Tên hiển thị + #NA1
Tristana

TristanaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

1 Bậc

  • Ngắm Bắn
  • Súng Liên ThanhQ
  • Phóng Nhảy Tên LửaW
  • Bọc Thuốc SúngE
  • Đại Bác Đẩy LùiR

Tất cả thông tin về ARAM Tristana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Tristana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng53.32%
  • Tỷ lệ chọn10.64%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
12.99%8,369 Trận
54.8%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
5.38%3,464 Trận
58.63%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4%2,575 Trận
57.94%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.25%2,092 Trận
51.2%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.96%1,908 Trận
54.66%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.59%1,666 Trận
55.1%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.54%1,637 Trận
49.73%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.42%1,559 Trận
55.74%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.63%1,051 Trận
50.43%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.53%988 Trận
51.52%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
1.5%966 Trận
52.17%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.38%892 Trận
58.07%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.31%846 Trận
60.76%
Súng Hải Tặc
Mũi Tên Yun Tal
Nỏ Thần Dominik
1.23%795 Trận
54.34%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.16%745 Trận
56.64%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
91.7%64,916 Trận
53.3%
Giày Thủy Ngân
4.04%2,857 Trận
49.14%
Giày Phàm Ăn
3.26%2,306 Trận
58.07%
Giày Thép Gai
0.61%430 Trận
56.51%
Giày Bạc
0.27%194 Trận
45.88%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
40.06%31,438 Trận
53.21%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
9.97%7,823 Trận
51.81%
Kiếm B.F.
8.78%6,892 Trận
54.15%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
5.25%4,123 Trận
54.94%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
2.56%2,009 Trận
53.46%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
2.35%1,845 Trận
53.22%
Giày
Dao Hung Tàn
1.69%1,323 Trận
52.08%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.38%1,083 Trận
55.31%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.12%881 Trận
58%
Kiếm Dài
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.75%592 Trận
53.72%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.75%588 Trận
54.59%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.7%547 Trận
53.02%
Giày
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
0.64%500 Trận
53%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
Ná Cao Su Trinh Sát
0.63%496 Trận
57.26%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.61%482 Trận
52.9%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
62.84%50,300 Trận
55.19%
Mũi Tên Yun Tal
57.8%46,269 Trận
53.76%
Đao Chớp Navori
44.51%35,632 Trận
53.74%
Súng Hải Tặc
38.34%30,688 Trận
52.73%
Nỏ Thần Dominik
33.7%26,980 Trận
55.48%
Gươm Suy Vong
25.69%20,564 Trận
56.86%
Huyết Kiếm
21.02%16,823 Trận
56.52%
Móc Diệt Thủy Quái
17.61%14,095 Trận
55.25%
Kiếm B.F.
12.43%9,950 Trận
54.08%
Đại Bác Liên Thanh
12.31%9,854 Trận
50.26%
Lời Nhắc Tử Vong
8.88%7,110 Trận
54.43%
Cuồng Cung Runaan
6.91%5,532 Trận
56.29%
Ma Vũ Song Kiếm
4.32%3,455 Trận
55.02%
Dao Điện Statikk
3.33%2,666 Trận
52.33%
Dao Hung Tàn
2.41%1,933 Trận
50.91%
Quang Kính Hextech C44
2.23%1,783 Trận
57.26%
Gươm Đồ Tể
2.22%1,778 Trận
47.58%
Đao Tím
1.72%1,379 Trận
53.52%
Nỏ Tử Thủ
1.29%1,032 Trận
56.69%
Chùy Gai Malmortius
1.15%924 Trận
54.44%
Đao Thủy Ngân
1%797 Trận
55.21%
Phong Thần Kiếm
0.88%703 Trận
55.05%
Nước Mắt Nữ Thần
0.49%392 Trận
49.49%
Khăn Giải Thuật
0.46%369 Trận
56.91%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.4%320 Trận
58.44%
Cuồng Đao Guinsoo
0.37%293 Trận
55.63%
Kiếm Ác Xà
0.35%284 Trận
54.23%
Áo Choàng Bóng Tối
0.27%214 Trận
54.21%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.24%196 Trận
55.61%
Cung Chạng Vạng
0.24%190 Trận
58.95%