Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Soraka đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Soraka xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
18.86%7,572 Trận | 51.03% | |
4.06%1,632 Trận | 52.57% | |
3.44%1,382 Trận | 49.86% | |
3.43%1,376 Trận | 53.92% | |
3.25%1,304 Trận | 47.78% | |
3.04%1,219 Trận | 49.22% | |
2.48%994 Trận | 45.67% | |
1.79%717 Trận | 53.7% | |
1.79%719 Trận | 50.35% | |
1.6%641 Trận | 43.68% | |
1.3%522 Trận | 49.04% | |
1.06%426 Trận | 45.54% | |
1%402 Trận | 54.48% | |
0.99%396 Trận | 59.34% | |
0.98%392 Trận | 55.87% |
82.99%33,849 Trận | 50.76% | |
5.95%2,426 Trận | 47.07% | |
5.76%2,348 Trận | 49.32% | |
3.13%1,277 Trận | 50.9% | |
1.21%492 Trận | 45.73% |
2 | 45.68%23,262 Trận | 51.08% |
2 | 10.21%5,200 Trận | 52.46% |
5.68%2,893 Trận | 52.89% | |
5.52%2,809 Trận | 52.87% | |
2.91%1,484 Trận | 53.3% | |
2.16%1,099 Trận | 47.77% | |
1.9%969 Trận | 50.46% | |
2 | 1.35%687 Trận | 52.84% |
1.19%605 Trận | 50.41% | |
0.74%377 Trận | 49.6% | |
0.68%348 Trận | 56.03% | |
0.61%311 Trận | 41.16% | |
2 | 0.59%298 Trận | 53.69% |
0.59%299 Trận | 53.51% | |
0.57%292 Trận | 52.74% |
77.74%39,891 Trận | 51.29% | |
64.29%32,987 Trận | 49.45% | |
49.94%25,625 Trận | 52.64% | |
21.92%11,245 Trận | 51.17% | |
19.6%10,059 Trận | 48.39% | |
15.79%8,101 Trận | 50.51% | |
13.23%6,791 Trận | 50.43% | |
11.82%6,063 Trận | 50.12% | |
11%5,644 Trận | 53.24% | |
7.23%3,712 Trận | 52.86% | |
5.99%3,072 Trận | 53.22% | |
5.82%2,988 Trận | 48.26% | |
4.1%2,106 Trận | 45.87% | |
2.78%1,429 Trận | 45.77% | |
2.15%1,104 Trận | 50% | |
2.01%1,030 Trận | 52.04% | |
1.99%1,020 Trận | 46.67% | |
1.97%1,009 Trận | 56.79% | |
1.89%971 Trận | 49.33% | |
1.74%894 Trận | 46.2% | |
1.74%894 Trận | 45.75% | |
1.63%834 Trận | 41.61% | |
1.57%804 Trận | 49.63% | |
1.42%731 Trận | 50.62% | |
1.27%650 Trận | 45.54% | |
1.06%546 Trận | 49.27% | |
1.04%536 Trận | 47.76% | |
0.87%444 Trận | 40.54% | |
0.6%308 Trận | 40.91% | |
0.59%305 Trận | 50.49% |