Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Rengar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Rengar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.5%5,959 Trận | 46.92% | |
5.92%2,433 Trận | 46.36% | |
5.92%2,434 Trận | 44.86% | |
3.29%1,351 Trận | 43.82% | |
3.21%1,321 Trận | 47.54% | |
2.63%1,080 Trận | 49.44% | |
2.01%828 Trận | 46.5% | |
1.99%819 Trận | 47.13% | |
1.86%766 Trận | 47.13% | |
1.44%592 Trận | 46.45% | |
1.36%558 Trận | 50.36% | |
1.08%445 Trận | 48.76% | |
1.07%441 Trận | 44.9% | |
1.01%413 Trận | 47.46% | |
0.93%381 Trận | 44.09% |
60.81%23,931 Trận | 43.84% | |
17.64%6,941 Trận | 45.04% | |
9.96%3,919 Trận | 44.76% | |
7.17%2,820 Trận | 51.21% | |
2.46%968 Trận | 49.59% |
26.49%13,068 Trận | 43.24% | |
2 | 14.22%7,016 Trận | 41.85% |
9.13%4,504 Trận | 44.98% | |
4.43%2,186 Trận | 42.27% | |
2 | 3.78%1,863 Trận | 49.44% |
2.79%1,378 Trận | 45.94% | |
1.51%743 Trận | 44.01% | |
1.34%662 Trận | 42.6% | |
1.33%654 Trận | 53.67% | |
1.18%582 Trận | 47.08% | |
1.14%562 Trận | 43.95% | |
1.08%533 Trận | 35.27% | |
1.01%497 Trận | 50.5% | |
2 | 1.01%497 Trận | 52.31% |
2 | 0.96%474 Trận | 44.73% |
73.31%36,718 Trận | 44.91% | |
64.38%32,246 Trận | 44.74% | |
46.6%23,341 Trận | 47.68% | |
33.29%16,675 Trận | 47.91% | |
27.41%13,729 Trận | 50.16% | |
24.42%12,232 Trận | 51.8% | |
14.81%7,416 Trận | 50.9% | |
9.5%4,758 Trận | 49.75% | |
8.29%4,153 Trận | 39.47% | |
7.46%3,737 Trận | 49.64% | |
7.22%3,616 Trận | 44.11% | |
5.64%2,826 Trận | 47.63% | |
5.62%2,813 Trận | 38.43% | |
5.47%2,740 Trận | 49.34% | |
3.93%1,971 Trận | 47.89% | |
3.25%1,627 Trận | 51.51% | |
3%1,503 Trận | 46.97% | |
2.52%1,263 Trận | 55.58% | |
2.46%1,233 Trận | 53.69% | |
2.43%1,215 Trận | 51.11% | |
1.75%876 Trận | 49.77% | |
1.73%869 Trận | 45.8% | |
1.68%839 Trận | 48.63% | |
1.6%799 Trận | 49.19% | |
1.32%662 Trận | 49.55% | |
1.06%529 Trận | 57.28% | |
0.99%494 Trận | 51.42% | |
0.95%476 Trận | 51.47% | |
0.91%454 Trận | 43.61% | |
0.82%411 Trận | 35.04% |