Tên hiển thị + #NA1
Sivir

SivirARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sivir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.73%
  • Tỷ lệ chọn7.75%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
14.99%14,785 Trận
54%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
5.61%5,536 Trận
55.6%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
3.64%3,590 Trận
56.04%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.46%3,412 Trận
45.84%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.38%3,333 Trận
47.58%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.37%2,341 Trận
49.68%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.24%2,212 Trận
53.62%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.08%2,052 Trận
54.43%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.56%1,540 Trận
50.91%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.51%1,488 Trận
52.49%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.36%1,345 Trận
46.32%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.22%1,206 Trận
49.09%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.15%1,139 Trận
50.31%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.06%1,050 Trận
54.95%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
1.02%1,010 Trận
52.97%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
89.47%99,056 Trận
49.31%
Giày Phàm Ăn
4.99%5,528 Trận
57%
Giày Thủy Ngân
3.67%4,058 Trận
48.13%
Giày Khai Sáng Ionia
0.69%761 Trận
44.42%
Giày Thép Gai
0.62%686 Trận
52.92%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
34.89%42,538 Trận
50.4%
Kiếm B.F.
8.46%10,310 Trận
51.25%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
8.27%10,085 Trận
46.59%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
6.43%7,840 Trận
47.7%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.87%2,282 Trận
53.59%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.55%1,884 Trận
48.35%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.46%1,786 Trận
51.01%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.38%1,683 Trận
49.44%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.14%1,392 Trận
55.46%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.11%1,355 Trận
52.62%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.07%1,299 Trận
54.27%
Giày
Dao Hung Tàn
1.01%1,230 Trận
51.38%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.95%1,157 Trận
49.61%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.82%994 Trận
56.74%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.82%1,005 Trận
48.86%
Trang bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
58.37%71,879 Trận
52.8%
Đao Chớp Navori
56.25%69,269 Trận
51.43%
Mũi Tên Yun Tal
49.66%61,156 Trận
50.59%
Súng Hải Tặc
31.1%38,304 Trận
48.87%
Nỏ Thần Dominik
28.46%35,050 Trận
51.9%
Dao Điện Statikk
24.33%29,960 Trận
47.24%
Gươm Suy Vong
17.83%21,962 Trận
49.81%
Huyết Kiếm
15.61%19,219 Trận
51.9%
Lời Nhắc Tử Vong
15.33%18,883 Trận
50.39%
Lưỡi Hái Linh Hồn
14.59%17,963 Trận
53.32%
Kiếm B.F.
13.42%16,522 Trận
51.91%
Móc Diệt Thủy Quái
9.92%12,215 Trận
48.59%
Ma Vũ Song Kiếm
5.12%6,311 Trận
52.04%
Gươm Đồ Tể
4.36%5,372 Trận
44.12%
Dao Hung Tàn
2.8%3,447 Trận
46.53%
Cuồng Cung Runaan
1.3%1,606 Trận
47.95%
Thần Kiếm Muramana
1.22%1,499 Trận
46.1%
Nước Mắt Nữ Thần
1.2%1,480 Trận
45%
Đao Tím
1.14%1,399 Trận
50.04%
Chùy Gai Malmortius
1.08%1,331 Trận
55.22%
Kiếm Ác Xà
0.98%1,208 Trận
46.11%
Đại Bác Liên Thanh
0.95%1,168 Trận
47.86%
Phong Thần Kiếm
0.91%1,123 Trận
52.8%
Nỏ Tử Thủ
0.83%1,016 Trận
53.35%
Quang Kính Hextech C44
0.79%978 Trận
54.09%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.66%812 Trận
48.4%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.61%753 Trận
51.66%
Thương Phục Hận Serylda
0.54%660 Trận
47.58%
Đao Thủy Ngân
0.5%619 Trận
53.63%
Áo Choàng Bóng Tối
0.46%562 Trận
50%