Tên hiển thị + #NA1
Tristana

TristanaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Ngắm Bắn
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Tất cả thông tin về ARAM Tristana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tristana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.19 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.06%
  • Tỷ lệ chọn10.81%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
14.73%2,043 Trận
56.93%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
5.75%798 Trận
56.39%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.27%592 Trận
57.26%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.63%503 Trận
50.89%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
3.27%454 Trận
55.95%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.21%446 Trận
54.04%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.62%364 Trận
52.75%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.85%256 Trận
58.98%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.85%257 Trận
51.75%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
1.59%221 Trận
52.94%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.43%199 Trận
52.26%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.29%179 Trận
50.28%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.20%167 Trận
55.09%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.15%160 Trận
56.88%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
0.87%121 Trận
52.07%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
90.80%13,860 Trận
52.71%
Giày Phàm Ăn
4.24%647 Trận
59.97%
Giày Thủy Ngân
3.89%594 Trận
51.35%
Giày Thép Gai
0.73%111 Trận
54.05%
Giày Bạc
0.24%36 Trận
58.33%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
40.83%6,921 Trận
53.74%
Kiếm B.F.
10.08%1,708 Trận
53.75%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.34%1,584 Trận
51.07%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
4.19%710 Trận
54.23%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.57%436 Trận
52.52%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.19%371 Trận
49.33%
Giày
Dao Hung Tàn
1.36%230 Trận
49.13%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.17%198 Trận
54.55%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.94%159 Trận
47.17%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.91%155 Trận
52.90%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.89%151 Trận
50.99%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.80%136 Trận
55.88%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.78%132 Trận
62.12%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.73%124 Trận
62.10%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.67%114 Trận
47.37%
Trang bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
63.16%10,209 Trận
53.79%
Vô Cực Kiếm
62.41%10,087 Trận
55.25%
Đao Chớp Navori
47.31%7,647 Trận
53.69%
Súng Hải Tặc
36.64%5,922 Trận
52.74%
Nỏ Thần Dominik
34.36%5,554 Trận
55.11%
Gươm Suy Vong
23.88%3,860 Trận
56.48%
Huyết Kiếm
20.65%3,337 Trận
55.50%
Móc Diệt Thủy Quái
14.44%2,334 Trận
53.30%
Kiếm B.F.
12.69%2,051 Trận
54.07%
Đại Bác Liên Thanh
10.86%1,756 Trận
49.72%
Lời Nhắc Tử Vong
8.33%1,347 Trận
55.16%
Cuồng Cung Runaan
7.09%1,146 Trận
58.64%
Ma Vũ Song Kiếm
3.97%641 Trận
53.04%
Dao Điện Statikk
3.06%495 Trận
52.93%
Dao Hung Tàn
2.26%365 Trận
47.95%
Quang Kính Hextech C44
2.13%345 Trận
53.33%
Gươm Đồ Tể
2.10%340 Trận
47.94%
Đao Tím
1.68%271 Trận
55.72%
Chùy Gai Malmortius
1.26%204 Trận
55.39%
Nỏ Tử Thủ
1.26%203 Trận
51.23%
Đao Thủy Ngân
1.23%198 Trận
61.11%
Phong Thần Kiếm
0.75%122 Trận
55.74%
Khăn Giải Thuật
0.55%89 Trận
48.31%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.38%61 Trận
52.46%
Nước Mắt Nữ Thần
0.33%53 Trận
49.06%
Kiếm Ác Xà
0.33%53 Trận
52.83%
Cuồng Đao Guinsoo
0.31%50 Trận
48.00%
Áo Choàng Bóng Tối
0.26%42 Trận
69.05%
Cung Chạng Vạng
0.26%42 Trận
54.76%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.24%39 Trận
51.28%