Tên game + #NA1
Riven

RivenARAM Build & Runes

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tìm mẹo Riven ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Riven ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.75%
  • Tỷ lệ chọn3.18%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-8%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
13.51%2,307 Trận
54.49%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
5.57%952 Trận
52%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.86%659 Trận
52.5%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.97%508 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.48%423 Trận
50.59%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.14%365 Trận
48.49%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.9%324 Trận
50.31%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.66%283 Trận
49.12%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.65%282 Trận
54.61%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.62%277 Trận
46.93%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.56%266 Trận
46.99%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.5%257 Trận
49.03%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.26%215 Trận
46.05%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.14%194 Trận
53.61%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.07%183 Trận
60.66%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
60.82%12,508 Trận
47.39%
Giày Khai Sáng Ionia
22.36%4,599 Trận
47.27%
Giày Thép Gai
9.4%1,933 Trận
50.18%
Giày Phàm Ăn
6.66%1,369 Trận
55.88%
Giày Cuồng Nộ
0.37%77 Trận
33.77%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
27.09%6,094 Trận
46.16%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
20.29%4,563 Trận
48.37%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
9.75%2,193 Trận
47.33%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
8.19%1,842 Trận
47.56%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.26%733 Trận
49.25%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.41%318 Trận
50%
Gậy Hung Ác
1.22%274 Trận
51.82%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.09%245 Trận
54.29%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.94%212 Trận
55.19%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.91%204 Trận
45.59%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.88%197 Trận
51.27%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.83%187 Trận
54.01%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.79%178 Trận
46.07%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.65%146 Trận
47.26%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.64%143 Trận
58.74%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
61.62%13,729 Trận
47.96%
Giáo Thiên Ly
60.4%13,457 Trận
49.81%
Vũ Điệu Tử Thần
51.39%11,450 Trận
52.98%
Ngọn Giáo Shojin
31.25%6,962 Trận
49.08%
Rìu Đen
22.88%5,097 Trận
49.38%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.45%3,888 Trận
47.79%
Chùy Gai Malmortius
16.14%3,596 Trận
53.28%
Liềm Xích Huyết Thực
10.81%2,408 Trận
58.55%
Rìu Mãng Xà
10.32%2,299 Trận
47.76%
Nguyên Tố Luân
8.53%1,901 Trận
54.34%
Giáp Tâm Linh
2.74%611 Trận
52.86%
Rìu Tiamat
2.6%579 Trận
47.84%
Trái Tim Khổng Thần
2.3%513 Trận
41.33%
Móng Vuốt Sterak
2.03%452 Trận
48.23%
Súng Hải Tặc
1.76%393 Trận
44.53%
Giáp Gai
1.49%332 Trận
43.98%
Thương Phục Hận Serylda
1.19%265 Trận
57.36%
Gươm Đồ Tể
1.13%251 Trận
43.43%
Dao Hung Tàn
1.13%251 Trận
46.22%
Mãng Xà Kích
1.07%239 Trận
54.39%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.91%202 Trận
40.1%
Kiếm Điện Phong
0.88%196 Trận
54.08%
Kiếm Ác Xà
0.86%192 Trận
47.92%
Giáp Máu Warmog
0.85%189 Trận
41.27%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.83%184 Trận
46.74%
Đao Thủy Ngân
0.83%184 Trận
55.43%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.83%185 Trận
46.49%
Khiên Băng Randuin
0.82%182 Trận
44.51%
Áo Choàng Bóng Tối
0.68%152 Trận
46.05%
Khăn Giải Thuật
0.66%147 Trận
43.54%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo