Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.94%
  • Tỷ lệ chọn7%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
20.41%8,978 Trận
54.73%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.79%1,668 Trận
57.49%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
3.78%1,664 Trận
56.25%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.6%1,143 Trận
51.09%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.59%1,139 Trận
50.4%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.58%1,133 Trận
54.9%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.44%1,074 Trận
53.63%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.39%1,053 Trận
54.13%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.32%1,021 Trận
52.6%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.21%972 Trận
54.63%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.05%901 Trận
55.49%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.92%843 Trận
49.11%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.68%740 Trận
50.27%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.3%571 Trận
56.57%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.21%533 Trận
51.59%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.73%44,398 Trận
51.78%
Giày Thủy Ngân
4.65%2,300 Trận
51.3%
Giày Phàm Ăn
4.29%2,124 Trận
56.92%
Giày Thép Gai
0.63%311 Trận
53.7%
Giày Bạc
0.49%240 Trận
53.33%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
37.26%20,070 Trận
52.11%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.15%5,465 Trận
51.18%
Kiếm B.F.
8.16%4,394 Trận
54.3%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.45%2,937 Trận
47.05%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.42%1,303 Trận
48.2%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.41%1,300 Trận
53.15%
Giày
Dao Hung Tàn
1.44%775 Trận
53.16%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.37%737 Trận
52.24%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.98%528 Trận
52.84%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.83%446 Trận
53.36%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.78%419 Trận
52.03%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.7%376 Trận
56.38%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.68%368 Trận
55.71%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.67%360 Trận
52.78%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.64%343 Trận
54.52%
Trang bị
Core Items Table
Đao Chớp Navori
60.9%33,420 Trận
52.83%
Mũi Tên Yun Tal
60.08%32,967 Trận
52.15%
Vô Cực Kiếm
58.29%31,988 Trận
54.68%
Súng Hải Tặc
36.21%19,871 Trận
51.54%
Nỏ Thần Dominik
31.03%17,027 Trận
55.15%
Huyết Kiếm
23.13%12,695 Trận
54.18%
Gươm Suy Vong
18.87%10,356 Trận
53.14%
Kiếm B.F.
13.67%7,501 Trận
53.93%
Móc Diệt Thủy Quái
12.03%6,602 Trận
51.58%
Lời Nhắc Tử Vong
10.79%5,922 Trận
51.71%
Lưỡi Hái Linh Hồn
9.7%5,325 Trận
53.43%
Cuồng Cung Runaan
6.5%3,567 Trận
52.99%
Ma Vũ Song Kiếm
3.95%2,167 Trận
55.47%
Dao Điện Statikk
3.17%1,738 Trận
48.1%
Gươm Đồ Tể
2.92%1,605 Trận
44.8%
Dao Hung Tàn
2.06%1,128 Trận
48.32%
Đao Tím
1.64%899 Trận
52.73%
Đao Thủy Ngân
1.64%900 Trận
55%
Chùy Gai Malmortius
1.47%805 Trận
53.91%
Nỏ Tử Thủ
1.26%694 Trận
56.63%
Đại Bác Liên Thanh
1.19%651 Trận
50.54%
Quang Kính Hextech C44
1.08%593 Trận
57.17%
Phong Thần Kiếm
0.99%543 Trận
58.75%
Khăn Giải Thuật
0.72%397 Trận
53.9%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.65%359 Trận
56.82%
Nước Mắt Nữ Thần
0.58%319 Trận
44.2%
Kiếm Ác Xà
0.39%213 Trận
50.23%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.29%158 Trận
53.8%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.25%135 Trận
56.3%
Áo Choàng Bóng Tối
0.25%136 Trận
50.74%