Tên hiển thị + #NA1
Tristana

TristanaARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Ngắm Bắn
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Tất cả thông tin về ARAM Tristana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Tristana, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.49%
  • Tỷ lệ chọn9.73%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
13.59%6,290 Trận
54.34%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
6.47%2,997 Trận
57.46%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
5.15%2,384 Trận
56.92%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.70%1,714 Trận
51.34%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.99%1,382 Trận
57.24%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.55%1,182 Trận
55.75%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.31%1,068 Trận
51.12%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.92%889 Trận
54.89%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.86%862 Trận
49.30%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
1.51%700 Trận
53.43%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.40%647 Trận
48.07%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.25%578 Trận
52.77%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.22%565 Trận
56.81%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.20%555 Trận
53.87%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
0.93%431 Trận
59.63%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.74%46,252 Trận
52.40%
Giày Thủy Ngân
3.74%1,886 Trận
47.88%
Giày Phàm Ăn
3.61%1,818 Trận
58.09%
Giày Thép Gai
0.57%288 Trận
55.90%
Giày Bạc
0.22%111 Trận
45.05%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
42.22%23,535 Trận
53.07%
Kiếm B.F.
9.50%5,294 Trận
53.51%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.36%5,218 Trận
50.61%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
4.40%2,454 Trận
54.03%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.35%1,311 Trận
52.25%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.23%1,241 Trận
49.23%
Giày
Dao Hung Tàn
1.47%822 Trận
49.76%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.07%596 Trận
49.66%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.91%510 Trận
55.10%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.79%439 Trận
44.87%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.76%424 Trận
54.95%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.76%426 Trận
54.69%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.74%410 Trận
53.17%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.73%408 Trận
52.21%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.58%326 Trận
54.29%
Trang bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
63.50%37,647 Trận
53.30%
Vô Cực Kiếm
62.43%37,010 Trận
54.94%
Đao Chớp Navori
44.97%26,659 Trận
52.61%
Súng Hải Tặc
36.38%21,569 Trận
51.70%
Nỏ Thần Dominik
34.93%20,708 Trận
54.82%
Gươm Suy Vong
24.68%14,633 Trận
56.27%
Huyết Kiếm
20.50%12,151 Trận
55.78%
Móc Diệt Thủy Quái
15.27%9,052 Trận
53.98%
Kiếm B.F.
12.51%7,418 Trận
53.73%
Đại Bác Liên Thanh
11.39%6,751 Trận
50.87%
Lời Nhắc Tử Vong
8.18%4,852 Trận
53.61%
Cuồng Cung Runaan
6.91%4,096 Trận
55.93%
Ma Vũ Song Kiếm
4.07%2,413 Trận
54.37%
Dao Điện Statikk
3.24%1,921 Trận
50.86%
Gươm Đồ Tể
2.25%1,331 Trận
43.88%
Dao Hung Tàn
2.23%1,324 Trận
48.56%
Đao Tím
1.71%1,014 Trận
50.00%
Quang Kính Hextech C44
1.65%976 Trận
59.84%
Nỏ Tử Thủ
1.24%733 Trận
52.11%
Đao Thủy Ngân
1.08%638 Trận
57.99%
Chùy Gai Malmortius
1.08%641 Trận
58.50%
Phong Thần Kiếm
0.83%493 Trận
54.36%
Nước Mắt Nữ Thần
0.49%291 Trận
47.77%
Khăn Giải Thuật
0.46%272 Trận
52.57%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.41%246 Trận
50.00%
Cuồng Đao Guinsoo
0.38%227 Trận
57.27%
Kiếm Ác Xà
0.34%201 Trận
53.73%
Cung Chạng Vạng
0.29%174 Trận
56.32%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.28%168 Trận
53.57%
Áo Choàng Bóng Tối
0.24%144 Trận
56.25%