Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Renekton đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Renekton xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.75%3,879 Trận | 57.28% | |
4.9%1,770 Trận | 60.4% | |
4.67%1,685 Trận | 58.04% | |
3.16%1,139 Trận | 55.49% | |
2.88%1,038 Trận | 55.78% | |
2.49%897 Trận | 58.75% | |
2.21%799 Trận | 56.95% | |
2.17%783 Trận | 54.79% | |
1.96%706 Trận | 55.24% | |
1.93%697 Trận | 56.96% | |
1.9%687 Trận | 54.73% | |
1.65%595 Trận | 51.43% | |
1.32%476 Trận | 56.93% | |
1.27%459 Trận | 55.12% | |
1.16%420 Trận | 51.9% |
67.75%29,408 Trận | 52.6% | |
28.91%12,548 Trận | 52.34% | |
1.91%828 Trận | 57.61% | |
0.63%273 Trận | 53.48% | |
0.52%226 Trận | 47.35% |
36.37%17,224 Trận | 53.41% | |
18.08%8,560 Trận | 50.55% | |
6.13%2,905 Trận | 49.6% | |
3.19%1,512 Trận | 54.03% | |
2.91%1,376 Trận | 50.58% | |
1.74%825 Trận | 46.91% | |
1.46%690 Trận | 58.84% | |
1.14%538 Trận | 50.93% | |
2 | 1.05%497 Trận | 46.28% |
0.98%464 Trận | 48.71% | |
0.95%449 Trận | 52.34% | |
0.94%443 Trận | 51.02% | |
0.79%373 Trận | 55.5% | |
0.77%363 Trận | 51.52% | |
0.69%325 Trận | 53.23% |
69.43%33,392 Trận | 53.79% | |
49.86%23,977 Trận | 56.05% | |
40.86%19,651 Trận | 52.28% | |
31.98%15,379 Trận | 54.96% | |
27.42%13,187 Trận | 55.09% | |
20.56%9,888 Trận | 53.43% | |
18.81%9,045 Trận | 52.58% | |
12.45%5,989 Trận | 46.79% | |
10.71%5,153 Trận | 48.2% | |
5.76%2,770 Trận | 49.1% | |
5.56%2,676 Trận | 56.99% | |
3.71%1,784 Trận | 47.42% | |
2.88%1,387 Trận | 51.62% | |
2.31%1,109 Trận | 50.68% | |
1.9%914 Trận | 52.08% | |
1.81%871 Trận | 49.48% | |
1.8%865 Trận | 54.8% | |
1.51%727 Trận | 52.13% | |
1.44%691 Trận | 58.9% | |
1.28%614 Trận | 53.58% | |
1.12%539 Trận | 49.91% | |
1%480 Trận | 58.75% | |
0.88%421 Trận | 53.44% | |
0.71%341 Trận | 48.39% | |
0.68%326 Trận | 53.37% | |
0.64%308 Trận | 54.22% | |
0.64%310 Trận | 47.42% | |
0.63%305 Trận | 51.8% | |
0.61%292 Trận | 45.55% | |
0.61%294 Trận | 51.02% |