Tên game + #NA1
Riven

RivenARAM Build & Runes

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tìm mẹo Riven ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Riven ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.05%
  • Tỷ lệ chọn2.73%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận
-8%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
14.66%3,256 Trận
52.43%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
5.48%1,218 Trận
50.08%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.39%975 Trận
54.97%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
3.34%741 Trận
48.85%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
2.07%459 Trận
52.51%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.98%439 Trận
55.35%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.92%427 Trận
46.6%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.91%425 Trận
50.35%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.86%412 Trận
46.84%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.69%376 Trận
51.33%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.58%350 Trận
46.86%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.26%279 Trận
60.22%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.25%278 Trận
54.68%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.09%243 Trận
53.5%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.04%230 Trận
48.7%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
61.59%16,090 Trận
46.39%
Giày Khai Sáng Ionia
23.2%6,061 Trận
47.78%
Giày Thép Gai
9.17%2,396 Trận
48.71%
Giày Phàm Ăn
5.29%1,383 Trận
53%
Giày Bạc
0.4%105 Trận
38.1%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
26.7%7,801 Trận
44.37%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
20.53%5,998 Trận
47.42%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
9.79%2,860 Trận
47.41%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.47%2,182 Trận
47.94%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.34%976 Trận
45.8%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.63%475 Trận
50.53%
Gậy Hung Ác
1.36%397 Trận
50.63%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.07%313 Trận
48.24%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.92%269 Trận
49.81%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%259 Trận
52.51%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.89%260 Trận
44.62%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.78%227 Trận
53.3%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.75%220 Trận
60%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.7%204 Trận
49.02%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.7%205 Trận
54.15%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
63.62%18,381 Trận
47.27%
Giáo Thiên Ly
63.39%18,315 Trận
49.21%
Vũ Điệu Tử Thần
50.74%14,660 Trận
51.66%
Ngọn Giáo Shojin
31.44%9,082 Trận
48.34%
Rìu Đen
22.08%6,378 Trận
49.91%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.12%4,947 Trận
45.81%
Chùy Gai Malmortius
15.91%4,596 Trận
52.15%
Rìu Mãng Xà
10.07%2,910 Trận
47.56%
Nguyên Tố Luân
9%2,599 Trận
52.4%
Móng Vuốt Sterak
4.8%1,388 Trận
48.7%
Liềm Xích Huyết Thực
4.77%1,377 Trận
57.37%
Rìu Tiamat
2.79%807 Trận
48.95%
Giáp Tâm Linh
2.65%767 Trận
51.63%
Trái Tim Khổng Thần
2.35%678 Trận
43.36%
Súng Hải Tặc
1.79%517 Trận
43.52%
Giáp Gai
1.31%379 Trận
42.74%
Thương Phục Hận Serylda
1.25%361 Trận
60.66%
Mãng Xà Kích
1.21%351 Trận
55.56%
Kiếm Điện Phong
1.18%341 Trận
54.25%
Dao Hung Tàn
1.13%326 Trận
48.16%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.08%311 Trận
53.7%
Gươm Đồ Tể
1.06%305 Trận
45.57%
Kiếm Ác Xà
1.01%291 Trận
46.05%
Giáp Máu Warmog
0.89%256 Trận
44.53%
Khiên Băng Randuin
0.88%255 Trận
46.67%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.86%248 Trận
37.1%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.81%233 Trận
42.49%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.76%219 Trận
45.66%
Đao Thủy Ngân
0.76%219 Trận
50.68%
Huyết Kiếm
0.66%192 Trận
46.88%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo