Tên hiển thị + #NA1
Vladimir

VladimirARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Huyết Thệ
  • Truyền MáuQ
  • Hồ MáuW
  • Thủy Triều MáuE
  • Máu ĐộcR

Tất cả thông tin về ARAM Vladimir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Vladimir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng44.88%
  • Tỷ lệ chọn3.27%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quyền Trượng Ác Thần
Động Cơ Vũ Trụ
Giáp Tâm Linh
10.2%4,509 Trận
48.04%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.65%2,500 Trận
52.84%
Quyền Trượng Ác Thần
Động Cơ Vũ Trụ
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.43%2,401 Trận
50.6%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Động Cơ Vũ Trụ
3.4%1,502 Trận
44.67%
Đai Tên Lửa Hextech
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Tâm Linh
3.28%1,450 Trận
43.79%
Quyền Trượng Ác Thần
Động Cơ Vũ Trụ
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
2.96%1,310 Trận
47.02%
Quyền Trượng Ác Thần
Giáp Tâm Linh
Động Cơ Vũ Trụ
2.38%1,051 Trận
42.91%
Quyền Trượng Ác Thần
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Giáp Tâm Linh
1.74%771 Trận
47.86%
Đai Tên Lửa Hextech
Động Cơ Vũ Trụ
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.68%744 Trận
47.85%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Quyền Trượng Bão Tố
1.67%737 Trận
43.96%
Đai Tên Lửa Hextech
Động Cơ Vũ Trụ
Quyền Trượng Ác Thần
1.61%714 Trận
42.58%
Quyền Trượng Ác Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Tâm Linh
1.47%649 Trận
45.15%
Đai Tên Lửa Hextech
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.36%600 Trận
54.17%
Đai Tên Lửa Hextech
Động Cơ Vũ Trụ
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.36%602 Trận
54.65%
Quyền Trượng Ác Thần
Đai Tên Lửa Hextech
Động Cơ Vũ Trụ
1.35%599 Trận
48.75%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
55.56%29,310 Trận
45.19%
Giày Khai Sáng Ionia
30.34%16,003 Trận
44.57%
Giày Thủy Ngân
6.03%3,183 Trận
44.36%
Giày Phàm Ăn
5.65%2,979 Trận
48.71%
Giày Bạc
1.48%779 Trận
50.83%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
34.09%19,443 Trận
43.35%
Giày
Máy Chuyển Pha Hextech
17.19%9,803 Trận
45.87%
Mặt Nạ Ma Ám
8.95%5,103 Trận
43.76%
Sách Cũ
Thuốc Tái Sử Dụng
Sách Quỷ
8.8%5,018 Trận
46.45%
Bụi Lấp Lánh
Máy Chuyển Pha Hextech
2.74%1,561 Trận
43.56%
Sách Cũ
Sách Quỷ
1.38%788 Trận
49.11%
Thuốc Tái Sử Dụng
Máy Chuyển Pha Hextech
1.18%675 Trận
46.37%
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
Máy Chuyển Pha Hextech
1.14%649 Trận
45.61%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.79%448 Trận
40.4%
Gậy Quá Khổ
0.74%420 Trận
44.52%
Sách Cũ
Bình Máu
2
Mặt Nạ Ma Ám
0.72%412 Trận
49.03%
Giày
Sách Cũ
Máy Chuyển Pha Hextech
0.61%350 Trận
53.43%
Bình Máu
Mặt Nạ Ma Ám
0.6%343 Trận
51.9%
Gậy Quá Khổ
Thuốc Tái Sử Dụng
0.59%337 Trận
50.74%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Sách Quỷ
0.58%333 Trận
45.05%
Trang bị
Core Items Table
Quyền Trượng Ác Thần
70.35%40,415 Trận
45.27%
Động Cơ Vũ Trụ
53.44%30,698 Trận
46.54%
Đai Tên Lửa Hextech
42.19%24,239 Trận
45.95%
Mũ Phù Thủy Rabadon
36.31%20,861 Trận
53.65%
Giáp Tâm Linh
33.15%19,045 Trận
47.67%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
22.62%12,995 Trận
46.72%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
19.74%11,343 Trận
49.78%
Đồng Hồ Cát Zhonya
14.22%8,167 Trận
49.26%
Quyền Trượng Bão Tố
9.2%5,285 Trận
50.48%
Trượng Hư Vô
7.2%4,137 Trận
52.77%
Quỷ Thư Morello
4.25%2,442 Trận
44.64%
Trái Tim Khổng Thần
3.33%1,915 Trận
39.9%
Ngọc Quên Lãng
3.12%1,795 Trận
42.34%
Giáp Tay Seeker
2.62%1,504 Trận
41.36%
Trượng Pha Lê Rylai
1.99%1,141 Trận
46.1%
Giáp Máu Warmog
1.54%885 Trận
50.28%
Hoa Tử Linh
1.31%752 Trận
50.66%
Lời Nguyền Huyết Tự
1.06%608 Trận
47.53%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.7%400 Trận
55.25%
Giáp Gai
0.67%384 Trận
41.41%
Áo Choàng Diệt Vong
0.54%313 Trận
50.16%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.38%220 Trận
52.73%
Khiên Băng Randuin
0.36%209 Trận
53.11%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.34%196 Trận
40.31%
Mặt Nạ Vực Thẳm
0.32%182 Trận
52.2%
Giáp Thiên Nhiên
0.3%173 Trận
57.23%
Hỏa Khuẩn
0.3%174 Trận
41.95%
Kính Nhắm Ma Pháp
0.3%170 Trận
47.06%
Vọng Âm Luden
0.29%167 Trận
41.92%
Kiếm Súng Hextech
0.27%153 Trận
41.83%