Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Shaco đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Shaco xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
9.94%5,996 Trận | 48.9% | |
5.13%3,097 Trận | 51.05% | |
3.52%2,123 Trận | 50.31% | |
3.49%2,106 Trận | 48.29% | |
3.17%1,915 Trận | 40.05% | |
2.79%1,686 Trận | 51.78% | |
2.75%1,658 Trận | 51.63% | |
2.58%1,554 Trận | 46.72% | |
2.14%1,288 Trận | 52.8% | |
2.08%1,253 Trận | 51.8% | |
1.68%1,015 Trận | 40.79% | |
1.4%845 Trận | 54.08% | |
1.25%753 Trận | 50.86% | |
1.13%681 Trận | 48.75% | |
1.11%672 Trận | 48.96% |
61.86%38,679 Trận | 50% | |
20.22%12,645 Trận | 48% | |
11.37%7,112 Trận | 38.57% | |
3.17%1,981 Trận | 42.86% | |
1.79%1,121 Trận | 40.05% |
48.69%35,527 Trận | 50.29% | |
9.77%7,128 Trận | 51.94% | |
7.08%5,166 Trận | 38.87% | |
2.86%2,088 Trận | 39.66% | |
2.38%1,735 Trận | 39.71% | |
4 | 1.5%1,098 Trận | 53.1% |
1.33%974 Trận | 47.54% | |
1.24%902 Trận | 40.13% | |
1.19%866 Trận | 38.57% | |
2 | 1.18%858 Trận | 50% |
2 | 1.16%849 Trận | 41.93% |
0.84%614 Trận | 53.09% | |
0.84%616 Trận | 38.96% | |
2 | 0.81%593 Trận | 51.6% |
0.77%561 Trận | 49.73% |
53.7%39,872 Trận | 50.78% | |
45.87%34,055 Trận | 49.73% | |
41.56%30,859 Trận | 49.34% | |
24.15%17,933 Trận | 52.09% | |
21.87%16,235 Trận | 39.54% | |
21.68%16,099 Trận | 50.74% | |
21.19%15,731 Trận | 51.18% | |
16.67%12,375 Trận | 50.16% | |
16.07%11,928 Trận | 39.54% | |
13.22%9,815 Trận | 41.51% | |
9.38%6,967 Trận | 48.28% | |
8.61%6,393 Trận | 47.86% | |
6.01%4,461 Trận | 48.11% | |
5.65%4,195 Trận | 43.38% | |
5.59%4,150 Trận | 43.78% | |
4.37%3,245 Trận | 41.6% | |
3.46%2,570 Trận | 49.49% | |
3.07%2,282 Trận | 37.16% | |
2.7%2,008 Trận | 47.16% | |
2.46%1,825 Trận | 53.59% | |
2.14%1,588 Trận | 37.59% | |
2.11%1,567 Trận | 44.29% | |
1.8%1,337 Trận | 45.03% | |
1.73%1,281 Trận | 51.05% | |
1.45%1,073 Trận | 56.01% | |
1.4%1,038 Trận | 42% | |
1.19%887 Trận | 42.84% | |
1.18%878 Trận | 41.46% | |
1.06%785 Trận | 41.4% | |
0.95%708 Trận | 55.79% |