Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Rengar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Rengar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.54%6,282 Trận | 47.06% | |
5.9%2,550 Trận | 46.47% | |
5.89%2,544 Trận | 45.01% | |
3.28%1,418 Trận | 43.65% | |
3.2%1,382 Trận | 48.05% | |
2.65%1,146 Trận | 49.65% | |
2.01%868 Trận | 47.35% | |
2.01%868 Trận | 46.31% | |
1.86%803 Trận | 47.57% | |
1.41%609 Trận | 45.81% | |
1.35%583 Trận | 49.74% | |
1.08%466 Trận | 48.93% | |
1.08%466 Trận | 45.49% | |
1.01%438 Trận | 47.95% | |
0.93%403 Trận | 44.17% |
60.78%25,136 Trận | 43.78% | |
17.66%7,303 Trận | 44.97% | |
9.95%4,115 Trận | 45.18% | |
7.18%2,970 Trận | 51.21% | |
2.44%1,008 Trận | 49.4% |
26.43%13,708 Trận | 43.27% | |
2 | 14.23%7,381 Trận | 41.72% |
9.14%4,742 Trận | 45.13% | |
4.42%2,291 Trận | 42.08% | |
2 | 3.78%1,960 Trận | 49.49% |
2.8%1,451 Trận | 45.49% | |
1.47%763 Trận | 44.17% | |
1.33%692 Trận | 53.76% | |
1.32%687 Trận | 42.94% | |
1.18%611 Trận | 47.14% | |
1.14%590 Trận | 44.58% | |
1.1%571 Trận | 35.55% | |
1.03%533 Trận | 50.28% | |
2 | 1.01%525 Trận | 52% |
2 | 0.95%492 Trận | 44.51% |
73.31%38,584 Trận | 44.97% | |
64.36%33,877 Trận | 44.76% | |
46.56%24,504 Trận | 47.81% | |
33.19%17,471 Trận | 47.86% | |
27.37%14,406 Trận | 50.35% | |
24.37%12,828 Trận | 51.91% | |
14.81%7,795 Trận | 50.74% | |
9.47%4,984 Trận | 49.76% | |
8.28%4,357 Trận | 39.18% | |
7.47%3,934 Trận | 49.87% | |
7.21%3,793 Trận | 44.58% | |
5.67%2,983 Trận | 38.45% | |
5.67%2,986 Trận | 47.52% | |
5.44%2,865 Trận | 49.42% | |
3.96%2,085 Trận | 48.01% | |
3.31%1,740 Trận | 51.15% | |
2.99%1,574 Trận | 46.32% | |
2.54%1,337 Trận | 55.57% | |
2.45%1,292 Trận | 54.1% | |
2.41%1,266 Trận | 51.26% | |
1.77%929 Trận | 49.19% | |
1.75%919 Trận | 45.59% | |
1.68%882 Trận | 48.87% | |
1.59%837 Trận | 50.3% | |
1.31%687 Trận | 50.07% | |
1.04%549 Trận | 57.74% | |
0.98%515 Trận | 51.07% | |
0.96%504 Trận | 51.79% | |
0.9%475 Trận | 43.79% | |
0.83%436 Trận | 35.09% |