Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Shaco đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Shaco xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.32%3,978 Trận | 49.82% | |
6.72%3,216 Trận | 51.77% | |
3.57%1,706 Trận | 48.36% | |
3.46%1,653 Trận | 50.45% | |
3.33%1,593 Trận | 40.05% | |
2.65%1,268 Trận | 52.21% | |
2.58%1,233 Trận | 49.96% | |
2.11%1,009 Trận | 54.91% | |
2.07%988 Trận | 48.28% | |
2.01%963 Trận | 52.23% | |
1.62%777 Trận | 56.76% | |
1.48%709 Trận | 42.60% | |
1.31%628 Trận | 51.11% | |
1.12%537 Trận | 40.78% | |
1.07%513 Trận | 54.78% |
60.32%30,665 Trận | 51.00% | |
21.37%10,863 Trận | 49.87% | |
11.63%5,912 Trận | 39.01% | |
3.37%1,711 Trận | 45.65% | |
1.70%862 Trận | 45.24% |
48.50%28,759 Trận | 51.96% | |
9.49%5,627 Trận | 52.87% | |
7.25%4,300 Trận | 40.35% | |
2.85%1,691 Trận | 41.04% | |
2.36%1,399 Trận | 36.38% | |
4 | 1.56%923 Trận | 53.09% |
1.39%826 Trận | 39.35% | |
2 | 1.28%761 Trận | 42.44% |
1.26%746 Trận | 53.75% | |
1.22%722 Trận | 39.75% | |
2 | 1.14%674 Trận | 52.08% |
2 | 0.86%512 Trận | 46.29% |
0.84%500 Trận | 50.40% | |
0.79%471 Trận | 40.76% | |
0.72%428 Trận | 49.77% |
53.89%31,568 Trận | 52.14% | |
43.57%25,523 Trận | 50.97% | |
40.78%23,886 Trận | 50.36% | |
26.82%15,708 Trận | 53.34% | |
22.72%13,310 Trận | 40.17% | |
21.25%12,450 Trận | 51.78% | |
20.91%12,251 Trận | 51.93% | |
16.55%9,696 Trận | 40.73% | |
15.28%8,953 Trận | 51.32% | |
13.54%7,932 Trận | 42.50% | |
8.64%5,064 Trận | 50.30% | |
8.57%5,021 Trận | 49.49% | |
5.85%3,424 Trận | 44.89% | |
5.54%3,246 Trận | 44.82% | |
5.54%3,244 Trận | 48.18% | |
4.64%2,717 Trận | 41.70% | |
3.48%2,036 Trận | 51.82% | |
3.46%2,028 Trận | 38.36% | |
2.67%1,565 Trận | 48.75% | |
2.55%1,493 Trận | 55.46% | |
2.29%1,343 Trận | 38.64% | |
2.17%1,274 Trận | 47.88% | |
1.88%1,104 Trận | 44.93% | |
1.85%1,081 Trận | 58.00% | |
1.64%960 Trận | 53.75% | |
1.51%883 Trận | 43.37% | |
1.41%827 Trận | 42.32% | |
1.10%645 Trận | 45.74% | |
1.00%585 Trận | 44.10% | |
1.00%584 Trận | 44.69% |