Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Shyvana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Shyvana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.59%1,244 Trận | 54.02% | |
4.37%349 Trận | 53.58% | |
3.05%243 Trận | 50.62% | |
2.72%217 Trận | 55.76% | |
2.38%190 Trận | 52.63% | |
1.5%120 Trận | 50.83% | |
1.34%107 Trận | 53.27% | |
1.17%93 Trận | 46.24% | |
1.15%92 Trận | 44.57% | |
1.1%88 Trận | 59.09% | |
1.07%85 Trận | 54.12% | |
1.05%84 Trận | 52.38% | |
1.02%81 Trận | 44.44% | |
0.86%69 Trận | 60.87% | |
0.8%64 Trận | 64.06% |
57.43%5,337 Trận | 48.49% | |
22.31%2,073 Trận | 47.81% | |
14.42%1,340 Trận | 49.03% | |
3.48%323 Trận | 55.11% | |
1.25%116 Trận | 56.9% |
2 | 31.35%3,317 Trận | 48.03% |
6.69%708 Trận | 45.2% | |
6.38%675 Trận | 49.93% | |
6.21%657 Trận | 47.95% | |
4.21%446 Trận | 48.88% | |
2 | 2.64%279 Trận | 46.95% |
2.56%271 Trận | 52.77% | |
2 | 2.07%219 Trận | 50.23% |
1.48%157 Trận | 39.49% | |
0.88%93 Trận | 47.31% | |
0.73%77 Trận | 51.95% | |
0.72%76 Trận | 57.89% | |
0.71%75 Trận | 49.33% | |
0.68%72 Trận | 41.67% | |
2 | 0.64%68 Trận | 58.82% |
51.59%5,592 Trận | 49.95% | |
43.44%4,709 Trận | 49.97% | |
31.9%3,458 Trận | 52.57% | |
24.17%2,620 Trận | 50.31% | |
22.21%2,408 Trận | 46.39% | |
22.15%2,401 Trận | 48.77% | |
15.63%1,694 Trận | 52.13% | |
13.34%1,446 Trận | 49.93% | |
9.45%1,024 Trận | 50.2% | |
8.67%940 Trận | 54.57% | |
7.62%826 Trận | 49.64% | |
5.3%575 Trận | 48.17% | |
4.04%438 Trận | 45.43% | |
3.85%417 Trận | 52.76% | |
3.6%390 Trận | 50.77% | |
3.2%347 Trận | 51.87% | |
2.71%294 Trận | 51.02% | |
2.55%276 Trận | 45.29% | |
2.33%253 Trận | 55.34% | |
2.06%223 Trận | 55.16% | |
1.94%210 Trận | 45.24% | |
1.91%207 Trận | 39.61% | |
1.87%203 Trận | 51.23% | |
1.25%135 Trận | 48.15% | |
1.23%133 Trận | 54.89% | |
1.18%128 Trận | 50% | |
1.15%125 Trận | 54.4% | |
1.14%124 Trận | 42.74% | |
1.06%115 Trận | 49.57% | |
1%108 Trận | 57.41% |