Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.72%
  • Tỷ lệ chọn9.56%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
19.17%5,290 Trận
54.84%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
4.43%1,221 Trận
57.33%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.27%1,178 Trận
58.06%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.88%794 Trận
56.55%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.47%682 Trận
54.25%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.42%668 Trận
47.6%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.41%665 Trận
55.04%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.37%655 Trận
52.82%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.36%650 Trận
51.54%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.32%641 Trận
54.29%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.19%605 Trận
55.87%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.11%581 Trận
51.81%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.67%462 Trận
53.46%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.28%354 Trận
48.87%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.26%348 Trận
61.49%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.2%27,111 Trận
51.51%
Giày Phàm Ăn
4.39%1,318 Trận
56.68%
Giày Thủy Ngân
4.2%1,263 Trận
50.12%
Giày Thép Gai
0.55%165 Trận
51.52%
Giày Bạc
0.47%142 Trận
50%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
36.19%11,805 Trận
52.35%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.45%3,408 Trận
50.44%
Kiếm B.F.
8.37%2,729 Trận
53.21%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.52%1,801 Trận
46.97%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.29%748 Trận
51.07%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.29%746 Trận
50.8%
Giày
Dao Hung Tàn
1.47%480 Trận
50.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.29%422 Trận
48.82%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.89%290 Trận
50.34%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%286 Trận
54.9%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.82%267 Trận
56.18%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.81%265 Trận
47.55%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.75%244 Trận
53.28%
Song Kiếm
0.66%214 Trận
48.13%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.64%209 Trận
52.63%
Trang bị
Core Items Table
Đao Chớp Navori
61.03%20,476 Trận
53.02%
Mũi Tên Yun Tal
58.65%19,676 Trận
51.63%
Vô Cực Kiếm
58.42%19,599 Trận
54.94%
Súng Hải Tặc
35.12%11,782 Trận
51.57%
Nỏ Thần Dominik
31.72%10,642 Trận
55%
Huyết Kiếm
22.73%7,627 Trận
54.99%
Gươm Suy Vong
18.28%6,134 Trận
52.59%
Kiếm B.F.
13.08%4,388 Trận
53.28%
Móc Diệt Thủy Quái
11.57%3,881 Trận
50.45%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.65%3,572 Trận
54.14%
Lời Nhắc Tử Vong
10.43%3,498 Trận
52.46%
Cuồng Cung Runaan
6.1%2,046 Trận
52.49%
Ma Vũ Song Kiếm
3.83%1,284 Trận
55.69%
Dao Điện Statikk
2.86%960 Trận
43.85%
Gươm Đồ Tể
2.82%946 Trận
47.99%
Dao Hung Tàn
1.95%655 Trận
50.99%
Đao Thủy Ngân
1.55%519 Trận
55.88%
Đao Tím
1.51%506 Trận
50.2%
Chùy Gai Malmortius
1.35%452 Trận
55.75%
Đại Bác Liên Thanh
1.28%431 Trận
45.94%
Nỏ Tử Thủ
1.13%380 Trận
56.32%
Phong Thần Kiếm
0.97%325 Trận
53.23%
Quang Kính Hextech C44
0.96%323 Trận
54.18%
Khăn Giải Thuật
0.73%246 Trận
50%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.61%204 Trận
48.53%
Nước Mắt Nữ Thần
0.52%174 Trận
35.63%
Kiếm Ác Xà
0.35%116 Trận
45.69%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.32%108 Trận
62.96%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.22%74 Trận
51.35%
Thần Kiếm Muramana
0.22%73 Trận
47.95%