Tên hiển thị + #NA1
Sivir

SivirARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Sivir, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.21%
  • Tỷ lệ chọn8.04%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
18.16%683 Trận
53.59%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
7.76%292 Trận
55.82%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
3.88%146 Trận
46.58%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.67%138 Trận
57.97%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.95%111 Trận
39.64%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.92%110 Trận
50.00%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.26%85 Trận
50.59%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.10%79 Trận
51.90%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.81%68 Trận
61.76%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.73%65 Trận
50.77%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.52%57 Trận
40.35%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.06%40 Trận
62.50%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
0.98%37 Trận
48.65%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.93%35 Trận
48.57%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.85%32 Trận
50.00%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.57%3,803 Trận
48.62%
Giày Phàm Ăn
6.47%281 Trận
53.74%
Giày Thủy Ngân
4.14%180 Trận
50.00%
Giày Thép Gai
0.74%32 Trận
50.00%
Giày Bạc
0.55%24 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
39.28%1,866 Trận
49.89%
Kiếm B.F.
10.95%520 Trận
52.31%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
7.81%371 Trận
45.28%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.80%228 Trận
47.81%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.62%77 Trận
50.65%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.22%58 Trận
44.83%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.18%56 Trận
41.07%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.18%56 Trận
44.64%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.97%46 Trận
50.00%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.95%45 Trận
44.44%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.93%44 Trận
54.55%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.82%39 Trận
58.97%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.82%39 Trận
53.85%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.69%33 Trận
51.52%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.65%31 Trận
48.39%
Trang bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
60.96%3,315 Trận
50.71%
Vô Cực Kiếm
57.85%3,146 Trận
53.50%
Đao Chớp Navori
55.26%3,005 Trận
51.68%
Nỏ Thần Dominik
29.33%1,595 Trận
51.91%
Súng Hải Tặc
29.07%1,581 Trận
48.83%
Dao Điện Statikk
20.15%1,096 Trận
47.63%
Gươm Suy Vong
16.84%916 Trận
50.98%
Huyết Kiếm
14.27%776 Trận
52.71%
Lời Nhắc Tử Vong
14.21%773 Trận
46.44%
Kiếm B.F.
13.50%734 Trận
49.73%
Lưỡi Hái Linh Hồn
9.86%536 Trận
52.61%
Móc Diệt Thủy Quái
7.72%420 Trận
43.57%
Gươm Đồ Tể
4.93%268 Trận
44.78%
Ma Vũ Song Kiếm
4.14%225 Trận
50.67%
Cuồng Cung Runaan
2.78%151 Trận
42.38%
Dao Hung Tàn
2.74%149 Trận
50.34%
Nước Mắt Nữ Thần
1.40%76 Trận
43.42%
Kiếm Ác Xà
1.07%58 Trận
55.17%
Nỏ Tử Thủ
0.99%54 Trận
48.15%
Chùy Gai Malmortius
0.83%45 Trận
42.22%
Đao Tím
0.81%44 Trận
45.45%
Đại Bác Liên Thanh
0.75%41 Trận
56.10%
Thần Kiếm Muramana
0.75%41 Trận
43.90%
Phong Thần Kiếm
0.57%31 Trận
45.16%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.57%31 Trận
45.16%
Quang Kính Hextech C44
0.57%31 Trận
61.29%
Đao Thủy Ngân
0.53%29 Trận
55.17%
Thương Phục Hận Serylda
0.42%23 Trận
60.87%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.42%23 Trận
39.13%
Áo Choàng Bóng Tối
0.40%22 Trận
68.18%