Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Vel'Koz đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Vel'Koz xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.1%10,480 Trận | 51.56% | |
7.3%6,890 Trận | 50.75% | |
6.41%6,050 Trận | 51.5% | |
3.98%3,760 Trận | 51.28% | |
3.68%3,477 Trận | 53.52% | |
3.51%3,313 Trận | 51.28% | |
3.25%3,072 Trận | 50.65% | |
2.46%2,325 Trận | 52.73% | |
2.13%2,010 Trận | 51.59% | |
1.67%1,572 Trận | 51.78% | |
1.6%1,511 Trận | 52.08% | |
1.45%1,365 Trận | 50.18% | |
1.42%1,336 Trận | 51.5% | |
1.37%1,294 Trận | 52.16% | |
1.26%1,188 Trận | 58.59% |
92.17%96,836 Trận | 53.21% | |
5.56%5,844 Trận | 55.41% | |
1.08%1,139 Trận | 52.24% | |
0.53%560 Trận | 56.43% | |
0.46%480 Trận | 55.83% |
62.47%75,200 Trận | 53.96% | |
12.46%14,994 Trận | 55.1% | |
4.48%5,387 Trận | 51.46% | |
3.4%4,095 Trận | 52.26% | |
4 | 1.64%1,974 Trận | 54.71% |
2 | 1.54%1,857 Trận | 55.47% |
0.59%705 Trận | 47.52% | |
0.59%713 Trận | 54.42% | |
0.51%616 Trận | 48.05% | |
0.5%603 Trận | 54.06% | |
2 | 0.5%596 Trận | 56.21% |
2 | 0.47%564 Trận | 54.43% |
0.46%551 Trận | 55.72% | |
0.45%542 Trận | 53.32% | |
0.45%540 Trận | 53.7% |
68.84%83,746 Trận | 53.73% | |
61.45%74,757 Trận | 51.6% | |
42.46%51,653 Trận | 53.12% | |
35.87%43,631 Trận | 52.18% | |
29.43%35,801 Trận | 52.69% | |
21.83%26,557 Trận | 51.97% | |
16.14%19,632 Trận | 48.06% | |
14.69%17,869 Trận | 54.07% | |
11.27%13,705 Trận | 51.89% | |
9.57%11,644 Trận | 49.28% | |
7.45%9,066 Trận | 48.03% | |
6.15%7,484 Trận | 50.63% | |
4.45%5,417 Trận | 50.97% | |
4.36%5,308 Trận | 54.56% | |
4.11%4,999 Trận | 53.11% | |
2.45%2,983 Trận | 51.32% | |
1.55%1,890 Trận | 50.48% | |
1.54%1,875 Trận | 52% | |
0.6%726 Trận | 50.96% | |
0.41%499 Trận | 51.1% | |
0.41%499 Trận | 54.91% | |
0.23%284 Trận | 56.34% | |
0.21%253 Trận | 49.01% | |
0.16%196 Trận | 53.06% | |
0.16%200 Trận | 51.5% | |
0.14%166 Trận | 51.81% | |
0.12%144 Trận | 51.39% | |
0.11%137 Trận | 48.18% | |
0.06%78 Trận | 48.72% | |
0.05%65 Trận | 58.46% |