Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.7%
  • Tỷ lệ chọn9.57%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
18.99%5,477 Trận
54.96%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
4.42%1,275 Trận
57.65%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.29%1,237 Trận
58.53%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.9%835 Trận
57.25%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.47%713 Trận
54.84%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.44%704 Trận
47.87%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.43%700 Trận
55.29%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.4%693 Trận
53.25%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.34%674 Trận
52.08%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.29%661 Trận
53.4%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.18%629 Trận
56.28%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.11%608 Trận
51.64%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.65%477 Trận
53.04%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.27%366 Trận
60.66%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.27%367 Trận
49.32%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.2%28,303 Trận
51.53%
Giày Phàm Ăn
4.37%1,371 Trận
56.46%
Giày Thủy Ngân
4.23%1,328 Trận
50.38%
Giày Thép Gai
0.55%172 Trận
52.91%
Giày Bạc
0.46%145 Trận
50.34%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
36.13%12,313 Trận
52.42%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.5%3,577 Trận
50.63%
Kiếm B.F.
8.34%2,841 Trận
53.12%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.55%1,892 Trận
46.99%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.32%789 Trận
50.95%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.29%782 Trận
51.02%
Giày
Dao Hung Tàn
1.45%495 Trận
51.31%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.31%445 Trận
47.87%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%304 Trận
54.93%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.87%296 Trận
50.68%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.82%279 Trận
55.2%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.8%274 Trận
46.35%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.75%254 Trận
54.33%
Song Kiếm
0.67%229 Trận
47.16%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.65%220 Trận
52.27%
Trang bị
Core Items Table
Đao Chớp Navori
60.96%21,384 Trận
53.1%
Mũi Tên Yun Tal
58.49%20,515 Trận
51.66%
Vô Cực Kiếm
58.44%20,500 Trận
54.97%
Súng Hải Tặc
35.24%12,361 Trận
51.48%
Nỏ Thần Dominik
31.79%11,150 Trận
54.99%
Huyết Kiếm
22.72%7,971 Trận
55.04%
Gươm Suy Vong
18.35%6,435 Trận
52.7%
Kiếm B.F.
13.13%4,605 Trận
53.44%
Móc Diệt Thủy Quái
11.61%4,074 Trận
50.56%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.65%3,736 Trận
54.39%
Lời Nhắc Tử Vong
10.49%3,678 Trận
52.47%
Cuồng Cung Runaan
6.17%2,164 Trận
52.22%
Ma Vũ Song Kiếm
3.84%1,348 Trận
55.19%
Dao Điện Statikk
2.89%1,015 Trận
43.94%
Gươm Đồ Tể
2.8%982 Trận
47.76%
Dao Hung Tàn
1.92%674 Trận
50.74%
Đao Thủy Ngân
1.55%545 Trận
55.78%
Đao Tím
1.52%534 Trận
50%
Chùy Gai Malmortius
1.37%481 Trận
55.51%
Đại Bác Liên Thanh
1.29%452 Trận
45.58%
Nỏ Tử Thủ
1.13%396 Trận
55.81%
Phong Thần Kiếm
0.96%335 Trận
52.84%
Quang Kính Hextech C44
0.96%337 Trận
54.9%
Khăn Giải Thuật
0.73%255 Trận
50.2%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.6%210 Trận
47.62%
Nước Mắt Nữ Thần
0.52%181 Trận
34.81%
Kiếm Ác Xà
0.35%122 Trận
45.08%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.32%112 Trận
62.5%
Nguyên Tố Luân
0.22%76 Trận
50%
Thần Kiếm Muramana
0.22%76 Trận
48.68%