Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.94%
  • Tỷ lệ chọn7.01%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
20.3%9,522 Trận
54.65%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.88%1,818 Trận
57.04%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
3.73%1,751 Trận
55.97%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.6%1,221 Trận
50.94%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.6%1,219 Trận
49.96%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.56%1,200 Trận
55.17%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.42%1,134 Trận
53.44%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.4%1,127 Trận
53.68%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.34%1,098 Trận
53.1%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.23%1,045 Trận
54.26%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.06%966 Trận
55.49%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.92%900 Trận
49.67%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.68%787 Trận
51.08%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.28%601 Trận
56.91%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.22%573 Trận
52.01%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.8%47,344 Trận
51.82%
Giày Thủy Ngân
4.64%2,445 Trận
51.04%
Giày Phàm Ăn
4.26%2,244 Trận
57.31%
Giày Thép Gai
0.62%329 Trận
53.5%
Giày Bạc
0.47%249 Trận
53.82%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
37.36%21,449 Trận
52.07%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.13%5,817 Trận
51.19%
Kiếm B.F.
8.18%4,693 Trận
53.89%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.42%3,112 Trận
47.24%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.42%1,387 Trận
48.59%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.4%1,379 Trận
53.59%
Giày
Dao Hung Tàn
1.44%825 Trận
53.09%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.34%768 Trận
52.47%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.98%565 Trận
53.27%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.84%480 Trận
53.96%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.76%437 Trận
51.72%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.69%396 Trận
56.57%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.68%389 Trận
55.78%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.66%380 Trận
52.37%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.64%365 Trận
48.49%
Trang bị
Core Items Table
Đao Chớp Navori
60.82%35,558 Trận
52.78%
Mũi Tên Yun Tal
60.14%35,161 Trận
52.09%
Vô Cực Kiếm
58.36%34,125 Trận
54.66%
Súng Hải Tặc
36.26%21,203 Trận
51.54%
Nỏ Thần Dominik
31.1%18,181 Trận
55.09%
Huyết Kiếm
23.19%13,559 Trận
54.05%
Gươm Suy Vong
18.89%11,047 Trận
53.14%
Kiếm B.F.
13.61%7,955 Trận
53.87%
Móc Diệt Thủy Quái
12.01%7,025 Trận
51.91%
Lời Nhắc Tử Vong
10.74%6,280 Trận
51.7%
Lưỡi Hái Linh Hồn
9.7%5,670 Trận
53.63%
Cuồng Cung Runaan
6.54%3,822 Trận
53.17%
Ma Vũ Song Kiếm
3.96%2,315 Trận
55.03%
Dao Điện Statikk
3.17%1,851 Trận
47.81%
Gươm Đồ Tể
2.92%1,708 Trận
44.73%
Dao Hung Tàn
2.03%1,189 Trận
48.53%
Đao Tím
1.64%956 Trận
52.82%
Đao Thủy Ngân
1.62%948 Trận
54.85%
Chùy Gai Malmortius
1.47%860 Trận
53.95%
Nỏ Tử Thủ
1.25%733 Trận
56.34%
Đại Bác Liên Thanh
1.2%699 Trận
50.36%
Quang Kính Hextech C44
1.06%622 Trận
56.91%
Phong Thần Kiếm
0.99%577 Trận
58.93%
Khăn Giải Thuật
0.7%412 Trận
53.64%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.66%387 Trận
56.07%
Nước Mắt Nữ Thần
0.58%342 Trận
44.74%
Kiếm Ác Xà
0.39%226 Trận
50.44%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.3%174 Trận
52.87%
Áo Choàng Bóng Tối
0.25%145 Trận
49.66%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.24%142 Trận
57.04%