Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Viego đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Viego xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.21%4,334 Trận | 50.90% | |
8.24%2,924 Trận | 51.37% | |
5.83%2,069 Trận | 54.28% | |
2.67%948 Trận | 54.32% | |
2.56%910 Trận | 52.42% | |
2.41%856 Trận | 52.45% | |
2.04%724 Trận | 54.28% | |
2.02%717 Trận | 50.49% | |
1.96%695 Trận | 56.12% | |
1.75%623 Trận | 47.51% | |
1.74%618 Trận | 49.84% | |
1.69%600 Trận | 51.50% | |
1.56%555 Trận | 49.01% | |
1.34%475 Trận | 49.68% | |
0.96%342 Trận | 49.12% |
67.51%26,830 Trận | 47.69% | |
24.28%9,650 Trận | 49.53% | |
4.13%1,641 Trận | 55.58% | |
3.13%1,242 Trận | 52.01% | |
0.49%194 Trận | 46.39% |
21.22%9,626 Trận | 46.88% | |
18.02%8,175 Trận | 46.72% | |
5.74%2,604 Trận | 44.82% | |
4.92%2,233 Trận | 50.56% | |
2 | 3.92%1,779 Trận | 50.31% |
3.53%1,599 Trận | 49.78% | |
1.74%790 Trận | 54.18% | |
1.73%786 Trận | 50.25% | |
1.64%743 Trận | 53.03% | |
1.53%693 Trận | 51.95% | |
1.47%667 Trận | 48.73% | |
1.38%627 Trận | 54.07% | |
1.33%604 Trận | 49.17% | |
1.01%457 Trận | 49.02% | |
0.90%406 Trận | 46.80% |
58.59%26,331 Trận | 49.99% | |
40.28%18,105 Trận | 47.79% | |
38.62%17,359 Trận | 49.89% | |
36.31%16,317 Trận | 48.80% | |
35.50%15,956 Trận | 51.65% | |
34.93%15,698 Trận | 52.10% | |
23.56%10,590 Trận | 54.17% | |
16.37%7,359 Trận | 55.27% | |
10.19%4,581 Trận | 52.70% | |
9.73%4,374 Trận | 48.83% | |
7.10%3,189 Trận | 49.23% | |
4.74%2,130 Trận | 54.79% | |
3.71%1,667 Trận | 51.17% | |
3.15%1,417 Trận | 43.97% | |
3.13%1,408 Trận | 53.48% | |
1.76%790 Trận | 49.49% | |
1.40%628 Trận | 48.25% | |
0.99%446 Trận | 45.74% | |
0.91%409 Trận | 38.63% | |
0.87%393 Trận | 56.49% | |
0.81%362 Trận | 45.86% | |
0.80%360 Trận | 49.17% | |
0.76%340 Trận | 47.35% | |
0.72%324 Trận | 50.62% | |
0.71%319 Trận | 47.02% | |
0.66%295 Trận | 49.49% | |
0.62%277 Trận | 50.90% | |
0.55%245 Trận | 55.51% | |
0.52%234 Trận | 47.44% | |
0.47%211 Trận | 50.71% |