Tên game + #NA1
Sivir

SivirARAM Build & Runes

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tìm mẹo Sivir ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Sivir ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.17%
  • Tỷ lệ chọn8.09%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
14.65%5,012 Trận
53.17%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
5.36%1,834 Trận
53.27%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
4.46%1,525 Trận
58.82%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.43%1,517 Trận
49.97%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.87%982 Trận
47.56%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.52%861 Trận
53.08%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.29%785 Trận
49.17%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.23%762 Trận
48.29%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.23%763 Trận
52.69%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.07%707 Trận
50.21%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.53%524 Trận
55.92%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.47%504 Trận
46.83%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.44%492 Trận
52.64%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.1%375 Trận
46.93%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
0.92%316 Trận
50.95%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
93.86%35,137 Trận
50.08%
Giày Thủy Ngân
3.91%1,462 Trận
50.21%
Giày Bạc
0.76%284 Trận
47.54%
Giày Thép Gai
0.73%273 Trận
51.28%
Giày Khai Sáng Ionia
0.73%273 Trận
48.35%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
35.27%14,534 Trận
49.16%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
15.88%6,545 Trận
50.76%
Kiếm B.F.
8.42%3,468 Trận
52.05%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
5.76%2,374 Trận
48.65%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.4%577 Trận
48.18%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.23%508 Trận
54.13%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.22%502 Trận
49.4%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.19%490 Trận
57.96%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.07%441 Trận
54.2%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.05%432 Trận
54.4%
Giày
Dao Hung Tàn
0.88%361 Trận
46.26%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.88%363 Trận
57.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.82%338 Trận
50%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.75%309 Trận
47.9%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.74%306 Trận
56.21%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
59.77%24,597 Trận
52.43%
Đao Chớp Navori
55.57%22,869 Trận
51.81%
Mũi Tên Yun Tal
52.48%21,596 Trận
49.97%
Súng Hải Tặc
32.67%13,444 Trận
49.27%
Nỏ Thần Dominik
29.7%12,223 Trận
51.47%
Dao Điện Statikk
25.61%10,538 Trận
49.66%
Huyết Kiếm
17.31%7,122 Trận
51.63%
Gươm Suy Vong
17.31%7,122 Trận
49.85%
Lời Nhắc Tử Vong
15.43%6,349 Trận
51.02%
Lưỡi Hái Linh Hồn
14.16%5,829 Trận
54.35%
Kiếm B.F.
12.92%5,318 Trận
52.22%
Móc Diệt Thủy Quái
6.95%2,862 Trận
49.62%
Ma Vũ Song Kiếm
4.93%2,030 Trận
52.22%
Gươm Đồ Tể
4.34%1,787 Trận
46.11%
Dao Hung Tàn
2.78%1,146 Trận
47.64%
Nước Mắt Nữ Thần
1.23%507 Trận
45.17%
Thần Kiếm Muramana
1.2%494 Trận
47.77%
Cuồng Cung Runaan
1.17%483 Trận
50.31%
Phong Thần Kiếm
1.14%470 Trận
51.7%
Đao Tím
1.13%464 Trận
51.08%
Chùy Gai Malmortius
1.02%421 Trận
54.39%
Nỏ Tử Thủ
1%410 Trận
54.39%
Kiếm Ác Xà
0.96%394 Trận
44.67%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.9%372 Trận
49.73%
Đại Bác Liên Thanh
0.89%368 Trận
45.65%
Quang Kính Hextech C44
0.6%246 Trận
58.13%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.56%231 Trận
48.05%
Đao Thủy Ngân
0.55%225 Trận
53.33%
Thương Phục Hận Serylda
0.52%214 Trận
48.13%
Áo Choàng Bóng Tối
0.47%194 Trận
50.52%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo