Tên hiển thị + #NA1
Tristana

TristanaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Ngắm Bắn
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Tất cả thông tin về ARAM Tristana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tristana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.26%
  • Tỷ lệ chọn10.62%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
13.24%7,805 Trận
54.59%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
5.37%3,163 Trận
58.74%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.92%2,309 Trận
58.25%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.25%1,918 Trận
51.04%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.95%1,736 Trận
54.44%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.62%1,544 Trận
55.44%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.51%1,481 Trận
49.76%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.4%1,417 Trận
55.4%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.62%957 Trận
49.74%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
1.53%899 Trận
51.39%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.52%897 Trận
51.17%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.38%816 Trận
57.84%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.27%748 Trận
61.76%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.24%729 Trận
54.46%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.17%687 Trận
56.62%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.56%59,377 Trận
53.25%
Giày Thủy Ngân
4.05%2,624 Trận
48.78%
Giày Phàm Ăn
3.36%2,176 Trận
57.63%
Giày Thép Gai
0.63%409 Trận
57.21%
Giày Bạc
0.29%185 Trận
45.41%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
40.04%28,781 Trận
53.17%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.97%7,167 Trận
51.86%
Kiếm B.F.
8.9%6,398 Trận
53.89%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
5.15%3,699 Trận
55.29%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.56%1,837 Trận
53.29%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.32%1,671 Trận
52.9%
Giày
Dao Hung Tàn
1.7%1,220 Trận
51.56%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.38%993 Trận
55.69%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.11%795 Trận
57.99%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.76%549 Trận
55.19%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.75%538 Trận
53.9%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.72%515 Trận
52.62%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.64%463 Trận
53.13%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.63%451 Trận
57.21%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.61%442 Trận
52.49%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
62.76%46,092 Trận
55.14%
Mũi Tên Yun Tal
57.96%42,570 Trận
53.63%
Đao Chớp Navori
44.89%32,970 Trận
53.65%
Súng Hải Tặc
38.1%27,986 Trận
52.71%
Nỏ Thần Dominik
33.51%24,611 Trận
55.35%
Gươm Suy Vong
25.57%18,777 Trận
56.94%
Huyết Kiếm
20.92%15,366 Trận
56.47%
Móc Diệt Thủy Quái
17.46%12,825 Trận
55.35%
Kiếm B.F.
12.46%9,151 Trận
54.01%
Đại Bác Liên Thanh
12.19%8,955 Trận
50.34%
Lời Nhắc Tử Vong
8.92%6,554 Trận
53.98%
Cuồng Cung Runaan
6.87%5,043 Trận
56.45%
Ma Vũ Song Kiếm
4.31%3,163 Trận
54.85%
Dao Điện Statikk
3.34%2,453 Trận
51.77%
Dao Hung Tàn
2.39%1,752 Trận
50.06%
Quang Kính Hextech C44
2.29%1,680 Trận
57.26%
Gươm Đồ Tể
2.25%1,655 Trận
48.16%
Đao Tím
1.71%1,254 Trận
52.95%
Nỏ Tử Thủ
1.29%944 Trận
57.1%
Chùy Gai Malmortius
1.16%853 Trận
54.63%
Đao Thủy Ngân
1%731 Trận
55.4%
Phong Thần Kiếm
0.87%642 Trận
55.14%
Nước Mắt Nữ Thần
0.48%350 Trận
49.43%
Khăn Giải Thuật
0.47%346 Trận
57.51%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.4%293 Trận
58.02%
Cuồng Đao Guinsoo
0.36%265 Trận
55.85%
Kiếm Ác Xà
0.35%257 Trận
53.7%
Áo Choàng Bóng Tối
0.28%202 Trận
54.95%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.25%185 Trận
56.22%
Cung Chạng Vạng
0.23%170 Trận
58.82%