Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Viego đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Viego xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.87%8,621 Trận | 52.6% | |
5.86%3,181 Trận | 56.18% | |
5.65%3,072 Trận | 53.68% | |
4.08%2,214 Trận | 52.89% | |
2.4%1,302 Trận | 47.85% | |
2.34%1,271 Trận | 48.94% | |
2.01%1,091 Trận | 51.05% | |
1.87%1,017 Trận | 51.52% | |
1.84%1,001 Trận | 58.34% | |
1.75%949 Trận | 55.64% | |
1.5%816 Trận | 55.15% | |
1.18%642 Trận | 53.43% | |
1.12%606 Trận | 56.93% | |
1.02%553 Trận | 53.89% | |
0.96%523 Trận | 49.71% |
69.36%42,481 Trận | 49.42% | |
22.92%14,037 Trận | 50.72% | |
4%2,448 Trận | 54.94% | |
2.67%1,636 Trận | 52.63% | |
0.53%323 Trận | 47.99% |
29.48%20,467 Trận | 49.66% | |
9.9%6,870 Trận | 46.08% | |
4.5%3,126 Trận | 47.86% | |
4.49%3,117 Trận | 51.24% | |
3.62%2,516 Trận | 50.91% | |
2 | 3.55%2,466 Trận | 49.88% |
2.8%1,942 Trận | 51.54% | |
1.74%1,205 Trận | 50.29% | |
1.7%1,182 Trận | 49.92% | |
1.65%1,144 Trận | 50.17% | |
1.49%1,036 Trận | 50.87% | |
1.46%1,011 Trận | 50.15% | |
1.06%735 Trận | 54.15% | |
1%697 Trận | 45.19% | |
0.85%593 Trận | 52.61% |
55.36%38,835 Trận | 49.84% | |
48.62%34,107 Trận | 50.25% | |
47.76%33,502 Trận | 50.96% | |
38.85%27,250 Trận | 52.34% | |
28.61%20,067 Trận | 52.87% | |
22.3%15,642 Trận | 51.24% | |
19.67%13,801 Trận | 55.48% | |
13.57%9,519 Trận | 55.81% | |
13.15%9,223 Trận | 53.4% | |
12.99%9,109 Trận | 50.3% | |
9.22%6,466 Trận | 50.71% | |
4.24%2,975 Trận | 53.75% | |
3.86%2,711 Trận | 54.33% | |
2.85%1,999 Trận | 47.97% | |
2.31%1,618 Trận | 55.13% | |
2.08%1,458 Trận | 51.3% | |
2.08%1,462 Trận | 49.52% | |
1.1%773 Trận | 41.01% | |
0.95%665 Trận | 47.52% | |
0.93%651 Trận | 50.23% | |
0.86%601 Trận | 54.58% | |
0.82%574 Trận | 48.61% | |
0.78%547 Trận | 54.11% | |
0.74%517 Trận | 47.78% | |
0.69%481 Trận | 54.05% | |
0.68%476 Trận | 53.99% | |
0.59%413 Trận | 48.91% | |
0.56%393 Trận | 52.16% | |
0.53%369 Trận | 46.61% | |
0.5%351 Trận | 43.3% |