Tên game + #NA1
Sivir

SivirARAM Build & Runes

  • Bước Chân Thần Tốc
  • Gươm BoomerangQ
  • Nảy BậtW
  • Khiên Chống PhépE
  • Săn ĐuổiR

Tìm mẹo Sivir ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Sivir ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.06%
  • Tỷ lệ chọn8.18%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-7%
Sát thương nhận
+5%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
16.32%766 Trận
50.26%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
5.73%269 Trận
52.04%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Đao Chớp Navori
4.62%217 Trận
62.21%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.66%172 Trận
48.26%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.73%128 Trận
48.44%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Nỏ Thần Dominik
2.56%120 Trận
45.83%
Mũi Tên Yun Tal
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
2.26%106 Trận
42.45%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.11%99 Trận
55.56%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.96%92 Trận
56.52%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.96%92 Trận
54.35%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Đao Chớp Navori
1.58%74 Trận
52.7%
Dao Điện Statikk
Đao Chớp Navori
Vô Cực Kiếm
1.47%69 Trận
44.93%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Đao Chớp Navori
Lời Nhắc Tử Vong
1.3%61 Trận
54.1%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
1.26%59 Trận
52.54%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.19%56 Trận
55.36%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
93.35%4,997 Trận
49.85%
Giày Thủy Ngân
4.8%257 Trận
49.03%
Giày Thép Gai
0.8%43 Trận
65.12%
Giày Khai Sáng Ionia
0.58%31 Trận
48.39%
Giày Bạc
0.47%25 Trận
52%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
35.6%2,102 Trận
49.67%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
15.46%913 Trận
47.32%
Kiếm B.F.
8.93%527 Trận
51.61%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
5.2%307 Trận
46.25%
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
1.71%101 Trận
48.51%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.66%98 Trận
47.96%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.64%97 Trận
50.52%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.42%84 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
1.24%73 Trận
64.38%
Dao Găm
Bình Máu
Giày Cuồng Nộ
1.05%62 Trận
43.55%
Giày
Dao Hung Tàn
0.86%51 Trận
45.1%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
Búa Chiến Caulfield
0.85%50 Trận
62%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.85%50 Trận
52%
Kiếm Dài
Thủy Kiếm
0.81%48 Trận
56.25%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.76%45 Trận
46.67%
Trang Bị
Core Items Table
Vô Cực Kiếm
59.69%3,605 Trận
51.35%
Đao Chớp Navori
56.67%3,423 Trận
50.04%
Mũi Tên Yun Tal
51.19%3,092 Trận
49.48%
Súng Hải Tặc
28.74%1,736 Trận
49.19%
Nỏ Thần Dominik
26.84%1,621 Trận
51.33%
Dao Điện Statikk
24.32%1,469 Trận
48.13%
Lưỡi Hái Linh Hồn
16.42%992 Trận
52.92%
Gươm Suy Vong
16.26%982 Trận
50.31%
Huyết Kiếm
15.56%940 Trận
52.98%
Lời Nhắc Tử Vong
15.36%928 Trận
50.43%
Kiếm B.F.
13.01%786 Trận
50.76%
Móc Diệt Thủy Quái
6.11%369 Trận
49.59%
Gươm Đồ Tể
4.17%252 Trận
48.81%
Ma Vũ Song Kiếm
3.81%230 Trận
49.57%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
3.74%226 Trận
59.29%
Dao Hung Tàn
2.9%175 Trận
53.14%
Đao Tím
1.34%81 Trận
53.09%
Nước Mắt Nữ Thần
1.29%78 Trận
42.31%
Phong Thần Kiếm
1.29%78 Trận
52.56%
Chùy Gai Malmortius
1.27%77 Trận
62.34%
Cuồng Cung Runaan
1.23%74 Trận
39.19%
Nỏ Tử Thủ
1.13%68 Trận
42.65%
Thần Kiếm Muramana
0.91%55 Trận
41.82%
Đao Thủy Ngân
0.86%52 Trận
53.85%
Đại Bác Liên Thanh
0.81%49 Trận
46.94%
Kiếm Ác Xà
0.66%40 Trận
37.5%
Thương Phục Hận Serylda
0.48%29 Trận
41.38%
Áo Choàng Bóng Tối
0.48%29 Trận
55.17%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.43%26 Trận
53.85%
Kiếm Ma Youmuu
0.28%17 Trận
29.41%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo