Tên hiển thị + #NA1
Soraka

SorakaARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Cứu Rỗi
  • Vẫn TinhQ
  • Tinh Tú Hộ MệnhW
  • Điểm Phân CựcE
  • Nguyện ƯớcR

Tất cả thông tin về ARAM Soraka đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Soraka xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.07%
  • Tỷ lệ chọn5.16%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
+10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
18.16%2,489 Trận
50.54%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
3.92%537 Trận
48.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
3.91%536 Trận
51.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.44%471 Trận
47.77%
Trượng Trường Sinh
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
3.19%437 Trận
53.32%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Khúc Ca
2.91%399 Trận
45.11%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
2.5%343 Trận
44.61%
Trượng Trường Sinh
Giáp Máu Warmog
Bùa Nguyệt Thạch
1.8%247 Trận
51.01%
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
1.78%244 Trận
46.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.74%238 Trận
54.2%
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
1.59%218 Trận
47.25%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
1.12%153 Trận
56.21%
Trượng Trường Sinh
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
0.98%135 Trận
53.33%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
Bùa Nguyệt Thạch
0.96%131 Trận
46.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Tâm Linh
0.87%119 Trận
42.86%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
82.25%11,148 Trận
49.76%
Giày Thủy Ngân
6.8%921 Trận
49.4%
Giày Pháp Sư
5.59%758 Trận
44.72%
Giày Bạc
3.27%443 Trận
53.72%
Giày Thép Gai
1.17%158 Trận
44.94%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
44.37%7,462 Trận
50.2%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
10.04%1,688 Trận
50.3%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
6.17%1,037 Trận
48.99%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.1%1,025 Trận
53.46%
Đá Vĩnh Hằng
2.73%459 Trận
50.54%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
2.11%355 Trận
51.27%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
1.72%290 Trận
53.79%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
1.64%276 Trận
52.17%
Bí Chương Thất Truyền
1.08%181 Trận
45.3%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.84%142 Trận
49.3%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
0.83%139 Trận
47.48%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.59%100 Trận
52%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.58%97 Trận
45.36%
Thuốc Tái Sử Dụng
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.56%94 Trận
54.26%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.5%84 Trận
57.14%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
77.77%13,335 Trận
50.4%
Giáp Máu Warmog
64.92%11,131 Trận
48.94%
Vương Miện Khúc Ca
48.85%8,377 Trận
51.45%
Trượng Trường Sinh
21.46%3,679 Trận
50.23%
Giáp Tâm Linh
19.75%3,386 Trận
47.31%
Dây Chuyền Chuộc Tội
15.73%2,697 Trận
49.35%
Nước Mắt Nữ Thần
13.23%2,269 Trận
50.95%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
12.98%2,225 Trận
49.26%
Lư Hương Sôi Sục
10.72%1,839 Trận
52.2%
Lõi Bình Minh
6.78%1,163 Trận
52.62%
Vọng Âm Helia
5.73%983 Trận
52.59%
Vọng Âm Luden
5.3%908 Trận
46.59%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.09%702 Trận
46.72%
Vòng Thì Thầm
2.6%445 Trận
44.27%
Dây Chuyền Iron Solari
2.5%428 Trận
56.07%
Chuông Bảo Hộ Mikael
2.08%357 Trận
45.94%
Ngọc Quên Lãng
2.02%347 Trận
43.52%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.02%346 Trận
50.29%
Băng Giáp
2.01%344 Trận
42.15%
Trượng Lưu Thủy
1.85%317 Trận
53%
Quỷ Thư Morello
1.84%316 Trận
42.41%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.62%277 Trận
48.38%
Trái Tim Khổng Thần
1.52%260 Trận
41.54%
Trượng Pha Lê Rylai
1.25%214 Trận
47.66%
Vương Miện Shurelya
1.07%183 Trận
49.73%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.06%181 Trận
48.62%
Đuốc Lửa Đen
0.97%167 Trận
48.5%
Giáp Gai
0.92%157 Trận
35.03%
Trát Lệnh Đế Vương
0.64%110 Trận
41.82%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.58%99 Trận
53.54%