Tên hiển thị + #NA1
Soraka

SorakaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Cứu Rỗi
  • Vẫn TinhQ
  • Tinh Tú Hộ MệnhW
  • Điểm Phân CựcE
  • Nguyện ƯớcR

Tất cả thông tin về ARAM Soraka đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Soraka xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.17%
  • Tỷ lệ chọn5.15%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
+10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
18.16%2,266 Trận
50.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
3.85%480 Trận
49.38%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
3.82%477 Trận
52.41%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.45%431 Trận
48.49%
Trượng Trường Sinh
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
3.22%402 Trận
52.74%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Khúc Ca
2.85%355 Trận
45.07%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
2.49%311 Trận
45.66%
Trượng Trường Sinh
Giáp Máu Warmog
Bùa Nguyệt Thạch
1.76%219 Trận
52.51%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.75%218 Trận
53.67%
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
1.75%218 Trận
46.33%
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
1.68%209 Trận
47.37%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
1.15%143 Trận
55.94%
Trượng Trường Sinh
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
0.96%120 Trận
55.83%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
Bùa Nguyệt Thạch
0.95%119 Trận
45.38%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
0.87%109 Trận
55.96%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
82.26%10,211 Trận
49.9%
Giày Thủy Ngân
6.77%840 Trận
49.4%
Giày Pháp Sư
5.59%694 Trận
45.53%
Giày Bạc
3.25%404 Trận
55.2%
Giày Thép Gai
1.22%151 Trận
45.03%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
44.1%6,780 Trận
50.18%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
10.06%1,546 Trận
50.78%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
6.17%948 Trận
49.05%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.07%934 Trận
53.43%
Đá Vĩnh Hằng
2.69%414 Trận
51.45%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
2.15%331 Trận
50.76%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
1.73%266 Trận
55.26%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
1.68%258 Trận
52.71%
Bí Chương Thất Truyền
1.08%166 Trận
43.98%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.83%127 Trận
50.39%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.81%124 Trận
48.39%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.6%92 Trận
52.17%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.57%88 Trận
43.18%
Thuốc Tái Sử Dụng
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.57%88 Trận
55.68%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.53%81 Trận
50.62%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
77.65%12,084 Trận
50.42%
Giáp Máu Warmog
64.81%10,085 Trận
49.11%
Vương Miện Khúc Ca
48.93%7,614 Trận
51.51%
Trượng Trường Sinh
21.39%3,329 Trận
50.8%
Giáp Tâm Linh
19.6%3,050 Trận
47.74%
Dây Chuyền Chuộc Tội
15.72%2,446 Trận
49.39%
Nước Mắt Nữ Thần
13.17%2,050 Trận
50.49%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
12.94%2,014 Trận
49.55%
Lư Hương Sôi Sục
10.85%1,689 Trận
52.28%
Lõi Bình Minh
6.79%1,056 Trận
52.37%
Vọng Âm Helia
5.68%884 Trận
52.26%
Vọng Âm Luden
5.33%830 Trận
46.63%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.14%644 Trận
47.52%
Vòng Thì Thầm
2.64%411 Trận
44.53%
Dây Chuyền Iron Solari
2.53%394 Trận
56.6%
Ngọc Quên Lãng
2.06%321 Trận
43.93%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.06%321 Trận
50.16%
Chuông Bảo Hộ Mikael
2.04%317 Trận
46.37%
Băng Giáp
1.97%306 Trận
42.81%
Trượng Lưu Thủy
1.86%290 Trận
52.76%
Quỷ Thư Morello
1.81%282 Trận
41.84%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.61%251 Trận
48.21%
Trái Tim Khổng Thần
1.57%244 Trận
41.39%
Trượng Pha Lê Rylai
1.25%194 Trận
46.91%
Vương Miện Shurelya
1.07%167 Trận
49.1%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1%156 Trận
48.72%
Đuốc Lửa Đen
0.95%148 Trận
49.32%
Giáp Gai
0.93%144 Trận
33.33%
Trát Lệnh Đế Vương
0.62%97 Trận
44.33%
Áo Choàng Gai
0.6%94 Trận
52.13%