Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng51.73%
  • Tỷ lệ chọn9.56%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
18.98%5,513 Trận
55%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
4.41%1,282 Trận
57.64%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.28%1,243 Trận
58.57%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.9%842 Trận
57.36%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.46%715 Trận
54.83%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.44%708 Trận
47.88%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.42%703 Trận
53.34%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.42%703 Trận
55.19%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.34%679 Trận
52.14%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.31%671 Trận
53.5%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.17%631 Trận
56.1%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.11%613 Trận
51.71%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.65%479 Trận
53.03%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.26%367 Trận
60.76%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.26%367 Trận
49.32%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.2%28,491 Trận
51.57%
Giày Phàm Ăn
4.36%1,378 Trận
56.6%
Giày Thủy Ngân
4.23%1,337 Trận
50.56%
Giày Thép Gai
0.54%172 Trận
52.91%
Giày Bạc
0.46%146 Trận
50%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
36.09%12,386 Trận
52.49%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10.52%3,612 Trận
50.44%
Kiếm B.F.
8.33%2,858 Trận
53.15%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.58%1,914 Trận
46.92%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.3%791 Trận
50.95%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.3%789 Trận
51.08%
Giày
Dao Hung Tàn
1.45%499 Trận
51.5%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.31%448 Trận
48.21%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%305 Trận
55.08%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.87%299 Trận
50.84%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.82%281 Trận
55.16%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.8%276 Trận
46.38%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.75%256 Trận
54.69%
Song Kiếm
0.67%230 Trận
46.96%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.64%221 Trận
52.49%
Trang bị
Core Items Table
Đao Chớp Navori
60.93%21,525 Trận
53.13%
Vô Cực Kiếm
58.49%20,663 Trận
55.02%
Mũi Tên Yun Tal
58.45%20,652 Trận
51.67%
Súng Hải Tặc
35.28%12,463 Trận
51.5%
Nỏ Thần Dominik
31.78%11,228 Trận
55.02%
Huyết Kiếm
22.71%8,022 Trận
55.09%
Gươm Suy Vong
18.34%6,481 Trận
52.71%
Kiếm B.F.
13.11%4,633 Trận
53.46%
Móc Diệt Thủy Quái
11.63%4,110 Trận
50.54%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.65%3,761 Trận
54.45%
Lời Nhắc Tử Vong
10.48%3,704 Trận
52.54%
Cuồng Cung Runaan
6.17%2,180 Trận
52.11%
Ma Vũ Song Kiếm
3.84%1,358 Trận
55.23%
Dao Điện Statikk
2.9%1,023 Trận
43.89%
Gươm Đồ Tể
2.79%986 Trận
47.77%
Dao Hung Tàn
1.92%678 Trận
50.88%
Đao Thủy Ngân
1.56%550 Trận
55.82%
Đao Tím
1.52%537 Trận
50.09%
Chùy Gai Malmortius
1.38%486 Trận
55.76%
Đại Bác Liên Thanh
1.29%454 Trận
45.59%
Nỏ Tử Thủ
1.14%402 Trận
55.22%
Quang Kính Hextech C44
0.96%340 Trận
55.29%
Phong Thần Kiếm
0.95%337 Trận
53.12%
Khăn Giải Thuật
0.73%257 Trận
49.81%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.6%212 Trận
47.64%
Nước Mắt Nữ Thần
0.52%184 Trận
35.33%
Kiếm Ác Xà
0.36%128 Trận
46.09%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.33%115 Trận
61.74%
Thần Kiếm Muramana
0.22%76 Trận
48.68%
Nguyên Tố Luân
0.22%76 Trận
50%