Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sivir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.21%7,836 Trận | 54.01% | |
5.31%2,734 Trận | 55.82% | |
3.55%1,829 Trận | 54.67% | |
3.45%1,779 Trận | 45.08% | |
3.34%1,718 Trận | 46.1% | |
2.44%1,255 Trận | 49.16% | |
2.38%1,227 Trận | 52.4% | |
2.07%1,068 Trận | 52.81% | |
1.63%838 Trận | 50.6% | |
1.55%798 Trận | 52.63% | |
1.41%724 Trận | 45.86% | |
1.24%639 Trận | 48.67% | |
1.09%563 Trận | 50.09% | |
1.05%543 Trận | 53.78% | |
1.02%523 Trận | 55.26% |
89.49%51,917 Trận | 49.06% | |
5.06%2,938 Trận | 56.98% | |
3.58%2,079 Trận | 48.34% | |
0.67%388 Trận | 45.36% | |
0.64%371 Trận | 55.53% |
2 | 35.34%22,554 Trận | 50.26% |
8.5%5,425 Trận | 50.12% | |
8.22%5,246 Trận | 45.9% | |
6.35%4,052 Trận | 47.43% | |
1.77%1,131 Trận | 54.29% | |
1.5%958 Trận | 48.12% | |
2 | 1.47%939 Trận | 52.72% |
2 | 1.34%854 Trận | 49.88% |
1.2%763 Trận | 55.83% | |
1.05%667 Trận | 55.47% | |
2 | 1.02%654 Trận | 53.82% |
0.98%625 Trận | 52.48% | |
2 | 0.96%611 Trận | 47.63% |
0.83%530 Trận | 58.3% | |
0.81%516 Trận | 49.22% |
58.1%37,662 Trận | 52.79% | |
55.9%36,239 Trận | 51.25% | |
50.28%32,594 Trận | 50.31% | |
31.46%20,393 Trận | 48.91% | |
28.26%18,322 Trận | 51.67% | |
24.14%15,646 Trận | 47.03% | |
17.82%11,550 Trận | 49.51% | |
15.44%10,012 Trận | 50.39% | |
15.39%9,974 Trận | 51.71% | |
14.33%9,288 Trận | 53.63% | |
13.46%8,728 Trận | 51.46% | |
9.76%6,325 Trận | 48.17% | |
5.01%3,247 Trận | 52.91% | |
4.4%2,851 Trận | 43.98% | |
2.78%1,799 Trận | 46.36% | |
1.28%828 Trận | 46.01% | |
1.22%791 Trận | 46.65% | |
1.17%756 Trận | 44.84% | |
1.12%723 Trận | 50.07% | |
1.08%697 Trận | 53.8% | |
0.97%628 Trận | 42.99% | |
0.94%612 Trận | 48.37% | |
0.92%598 Trận | 51.51% | |
0.8%520 Trận | 54.04% | |
0.76%490 Trận | 55.31% | |
0.67%432 Trận | 50% | |
0.62%400 Trận | 50.5% | |
0.54%353 Trận | 49.86% | |
0.48%312 Trận | 50.64% | |
0.48%308 Trận | 48.05% |