Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Tristana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tristana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
13.72%6,063 Trận | 54.66% | |
5.3%2,344 Trận | 58.7% | |
3.85%1,701 Trận | 58.2% | |
3.36%1,486 Trận | 50.34% | |
2.94%1,301 Trận | 54.19% | |
2.69%1,188 Trận | 56.14% | |
2.5%1,104 Trận | 51.45% | |
2.4%1,060 Trận | 55.66% | |
1.61%712 Trận | 49.44% | |
1.59%703 Trận | 51.78% | |
1.51%667 Trận | 50.22% | |
1.41%624 Trận | 57.85% | |
1.22%539 Trận | 56.22% | |
1.19%524 Trận | 59.73% | |
1.15%510 Trận | 57.06% |
91.5%44,714 Trận | 53.31% | |
3.99%1,952 Trận | 48.36% | |
3.48%1,699 Trận | 58.39% | |
0.62%302 Trận | 56.95% | |
0.29%140 Trận | 45% |
2 | 40.09%21,693 Trận | 53.12% |
10%5,410 Trận | 52.72% | |
9.02%4,881 Trận | 53.53% | |
4.98%2,695 Trận | 55.44% | |
2 | 2.51%1,357 Trận | 54.46% |
2.32%1,255 Trận | 52.83% | |
1.71%926 Trận | 51.51% | |
1.44%777 Trận | 56.24% | |
1.12%606 Trận | 56.27% | |
0.79%425 Trận | 53.65% | |
0.73%397 Trận | 53.4% | |
2 | 0.72%391 Trận | 55.5% |
2 | 0.65%353 Trận | 54.39% |
2 | 0.64%345 Trận | 56.23% |
2 | 0.61%329 Trận | 54.71% |
62.5%34,803 Trận | 55.32% | |
58.09%32,348 Trận | 53.65% | |
45.54%25,361 Trận | 53.75% | |
37.6%20,940 Trận | 52.96% | |
33.23%18,506 Trận | 55.71% | |
25.17%14,017 Trận | 57.01% | |
20.7%11,529 Trận | 56.56% | |
17.1%9,521 Trận | 54.93% | |
12.5%6,963 Trận | 54.01% | |
12.01%6,689 Trận | 50.22% | |
8.97%4,994 Trận | 54.47% | |
6.66%3,711 Trận | 56.05% | |
4.29%2,388 Trận | 54.44% | |
3.3%1,837 Trận | 51.28% | |
2.39%1,332 Trận | 48.95% | |
2.37%1,322 Trận | 58.09% | |
2.28%1,272 Trận | 47.96% | |
1.69%941 Trận | 52.71% | |
1.28%711 Trận | 56.26% | |
1.18%657 Trận | 55.86% | |
0.99%552 Trận | 55.25% | |
0.88%491 Trận | 55.19% | |
0.47%259 Trận | 49.03% | |
0.47%261 Trận | 59% | |
0.4%221 Trận | 60.18% | |
0.37%204 Trận | 54.41% | |
0.34%192 Trận | 57.81% | |
0.26%144 Trận | 56.25% | |
0.24%136 Trận | 55.15% | |
0.24%131 Trận | 56.49% |