Tên game + #NA1
Riven

RivenARAM Build & Runes

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tìm mẹo Riven ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Riven ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.11 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.76%
  • Tỷ lệ chọn3.17%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-8%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
13.59%2,164 Trận
54.71%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
5.64%898 Trận
52.56%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.86%615 Trận
53.33%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
3.01%479 Trận
50.1%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.39%381 Trận
51.18%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.19%348 Trận
48.56%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.91%304 Trận
49.34%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.66%265 Trận
49.81%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.65%263 Trận
55.13%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.64%261 Trận
47.51%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.51%241 Trận
45.64%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%237 Trận
47.68%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.24%197 Trận
45.69%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáo Thiên Ly
1.12%178 Trận
52.25%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.07%170 Trận
61.18%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
60.82%11,677 Trận
47.54%
Giày Khai Sáng Ionia
22.34%4,289 Trận
47.12%
Giày Thép Gai
9.39%1,803 Trận
50.8%
Giày Phàm Ăn
6.7%1,287 Trận
56.02%
Giày Cuồng Nộ
0.37%71 Trận
32.39%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
27.04%5,675 Trận
46.22%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
20.24%4,249 Trận
48.62%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
9.78%2,053 Trận
46.86%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
8.18%1,717 Trận
47.47%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.27%687 Trận
49.49%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.44%303 Trận
51.16%
Gậy Hung Ác
1.23%258 Trận
52.71%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.1%230 Trận
54.35%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.93%195 Trận
57.95%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.91%190 Trận
43.16%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.85%179 Trận
52.51%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.82%173 Trận
53.18%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.78%164 Trận
46.34%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.66%138 Trận
60.14%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.65%137 Trận
47.45%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
61.87%12,838 Trận
47.98%
Giáo Thiên Ly
60.34%12,519 Trận
49.92%
Vũ Điệu Tử Thần
51.25%10,634 Trận
53.17%
Ngọn Giáo Shojin
31.36%6,507 Trận
49.24%
Rìu Đen
22.99%4,771 Trận
49.26%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.42%3,614 Trận
48.17%
Chùy Gai Malmortius
16.1%3,341 Trận
53.19%
Liềm Xích Huyết Thực
10.72%2,224 Trận
58.77%
Rìu Mãng Xà
10.19%2,115 Trận
47.9%
Nguyên Tố Luân
8.35%1,732 Trận
54.62%
Giáp Tâm Linh
2.7%561 Trận
52.41%
Rìu Tiamat
2.63%545 Trận
48.07%
Trái Tim Khổng Thần
2.29%476 Trận
41.18%
Móng Vuốt Sterak
2.06%427 Trận
48.24%
Súng Hải Tặc
1.76%366 Trận
43.99%
Giáp Gai
1.48%307 Trận
43.65%
Thương Phục Hận Serylda
1.19%246 Trận
56.1%
Dao Hung Tàn
1.13%234 Trận
48.72%
Gươm Đồ Tể
1.13%235 Trận
44.26%
Mãng Xà Kích
1.08%225 Trận
54.67%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.92%190 Trận
41.05%
Kiếm Điện Phong
0.87%181 Trận
55.25%
Giáp Máu Warmog
0.85%177 Trận
41.81%
Kiếm Ác Xà
0.85%177 Trận
48.59%
Đao Thủy Ngân
0.83%173 Trận
53.76%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.81%168 Trận
46.43%
Khiên Băng Randuin
0.8%167 Trận
44.31%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.8%167 Trận
46.71%
Rìu Đại Mãng Xà
0.7%145 Trận
45.52%
Áo Choàng Bóng Tối
0.69%143 Trận
46.85%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo