Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

1 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Tristana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tristana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.84%12,283 Trận | 54.77% | |
5.55%5,313 Trận | 58.44% | |
4.11%3,935 Trận | 58.04% | |
3.15%3,014 Trận | 51.49% | |
2.91%2,785 Trận | 54.36% | |
2.51%2,400 Trận | 49.83% | |
2.48%2,372 Trận | 55.44% | |
2.38%2,274 Trận | 55.5% | |
1.69%1,612 Trận | 50.81% | |
1.52%1,458 Trận | 50.41% | |
1.48%1,416 Trận | 59.89% | |
1.45%1,387 Trận | 52.56% | |
1.32%1,266 Trận | 57.74% | |
1.21%1,160 Trận | 52.93% | |
1.17%1,117 Trận | 58.19% |
91.68%96,215 Trận | 53.21% | |
4.01%4,213 Trận | 49.94% | |
3.31%3,471 Trận | 57.97% | |
0.61%635 Trận | 54.17% | |
0.26%273 Trận | 48.72% |
2 | 39.79%46,284 Trận | 53.23% |
9.99%11,621 Trận | 51.46% | |
8.76%10,188 Trận | 54.48% | |
5.5%6,393 Trận | 54.17% | |
2 | 2.46%2,867 Trận | 52.95% |
2.39%2,782 Trận | 52.01% | |
1.65%1,919 Trận | 52.27% | |
1.3%1,514 Trận | 54.36% | |
1.15%1,343 Trận | 57.11% | |
0.75%870 Trận | 53.1% | |
2 | 0.74%856 Trận | 53.86% |
0.68%792 Trận | 54.92% | |
2 | 0.67%776 Trận | 53.09% |
2 | 0.65%755 Trận | 56.56% |
2 | 0.62%720 Trận | 51.67% |
63.03%74,445 Trận | 55.09% | |
57.92%68,416 Trận | 53.81% | |
44.31%52,337 Trận | 53.82% | |
38.12%45,029 Trận | 52.37% | |
33.68%39,776 Trận | 55.28% | |
26.01%30,720 Trận | 56.69% | |
21.02%24,833 Trận | 56.5% | |
17.95%21,201 Trận | 55.12% | |
12.41%14,663 Trận | 54.4% | |
12.23%14,444 Trận | 50.15% | |
8.88%10,489 Trận | 54.89% | |
6.98%8,241 Trận | 56.45% | |
4.3%5,075 Trận | 55.29% | |
3.3%3,901 Trận | 51.83% | |
2.42%2,855 Trận | 50.86% | |
2.26%2,666 Trận | 47.37% | |
2.22%2,618 Trận | 57.6% | |
1.69%1,998 Trận | 54.45% | |
1.25%1,478 Trận | 54.8% | |
1.14%1,350 Trận | 55.11% | |
1.01%1,194 Trận | 55.03% | |
0.88%1,043 Trận | 55.32% | |
0.48%566 Trận | 47.35% | |
0.46%543 Trận | 54.51% | |
0.38%451 Trận | 58.09% | |
0.37%437 Trận | 54% | |
0.36%431 Trận | 54.29% | |
0.27%324 Trận | 54.94% | |
0.24%284 Trận | 52.82% | |
0.24%280 Trận | 57.5% |