Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Shaco đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Shaco xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.23%5,699 Trận | 49.29% | |
5.92%3,299 Trận | 51.59% | |
3.6%2,003 Trận | 50.32% | |
3.51%1,956 Trận | 50.2% | |
3.21%1,789 Trận | 40.41% | |
2.72%1,516 Trận | 50.2% | |
2.51%1,400 Trận | 47.36% | |
2.41%1,343 Trận | 48.47% | |
2.16%1,204 Trận | 50.5% | |
2.1%1,168 Trận | 51.54% | |
1.61%898 Trận | 39.98% | |
1.37%764 Trận | 56.15% | |
1.36%759 Trận | 54.55% | |
1.18%656 Trận | 45.43% | |
1.1%613 Trận | 49.43% |
62.48%37,213 Trận | 50.07% | |
20.24%12,052 Trận | 49.34% | |
10.98%6,538 Trận | 40% | |
2.79%1,661 Trận | 43.23% | |
1.95%1,159 Trận | 45.21% |
49.57%34,287 Trận | 50.83% | |
9.73%6,728 Trận | 51.72% | |
6.85%4,741 Trận | 40.18% | |
2.64%1,826 Trận | 40.91% | |
2.25%1,557 Trận | 39.88% | |
4 | 1.54%1,062 Trận | 52.45% |
1.31%908 Trận | 51.87% | |
1.26%870 Trận | 41.95% | |
2 | 1.23%854 Trận | 48.01% |
1.21%840 Trận | 39.29% | |
2 | 1.08%750 Trận | 38.53% |
0.88%608 Trận | 52.63% | |
0.87%603 Trận | 39.64% | |
2 | 0.82%565 Trận | 46.37% |
0.77%530 Trận | 50.19% |
55.03%38,562 Trận | 51.06% | |
45.77%32,074 Trận | 50.19% | |
42.14%29,527 Trận | 49.72% | |
25.2%17,657 Trận | 52.31% | |
22.54%15,795 Trận | 50.7% | |
21.67%15,182 Trận | 51.25% | |
20.94%14,674 Trận | 39.93% | |
16.36%11,466 Trận | 50.27% | |
15.51%10,867 Trận | 40.44% | |
12.82%8,981 Trận | 41.71% | |
9.18%6,434 Trận | 48.6% | |
8.54%5,982 Trận | 48.45% | |
5.87%4,112 Trận | 47.52% | |
5.21%3,654 Trận | 43.71% | |
5.05%3,538 Trận | 45.39% | |
4.29%3,003 Trận | 42.52% | |
3.53%2,470 Trận | 49.03% | |
3.07%2,149 Trận | 37.32% | |
2.73%1,911 Trận | 50.29% | |
2.53%1,776 Trận | 52.59% | |
1.99%1,393 Trận | 39.48% | |
1.89%1,325 Trận | 47.02% | |
1.82%1,275 Trận | 45.02% | |
1.57%1,103 Trận | 52.67% | |
1.4%982 Trận | 56.52% | |
1.38%968 Trận | 42.46% | |
1.09%765 Trận | 45.36% | |
1.05%737 Trận | 44.5% | |
1.02%714 Trận | 45.8% | |
1%703 Trận | 57.61% |