Tên hiển thị + #NA1
Renekton

RenektonARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Đế Chế Cuồng Nộ
  • Vũ Điệu Cá SấuQ
  • Kẻ Săn Mồi Tàn NhẫnW
  • Cắt và XắtE
  • Thần Cá SấuR

Tất cả thông tin về ARAM Renekton đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Renekton xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng52.17%
  • Tỷ lệ chọn4.22%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
+10%
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Giáp Tâm Linh
10.84%2,194 Trận
56.88%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
4.73%958 Trận
59.5%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.5%910 Trận
59.23%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Móng Vuốt Sterak
3.12%632 Trận
59.65%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Ngọn Giáo Shojin
2.91%588 Trận
56.63%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.56%519 Trận
58.57%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
2.31%468 Trận
54.91%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Vũ Điệu Tử Thần
2.09%424 Trận
56.6%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.05%415 Trận
55.9%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
1.95%394 Trận
52.03%
Giáo Thiên Ly
Móng Vuốt Sterak
Giáp Tâm Linh
1.88%381 Trận
54.86%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Tâm Linh
1.67%339 Trận
52.21%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
1.32%268 Trận
54.1%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.26%254 Trận
57.87%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Móng Vuốt Sterak
1.19%240 Trận
54.17%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
67.38%16,043 Trận
52.73%
Giày Thép Gai
29.35%6,987 Trận
52.5%
Giày Phàm Ăn
1.91%455 Trận
57.8%
Giày Khai Sáng Ionia
0.6%142 Trận
50.7%
Giày Bạc
0.51%121 Trận
43.8%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
36.07%9,386 Trận
53.46%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
18.43%4,795 Trận
50.72%
Giày
Búa Chiến Caulfield
6.12%1,592 Trận
50%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
3.17%825 Trận
53.58%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2.81%730 Trận
51.23%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.79%465 Trận
44.3%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.5%391 Trận
59.08%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
1.08%280 Trận
46.79%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.07%278 Trận
53.96%
Mũi Khoan
1%261 Trận
48.66%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.96%250 Trận
46%
Giày
Búa Gỗ
0.95%248 Trận
54.44%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Tù Và Vệ Quân
0.8%209 Trận
51.2%
Hồng Ngọc
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
0.8%209 Trận
53.59%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.66%172 Trận
49.42%
Trang bị
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
68.89%18,420 Trận
53.88%
Vũ Điệu Tử Thần
49.22%13,160 Trận
56.3%
Nguyệt Đao
41.22%11,022 Trận
52.34%
Giáp Tâm Linh
31.98%8,551 Trận
54.86%
Móng Vuốt Sterak
27.11%7,248 Trận
54.83%
Ngọn Giáo Shojin
20.8%5,561 Trận
53.03%
Rìu Đen
18.93%5,061 Trận
53.19%
Trái Tim Khổng Thần
12.49%3,339 Trận
47.11%
Giáp Gai
10.6%2,835 Trận
48.32%
Rìu Mãng Xà
5.68%1,518 Trận
49.93%
Chùy Gai Malmortius
5.54%1,480 Trận
57.09%
Áo Choàng Gai
3.63%970 Trận
48.87%
Chùy Phản Kích
2.89%773 Trận
52.39%
Khiên Băng Randuin
2.29%611 Trận
51.39%
Giáp Máu Warmog
1.86%496 Trận
51.21%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.8%482 Trận
52.7%
Rìu Tiamat
1.79%478 Trận
58.58%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.52%407 Trận
52.09%
Liềm Xích Huyết Thực
1.45%389 Trận
60.93%
Rìu Đại Mãng Xà
1.2%321 Trận
52.65%
Gươm Suy Vong
1.17%314 Trận
50.96%
Giáp Thiên Nhiên
1.02%273 Trận
60.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.94%252 Trận
52.78%
Gươm Đồ Tể
0.71%190 Trận
45.79%
Áo Choàng Diệt Vong
0.7%187 Trận
53.48%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.69%185 Trận
47.03%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.67%180 Trận
51.67%
Súng Hải Tặc
0.63%168 Trận
48.81%
Khiên Thái Dương
0.62%167 Trận
50.3%
Tam Hợp Kiếm
0.6%160 Trận
51.88%