Tên game + #NA1
Riven

RivenARAM Build & Runes

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tìm mẹo Riven ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Riven ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.16%
  • Tỷ lệ chọn2.34%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-8%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.63%2,409 Trận
53.05%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
4.96%947 Trận
50.26%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
4.06%775 Trận
54.58%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.04%771 Trận
52.14%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.1%400 Trận
61.25%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.99%380 Trận
51.32%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.83%349 Trận
51%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.81%346 Trận
48.55%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.78%339 Trận
51.03%
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
1.72%329 Trận
52.58%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.71%326 Trận
51.84%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.61%307 Trận
52.77%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.46%279 Trận
50.18%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.43%272 Trận
54.41%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.18%226 Trận
54.87%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.26%14,478 Trận
47.87%
Giày Khai Sáng Ionia
25.34%5,800 Trận
49.52%
Giày Thép Gai
10.45%2,392 Trận
50.79%
Giày Bạc
0.57%130 Trận
48.46%
Giày Cuồng Nộ
0.36%83 Trận
44.58%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
26.77%6,666 Trận
45.77%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
19.62%4,887 Trận
47.78%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
10.47%2,608 Trận
49.92%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.5%1,867 Trận
49.01%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.32%827 Trận
50.79%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.56%389 Trận
48.33%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.19%297 Trận
52.19%
Gậy Hung Ác
1.18%294 Trận
47.96%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.09%272 Trận
54.78%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.96%239 Trận
49.79%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.9%224 Trận
54.46%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%222 Trận
53.15%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.78%194 Trận
51.03%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.73%182 Trận
58.24%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.69%172 Trận
49.42%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
63.91%16,049 Trận
48.56%
Giáo Thiên Ly
62.69%15,744 Trận
50.09%
Vũ Điệu Tử Thần
50.25%12,619 Trận
52.29%
Ngọn Giáo Shojin
32.47%8,155 Trận
49.96%
Rìu Đen
22.58%5,671 Trận
48.69%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
18.67%4,688 Trận
50.09%
Chùy Gai Malmortius
16.94%4,255 Trận
52.62%
Rìu Mãng Xà
10.45%2,624 Trận
50.61%
Nguyên Tố Luân
9.16%2,301 Trận
55.85%
Móng Vuốt Sterak
4.77%1,198 Trận
49.67%
Liềm Xích Huyết Thực
3.16%794 Trận
61.21%
Rìu Tiamat
2.91%731 Trận
49.66%
Giáp Tâm Linh
2.69%675 Trận
52.59%
Trái Tim Khổng Thần
2.43%611 Trận
42.55%
Súng Hải Tặc
2.12%532 Trận
45.68%
Giáp Gai
1.54%386 Trận
38.86%
Mãng Xà Kích
1.37%345 Trận
57.1%
Thương Phục Hận Serylda
1.32%331 Trận
59.21%
Dao Hung Tàn
1.27%318 Trận
53.14%
Gươm Đồ Tể
1.15%288 Trận
43.75%
Kiếm Ác Xà
1.13%284 Trận
46.13%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.13%283 Trận
50.53%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.12%281 Trận
54.45%
Khiên Băng Randuin
0.92%232 Trận
50.43%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.9%225 Trận
43.56%
Giáp Máu Warmog
0.88%221 Trận
46.61%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.82%206 Trận
45.63%
Đao Thủy Ngân
0.79%198 Trận
49.49%
Rìu Đại Mãng Xà
0.68%170 Trận
41.76%
Áo Choàng Bóng Tối
0.68%170 Trận
54.12%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo