Tên hiển thị + #NA1
Xayah

XayahARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Nhát Cắt Gọn Gàng
  • Phi Dao ĐôiQ
  • Bộ Cánh Chết NgườiW
  • Triệu Hồi Lông VũE
  • Bão Tố Nổi DậyR

Tất cả thông tin về ARAM Xayah đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Xayah xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.36%
  • Tỷ lệ chọn7.96%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
17.90%8,134 Trận
55.47%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
6.91%3,138 Trận
58.13%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.49%1,587 Trận
56.08%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.72%1,235 Trận
58.22%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.66%1,208 Trận
58.20%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Huyết Kiếm
2.63%1,196 Trận
52.09%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.46%1,117 Trận
52.28%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.44%1,108 Trận
54.60%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.32%1,052 Trận
59.51%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.21%1,004 Trận
52.19%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.01%912 Trận
54.61%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.88%854 Trận
52.81%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.70%771 Trận
57.33%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.16%527 Trận
54.46%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.14%519 Trận
54.34%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.53%44,737 Trận
53.22%
Giày Phàm Ăn
4.76%2,378 Trận
60.68%
Giày Thủy Ngân
4.47%2,236 Trận
51.07%
Giày Thép Gai
0.56%282 Trận
55.32%
Giày Bạc
0.45%226 Trận
53.10%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
38.52%21,020 Trận
53.96%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.92%5,416 Trận
52.25%
Kiếm B.F.
8.75%4,774 Trận
56.22%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.97%2,711 Trận
50.42%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.38%1,300 Trận
53.38%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.23%1,219 Trận
51.93%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.78%969 Trận
53.04%
Giày
Dao Hung Tàn
1.37%747 Trận
50.87%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.82%447 Trận
57.72%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.73%400 Trận
58.75%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.72%394 Trận
50.25%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.68%371 Trận
48.52%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.67%365 Trận
51.78%
Song Kiếm
0.63%343 Trận
53.94%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.63%342 Trận
56.14%
Trang bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
63.32%34,202 Trận
53.97%
Vô Cực Kiếm
60.13%32,479 Trận
55.56%
Đao Chớp Navori
58.35%31,519 Trận
54.58%
Súng Hải Tặc
36.08%19,489 Trận
53.25%
Nỏ Thần Dominik
32.51%17,559 Trận
55.65%
Huyết Kiếm
23.71%12,805 Trận
55.35%
Gươm Suy Vong
19.69%10,634 Trận
54.17%
Kiếm B.F.
12.69%6,852 Trận
55.27%
Móc Diệt Thủy Quái
12.26%6,622 Trận
52.70%
Lời Nhắc Tử Vong
10.19%5,503 Trận
53.81%
Lưỡi Hái Linh Hồn
7.77%4,196 Trận
54.81%
Cuồng Cung Runaan
7.64%4,126 Trận
54.12%
Ma Vũ Song Kiếm
4.13%2,233 Trận
55.08%
Gươm Đồ Tể
2.49%1,343 Trận
46.17%
Dao Điện Statikk
2.49%1,343 Trận
47.58%
Dao Hung Tàn
2.08%1,121 Trận
50.13%
Đao Thủy Ngân
1.74%939 Trận
57.29%
Đao Tím
1.57%849 Trận
53.47%
Chùy Gai Malmortius
1.42%765 Trận
55.95%
Đại Bác Liên Thanh
1.33%716 Trận
50.42%
Nỏ Tử Thủ
1.23%664 Trận
55.57%
Phong Thần Kiếm
1.00%539 Trận
62.71%
Khăn Giải Thuật
0.74%398 Trận
57.79%
Quang Kính Hextech C44
0.69%371 Trận
55.80%
Nước Mắt Nữ Thần
0.54%293 Trận
46.42%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.49%263 Trận
56.65%
Kiếm Ác Xà
0.39%210 Trận
45.71%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.34%184 Trận
57.07%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.27%148 Trận
51.35%
Áo Choàng Bóng Tối
0.26%141 Trận
58.16%