Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Viego đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Viego xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.98%6,820 Trận | 52.68% | |
5.83%2,489 Trận | 56.69% | |
5.68%2,425 Trận | 54.56% | |
4.04%1,726 Trận | 51.8% | |
2.43%1,036 Trận | 48.26% | |
2.38%1,016 Trận | 48.82% | |
2.01%856 Trận | 50.23% | |
1.85%789 Trận | 58.94% | |
1.84%787 Trận | 51.46% | |
1.79%763 Trận | 54.65% | |
1.56%664 Trận | 54.22% | |
1.18%503 Trận | 53.68% | |
1.14%487 Trận | 57.49% | |
1.02%436 Trận | 55.73% | |
0.96%409 Trận | 50.37% |
69.23%33,425 Trận | 49.16% | |
23.01%11,108 Trận | 51.33% | |
4.01%1,935 Trận | 54.52% | |
2.68%1,292 Trận | 52.4% | |
0.53%258 Trận | 48.45% |
29.56%16,173 Trận | 49.5% | |
10.01%5,478 Trận | 46.06% | |
4.57%2,499 Trận | 48.06% | |
4.45%2,432 Trận | 51.32% | |
3.61%1,977 Trận | 52.2% | |
2 | 3.56%1,945 Trận | 49.87% |
2.78%1,522 Trận | 52.23% | |
1.72%939 Trận | 50.59% | |
1.69%925 Trận | 50.16% | |
1.65%902 Trận | 49.33% | |
1.47%804 Trận | 51.62% | |
1.45%795 Trận | 49.69% | |
1.04%567 Trận | 53.79% | |
1%548 Trận | 45.26% | |
0.84%459 Trận | 53.16% |
55.31%30,653 Trận | 49.65% | |
48.59%26,929 Trận | 50.01% | |
47.93%26,565 Trận | 50.98% | |
38.72%21,458 Trận | 52.39% | |
28.55%15,823 Trận | 53.18% | |
22.27%12,344 Trận | 51.43% | |
19.83%10,988 Trận | 55.58% | |
13.63%7,553 Trận | 55.94% | |
13%7,204 Trận | 53.05% | |
12.85%7,124 Trận | 50.34% | |
9.12%5,056 Trận | 50.81% | |
4.18%2,314 Trận | 53.89% | |
3.96%2,195 Trận | 54.12% | |
2.81%1,559 Trận | 47.98% | |
2.19%1,215 Trận | 55.88% | |
2.06%1,141 Trận | 51.88% | |
2.02%1,118 Trận | 49.28% | |
1.11%615 Trận | 41.14% | |
0.95%525 Trận | 47.62% | |
0.9%500 Trận | 47.8% | |
0.84%465 Trận | 53.98% | |
0.79%440 Trận | 53.41% | |
0.77%425 Trận | 47.76% | |
0.72%400 Trận | 49% | |
0.68%376 Trận | 53.72% | |
0.68%376 Trận | 54.26% | |
0.58%319 Trận | 48.9% | |
0.55%307 Trận | 51.47% | |
0.51%283 Trận | 43.82% | |
0.48%268 Trận | 43.66% |