Tên hiển thị + #NA1
Riven

RivenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tất cả thông tin về ARAM Riven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Riven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.32%
  • Tỷ lệ chọn2.23%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-8%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
12.28%1,022 Trận
51.47%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
5.83%485 Trận
48.87%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.02%251 Trận
49.00%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.29%191 Trận
49.74%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.21%184 Trận
40.22%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.89%157 Trận
50.32%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.86%155 Trận
53.55%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.75%146 Trận
47.26%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.75%146 Trận
45.89%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.74%145 Trận
53.10%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.68%140 Trận
50.71%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.29%107 Trận
54.21%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.23%102 Trận
57.84%
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
Vũ Điệu Tử Thần
1.19%99 Trận
46.46%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.18%98 Trận
56.12%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
61.39%6,105 Trận
46.45%
Giày Khai Sáng Ionia
24.52%2,438 Trận
46.14%
Giày Thép Gai
9.16%911 Trận
44.79%
Giày Phàm Ăn
4.28%426 Trận
57.51%
Giày Bạc
0.37%37 Trận
48.65%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
26.37%2,868 Trận
44.07%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
21.06%2,290 Trận
49.21%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
9.80%1,066 Trận
43.43%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
6.26%681 Trận
46.26%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.35%364 Trận
47.80%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.46%159 Trận
42.77%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.19%129 Trận
43.41%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.10%120 Trận
43.33%
Gậy Hung Ác
1.08%117 Trận
47.86%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.88%96 Trận
42.71%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.87%95 Trận
58.95%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.87%95 Trận
53.68%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.78%85 Trận
60.00%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.69%75 Trận
44.00%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.68%74 Trận
40.54%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
63.89%7,147 Trận
46.94%
Vũ Điệu Tử Thần
56.22%6,289 Trận
49.85%
Giáo Thiên Ly
49.60%5,549 Trận
46.82%
Ngọn Giáo Shojin
27.91%3,122 Trận
47.21%
Rìu Đen
23.74%2,656 Trận
49.40%
Chùy Gai Malmortius
17.17%1,921 Trận
51.28%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
17.00%1,902 Trận
46.90%
Liềm Xích Huyết Thực
15.04%1,683 Trận
53.54%
Rìu Mãng Xà
9.25%1,035 Trận
48.50%
Nguyên Tố Luân
7.00%783 Trận
51.21%
Trái Tim Khổng Thần
2.81%314 Trận
45.22%
Rìu Tiamat
2.74%306 Trận
46.08%
Giáp Tâm Linh
2.63%294 Trận
51.36%
Súng Hải Tặc
1.82%204 Trận
45.59%
Móng Vuốt Sterak
1.68%188 Trận
43.62%
Giáp Gai
1.56%174 Trận
43.10%
Dao Hung Tàn
1.15%129 Trận
42.64%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.12%125 Trận
44.00%
Gươm Đồ Tể
1.07%120 Trận
38.33%
Giáp Máu Warmog
1.05%117 Trận
50.43%
Khiên Băng Randuin
1.03%115 Trận
49.57%
Kiếm Ác Xà
0.97%108 Trận
52.78%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.95%106 Trận
49.06%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.85%95 Trận
48.42%
Mãng Xà Kích
0.85%95 Trận
53.68%
Kiếm Điện Phong
0.72%80 Trận
52.50%
Nỏ Thần Dominik
0.72%81 Trận
46.91%
Đao Thủy Ngân
0.69%77 Trận
46.75%
Rìu Đại Mãng Xà
0.67%75 Trận
34.67%
Áo Choàng Bóng Tối
0.67%75 Trận
53.33%