Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.91%
  • Tỷ lệ chọn7%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
20.34%8,333 Trận
54.59%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
3.82%1,564 Trận
55.88%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.8%1,555 Trận
57.04%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.57%1,053 Trận
51%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.56%1,050 Trận
55.62%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.53%1,036 Trận
50.19%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.42%992 Trận
53.23%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.38%976 Trận
54%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.33%954 Trận
52.52%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.22%909 Trận
55.67%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.03%831 Trận
55.6%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.9%780 Trận
48.97%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.69%691 Trận
50.22%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.33%543 Trận
56.72%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.2%493 Trận
52.54%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.73%41,347 Trận
51.76%
Giày Thủy Ngân
4.62%2,127 Trận
51.29%
Giày Phàm Ăn
4.32%1,990 Trận
56.78%
Giày Thép Gai
0.64%293 Trận
53.58%
Giày Bạc
0.48%223 Trận
53.36%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
37.28%18,700 Trận
52.01%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.08%5,057 Trận
51.12%
Kiếm B.F.
8.13%4,077 Trận
53.99%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.42%2,721 Trận
46.93%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.44%1,223 Trận
53.56%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.44%1,222 Trận
47.95%
Giày
Dao Hung Tàn
1.45%727 Trận
52.96%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.37%688 Trận
52.91%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.98%493 Trận
53.75%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.83%415 Trận
52.53%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.78%392 Trận
52.3%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.7%351 Trận
56.7%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.67%337 Trận
52.23%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.67%338 Trận
57.1%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.64%320 Trận
47.81%
Trang bị
Core Items Table
Đao Chớp Navori
60.8%31,075 Trận
52.74%
Mũi Tên Yun Tal
59.98%30,652 Trận
52.07%
Vô Cực Kiếm
58.34%29,815 Trận
54.56%
Súng Hải Tặc
36.28%18,543 Trận
51.69%
Nỏ Thần Dominik
31.01%15,848 Trận
55.2%
Huyết Kiếm
23.16%11,835 Trận
54.21%
Gươm Suy Vong
18.9%9,658 Trận
53.47%
Kiếm B.F.
13.57%6,937 Trận
54.25%
Móc Diệt Thủy Quái
12.08%6,176 Trận
51.75%
Lời Nhắc Tử Vong
10.74%5,491 Trận
51.63%
Lưỡi Hái Linh Hồn
9.73%4,975 Trận
52.92%
Cuồng Cung Runaan
6.49%3,318 Trận
52.95%
Ma Vũ Song Kiếm
3.93%2,010 Trận
55.57%
Dao Điện Statikk
3.19%1,632 Trận
47.73%
Gươm Đồ Tể
2.94%1,503 Trận
44.58%
Dao Hung Tàn
2.06%1,052 Trận
49.05%
Đao Thủy Ngân
1.63%835 Trận
55.45%
Đao Tím
1.62%828 Trận
53.5%
Chùy Gai Malmortius
1.48%758 Trận
53.17%
Nỏ Tử Thủ
1.27%647 Trận
57.65%
Đại Bác Liên Thanh
1.17%598 Trận
50.33%
Quang Kính Hextech C44
1.08%550 Trận
56%
Phong Thần Kiếm
1%513 Trận
59.26%
Khăn Giải Thuật
0.73%371 Trận
52.83%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.66%337 Trận
56.38%
Nước Mắt Nữ Thần
0.6%305 Trận
44.26%
Kiếm Ác Xà
0.39%199 Trận
48.24%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.29%148 Trận
55.41%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.25%129 Trận
55.81%
Thần Kiếm Muramana
0.25%128 Trận
42.19%