Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.93%
  • Tỷ lệ chọn7%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
20.27%9,787 Trận
54.72%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.89%1,879 Trận
57%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
3.76%1,814 Trận
55.73%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.6%1,256 Trận
49.92%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.59%1,252 Trận
50.96%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.56%1,236 Trận
55.5%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.42%1,167 Trận
53.3%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.38%1,147 Trận
53.71%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.34%1,132 Trận
53.36%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.21%1,069 Trận
53.98%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.07%997 Trận
55.27%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.9%919 Trận
49.95%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.67%807 Trận
51.3%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.28%617 Trận
57.37%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.22%589 Trận
51.78%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.82%48,722 Trận
51.82%
Giày Thủy Ngân
4.63%2,514 Trận
51.31%
Giày Phàm Ăn
4.25%2,303 Trận
57.19%
Giày Thép Gai
0.62%335 Trận
53.43%
Giày Bạc
0.47%256 Trận
54.3%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
37.35%22,061 Trận
52.11%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.12%5,981 Trận
51.23%
Kiếm B.F.
8.19%4,838 Trận
53.68%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.44%3,213 Trận
47.34%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.4%1,418 Trận
53.46%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.39%1,414 Trận
48.94%
Giày
Dao Hung Tàn
1.43%847 Trận
52.89%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.33%787 Trận
52.1%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.98%580 Trận
53.1%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.84%495 Trận
53.33%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.75%446 Trận
52.02%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.7%411 Trận
55.72%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.67%397 Trận
55.67%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.66%392 Trận
52.81%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.64%376 Trận
48.4%
Trang bị
Core Items Table
Đao Chớp Navori
60.8%36,564 Trận
52.81%
Mũi Tên Yun Tal
60.13%36,164 Trận
52.08%
Vô Cực Kiếm
58.37%35,103 Trận
54.72%
Súng Hải Tặc
36.23%21,788 Trận
51.56%
Nỏ Thần Dominik
31.03%18,663 Trận
55.11%
Huyết Kiếm
23.21%13,961 Trận
54.09%
Gươm Suy Vong
18.92%11,376 Trận
53.05%
Kiếm B.F.
13.56%8,155 Trận
53.73%
Móc Diệt Thủy Quái
12.05%7,249 Trận
51.9%
Lời Nhắc Tử Vong
10.78%6,481 Trận
51.75%
Lưỡi Hái Linh Hồn
9.72%5,844 Trận
53.54%
Cuồng Cung Runaan
6.52%3,923 Trận
53.15%
Ma Vũ Song Kiếm
3.94%2,370 Trận
54.94%
Dao Điện Statikk
3.18%1,911 Trận
47.67%
Gươm Đồ Tể
2.94%1,768 Trận
44.91%
Dao Hung Tàn
2.05%1,232 Trận
48.21%
Đao Tím
1.63%983 Trận
52.59%
Đao Thủy Ngân
1.61%970 Trận
55.05%
Chùy Gai Malmortius
1.49%894 Trận
54.03%
Nỏ Tử Thủ
1.25%753 Trận
56.04%
Đại Bác Liên Thanh
1.19%714 Trận
50%
Quang Kính Hextech C44
1.07%641 Trận
57.57%
Phong Thần Kiếm
0.98%590 Trận
58.64%
Khăn Giải Thuật
0.7%418 Trận
54.31%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.67%400 Trận
55.25%
Nước Mắt Nữ Thần
0.59%357 Trận
45.66%
Kiếm Ác Xà
0.39%236 Trận
50.42%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.3%178 Trận
52.81%
Áo Choàng Bóng Tối
0.25%150 Trận
48.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.25%148 Trận
56.76%