Tên hiển thị + #NA1
Riven

RivenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tất cả thông tin về ARAM Riven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Riven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.15 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.59%
  • Tỷ lệ chọn2.63%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-8%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
13.44%2,609 Trận
52.01%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
7.01%1,361 Trận
49.82%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.73%724 Trận
53.04%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.67%518 Trận
48.07%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.94%377 Trận
52.25%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.86%361 Trận
46.26%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.85%359 Trận
49.3%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.83%355 Trận
52.11%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.73%336 Trận
52.08%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.59%309 Trận
51.46%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.57%304 Trận
43.42%
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
1.29%251 Trận
55.38%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.27%247 Trận
45.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.11%216 Trận
50%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.06%205 Trận
59.51%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
61.7%14,769 Trận
46.15%
Giày Khai Sáng Ionia
23.12%5,534 Trận
47.52%
Giày Thép Gai
9.8%2,345 Trận
47.8%
Giày Phàm Ăn
4.7%1,125 Trận
51.73%
Giày Bạc
0.34%82 Trận
42.68%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
26.88%7,051 Trận
44.94%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
19.99%5,244 Trận
45.86%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
10.44%2,738 Trận
45.47%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.33%1,923 Trận
46.23%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.18%835 Trận
48.62%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.51%396 Trận
50%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.19%311 Trận
49.2%
Gậy Hung Ác
1.14%298 Trận
52.35%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.95%250 Trận
55.6%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.9%237 Trận
49.79%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.81%213 Trận
52.58%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.8%210 Trận
58.57%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.71%187 Trận
57.75%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.7%184 Trận
48.37%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.69%181 Trận
45.3%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
63.08%16,709 Trận
46.55%
Giáo Thiên Ly
56.4%14,940 Trận
48.48%
Vũ Điệu Tử Thần
51.9%13,748 Trận
50.97%
Ngọn Giáo Shojin
29.99%7,945 Trận
47.55%
Rìu Đen
22.71%6,016 Trận
48.82%
Chùy Gai Malmortius
17.14%4,539 Trận
50.25%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
15.79%4,182 Trận
46.75%
Liềm Xích Huyết Thực
14.21%3,764 Trận
54.81%
Rìu Mãng Xà
9.22%2,441 Trận
46.58%
Nguyên Tố Luân
7.32%1,939 Trận
52.81%
Rìu Tiamat
2.47%655 Trận
48.24%
Giáp Tâm Linh
2.44%646 Trận
50.93%
Trái Tim Khổng Thần
2.42%642 Trận
42.52%
Súng Hải Tặc
1.82%482 Trận
45.23%
Móng Vuốt Sterak
1.77%470 Trận
49.36%
Giáp Gai
1.46%388 Trận
39.95%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.1%292 Trận
52.4%
Gươm Đồ Tể
1.08%286 Trận
39.51%
Thương Phục Hận Serylda
0.99%262 Trận
54.96%
Dao Hung Tàn
0.96%255 Trận
47.84%
Kiếm Ác Xà
0.92%243 Trận
49.79%
Khiên Băng Randuin
0.88%232 Trận
42.67%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.84%223 Trận
47.09%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%217 Trận
50.23%
Giáp Máu Warmog
0.81%214 Trận
47.66%
Mãng Xà Kích
0.78%207 Trận
46.38%
Đao Thủy Ngân
0.78%207 Trận
50.72%
Rìu Đại Mãng Xà
0.71%188 Trận
42.02%
Áo Choàng Gai
0.69%183 Trận
41.53%
Kiếm Điện Phong
0.66%176 Trận
48.3%