Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sivir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.99%14,785 Trận | 54% | |
5.61%5,536 Trận | 55.6% | |
3.64%3,590 Trận | 56.04% | |
3.46%3,412 Trận | 45.84% | |
3.38%3,333 Trận | 47.58% | |
2.37%2,341 Trận | 49.68% | |
2.24%2,212 Trận | 53.62% | |
2.08%2,052 Trận | 54.43% | |
1.56%1,540 Trận | 50.91% | |
1.51%1,488 Trận | 52.49% | |
1.36%1,345 Trận | 46.32% | |
1.22%1,206 Trận | 49.09% | |
1.15%1,139 Trận | 50.31% | |
1.06%1,050 Trận | 54.95% | |
1.02%1,010 Trận | 52.97% |
89.47%99,056 Trận | 49.31% | |
4.99%5,528 Trận | 57% | |
3.67%4,058 Trận | 48.13% | |
0.69%761 Trận | 44.42% | |
0.62%686 Trận | 52.92% |
2 | 34.89%42,538 Trận | 50.4% |
8.46%10,310 Trận | 51.25% | |
8.27%10,085 Trận | 46.59% | |
6.43%7,840 Trận | 47.7% | |
1.87%2,282 Trận | 53.59% | |
1.55%1,884 Trận | 48.35% | |
2 | 1.46%1,786 Trận | 51.01% |
2 | 1.38%1,683 Trận | 49.44% |
1.14%1,392 Trận | 55.46% | |
2 | 1.11%1,355 Trận | 52.62% |
1.07%1,299 Trận | 54.27% | |
1.01%1,230 Trận | 51.38% | |
2 | 0.95%1,157 Trận | 49.61% |
0.82%994 Trận | 56.74% | |
0.82%1,005 Trận | 48.86% |
58.37%71,879 Trận | 52.8% | |
56.25%69,269 Trận | 51.43% | |
49.66%61,156 Trận | 50.59% | |
31.1%38,304 Trận | 48.87% | |
28.46%35,050 Trận | 51.9% | |
24.33%29,960 Trận | 47.24% | |
17.83%21,962 Trận | 49.81% | |
15.61%19,219 Trận | 51.9% | |
15.33%18,883 Trận | 50.39% | |
14.59%17,963 Trận | 53.32% | |
13.42%16,522 Trận | 51.91% | |
9.92%12,215 Trận | 48.59% | |
5.12%6,311 Trận | 52.04% | |
4.36%5,372 Trận | 44.12% | |
2.8%3,447 Trận | 46.53% | |
1.3%1,606 Trận | 47.95% | |
1.22%1,499 Trận | 46.1% | |
1.2%1,480 Trận | 45% | |
1.14%1,399 Trận | 50.04% | |
1.08%1,331 Trận | 55.22% | |
0.98%1,208 Trận | 46.11% | |
0.95%1,168 Trận | 47.86% | |
0.91%1,123 Trận | 52.8% | |
0.83%1,016 Trận | 53.35% | |
0.79%978 Trận | 54.09% | |
0.66%812 Trận | 48.4% | |
0.61%753 Trận | 51.66% | |
0.54%660 Trận | 47.58% | |
0.5%619 Trận | 53.63% | |
0.46%562 Trận | 50% |