Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


Tất cả thông tin về ARAM Sivir đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Sivir xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.11 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.98%11,065 Trận | 54.48% | |
4.69%3,466 Trận | 56.06% | |
4.28%3,162 Trận | 57.87% | |
3.42%2,526 Trận | 45.8% | |
3.25%2,403 Trận | 48.19% | |
2.8%2,071 Trận | 53.65% | |
2.35%1,737 Trận | 48.93% | |
2.11%1,559 Trận | 51.19% | |
1.67%1,233 Trận | 49.64% | |
1.52%1,125 Trận | 49.51% | |
1.33%982 Trận | 49.19% | |
1.33%983 Trận | 52.09% | |
1.17%862 Trận | 47.68% | |
0.95%705 Trận | 54.75% | |
0.94%693 Trận | 49.64% |
89.54%73,749 Trận | 49.59% | |
5.1%4,197 Trận | 56.21% | |
3.44%2,834 Trận | 49.68% | |
0.71%582 Trận | 43.47% | |
0.62%510 Trận | 51.37% |
2 | 36.08%32,633 Trận | 50.25% |
8.58%7,757 Trận | 53.26% | |
8.37%7,574 Trận | 45.76% | |
6.42%5,810 Trận | 48.04% | |
1.59%1,442 Trận | 48.89% | |
1.34%1,212 Trận | 54.79% | |
2 | 1.32%1,198 Trận | 50.42% |
2 | 1.29%1,171 Trận | 50.04% |
1.18%1,070 Trận | 53.83% | |
1.17%1,058 Trận | 53.78% | |
1.05%954 Trận | 52.52% | |
2 | 0.96%869 Trận | 51.09% |
0.87%791 Trận | 53.73% | |
0.82%744 Trận | 47.58% | |
0.82%746 Trận | 48.39% |
59.49%53,602 Trận | 53.04% | |
54.91%49,482 Trận | 52.03% | |
51.57%46,471 Trận | 50.86% | |
30.96%27,896 Trận | 48.95% | |
28.52%25,698 Trận | 51.24% | |
23.95%21,580 Trận | 46.93% | |
17.78%16,017 Trận | 50.24% | |
16.18%14,581 Trận | 52.12% | |
15.72%14,164 Trận | 51.75% | |
13.19%11,886 Trận | 53.66% | |
13.16%11,859 Trận | 51.62% | |
10.02%9,028 Trận | 48.89% | |
5%4,507 Trận | 52.12% | |
4.45%4,006 Trận | 46.16% | |
2.84%2,560 Trận | 46.25% | |
1.29%1,164 Trận | 50.09% | |
1.26%1,133 Trận | 48.19% | |
1.17%1,058 Trận | 45.09% | |
1.15%1,032 Trận | 52.03% | |
1.05%947 Trận | 51.85% | |
1.01%912 Trận | 49.89% | |
1%897 Trận | 49.72% | |
0.96%861 Trận | 52.38% | |
0.94%850 Trận | 59.41% | |
0.92%827 Trận | 49.33% | |
0.71%640 Trận | 47.5% | |
0.68%611 Trận | 49.1% | |
0.53%474 Trận | 51.48% | |
0.51%463 Trận | 52.92% | |
0.46%419 Trận | 51.07% |