Tên game + #NA1
Sivir

SivirARAM Build & Runes

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tìm mẹo Sivir ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Sivir ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng52%
  • Tỷ lệ chọn8.03%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
15.74%9,206 Trận
54.21%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
4.88%2,851 Trận
57.38%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4%2,342 Trận
50.26%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
3.69%2,157 Trận
58.23%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.58%1,507 Trận
57.13%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.56%1,498 Trận
49.13%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.35%1,372 Trận
50.15%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.33%1,364 Trận
55.72%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.32%1,355 Trận
53.21%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.85%1,079 Trận
52.64%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.65%963 Trận
53.58%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.47%859 Trận
52.74%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.36%795 Trận
55.6%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.35%790 Trận
54.56%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
0.96%563 Trận
55.6%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
94.33%60,187 Trận
52.01%
Giày Thủy Ngân
3.62%2,311 Trận
51.15%
Giày Khai Sáng Ionia
0.87%558 Trận
44.44%
Giày Bạc
0.62%394 Trận
51.52%
Giày Thép Gai
0.54%342 Trận
52.63%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
36.2%25,443 Trận
51.78%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
16.05%11,284 Trận
51.89%
Kiếm B.F.
8.98%6,310 Trận
55.17%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
6.13%4,305 Trận
49.85%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.3%913 Trận
51.48%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.08%757 Trận
55.61%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.07%755 Trận
55.1%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
1.07%750 Trận
49.33%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.98%691 Trận
56.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.91%639 Trận
50.08%
Giày
Dao Hung Tàn
0.91%643 Trận
52.41%
Giày
Búa Chiến Caulfield
0.86%605 Trận
57.36%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.78%551 Trận
54.99%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.7%491 Trận
57.84%
Kiếm B.F.
Bình Máu
0.66%461 Trận
54.45%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
59.71%42,731 Trận
54.27%
Đao Chớp Navori
54.4%38,928 Trận
53.31%
Mũi Tên Yun Tal
54.37%38,905 Trận
52.34%
Súng Hải Tặc
32.93%23,563 Trận
51.54%
Nỏ Thần Dominik
27.25%19,502 Trận
53.24%
Dao Điện Statikk
26.24%18,778 Trận
51.66%
Gươm Suy Vong
18.02%12,894 Trận
51.12%
Huyết Kiếm
17.66%12,634 Trận
53.69%
Lời Nhắc Tử Vong
16.52%11,824 Trận
52.64%
Kiếm B.F.
12.83%9,180 Trận
54.26%
Lưỡi Hái Linh Hồn
12.78%9,142 Trận
55.11%
Móc Diệt Thủy Quái
6.93%4,959 Trận
50.03%
Ma Vũ Song Kiếm
4.76%3,407 Trận
52.95%
Gươm Đồ Tể
4.21%3,010 Trận
47.81%
Dao Hung Tàn
2.78%1,987 Trận
48.36%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
2.34%1,674 Trận
56.75%
Thần Kiếm Muramana
1.5%1,070 Trận
49.53%
Nước Mắt Nữ Thần
1.19%855 Trận
47.13%
Đao Tím
1.15%826 Trận
50.12%
Cuồng Cung Runaan
1.08%771 Trận
48.25%
Chùy Gai Malmortius
1.06%760 Trận
57.5%
Nỏ Tử Thủ
0.91%648 Trận
53.09%
Quang Kính Hextech C44
0.87%624 Trận
55.61%
Kiếm Ác Xà
0.87%622 Trận
51.61%
Đại Bác Liên Thanh
0.86%618 Trận
50%
Thương Phục Hận Serylda
0.69%493 Trận
50.3%
Đao Thủy Ngân
0.61%439 Trận
55.58%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.59%419 Trận
47.97%
Áo Choàng Bóng Tối
0.45%324 Trận
53.7%
Kiếm Ma Youmuu
0.31%223 Trận
49.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo