Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Viego đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Viego xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.95%6,901 Trận | 52.73% | |
5.82%2,519 Trận | 56.57% | |
5.68%2,456 Trận | 54.48% | |
4.05%1,750 Trận | 51.77% | |
2.43%1,051 Trận | 48.05% | |
2.37%1,023 Trận | 48.97% | |
1.99%862 Trận | 50.23% | |
1.84%798 Trận | 51.5% | |
1.84%796 Trận | 58.92% | |
1.79%773 Trận | 54.72% | |
1.55%671 Trận | 54.4% | |
1.18%509 Trận | 54.03% | |
1.14%492 Trận | 57.32% | |
1.03%445 Trận | 55.51% | |
0.97%418 Trận | 51.2% |
69.24%33,869 Trận | 49.21% | |
22.99%11,243 Trận | 51.29% | |
4.03%1,969 Trận | 54.55% | |
2.67%1,307 Trận | 52.56% | |
0.53%261 Trận | 48.66% |
29.52%16,362 Trận | 49.55% | |
10%5,544 Trận | 46.09% | |
4.57%2,531 Trận | 48.04% | |
4.44%2,459 Trận | 51.4% | |
3.64%2,015 Trận | 52.06% | |
2 | 3.56%1,972 Trận | 49.9% |
2.78%1,542 Trận | 52.01% | |
1.71%949 Trận | 50.26% | |
1.7%940 Trận | 50.43% | |
1.65%916 Trận | 49.24% | |
1.47%812 Trận | 51.48% | |
1.46%807 Trận | 49.94% | |
1.04%574 Trận | 54.01% | |
1%555 Trận | 45.41% | |
0.83%462 Trận | 53.25% |
55.28%31,027 Trận | 49.72% | |
48.57%27,265 Trận | 50.08% | |
47.95%26,914 Trận | 51.04% | |
38.74%21,744 Trận | 52.41% | |
28.59%16,050 Trận | 53.12% | |
22.31%12,523 Trận | 51.43% | |
19.84%11,135 Trận | 55.59% | |
13.65%7,661 Trận | 55.97% | |
13.02%7,307 Trận | 53.11% | |
12.86%7,217 Trận | 50.24% | |
9.1%5,107 Trận | 50.81% | |
4.18%2,349 Trận | 54.02% | |
3.95%2,219 Trận | 54.26% | |
2.82%1,585 Trận | 47.89% | |
2.19%1,229 Trận | 55.98% | |
2.06%1,159 Trận | 52.29% | |
2.02%1,133 Trận | 49.43% | |
1.11%621 Trận | 41.22% | |
0.95%531 Trận | 47.27% | |
0.91%508 Trận | 48.03% | |
0.85%475 Trận | 53.89% | |
0.79%446 Trận | 53.14% | |
0.77%430 Trận | 47.91% | |
0.72%405 Trận | 49.14% | |
0.69%386 Trận | 54.4% | |
0.68%381 Trận | 54.07% | |
0.58%324 Trận | 49.07% | |
0.56%313 Trận | 51.44% | |
0.51%287 Trận | 43.9% | |
0.49%275 Trận | 44% |