Tên hiển thị + #NA1
Renekton

RenektonARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đế Chế Cuồng Nộ
  • Vũ Điệu Cá SấuQ
  • Kẻ Săn Mồi Tàn NhẫnW
  • Cắt và XắtE
  • Thần Cá SấuR

Tất cả thông tin về ARAM Renekton đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Renekton xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.2%
  • Tỷ lệ chọn4.22%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
10.8%2,250 Trận
57.02%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
4.73%985 Trận
59.29%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.45%928 Trận
59.38%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
3.13%653 Trận
59.26%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.89%603 Trận
56.55%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.57%535 Trận
58.88%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.32%484 Trận
54.96%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
2.13%443 Trận
55.98%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.06%429 Trận
55.71%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.94%404 Trận
51.49%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Giáp Tâm Linh
1.88%391 Trận
55.24%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.69%352 Trận
51.7%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.35%281 Trận
54.45%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.24%259 Trận
57.92%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.19%248 Trận
54.44%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
67.35%16,525 Trận
52.82%
Giày Thép Gai
29.37%7,207 Trận
52.41%
Giày Phàm Ăn
1.91%468 Trận
57.48%
Giày Khai Sáng Ionia
0.59%144 Trận
50.69%
Giày Bạc
0.51%126 Trận
43.65%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
36.03%9,660 Trận
53.4%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
18.46%4,948 Trận
50.95%
Giày
Búa Chiến Caulfield
6.13%1,644 Trận
49.7%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.17%849 Trận
53.47%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.79%748 Trận
51.07%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.79%480 Trận
45%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.49%400 Trận
59.25%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.08%289 Trận
54.33%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.07%288 Trận
46.53%
Mũi Khoan
0.99%266 Trận
49.25%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.98%262 Trận
47.33%
Giày
Búa Gỗ
0.96%257 Trận
54.47%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.8%215 Trận
52.09%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.8%215 Trận
53.95%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.67%180 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
68.9%18,977 Trận
53.9%
Vũ Điệu Tử Thần
49.26%13,567 Trận
56.35%
Nguyệt Đao
41.31%11,378 Trận
52.33%
Giáp Tâm Linh
31.97%8,805 Trận
55%
Móng Vuốt Sterak
27.2%7,491 Trận
54.84%
Ngọn Giáo Shojin
20.84%5,740 Trận
53.1%
Rìu Đen
18.98%5,227 Trận
53.24%
Trái Tim Khổng Thần
12.49%3,441 Trận
47.28%
Giáp Gai
10.59%2,916 Trận
48.25%
Rìu Mãng Xà
5.68%1,564 Trận
49.81%
Chùy Gai Malmortius
5.52%1,519 Trận
57.08%
Áo Choàng Gai
3.66%1,007 Trận
48.76%
Chùy Phản Kích
2.89%795 Trận
52.7%
Khiên Băng Randuin
2.26%622 Trận
51.45%
Giáp Máu Warmog
1.85%510 Trận
50.98%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.83%503 Trận
52.49%
Rìu Tiamat
1.77%488 Trận
58.61%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.51%416 Trận
52.4%
Liềm Xích Huyết Thực
1.45%400 Trận
60.75%
Rìu Đại Mãng Xà
1.2%331 Trận
52.87%
Gươm Suy Vong
1.16%320 Trận
51.25%
Giáp Thiên Nhiên
1.01%277 Trận
61.37%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.93%255 Trận
53.33%
Gươm Đồ Tể
0.71%196 Trận
46.94%
Áo Choàng Diệt Vong
0.7%194 Trận
53.61%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.68%187 Trận
47.06%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.68%187 Trận
51.87%
Súng Hải Tặc
0.62%171 Trận
48.54%
Khiên Thái Dương
0.61%169 Trận
50.3%
Tam Hợp Kiếm
0.6%166 Trận
53.01%