Tên hiển thị + #NA1
Renekton

RenektonARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đế Chế Cuồng Nộ
  • Vũ Điệu Cá SấuQ
  • Kẻ Săn Mồi Tàn NhẫnW
  • Cắt và XắtE
  • Thần Cá SấuR

Tất cả thông tin về ARAM Renekton đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Renekton xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.80%
  • Tỷ lệ chọn2.69%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
7.59%1,402 Trận
54.99%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
6.53%1,206 Trận
55.56%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
3.76%695 Trận
55.97%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
3.18%587 Trận
55.71%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.76%509 Trận
55.21%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.50%462 Trận
52.38%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.29%423 Trận
54.14%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Giáp Tâm Linh
2.01%372 Trận
56.72%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
1.95%360 Trận
59.72%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.88%347 Trận
53.89%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.79%330 Trận
53.33%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.74%321 Trận
52.96%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.69%312 Trận
54.17%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.69%312 Trận
53.85%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.55%287 Trận
57.49%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.98%15,403 Trận
51.63%
Giày Thép Gai
27.78%6,204 Trận
49.92%
Giày Phàm Ăn
1.76%393 Trận
51.91%
Giày Khai Sáng Ionia
0.61%136 Trận
48.53%
Giày Bạc
0.58%130 Trận
54.62%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
31.29%7,581 Trận
50.48%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
20.15%4,882 Trận
50.31%
Giày
Búa Chiến Caulfield
5.54%1,343 Trận
50.19%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.67%889 Trận
48.82%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.93%711 Trận
49.37%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.27%549 Trận
53.37%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.59%386 Trận
46.63%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.29%313 Trận
48.56%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.28%311 Trận
51.45%
Giày
Búa Gỗ
1.17%283 Trận
50.53%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.04%251 Trận
52.59%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.92%222 Trận
54.95%
Mũi Khoan
0.90%219 Trận
47.49%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.87%210 Trận
48.57%
Rìu Tiamat
0.69%167 Trận
49.10%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
65.05%15,967 Trận
51.53%
Vũ Điệu Tử Thần
49.38%12,120 Trận
54.27%
Nguyệt Đao
45.71%11,220 Trận
51.20%
Giáp Tâm Linh
30.35%7,450 Trận
54.36%
Móng Vuốt Sterak
27.53%6,757 Trận
54.30%
Rìu Đen
21.09%5,177 Trận
52.48%
Ngọn Giáo Shojin
19.17%4,705 Trận
52.60%
Trái Tim Khổng Thần
11.97%2,938 Trận
45.68%
Giáp Gai
10.34%2,537 Trận
46.79%
Chùy Gai Malmortius
6.53%1,604 Trận
56.92%
Rìu Mãng Xà
6.09%1,496 Trận
52.67%
Áo Choàng Gai
3.83%940 Trận
46.70%
Chùy Phản Kích
2.99%734 Trận
53.81%
Khiên Băng Randuin
2.77%680 Trận
43.82%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.97%483 Trận
52.59%
Rìu Tiamat
1.87%459 Trận
52.07%
Giáp Máu Warmog
1.73%424 Trận
50.00%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.61%396 Trận
52.02%
Rìu Đại Mãng Xà
1.52%372 Trận
48.12%
Liềm Xích Huyết Thực
1.48%363 Trận
55.92%
Gươm Suy Vong
1.14%279 Trận
51.97%
Giáp Thiên Nhiên
1.07%263 Trận
60.46%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.88%215 Trận
50.70%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.85%209 Trận
58.85%
Tụ Bão Zeke
0.82%201 Trận
58.21%
Gươm Đồ Tể
0.73%178 Trận
46.07%
Áo Choàng Diệt Vong
0.71%175 Trận
50.29%
Giáp Liệt Sĩ
0.64%158 Trận
42.41%
Súng Hải Tặc
0.62%151 Trận
47.68%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.61%150 Trận
54.00%