
0.93%357 Trận
52.94%
Khăn Giải Thuật
0.73%279 Trận
49.82%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.59%228 Trận
48.68%
Nước Mắt Nữ Thần
0.53%203 Trận
37.93%
Kiếm Ác Xà
0.36%140 Trận
47.14%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.33%125 Trận
61.6%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.23%87 Trận
50.57%
Thần Kiếm Muramana
0.21%82 Trận
47.56%