Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Shyvana đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Shyvana xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
17.36%5,032 Trận | 52.94% | |
3.93%1,138 Trận | 50.44% | |
2.89%839 Trận | 49.82% | |
2.89%839 Trận | 54.11% | |
2.06%597 Trận | 50.92% | |
1.71%495 Trận | 52.73% | |
1.68%487 Trận | 48.05% | |
1.51%438 Trận | 49.54% | |
1.32%384 Trận | 49.74% | |
1.3%378 Trận | 52.91% | |
1.06%308 Trận | 61.36% | |
0.99%287 Trận | 55.05% | |
0.89%258 Trận | 43.41% | |
0.88%254 Trận | 51.18% | |
0.82%239 Trận | 55.23% |
57.76%20,134 Trận | 49.12% | |
22.16%7,726 Trận | 47.77% | |
13.78%4,803 Trận | 48.34% | |
3.78%1,318 Trận | 51.97% | |
1.37%478 Trận | 48.12% |
2 | 32.76%12,897 Trận | 48.59% |
6.56%2,583 Trận | 49.21% | |
6.15%2,421 Trận | 47.71% | |
6.15%2,420 Trận | 46.86% | |
3.55%1,398 Trận | 52.07% | |
2 | 2.66%1,047 Trận | 47.85% |
2.65%1,042 Trận | 49.23% | |
2 | 2.01%790 Trận | 53.29% |
1.33%523 Trận | 44.36% | |
2 | 0.8%316 Trận | 53.8% |
0.75%294 Trận | 47.62% | |
0.74%291 Trận | 43.99% | |
0.74%291 Trận | 44.33% | |
0.72%284 Trận | 52.82% | |
0.71%279 Trận | 50.9% |
55.7%22,103 Trận | 49.77% | |
45.15%17,915 Trận | 50.21% | |
33.8%13,413 Trận | 52.31% | |
25.37%10,067 Trận | 50.81% | |
21.59%8,567 Trận | 49.07% | |
20.37%8,082 Trận | 47.69% | |
16.42%6,517 Trận | 52.2% | |
13.29%5,275 Trận | 49.65% | |
9.06%3,595 Trận | 53.69% | |
8.72%3,459 Trận | 48.71% | |
7.95%3,156 Trận | 49.62% | |
5.15%2,043 Trận | 47.38% | |
4.22%1,673 Trận | 45.61% | |
3.19%1,264 Trận | 55.78% | |
3.04%1,207 Trận | 51.28% | |
2.82%1,120 Trận | 54.55% | |
2.5%993 Trận | 51.46% | |
2.29%907 Trận | 44.87% | |
2.17%860 Trận | 56.98% | |
1.92%761 Trận | 52.56% | |
1.77%702 Trận | 50.14% | |
1.66%660 Trận | 47.58% | |
1.45%575 Trận | 44.35% | |
1.38%549 Trận | 50.82% | |
1.26%500 Trận | 50.2% | |
1.19%473 Trận | 52.85% | |
1.09%434 Trận | 54.15% | |
1.07%424 Trận | 45.28% | |
1.05%415 Trận | 47.71% | |
1.05%415 Trận | 52.29% |