Tên hiển thị + #NA1
Soraka

SorakaARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Cứu Rỗi
  • Vẫn TinhQ
  • Tinh Tú Hộ MệnhW
  • Điểm Phân CựcE
  • Nguyện ƯớcR

Tất cả thông tin về ARAM Soraka đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Soraka, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.16%
  • Tỷ lệ chọn5.21%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
+10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
18.08%438 Trận
50.68%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Băng Giáp Vĩnh Cửu
4.38%106 Trận
50.94%
Trượng Trường Sinh
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
3.96%96 Trận
51.04%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Băng Giáp Vĩnh Cửu
Giáp Máu Warmog
3.80%92 Trận
47.83%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Vương Miện Khúc Ca
3.80%92 Trận
57.61%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
3.22%78 Trận
41.03%
Trượng Trường Sinh
Giáp Máu Warmog
Bùa Nguyệt Thạch
1.98%48 Trận
47.92%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
1.90%46 Trận
50.00%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
1.86%45 Trận
40.00%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.82%44 Trận
52.27%
Bùa Nguyệt Thạch
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
1.73%42 Trận
45.24%
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
1.20%29 Trận
58.62%
Nước Mắt Nữ Thần
Trượng Trường Sinh
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
1.11%27 Trận
51.85%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Tâm Linh
1.11%27 Trận
48.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
0.91%22 Trận
40.91%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
84.43%2,109 Trận
48.65%
Giày Thủy Ngân
6.08%152 Trận
46.71%
Giày Pháp Sư
5.20%130 Trận
49.23%
Giày Bạc
2.20%55 Trận
52.73%
Giày Thép Gai
1.40%35 Trận
45.71%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
45.28%1,420 Trận
50.49%
Bình Máu
2
Đá Vĩnh Hằng
10.75%337 Trận
50.45%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
6.51%204 Trận
52.45%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
5.01%157 Trận
40.13%
Đá Vĩnh Hằng
3.13%98 Trận
42.86%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
2.20%69 Trận
50.72%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
1.47%46 Trận
50.00%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
1.24%39 Trận
56.41%
Gậy Bùng Nổ
Thuốc Tái Sử Dụng
Nước Mắt Nữ Thần
1.18%37 Trận
59.46%
Bí Chương Thất Truyền
1.18%37 Trận
59.46%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.92%29 Trận
62.07%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.73%23 Trận
39.13%
Đai Khổng Lồ
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.70%22 Trận
36.36%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.70%22 Trận
36.36%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.54%17 Trận
52.94%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
78.71%2,681 Trận
50.47%
Giáp Máu Warmog
65.06%2,216 Trận
48.24%
Vương Miện Khúc Ca
48.65%1,657 Trận
50.69%
Trượng Trường Sinh
23.02%784 Trận
50.26%
Giáp Tâm Linh
19.14%652 Trận
44.63%
Dây Chuyền Chuộc Tội
14.06%479 Trận
46.14%
Nước Mắt Nữ Thần
13.77%469 Trận
53.30%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
12.48%425 Trận
49.18%
Lư Hương Sôi Sục
11.71%399 Trận
54.64%
Lõi Bình Minh
6.17%210 Trận
58.10%
Vọng Âm Luden
5.17%176 Trận
53.41%
Vọng Âm Helia
5.05%172 Trận
47.67%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
3.44%117 Trận
45.30%
Vòng Thì Thầm
3.41%116 Trận
43.97%
Chuông Bảo Hộ Mikael
2.29%78 Trận
42.31%
Dây Chuyền Iron Solari
2.14%73 Trận
43.84%
Trượng Lưu Thủy
2.08%71 Trận
56.34%
Băng Giáp
1.91%65 Trận
46.15%
Trái Tim Khổng Thần
1.73%59 Trận
47.46%
Quỷ Thư Morello
1.70%58 Trận
46.55%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.67%57 Trận
40.35%
Ngọc Quên Lãng
1.61%55 Trận
50.91%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.41%48 Trận
56.25%
Trượng Pha Lê Rylai
1.32%45 Trận
55.56%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.26%43 Trận
62.79%
Đuốc Lửa Đen
0.91%31 Trận
61.29%
Vương Miện Shurelya
0.82%28 Trận
46.43%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.68%23 Trận
52.17%
Giáp Gai
0.68%23 Trận
39.13%
Trát Lệnh Đế Vương
0.59%20 Trận
50.00%