Tên hiển thị + #NA1
Smolder

SmolderARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Long Hỏa
  • Hơi Thở Bỏng CháyQ
  • Hắt Xìii!W
  • Vỗ Cánh Tung BayE
  • MEEẸ ƠIII!R

Tất cả thông tin về ARAM Smolder đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Smolder xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 15.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.13%
  • Tỷ lệ chọn8.84%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-10
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
24.34%22,859 Trận
49.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Đại Bác Liên Thanh
5.97%5,604 Trận
46.5%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
5.93%5,567 Trận
49.83%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
4.88%4,582 Trận
55.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Thần Kiếm Muramana
4.14%3,886 Trận
50%
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
2.5%2,347 Trận
51.47%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
2.49%2,338 Trận
51.63%
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
1.68%1,575 Trận
48.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Tam Hợp Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Đại Bác Liên Thanh
1.45%1,359 Trận
46.87%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
1.39%1,304 Trận
54.98%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đại Bác Liên Thanh
Ngọn Giáo Shojin
1.33%1,252 Trận
48.16%
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
0.9%847 Trận
44.86%
Tam Hợp Kiếm
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
0.81%763 Trận
52.29%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Ngọn Giáo Shojin
Nỏ Thần Dominik
0.77%721 Trận
51.73%
Thần Kiếm Muramana
Ngọn Giáo Shojin
Tam Hợp Kiếm
0.69%652 Trận
51.53%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
83.48%83,677 Trận
48.58%
Giày Thủy Ngân
8.46%8,481 Trận
48.71%
Giày Bạc
3.93%3,944 Trận
50.84%
Giày Cuồng Nộ
2.14%2,143 Trận
42.7%
Giày Thép Gai
1.35%1,353 Trận
51.37%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
34.57%38,567 Trận
47.7%
Giày
Búa Chiến Caulfield
11.5%12,835 Trận
49.89%
Thủy Kiếm
Nước Mắt Nữ Thần
9.97%11,122 Trận
48.52%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
5.91%6,599 Trận
48.9%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
3.51%3,919 Trận
50.75%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.88%2,097 Trận
52.79%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.8%2,008 Trận
53.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Giày Khai Sáng Ionia
1.03%1,144 Trận
50.44%
Búa Chiến Caulfield
1%1,121 Trận
53.17%
Giày
Kiếm Dài
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.94%1,047 Trận
51.1%
Cuốc Chim
Nước Mắt Nữ Thần
0.86%965 Trận
50.88%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.84%934 Trận
52.89%
Kiếm Dài
2
Bụi Lấp Lánh
Nước Mắt Nữ Thần
0.78%869 Trận
49.6%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.73%810 Trận
54.81%
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm Vệ Quân
0.72%804 Trận
56.34%
Trang bị
Core Items Table
Ngọn Giáo Shojin
64.11%73,230 Trận
50.34%
Tam Hợp Kiếm
60.55%69,154 Trận
48.43%
Thần Kiếm Muramana
55.21%63,064 Trận
49.05%
Đại Bác Liên Thanh
43.72%49,940 Trận
49.87%
Lưỡi Hái Linh Hồn
27.78%31,729 Trận
51.05%
Vô Cực Kiếm
25.03%28,591 Trận
53.83%
Nỏ Thần Dominik
15.18%17,343 Trận
53.99%
Huyết Kiếm
11.63%13,287 Trận
55.9%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
10.53%12,026 Trận
52.33%
Súng Hải Tặc
8.94%10,211 Trận
49.36%
Lời Nhắc Tử Vong
8.37%9,558 Trận
52.74%
Nước Mắt Nữ Thần
7.39%8,440 Trận
43.66%
Kiếm B.F.
7.12%8,132 Trận
50.5%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
4.22%4,822 Trận
53.88%
Gươm Đồ Tể
3.42%3,906 Trận
41.01%
Dao Hung Tàn
1.78%2,028 Trận
45.86%
Chùy Gai Malmortius
1.5%1,711 Trận
55.52%
Nguyên Tố Luân
1.31%1,500 Trận
54.8%
Thương Phục Hận Serylda
1.29%1,477 Trận
57.41%
Hỏa Khuẩn
1.13%1,289 Trận
44.92%
Đuốc Lửa Đen
1.04%1,192 Trận
45.22%
Kiếm Ác Xà
1.03%1,182 Trận
48.98%
Nỏ Tử Thủ
0.99%1,131 Trận
58.53%
Gươm Suy Vong
0.96%1,100 Trận
52.45%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.88%1,000 Trận
60.2%
Găng Tay Băng Giá
0.78%892 Trận
51.57%
Đao Thủy Ngân
0.71%811 Trận
57.95%
Trái Tim Khổng Thần
0.63%718 Trận
46.8%
Đao Chớp Navori
0.57%654 Trận
51.07%
Rìu Đen
0.57%653 Trận
52.22%