Tên hiển thị + #NA1
Riven

RivenARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Kiếm Cổ Ngữ
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Tất cả thông tin về ARAM Riven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Riven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.54%
  • Tỷ lệ chọn2.99%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-8%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
11.82%1,411 Trận
51.38%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
6.28%750 Trận
47.87%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.00%477 Trận
50.73%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.83%338 Trận
51.48%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.61%312 Trận
55.13%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.36%282 Trận
43.62%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.78%212 Trận
48.11%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.76%210 Trận
48.57%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.72%205 Trận
55.61%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.63%195 Trận
40.51%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.60%191 Trận
50.26%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.55%185 Trận
48.65%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
1.47%176 Trận
46.02%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.40%167 Trận
56.29%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
1.21%144 Trận
52.08%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
61.22%8,981 Trận
45.83%
Giày Khai Sáng Ionia
23.87%3,501 Trận
46.87%
Giày Thép Gai
9.83%1,442 Trận
49.58%
Giày Phàm Ăn
4.23%620 Trận
51.61%
Giày Bạc
0.46%67 Trận
44.78%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
26.85%4,325 Trận
43.68%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
21.66%3,489 Trận
48.41%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
9.48%1,527 Trận
45.45%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
7.30%1,175 Trận
44.60%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
3.22%518 Trận
50.19%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.38%223 Trận
44.84%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.19%191 Trận
50.79%
Gậy Hung Ác
0.97%157 Trận
50.32%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.91%147 Trận
48.98%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.83%133 Trận
43.61%
Kiếm Dài
Kiếm Vệ Quân
0.73%118 Trận
54.24%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
0.71%114 Trận
48.25%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Kiếm Vệ Quân
0.69%111 Trận
51.35%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.68%110 Trận
50.00%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.66%107 Trận
48.60%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
61.80%9,788 Trận
46.51%
Vũ Điệu Tử Thần
54.26%8,593 Trận
50.93%
Giáo Thiên Ly
53.76%8,515 Trận
47.42%
Ngọn Giáo Shojin
29.94%4,742 Trận
48.59%
Rìu Đen
23.93%3,790 Trận
48.84%
Chùy Gai Malmortius
17.17%2,720 Trận
50.96%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
15.78%2,499 Trận
47.62%
Liềm Xích Huyết Thực
13.64%2,160 Trận
53.94%
Rìu Mãng Xà
9.14%1,447 Trận
47.34%
Nguyên Tố Luân
6.64%1,052 Trận
50.19%
Trái Tim Khổng Thần
2.90%459 Trận
44.23%
Giáp Tâm Linh
2.75%435 Trận
50.57%
Rìu Tiamat
2.69%426 Trận
48.12%
Súng Hải Tặc
1.84%292 Trận
43.49%
Móng Vuốt Sterak
1.79%283 Trận
43.46%
Giáp Gai
1.50%237 Trận
41.35%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.17%186 Trận
48.39%
Giáp Máu Warmog
1.05%167 Trận
51.50%
Dao Hung Tàn
1.00%158 Trận
41.77%
Gươm Đồ Tể
0.97%153 Trận
39.87%
Kiếm Ác Xà
0.94%149 Trận
52.35%
Thương Phục Hận Serylda
0.91%144 Trận
58.33%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.84%133 Trận
42.11%
Khiên Băng Randuin
0.81%129 Trận
37.98%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.81%129 Trận
42.64%
Mãng Xà Kích
0.80%126 Trận
54.76%
Rìu Đại Mãng Xà
0.73%115 Trận
45.22%
Kiếm Điện Phong
0.70%111 Trận
51.35%
Áo Choàng Gai
0.63%99 Trận
43.43%
Khăn Giải Thuật
0.62%98 Trận
39.80%