Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sivir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.2%10,230 Trận | 54.08% | |
5.51%3,711 Trận | 55.54% | |
3.59%2,416 Trận | 55.96% | |
3.48%2,345 Trận | 45.88% | |
3.33%2,240 Trận | 46.56% | |
2.42%1,631 Trận | 49.11% | |
2.3%1,550 Trận | 53.1% | |
2.09%1,404 Trận | 53.99% | |
1.61%1,087 Trận | 50.87% | |
1.54%1,039 Trận | 53.22% | |
1.37%919 Trận | 45.05% | |
1.2%806 Trận | 48.88% | |
1.13%759 Trận | 50.33% | |
1.07%718 Trận | 55.01% | |
1.01%677 Trận | 53.62% |
89.42%67,616 Trận | 49.22% | |
5.08%3,839 Trận | 56.47% | |
3.66%2,768 Trận | 48.27% | |
0.66%502 Trận | 46.41% | |
0.63%479 Trận | 54.07% |
2 | 35.1%29,229 Trận | 50.26% |
8.53%7,102 Trận | 50.39% | |
8.22%6,846 Trận | 46.33% | |
6.33%5,269 Trận | 47.88% | |
1.85%1,537 Trận | 52.77% | |
1.52%1,265 Trận | 48.7% | |
2 | 1.49%1,239 Trận | 52.46% |
2 | 1.33%1,109 Trận | 50.5% |
1.19%993 Trận | 55.99% | |
2 | 1.09%908 Trận | 52.75% |
1.06%886 Trận | 54.85% | |
1.01%839 Trận | 51.85% | |
2 | 0.95%793 Trận | 48.93% |
0.83%689 Trận | 49.78% | |
0.8%664 Trận | 58.28% |
58.37%49,249 Trận | 52.87% | |
56.23%47,443 Trận | 51.31% | |
49.99%42,179 Trận | 50.39% | |
31.24%26,364 Trận | 49.05% | |
28.41%23,971 Trận | 51.92% | |
24.24%20,457 Trận | 47.36% | |
17.8%15,016 Trận | 49.61% | |
15.55%13,122 Trận | 51.82% | |
15.37%12,969 Trận | 50.18% | |
14.47%12,209 Trận | 53.4% | |
13.48%11,372 Trận | 51.56% | |
9.79%8,257 Trận | 48.31% | |
5.04%4,252 Trận | 52.21% | |
4.39%3,705 Trận | 44.18% | |
2.76%2,331 Trận | 46.42% | |
1.28%1,082 Trận | 46.4% | |
1.22%1,026 Trận | 45.52% | |
1.18%995 Trận | 44.42% | |
1.12%943 Trận | 49.84% | |
1.1%927 Trận | 56.53% | |
0.99%837 Trận | 45.4% | |
0.93%781 Trận | 47.63% | |
0.9%760 Trận | 51.84% | |
0.8%679 Trận | 53.76% | |
0.76%641 Trận | 54.91% | |
0.67%564 Trận | 49.47% | |
0.61%516 Trận | 50.19% | |
0.54%456 Trận | 50.22% | |
0.48%403 Trận | 52.61% | |
0.47%400 Trận | 50.75% |