Tên hiển thị + #NA1
Riven

RivenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tất cả thông tin về ARAM Riven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Riven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.44%
  • Tỷ lệ chọn3.16%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-8%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
13.17%1,386 Trận
52.09%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
6.23%655 Trận
51.76%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.16%438 Trận
53.42%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.85%300 Trận
52%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.04%215 Trận
52.09%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.03%214 Trận
52.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.72%181 Trận
48.07%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.6%168 Trận
52.98%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.6%168 Trận
39.88%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.55%163 Trận
49.08%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.51%159 Trận
64.78%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.45%153 Trận
49.02%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.2%126 Trận
53.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.19%125 Trận
55.2%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Gai Malmortius
1.04%109 Trận
55.96%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
61.79%7,493 Trận
47.96%
Giày Khai Sáng Ionia
21.7%2,631 Trận
47.97%
Giày Thép Gai
10.18%1,235 Trận
48.83%
Giày Phàm Ăn
5.55%673 Trận
56.17%
Giày Bạc
0.42%51 Trận
49.02%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
26.68%3,560 Trận
46.97%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
20.67%2,758 Trận
47.57%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
10.27%1,370 Trận
48.83%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.76%1,036 Trận
45.37%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.07%409 Trận
48.9%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.51%201 Trận
51.24%
Gậy Hung Ác
1.17%156 Trận
50.64%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.06%142 Trận
55.63%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.92%123 Trận
48.78%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.86%115 Trận
49.57%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.85%114 Trận
69.3%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.79%105 Trận
51.43%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.74%99 Trận
57.58%
Giày
Búa Gỗ
0.73%97 Trận
55.67%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.72%96 Trận
47.92%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
61.63%8,466 Trận
47.58%
Giáo Thiên Ly
58.77%8,072 Trận
49.65%
Vũ Điệu Tử Thần
52.18%7,167 Trận
52.23%
Ngọn Giáo Shojin
29.38%4,036 Trận
49.21%
Rìu Đen
22.86%3,140 Trận
49.24%
Chùy Gai Malmortius
16.62%2,283 Trận
53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
16.23%2,229 Trận
46.93%
Liềm Xích Huyết Thực
14.35%1,971 Trận
56.57%
Rìu Mãng Xà
9%1,236 Trận
52.18%
Nguyên Tố Luân
7.57%1,040 Trận
56.35%
Giáp Tâm Linh
2.53%348 Trận
55.75%
Rìu Tiamat
2.47%339 Trận
54.87%
Trái Tim Khổng Thần
2.46%338 Trận
42.01%
Móng Vuốt Sterak
1.95%268 Trận
50.75%
Súng Hải Tặc
1.76%242 Trận
50.83%
Giáp Gai
1.51%207 Trận
35.75%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.16%159 Trận
55.97%
Gươm Đồ Tể
1.15%158 Trận
36.71%
Dao Hung Tàn
0.97%133 Trận
48.12%
Thương Phục Hận Serylda
0.97%133 Trận
59.4%
Kiếm Ác Xà
0.92%126 Trận
50%
Giáp Máu Warmog
0.91%125 Trận
44.8%
Mãng Xà Kích
0.9%124 Trận
55.65%
Khiên Băng Randuin
0.87%119 Trận
44.54%
Đao Thủy Ngân
0.86%118 Trận
50.85%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%112 Trận
46.43%
Rìu Đại Mãng Xà
0.76%104 Trận
54.81%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.75%103 Trận
54.37%
Kiếm Điện Phong
0.7%96 Trận
60.42%
Áo Choàng Gai
0.68%93 Trận
35.48%