Tên hiển thị + #NA1
Sivir

SivirARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Sivir, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.35%
  • Tỷ lệ chọn8.07%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận vào
+5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
18.48%620 Trận
54.03%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
7.87%264 Trận
55.30%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
4.05%136 Trận
47.79%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.61%121 Trận
58.68%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.98%100 Trận
39.00%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.71%91 Trận
51.65%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.06%69 Trận
52.17%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
2.06%69 Trận
49.28%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.76%59 Trận
61.02%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.58%53 Trận
50.94%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.43%48 Trận
41.67%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%38 Trận
60.53%
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.92%31 Trận
48.39%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
0.92%31 Trận
48.39%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
0.89%30 Trận
50.00%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
87.10%3,389 Trận
48.63%
Giày Phàm Ăn
6.73%262 Trận
54.58%
Giày Thủy Ngân
4.21%164 Trận
50.61%
Giày Thép Gai
0.82%32 Trận
50.00%
Giày Bạc
0.57%22 Trận
50.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
39.27%1,676 Trận
50.24%
Kiếm B.F.
11.06%472 Trận
51.91%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
7.47%319 Trận
43.57%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
4.71%201 Trận
47.76%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.55%66 Trận
51.52%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.24%53 Trận
41.51%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.19%51 Trận
43.14%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.17%50 Trận
46.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.01%43 Trận
53.49%
Kiếm B.F.
Bình Máu
1.01%43 Trận
44.19%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.89%38 Trận
57.89%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.84%36 Trận
55.56%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.82%35 Trận
57.14%
Kiếm B.F.
Dao Găm
Bình Máu
2
0.73%31 Trận
54.84%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.70%30 Trận
50.00%
Trang bị
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
61.19%2,992 Trận
50.74%
Vô Cực Kiếm
57.83%2,828 Trận
53.54%
Đao Chớp Navori
55.62%2,720 Trận
51.65%
Nỏ Thần Dominik
29.06%1,421 Trận
52.22%
Súng Hải Tặc
28.12%1,375 Trận
49.24%
Dao Điện Statikk
19.63%960 Trận
47.29%
Gươm Suy Vong
16.99%831 Trận
51.38%
Lời Nhắc Tử Vong
14.46%707 Trận
45.83%
Huyết Kiếm
14.23%696 Trận
52.44%
Kiếm B.F.
13.60%665 Trận
50.23%
Lưỡi Hái Linh Hồn
9.90%484 Trận
51.86%
Móc Diệt Thủy Quái
7.81%382 Trận
44.50%
Gươm Đồ Tể
5.11%250 Trận
46.00%
Ma Vũ Song Kiếm
4.27%209 Trận
51.67%
Dao Hung Tàn
2.82%138 Trận
50.72%
Cuồng Cung Runaan
2.68%131 Trận
43.51%
Nước Mắt Nữ Thần
1.45%71 Trận
45.07%
Kiếm Ác Xà
1.12%55 Trận
52.73%
Nỏ Tử Thủ
1.02%50 Trận
48.00%
Đao Tím
0.86%42 Trận
45.24%
Chùy Gai Malmortius
0.84%41 Trận
41.46%
Thần Kiếm Muramana
0.80%39 Trận
46.15%
Đại Bác Liên Thanh
0.67%33 Trận
57.58%
Quang Kính Hextech C44
0.59%29 Trận
62.07%
Đao Thủy Ngân
0.57%28 Trận
53.57%
Phong Thần Kiếm
0.51%25 Trận
48.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.47%23 Trận
60.87%
Thương Phục Hận Serylda
0.45%22 Trận
63.64%
Áo Choàng Bóng Tối
0.41%20 Trận
75.00%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.41%20 Trận
45.00%