Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sivir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.23%9,994 Trận | 54.02% | |
5.5%3,611 Trận | 55.55% | |
3.59%2,358 Trận | 55.73% | |
3.47%2,278 Trận | 45.92% | |
3.34%2,188 Trận | 46.44% | |
2.41%1,578 Trận | 48.99% | |
2.3%1,507 Trận | 52.95% | |
2.08%1,366 Trận | 54.1% | |
1.61%1,057 Trận | 50.9% | |
1.55%1,017 Trận | 53.39% | |
1.37%896 Trận | 44.87% | |
1.2%787 Trận | 48.79% | |
1.13%743 Trận | 50.34% | |
1.07%699 Trận | 55.08% | |
1.01%661 Trận | 53.71% |
89.42%65,927 Trận | 49.17% | |
5.1%3,759 Trận | 56.5% | |
3.65%2,689 Trận | 48.2% | |
0.67%491 Trận | 46.64% | |
0.63%463 Trận | 54% |
2 | 35.09%28,491 Trận | 50.16% |
8.55%6,943 Trận | 50.35% | |
8.23%6,680 Trận | 46.23% | |
6.33%5,141 Trận | 47.79% | |
1.84%1,494 Trận | 53.15% | |
1.51%1,230 Trận | 48.94% | |
2 | 1.49%1,210 Trận | 52.48% |
2 | 1.33%1,076 Trận | 50.28% |
1.19%968 Trận | 55.99% | |
2 | 1.08%873 Trận | 53.04% |
1.06%861 Trận | 54.47% | |
1.01%819 Trận | 52.14% | |
2 | 0.96%780 Trận | 48.85% |
0.82%668 Trận | 49.85% | |
0.79%641 Trận | 58.19% |
58.33%47,988 Trận | 52.84% | |
56.27%46,293 Trận | 51.31% | |
50.02%41,151 Trận | 50.3% | |
31.21%25,682 Trận | 49% | |
28.42%23,379 Trận | 51.83% | |
24.22%19,925 Trận | 47.36% | |
17.78%14,632 Trận | 49.69% | |
15.55%12,796 Trận | 51.77% | |
15.38%12,657 Trận | 50.23% | |
14.46%11,894 Trận | 53.42% | |
13.49%11,098 Trận | 51.46% | |
9.77%8,036 Trận | 48.31% | |
5.03%4,138 Trận | 52.3% | |
4.4%3,618 Trận | 44% | |
2.75%2,266 Trận | 46.38% | |
1.29%1,058 Trận | 46.69% | |
1.22%1,004 Trận | 45.92% | |
1.18%970 Trận | 44.54% | |
1.12%924 Trận | 50% | |
1.1%906 Trận | 56.4% | |
0.99%814 Trận | 45.58% | |
0.92%761 Trận | 47.31% | |
0.91%749 Trận | 51.54% | |
0.8%662 Trận | 52.87% | |
0.76%627 Trận | 54.55% | |
0.67%552 Trận | 49.64% | |
0.62%506 Trận | 50.4% | |
0.54%445 Trận | 50.11% | |
0.48%393 Trận | 52.42% | |
0.48%393 Trận | 50.89% |