Tên hiển thị + #NA1
Tryndamere

TryndamereARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Cuồng Nộ Chiến Trường
  • Say MáuQ
  • Tiếng Thét Uy HiếpW
  • Chém XoáyE
  • Từ Chối Tử ThầnR

Tất cả thông tin về ARAM Tryndamere đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tryndamere xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 15.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.89%
  • Tỷ lệ chọn2.81%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-15%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+20%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Đao Chớp Navori
12.9%3,390 Trận
50.41%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Áo Choàng Diệt Vong
4.33%1,137 Trận
50.57%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.98%783 Trận
57.09%
Gươm Suy Vong
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.78%730 Trận
52.33%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
2.27%597 Trận
47.24%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Gươm Suy Vong
2.17%569 Trận
49.21%
Trái Tim Khổng Thần
Áo Choàng Diệt Vong
Giáp Tâm Linh
1.56%409 Trận
55.26%
Trái Tim Khổng Thần
Đao Chớp Navori
Gươm Suy Vong
1.21%317 Trận
51.74%
Trái Tim Khổng Thần
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.16%304 Trận
44.08%
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.14%300 Trận
56%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
1.08%284 Trận
54.23%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Đao Chớp Navori
1.05%276 Trận
53.99%
Chùy Phản Kích
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.04%272 Trận
58.09%
Trái Tim Khổng Thần
Rìu Đại Mãng Xà
Huyết Giáp Chúa Tể
1%262 Trận
54.58%
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Móc Diệt Thủy Quái
0.97%255 Trận
49.8%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
56.2%17,125 Trận
49.62%
Giày Thủy Ngân
35.09%10,692 Trận
50.05%
Giày Thép Gai
5.73%1,745 Trận
53.07%
Giày Bạc
2.35%716 Trận
51.68%
Giày Khai Sáng Ionia
0.61%185 Trận
49.73%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
24.32%8,010 Trận
48.24%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
13.3%4,381 Trận
49.4%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
12.3%4,052 Trận
51.9%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
6.87%2,261 Trận
51.7%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.27%749 Trận
48.73%
Kiếm B.F.
1.94%640 Trận
44.38%
Rìu Tiamat
1.39%459 Trận
56.43%
Hồng Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
Vòng Tay Pha Lê
1.27%419 Trận
50.6%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.2%396 Trận
47.47%
Hồng Ngọc
Vòng Tay Pha Lê
0.96%317 Trận
52.68%
Song Kiếm
0.85%281 Trận
50.18%
Dao Găm
Huyết Trượng
0.79%261 Trận
47.51%
Thuốc Tái Sử Dụng
Song Kiếm
0.65%214 Trận
43.46%
Dao Găm
2
Huyết Trượng
0.63%207 Trận
44.93%
Hồng Ngọc
Tù Và Vệ Quân
0.63%207 Trận
51.21%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
60.98%20,462 Trận
49.69%
Trái Tim Khổng Thần
53.53%17,963 Trận
49.62%
Đao Chớp Navori
41.08%13,784 Trận
50.44%
Vô Cực Kiếm
37.27%12,505 Trận
51.51%
Ma Vũ Song Kiếm
24.03%8,065 Trận
53.01%
Áo Choàng Diệt Vong
16.47%5,528 Trận
52.28%
Chùy Phản Kích
13.15%4,413 Trận
53.18%
Rìu Mãng Xà
9.06%3,040 Trận
52.73%
Móc Diệt Thủy Quái
8.32%2,792 Trận
50.43%
Kiếm B.F.
7.98%2,679 Trận
50.77%
Rìu Đại Mãng Xà
6.95%2,331 Trận
53.75%
Giáp Tâm Linh
6.05%2,030 Trận
53.94%
Súng Hải Tặc
4.29%1,441 Trận
49.76%
Rìu Tiamat
4.07%1,367 Trận
47.92%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
3.91%1,311 Trận
52.33%
Giáp Gai
3.83%1,285 Trận
52.61%
Huyết Kiếm
3.75%1,259 Trận
53.69%
Đao Tím
3.69%1,238 Trận
51.45%
Giáp Máu Warmog
3.56%1,196 Trận
52.34%
Giáo Thiên Ly
3.44%1,155 Trận
58.7%
Nỏ Thần Dominik
3.32%1,113 Trận
52.2%
Huyết Giáp Chúa Tể
3.08%1,034 Trận
54.26%
Mũi Tên Yun Tal
2.83%948 Trận
48.63%
Khiên Băng Randuin
2.34%785 Trận
51.97%
Mãng Xà Kích
2.13%716 Trận
50.84%
Lời Nhắc Tử Vong
1.98%663 Trận
52.79%
Áo Choàng Gai
1.46%490 Trận
48.57%
Nguyên Tố Luân
1.4%470 Trận
51.49%
Đao Thủy Ngân
1.34%449 Trận
53.45%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.29%434 Trận
49.31%