Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Xayah, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.39%
  • Tỷ lệ chọn9.66%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
20.09%1,787 Trận
55.51%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
6.20%552 Trận
56.16%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
5.24%466 Trận
51.07%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.02%269 Trận
55.76%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.79%248 Trận
55.65%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.66%237 Trận
54.43%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.34%208 Trận
52.88%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.28%203 Trận
59.61%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.26%201 Trận
57.21%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.21%197 Trận
61.93%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.88%167 Trận
49.10%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.87%166 Trận
64.46%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
1.24%110 Trận
50.00%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.21%108 Trận
63.89%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Gươm Suy Vong
1.20%107 Trận
50.47%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.11%9,044 Trận
52.94%
Giày Phàm Ăn
5.63%571 Trận
62.35%
Giày Thủy Ngân
3.86%392 Trận
54.34%
Giày Thép Gai
0.63%64 Trận
64.06%
Giày Bạc
0.53%54 Trận
57.41%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
39.50%4,371 Trận
54.56%
Kiếm B.F.
10.01%1,108 Trận
53.52%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.97%1,103 Trận
50.86%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.97%550 Trận
51.09%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.32%257 Trận
48.64%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.09%231 Trận
56.71%
Giày
Dao Hung Tàn
1.28%142 Trận
54.23%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.21%134 Trận
59.70%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.86%95 Trận
50.53%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.70%78 Trận
43.59%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.70%78 Trận
57.69%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.68%75 Trận
50.67%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.62%69 Trận
65.22%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.60%66 Trận
54.55%
Giày
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Ná Cao Su Trinh Sát
0.57%63 Trận
55.56%
Trang bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
67.75%8,576 Trận
53.71%
Đao Chớp Navori
59.05%7,475 Trận
54.07%
Vô Cực Kiếm
58.93%7,460 Trận
55.66%
Súng Hải Tặc
34.11%4,318 Trận
52.69%
Nỏ Thần Dominik
34.02%4,307 Trận
55.70%
Huyết Kiếm
20.40%2,583 Trận
55.56%
Gươm Suy Vong
19.21%2,432 Trận
54.28%
Kiếm B.F.
13.26%1,679 Trận
55.69%
Móc Diệt Thủy Quái
10.59%1,341 Trận
53.32%
Lời Nhắc Tử Vong
8.56%1,084 Trận
56.55%
Cuồng Cung Runaan
7.72%977 Trận
52.51%
Lưỡi Hái Linh Hồn
5.51%697 Trận
57.39%
Ma Vũ Song Kiếm
3.47%439 Trận
51.71%
Gươm Đồ Tể
2.50%317 Trận
46.37%
Dao Điện Statikk
2.35%298 Trận
51.01%
Dao Hung Tàn
2.28%289 Trận
47.06%
Đao Thủy Ngân
1.76%223 Trận
56.95%
Đao Tím
1.43%181 Trận
49.17%
Nỏ Tử Thủ
1.37%173 Trận
55.49%
Chùy Gai Malmortius
1.28%162 Trận
56.17%
Đại Bác Liên Thanh
1.02%129 Trận
61.24%
Phong Thần Kiếm
0.94%119 Trận
53.78%
Khăn Giải Thuật
0.76%96 Trận
54.17%
Nước Mắt Nữ Thần
0.69%87 Trận
47.13%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.47%60 Trận
60.00%
Quang Kính Hextech C44
0.42%53 Trận
66.04%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.39%49 Trận
59.18%
Kiếm Ác Xà
0.38%48 Trận
54.17%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.37%47 Trận
53.19%
Áo Choàng Bóng Tối
0.32%41 Trận
48.78%