Tên hiển thị + #NA1
Renekton

RenektonARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đế Chế Cuồng Nộ
  • Vũ Điệu Cá SấuQ
  • Kẻ Săn Mồi Tàn NhẫnW
  • Cắt và XắtE
  • Thần Cá SấuR

Tất cả thông tin về ARAM Renekton đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Renekton, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.06%
  • Tỷ lệ chọn3.18%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
7.50%1,750 Trận
54.29%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
6.06%1,414 Trận
54.88%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
4.34%1,011 Trận
54.10%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
3.17%740 Trận
57.43%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.98%696 Trận
53.59%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
2.74%639 Trận
52.27%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
2.38%554 Trận
57.40%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.03%474 Trận
52.95%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.80%419 Trận
57.04%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.78%415 Trận
50.12%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Giáp Tâm Linh
1.76%411 Trận
55.72%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.74%405 Trận
53.09%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
1.67%389 Trận
54.24%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.64%383 Trận
48.30%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%343 Trận
47.23%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.85%19,841 Trận
50.55%
Giày Thép Gai
28.37%8,175 Trận
50.21%
Giày Phàm Ăn
1.32%380 Trận
51.05%
Giày Bạc
0.59%171 Trận
59.06%
Giày Khai Sáng Ionia
0.58%166 Trận
48.80%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
28.93%9,083 Trận
50.21%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
20.17%6,331 Trận
50.15%
Giày
Búa Chiến Caulfield
7.29%2,288 Trận
48.34%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.22%1,011 Trận
50.94%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
3.22%1,011 Trận
52.92%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.01%632 Trận
51.42%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.63%513 Trận
42.88%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.57%494 Trận
55.06%
Giày
Búa Gỗ
1.37%431 Trận
55.22%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.26%394 Trận
52.54%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.14%359 Trận
40.95%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.01%318 Trận
51.26%
Mũi Khoan
0.99%312 Trận
51.60%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.83%261 Trận
47.89%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.74%232 Trận
55.60%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
60.44%19,723 Trận
50.81%
Vũ Điệu Tử Thần
49.29%16,086 Trận
54.26%
Nguyệt Đao
48.83%15,937 Trận
51.41%
Giáp Tâm Linh
30.41%9,923 Trận
52.98%
Móng Vuốt Sterak
25.30%8,256 Trận
53.66%
Rìu Đen
23.93%7,809 Trận
52.43%
Ngọn Giáo Shojin
18.12%5,914 Trận
52.60%
Trái Tim Khổng Thần
12.47%4,068 Trận
45.11%
Giáp Gai
10.02%3,271 Trận
45.86%
Chùy Gai Malmortius
5.92%1,932 Trận
58.02%
Rìu Mãng Xà
5.81%1,897 Trận
50.82%
Áo Choàng Gai
3.65%1,191 Trận
48.28%
Chùy Phản Kích
2.68%874 Trận
55.15%
Khiên Băng Randuin
2.42%791 Trận
50.32%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.03%664 Trận
54.97%
Giáp Máu Warmog
1.88%615 Trận
45.37%
Rìu Tiamat
1.88%614 Trận
50.81%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.55%505 Trận
50.50%
Rìu Đại Mãng Xà
1.53%498 Trận
48.39%
Liềm Xích Huyết Thực
1.37%446 Trận
56.95%
Giáp Thiên Nhiên
1.04%340 Trận
55.59%
Gươm Suy Vong
1.01%329 Trận
46.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.90%295 Trận
52.20%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.80%261 Trận
52.11%
Gươm Đồ Tể
0.80%260 Trận
47.69%
Áo Choàng Diệt Vong
0.74%240 Trận
52.08%
Tụ Bão Zeke
0.74%241 Trận
55.19%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.72%235 Trận
54.04%
Súng Hải Tặc
0.66%217 Trận
50.69%
Tam Hợp Kiếm
0.61%200 Trận
45.50%