Tên hiển thị + #NA1
Renekton

RenektonARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đế Chế Cuồng Nộ
  • Vũ Điệu Cá SấuQ
  • Kẻ Săn Mồi Tàn NhẫnW
  • Cắt và XắtE
  • Thần Cá SấuR

Tất cả thông tin về ARAM Renekton đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Renekton xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.43%
  • Tỷ lệ chọn3.81%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
7.96%750 Trận
52.80%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
6.05%570 Trận
55.09%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
3.73%352 Trận
49.43%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
3.10%292 Trận
56.16%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
3.02%285 Trận
57.89%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.84%268 Trận
52.24%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
2.65%250 Trận
57.20%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.09%197 Trận
57.87%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.81%171 Trận
52.63%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
1.81%171 Trận
47.37%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.72%162 Trận
50.62%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Giáp Tâm Linh
1.64%155 Trận
57.42%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.53%144 Trận
59.72%
Trái Tim Khổng Thần
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.50%141 Trận
53.90%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.50%141 Trận
55.32%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
67.20%7,830 Trận
50.52%
Giày Thép Gai
29.53%3,441 Trận
50.74%
Giày Phàm Ăn
1.81%211 Trận
54.50%
Giày Khai Sáng Ionia
0.61%71 Trận
59.15%
Giày Bạc
0.53%62 Trận
45.16%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
30.38%3,876 Trận
50.49%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
19.89%2,538 Trận
50.12%
Giày
Búa Chiến Caulfield
7.20%918 Trận
49.24%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
3.14%400 Trận
50.25%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.82%360 Trận
51.39%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
2.09%267 Trận
46.44%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.87%238 Trận
48.74%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.29%165 Trận
55.76%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.17%149 Trận
54.36%
Giày
Búa Gỗ
1.11%142 Trận
48.59%
Mũi Khoan
1.10%140 Trận
43.57%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
1.03%132 Trận
52.27%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.91%116 Trận
59.48%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.83%106 Trận
55.66%
Rìu Tiamat
0.69%88 Trận
48.86%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
63.14%8,349 Trận
50.70%
Nguyệt Đao
48.37%6,395 Trận
51.10%
Vũ Điệu Tử Thần
48.10%6,360 Trận
54.73%
Giáp Tâm Linh
29.25%3,868 Trận
54.55%
Móng Vuốt Sterak
24.70%3,266 Trận
54.59%
Rìu Đen
21.77%2,878 Trận
51.60%
Ngọn Giáo Shojin
17.64%2,333 Trận
52.55%
Trái Tim Khổng Thần
13.36%1,766 Trận
47.79%
Giáp Gai
9.69%1,281 Trận
48.01%
Rìu Mãng Xà
6.34%838 Trận
52.98%
Chùy Gai Malmortius
5.77%763 Trận
56.49%
Áo Choàng Gai
3.68%487 Trận
45.17%
Chùy Phản Kích
2.53%335 Trận
54.03%
Khiên Băng Randuin
2.47%327 Trận
48.62%
Giáp Máu Warmog
1.89%250 Trận
50.80%
Rìu Tiamat
1.88%248 Trận
52.02%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.82%241 Trận
59.75%
Rìu Đại Mãng Xà
1.55%205 Trận
55.12%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.54%204 Trận
55.88%
Liềm Xích Huyết Thực
1.26%166 Trận
60.24%
Gươm Suy Vong
1.09%144 Trận
43.75%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.06%140 Trận
65.71%
Giáp Thiên Nhiên
0.88%116 Trận
66.38%
Gươm Đồ Tể
0.83%110 Trận
46.36%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
0.78%103 Trận
47.57%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.75%99 Trận
52.53%
Áo Choàng Diệt Vong
0.70%93 Trận
55.91%
Súng Hải Tặc
0.67%89 Trận
53.93%
Tụ Bão Zeke
0.67%89 Trận
62.92%
Tam Hợp Kiếm
0.64%84 Trận
52.38%