Tên hiển thị + #NA1
Sivir

SivirARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Sivir, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.17%
  • Tỷ lệ chọn8.02%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
17.88%767 Trận
53.32%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
7.67%329 Trận
55.32%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.03%173 Trận
59.54%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.89%167 Trận
46.71%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.01%129 Trận
48.06%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.87%123 Trận
41.46%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.31%99 Trận
50.51%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.12%91 Trận
52.75%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.82%78 Trận
58.97%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.80%77 Trận
51.95%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.47%63 Trận
38.10%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.12%48 Trận
60.42%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
0.98%42 Trận
45.24%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.93%40 Trận
47.50%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.84%36 Trận
50.00%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
88.22%4,357 Trận
48.59%
Giày Phàm Ăn
6.16%304 Trận
54.28%
Giày Thủy Ngân
3.99%197 Trận
49.24%
Giày Thép Gai
0.67%33 Trận
51.52%
Giày Bạc
0.51%25 Trận
48.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
39.73%2,146 Trận
50.28%
Kiếm B.F.
10.55%570 Trận
52.98%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
8.15%440 Trận
44.09%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.98%269 Trận
46.84%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.76%95 Trận
48.42%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.20%65 Trận
44.62%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.15%62 Trận
41.94%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.13%61 Trận
44.26%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.96%52 Trận
53.85%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.89%48 Trận
43.75%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.89%48 Trận
47.92%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.83%45 Trận
60.00%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.76%41 Trận
58.54%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.74%40 Trận
50.00%
Giày
Dao Hung Tàn
0.68%37 Trận
51.35%
Trang bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
61.25%3,790 Trận
51.00%
Vô Cực Kiếm
58.21%3,602 Trận
53.33%
Đao Chớp Navori
54.59%3,378 Trận
51.54%
Nỏ Thần Dominik
29.77%1,842 Trận
51.95%
Súng Hải Tặc
29.56%1,829 Trận
48.72%
Dao Điện Statikk
20.39%1,262 Trận
46.04%
Gươm Suy Vong
17.26%1,068 Trận
50.47%
Huyết Kiếm
14.51%898 Trận
52.56%
Lời Nhắc Tử Vong
14.30%885 Trận
46.33%
Kiếm B.F.
13.36%827 Trận
49.82%
Lưỡi Hái Linh Hồn
9.65%597 Trận
51.93%
Móc Diệt Thủy Quái
7.77%481 Trận
42.83%
Gươm Đồ Tể
4.59%284 Trận
43.66%
Ma Vũ Song Kiếm
4.12%255 Trận
49.41%
Cuồng Cung Runaan
2.83%175 Trận
45.71%
Dao Hung Tàn
2.63%163 Trận
50.31%
Nước Mắt Nữ Thần
1.29%80 Trận
45.00%
Kiếm Ác Xà
1.05%65 Trận
53.85%
Nỏ Tử Thủ
0.90%56 Trận
48.21%
Đại Bác Liên Thanh
0.78%48 Trận
52.08%
Chùy Gai Malmortius
0.78%48 Trận
43.75%
Đao Tím
0.76%47 Trận
44.68%
Thần Kiếm Muramana
0.71%44 Trận
43.18%
Phong Thần Kiếm
0.65%40 Trận
42.50%
Quang Kính Hextech C44
0.55%34 Trận
55.88%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.53%33 Trận
42.42%
Đao Thủy Ngân
0.52%32 Trận
50.00%
Thương Phục Hận Serylda
0.42%26 Trận
53.85%
Áo Choàng Bóng Tối
0.39%24 Trận
62.50%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.39%24 Trận
37.50%