Tên hiển thị + #NA1
Riven

RivenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tất cả thông tin về ARAM Riven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Riven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng44.93%
  • Tỷ lệ chọn2.86%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-8%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
10.71%2,254 Trận
48.80%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
7.07%1,487 Trận
47.14%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.16%875 Trận
49.14%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.28%480 Trận
47.50%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.26%475 Trận
50.11%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.17%456 Trận
45.83%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.88%396 Trận
52.27%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.84%387 Trận
47.80%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.70%358 Trận
46.93%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.58%333 Trận
47.15%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.56%328 Trận
50.30%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.49%314 Trận
43.95%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.25%262 Trận
46.18%
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
1.17%247 Trận
50.61%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.17%247 Trận
47.37%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
62.41%16,063 Trận
44.51%
Giày Khai Sáng Ionia
23.29%5,994 Trận
45.85%
Giày Thép Gai
9.18%2,362 Trận
46.19%
Giày Phàm Ăn
4.15%1,068 Trận
52.06%
Giày Bạc
0.52%133 Trận
49.62%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
26.06%7,345 Trận
44.13%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
21.47%6,051 Trận
44.41%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
10.06%2,837 Trận
44.45%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.03%1,982 Trận
44.40%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.95%831 Trận
44.40%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.28%362 Trận
45.58%
Gậy Hung Ác
1.09%306 Trận
47.39%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.05%296 Trận
48.99%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.96%271 Trận
53.14%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.89%250 Trận
50.40%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.82%230 Trận
57.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.79%222 Trận
45.95%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.74%209 Trận
52.15%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.73%206 Trận
44.17%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.65%183 Trận
45.36%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
62.96%17,967 Trận
45.22%
Vũ Điệu Tử Thần
54.85%15,654 Trận
48.93%
Giáo Thiên Ly
49.72%14,191 Trận
45.88%
Ngọn Giáo Shojin
30.48%8,700 Trận
46.52%
Rìu Đen
23.60%6,735 Trận
47.31%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.63%5,030 Trận
45.73%
Chùy Gai Malmortius
16.79%4,791 Trận
51.12%
Liềm Xích Huyết Thực
14.41%4,113 Trận
51.01%
Rìu Mãng Xà
8.99%2,565 Trận
47.13%
Nguyên Tố Luân
6.78%1,936 Trận
50.72%
Rìu Tiamat
2.84%811 Trận
47.10%
Trái Tim Khổng Thần
2.64%753 Trận
39.58%
Giáp Tâm Linh
2.54%724 Trận
48.20%
Móng Vuốt Sterak
1.96%560 Trận
48.04%
Súng Hải Tặc
1.70%485 Trận
46.39%
Giáp Gai
1.62%462 Trận
39.61%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.04%297 Trận
51.85%
Dao Hung Tàn
1.04%296 Trận
41.55%
Khiên Băng Randuin
1.03%293 Trận
46.08%
Gươm Đồ Tể
1.02%291 Trận
40.21%
Giáp Máu Warmog
0.89%254 Trận
42.52%
Mãng Xà Kích
0.89%255 Trận
52.94%
Kiếm Ác Xà
0.88%250 Trận
46.80%
Thương Phục Hận Serylda
0.87%248 Trận
54.03%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%235 Trận
44.26%
Kiếm Điện Phong
0.75%215 Trận
48.84%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.74%211 Trận
45.50%
Đao Thủy Ngân
0.70%201 Trận
44.28%
Rìu Đại Mãng Xà
0.66%188 Trận
46.28%
Áo Choàng Gai
0.62%176 Trận
37.50%