Tên game + #NA1
Sivir

SivirARAM Build & Runes

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tìm mẹo Sivir ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Sivir ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.61%
  • Tỷ lệ chọn7.9%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
14.82%6,112 Trận
53.66%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
5.21%2,147 Trận
57.06%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
5.09%2,100 Trận
55.95%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.06%1,673 Trận
47.16%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.58%1,062 Trận
47.18%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.49%1,028 Trận
53.99%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.29%943 Trận
56.95%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.21%910 Trận
54.51%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.1%865 Trận
46.82%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
2.03%839 Trận
51.49%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.56%644 Trận
56.06%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.4%577 Trận
57.89%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.38%568 Trận
51.23%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
1.35%555 Trận
58.02%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.22%505 Trận
54.26%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
93.61%42,348 Trận
50.68%
Giày Thủy Ngân
4.17%1,886 Trận
50.48%
Giày Khai Sáng Ionia
0.78%351 Trận
43.87%
Giày Bạc
0.74%334 Trận
52.99%
Giày Thép Gai
0.69%313 Trận
54.95%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
34.31%17,118 Trận
50.81%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
15.2%7,583 Trận
49.99%
Kiếm B.F.
8.53%4,255 Trận
52.46%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
6.53%3,258 Trận
48.47%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.49%743 Trận
54.64%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.45%721 Trận
52.7%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.32%661 Trận
53.4%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.16%578 Trận
57.61%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.08%540 Trận
52.78%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.07%533 Trận
55.72%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.07%536 Trận
54.85%
Giày
Dao Hung Tàn
0.98%487 Trận
51.33%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.82%408 Trận
51.47%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.78%388 Trận
52.84%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.73%366 Trận
47.54%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
59.6%30,452 Trận
53.36%
Đao Chớp Navori
55.44%28,326 Trận
52.42%
Mũi Tên Yun Tal
51.85%26,490 Trận
50.82%
Súng Hải Tặc
31.16%15,920 Trận
50.78%
Nỏ Thần Dominik
28.2%14,407 Trận
52.34%
Dao Điện Statikk
24.31%12,419 Trận
49.84%
Huyết Kiếm
17.44%8,909 Trận
53.17%
Gươm Suy Vong
17.03%8,702 Trận
49.54%
Lưỡi Hái Linh Hồn
15.81%8,079 Trận
53.52%
Lời Nhắc Tử Vong
15.43%7,886 Trận
51.26%
Kiếm B.F.
13.27%6,780 Trận
52.73%
Móc Diệt Thủy Quái
6.52%3,333 Trận
48.18%
Ma Vũ Song Kiếm
4.53%2,313 Trận
52.83%
Gươm Đồ Tể
4.41%2,253 Trận
43.76%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.05%1,556 Trận
52.19%
Dao Hung Tàn
2.39%1,222 Trận
46.07%
Cuồng Cung Runaan
1.18%604 Trận
49.67%
Phong Thần Kiếm
1.18%601 Trận
58.9%
Nước Mắt Nữ Thần
1.08%551 Trận
45.92%
Chùy Gai Malmortius
0.99%505 Trận
58.42%
Đao Tím
0.98%501 Trận
44.91%
Nỏ Tử Thủ
0.95%484 Trận
53.31%
Kiếm Ác Xà
0.9%461 Trận
47.72%
Thần Kiếm Muramana
0.89%457 Trận
48.8%
Đại Bác Liên Thanh
0.8%407 Trận
45.95%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.53%270 Trận
48.52%
Đao Thủy Ngân
0.53%272 Trận
52.57%
Thương Phục Hận Serylda
0.51%260 Trận
46.92%
Áo Choàng Bóng Tối
0.45%228 Trận
45.18%
Quang Kính Hextech C44
0.45%229 Trận
58.08%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo