Tên hiển thị + #NA1
Sivir

SivirARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sivir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.64%
  • Tỷ lệ chọn7.79%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
15.2%10,230 Trận
54.08%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
5.51%3,711 Trận
55.54%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.59%2,416 Trận
55.96%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.48%2,345 Trận
45.88%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.33%2,240 Trận
46.56%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.42%1,631 Trận
49.11%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.3%1,550 Trận
53.1%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.09%1,404 Trận
53.99%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.61%1,087 Trận
50.87%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.54%1,039 Trận
53.22%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.37%919 Trận
45.05%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.2%806 Trận
48.88%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.13%759 Trận
50.33%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.07%718 Trận
55.01%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.01%677 Trận
53.62%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.42%67,616 Trận
49.22%
Giày Phàm Ăn
5.08%3,839 Trận
56.47%
Giày Thủy Ngân
3.66%2,768 Trận
48.27%
Giày Khai Sáng Ionia
0.66%502 Trận
46.41%
Giày Thép Gai
0.63%479 Trận
54.07%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
35.1%29,229 Trận
50.26%
Kiếm B.F.
8.53%7,102 Trận
50.39%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
8.22%6,846 Trận
46.33%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
6.33%5,269 Trận
47.88%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.85%1,537 Trận
52.77%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.52%1,265 Trận
48.7%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.49%1,239 Trận
52.46%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.33%1,109 Trận
50.5%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.19%993 Trận
55.99%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.09%908 Trận
52.75%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.06%886 Trận
54.85%
Giày
Dao Hung Tàn
1.01%839 Trận
51.85%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.95%793 Trận
48.93%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.83%689 Trận
49.78%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.8%664 Trận
58.28%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
58.37%49,249 Trận
52.87%
Đao Chớp Navori
56.23%47,443 Trận
51.31%
Mũi Tên Yun Tal
49.99%42,179 Trận
50.39%
Súng Hải Tặc
31.24%26,364 Trận
49.05%
Nỏ Thần Dominik
28.41%23,971 Trận
51.92%
Dao Điện Statikk
24.24%20,457 Trận
47.36%
Gươm Suy Vong
17.8%15,016 Trận
49.61%
Huyết Kiếm
15.55%13,122 Trận
51.82%
Lời Nhắc Tử Vong
15.37%12,969 Trận
50.18%
Lưỡi Hái Linh Hồn
14.47%12,209 Trận
53.4%
Kiếm B.F.
13.48%11,372 Trận
51.56%
Móc Diệt Thủy Quái
9.79%8,257 Trận
48.31%
Ma Vũ Song Kiếm
5.04%4,252 Trận
52.21%
Gươm Đồ Tể
4.39%3,705 Trận
44.18%
Dao Hung Tàn
2.76%2,331 Trận
46.42%
Cuồng Cung Runaan
1.28%1,082 Trận
46.4%
Thần Kiếm Muramana
1.22%1,026 Trận
45.52%
Nước Mắt Nữ Thần
1.18%995 Trận
44.42%
Đao Tím
1.12%943 Trận
49.84%
Chùy Gai Malmortius
1.1%927 Trận
56.53%
Kiếm Ác Xà
0.99%837 Trận
45.4%
Đại Bác Liên Thanh
0.93%781 Trận
47.63%
Phong Thần Kiếm
0.9%760 Trận
51.84%
Nỏ Tử Thủ
0.8%679 Trận
53.76%
Quang Kính Hextech C44
0.76%641 Trận
54.91%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.67%564 Trận
49.47%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.61%516 Trận
50.19%
Thương Phục Hận Serylda
0.54%456 Trận
50.22%
Đao Thủy Ngân
0.48%403 Trận
52.61%
Áo Choàng Bóng Tối
0.47%400 Trận
50.75%