Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Shaco đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Shaco xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.26%6,242 Trận | 49.25% | |
5.88%3,578 Trận | 51.48% | |
3.58%2,179 Trận | 50.44% | |
3.52%2,144 Trận | 50.19% | |
3.17%1,929 Trận | 40.28% | |
2.71%1,646 Trận | 50.18% | |
2.52%1,536 Trận | 47.66% | |
2.37%1,443 Trận | 49% | |
2.17%1,321 Trận | 49.81% | |
2.13%1,295 Trận | 52.12% | |
1.62%988 Trận | 41.19% | |
1.38%842 Trận | 55.58% | |
1.36%827 Trận | 55.38% | |
1.16%704 Trận | 46.16% | |
1.09%666 Trận | 52.85% |
62.54%40,690 Trận | 50.18% | |
20.23%13,158 Trận | 49.29% | |
10.98%7,141 Trận | 40.37% | |
2.76%1,794 Trận | 43.37% | |
1.93%1,254 Trận | 45.61% |
49.6%37,496 Trận | 50.82% | |
9.72%7,348 Trận | 51.81% | |
6.83%5,162 Trận | 40.37% | |
2.62%1,982 Trận | 41.37% | |
2.24%1,696 Trận | 40.45% | |
4 | 1.54%1,165 Trận | 53.22% |
1.3%985 Trận | 51.78% | |
1.26%950 Trận | 42.63% | |
2 | 1.22%926 Trận | 48.6% |
1.22%919 Trận | 38.74% | |
2 | 1.08%817 Trận | 39.17% |
0.9%679 Trận | 51.99% | |
0.89%670 Trận | 40% | |
2 | 0.8%608 Trận | 46.22% |
0.78%591 Trận | 49.41% |
55.12%42,155 Trận | 51.02% | |
45.88%35,082 Trận | 50.25% | |
42.15%32,235 Trận | 49.81% | |
25.18%19,254 Trận | 52.39% | |
22.57%17,263 Trận | 50.65% | |
21.7%16,591 Trận | 51.32% | |
20.9%15,985 Trận | 40.09% | |
16.29%12,456 Trận | 50.39% | |
15.45%11,815 Trận | 40.82% | |
12.77%9,769 Trận | 42.06% | |
9.15%6,994 Trận | 48.16% | |
8.54%6,528 Trận | 48.59% | |
5.86%4,479 Trận | 47.44% | |
5.22%3,991 Trận | 43.85% | |
5.01%3,832 Trận | 45.51% | |
4.3%3,288 Trận | 43.13% | |
3.54%2,704 Trận | 48.78% | |
3.06%2,338 Trận | 38.02% | |
2.73%2,089 Trận | 50.5% | |
2.54%1,944 Trận | 53.03% | |
2.01%1,534 Trận | 39.83% | |
1.91%1,459 Trận | 46.68% | |
1.83%1,399 Trận | 45.25% | |
1.57%1,204 Trận | 52.49% | |
1.4%1,069 Trận | 42.56% | |
1.4%1,073 Trận | 56.57% | |
1.09%836 Trận | 44.02% | |
1.05%806 Trận | 43.67% | |
1.02%777 Trận | 46.07% | |
1.02%781 Trận | 57.49% |