Tên hiển thị + #NA1
Tristana

TristanaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Ngắm Bắn
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Tất cả thông tin về ARAM Tristana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tristana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.31%
  • Tỷ lệ chọn10.58%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
13.72%6,063 Trận
54.66%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
5.3%2,344 Trận
58.7%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.85%1,701 Trận
58.2%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.36%1,486 Trận
50.34%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.94%1,301 Trận
54.19%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.69%1,188 Trận
56.14%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.5%1,104 Trận
51.45%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.4%1,060 Trận
55.66%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.61%712 Trận
49.44%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
1.59%703 Trận
51.78%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.51%667 Trận
50.22%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.41%624 Trận
57.85%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.22%539 Trận
56.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.19%524 Trận
59.73%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.15%510 Trận
57.06%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.5%44,714 Trận
53.31%
Giày Thủy Ngân
3.99%1,952 Trận
48.36%
Giày Phàm Ăn
3.48%1,699 Trận
58.39%
Giày Thép Gai
0.62%302 Trận
56.95%
Giày Bạc
0.29%140 Trận
45%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
40.09%21,693 Trận
53.12%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
10%5,410 Trận
52.72%
Kiếm B.F.
9.02%4,881 Trận
53.53%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
4.98%2,695 Trận
55.44%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.51%1,357 Trận
54.46%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.32%1,255 Trận
52.83%
Giày
Dao Hung Tàn
1.71%926 Trận
51.51%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.44%777 Trận
56.24%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.12%606 Trận
56.27%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.79%425 Trận
53.65%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.73%397 Trận
53.4%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.72%391 Trận
55.5%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.65%353 Trận
54.39%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.64%345 Trận
56.23%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.61%329 Trận
54.71%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
62.5%34,803 Trận
55.32%
Mũi Tên Yun Tal
58.09%32,348 Trận
53.65%
Đao Chớp Navori
45.54%25,361 Trận
53.75%
Súng Hải Tặc
37.6%20,940 Trận
52.96%
Nỏ Thần Dominik
33.23%18,506 Trận
55.71%
Gươm Suy Vong
25.17%14,017 Trận
57.01%
Huyết Kiếm
20.7%11,529 Trận
56.56%
Móc Diệt Thủy Quái
17.1%9,521 Trận
54.93%
Kiếm B.F.
12.5%6,963 Trận
54.01%
Đại Bác Liên Thanh
12.01%6,689 Trận
50.22%
Lời Nhắc Tử Vong
8.97%4,994 Trận
54.47%
Cuồng Cung Runaan
6.66%3,711 Trận
56.05%
Ma Vũ Song Kiếm
4.29%2,388 Trận
54.44%
Dao Điện Statikk
3.3%1,837 Trận
51.28%
Dao Hung Tàn
2.39%1,332 Trận
48.95%
Quang Kính Hextech C44
2.37%1,322 Trận
58.09%
Gươm Đồ Tể
2.28%1,272 Trận
47.96%
Đao Tím
1.69%941 Trận
52.71%
Nỏ Tử Thủ
1.28%711 Trận
56.26%
Chùy Gai Malmortius
1.18%657 Trận
55.86%
Đao Thủy Ngân
0.99%552 Trận
55.25%
Phong Thần Kiếm
0.88%491 Trận
55.19%
Nước Mắt Nữ Thần
0.47%259 Trận
49.03%
Khăn Giải Thuật
0.47%261 Trận
59%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.4%221 Trận
60.18%
Kiếm Ác Xà
0.37%204 Trận
54.41%
Cuồng Đao Guinsoo
0.34%192 Trận
57.81%
Áo Choàng Bóng Tối
0.26%144 Trận
56.25%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.24%136 Trận
55.15%
Cung Chạng Vạng
0.24%131 Trận
56.49%