Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Rengar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Rengar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.49%5,860 Trận | 46.89% | |
5.94%2,401 Trận | 46.15% | |
5.92%2,395 Trận | 44.72% | |
3.3%1,333 Trận | 43.66% | |
3.23%1,307 Trận | 47.36% | |
2.63%1,063 Trận | 49.67% | |
2.02%816 Trận | 46.45% | |
2%808 Trận | 47.4% | |
1.88%759 Trận | 47.17% | |
1.44%582 Trận | 46.74% | |
1.36%550 Trận | 50.55% | |
1.09%439 Trận | 48.52% | |
1.07%433 Trận | 45.27% | |
1%404 Trận | 48.02% | |
0.94%379 Trận | 44.33% |
60.73%23,518 Trận | 43.84% | |
17.69%6,850 Trận | 45.07% | |
9.98%3,863 Trận | 44.65% | |
7.19%2,786 Trận | 51.18% | |
2.44%943 Trận | 49.84% |
26.51%12,872 Trận | 43.23% | |
2 | 14.24%6,914 Trận | 41.8% |
9.14%4,440 Trận | 45.07% | |
4.41%2,142 Trận | 42.34% | |
2 | 3.79%1,838 Trận | 49.46% |
2.78%1,350 Trận | 46.15% | |
1.51%731 Trận | 44.05% | |
1.35%654 Trận | 42.35% | |
1.31%638 Trận | 53.45% | |
1.18%574 Trận | 47.21% | |
1.13%549 Trận | 44.26% | |
1.07%519 Trận | 35.26% | |
1.01%488 Trận | 50.61% | |
2 | 1.01%488 Trận | 52.25% |
2 | 0.95%461 Trận | 44.69% |
73.35%36,172 Trận | 44.9% | |
64.4%31,758 Trận | 44.72% | |
46.61%22,985 Trận | 47.66% | |
33.35%16,445 Trận | 47.87% | |
27.41%13,516 Trận | 50.15% | |
24.48%12,072 Trận | 51.76% | |
14.82%7,306 Trận | 50.92% | |
9.46%4,667 Trận | 49.69% | |
8.3%4,093 Trận | 39.43% | |
7.45%3,676 Trận | 49.62% | |
7.2%3,552 Trận | 44.09% | |
5.66%2,791 Trận | 47.51% | |
5.61%2,766 Trận | 38.43% | |
5.46%2,693 Trận | 49.35% | |
3.93%1,939 Trận | 47.65% | |
3.24%1,598 Trận | 51.69% | |
3%1,481 Trận | 47.06% | |
2.51%1,240 Trận | 55.73% | |
2.44%1,205 Trận | 53.78% | |
2.41%1,190 Trận | 51.26% | |
1.75%864 Trận | 49.88% | |
1.74%857 Trận | 45.74% | |
1.66%821 Trận | 48.6% | |
1.6%789 Trận | 48.92% | |
1.33%654 Trận | 49.69% | |
1.06%521 Trận | 57.39% | |
0.98%484 Trận | 51.24% | |
0.95%470 Trận | 51.7% | |
0.9%443 Trận | 43.79% | |
0.81%400 Trận | 34.75% |