Tên hiển thị + #NA1
Quinn

QuinnARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tất cả thông tin về ARAM Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Quinn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 15.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.49%
  • Tỷ lệ chọn4.89%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
10.27%5,892 Trận
50.81%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
4.84%2,780 Trận
47.91%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
3.47%1,992 Trận
50.95%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.23%1,855 Trận
46.74%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.92%1,678 Trận
50.72%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.68%1,536 Trận
50.78%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
2.37%1,362 Trận
47.43%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
2.11%1,212 Trận
49.5%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.97%1,129 Trận
45%
Dao Hung Tàn
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.94%1,115 Trận
48.61%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Vô Cực Kiếm
1.81%1,039 Trận
49.37%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.67%961 Trận
44.43%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
1.53%878 Trận
47.95%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.44%824 Trận
51.94%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
1.44%825 Trận
54.67%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.85%51,829 Trận
47.46%
Giày Thủy Ngân
10.38%6,342 Trận
47.79%
Giày Bạc
3.19%1,946 Trận
48.05%
Giày Thép Gai
1.18%723 Trận
51.04%
Giày Khai Sáng Ionia
0.38%235 Trận
40.43%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
25.31%17,297 Trận
45.78%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
22.82%15,592 Trận
49.72%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
11.52%7,871 Trận
46.4%
Giày
Dao Hung Tàn
5.68%3,882 Trận
46.78%
Kiếm B.F.
4.43%3,028 Trận
46.47%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.11%1,441 Trận
47.61%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.99%1,359 Trận
50.55%
Dao Hung Tàn
1.05%717 Trận
46.3%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.83%566 Trận
44.88%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.83%564 Trận
49.65%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.77%527 Trận
50.09%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.71%486 Trận
47.53%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
0.7%476 Trận
50.84%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.61%418 Trận
47.13%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.6%413 Trận
46.49%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
75.04%53,014 Trận
47.51%
Vô Cực Kiếm
54.51%38,511 Trận
49.34%
Dao Điện Statikk
40.8%28,823 Trận
49.1%
Gươm Suy Vong
33.22%23,469 Trận
50.44%
Nỏ Thần Dominik
33.07%23,360 Trận
49.87%
Mũi Tên Yun Tal
24.32%17,184 Trận
47.81%
Huyết Kiếm
14.37%10,149 Trận
52.03%
Lời Nhắc Tử Vong
12.43%8,779 Trận
48.73%
Đại Bác Liên Thanh
11.81%8,345 Trận
47.3%
Móc Diệt Thủy Quái
10.85%7,662 Trận
50.29%
Kiếm Điện Phong
10.74%7,590 Trận
48.02%
Kiếm B.F.
10.62%7,506 Trận
48.85%
Áo Choàng Bóng Tối
7.52%5,316 Trận
51.92%
Dao Hung Tàn
4.81%3,399 Trận
46.57%
Gươm Đồ Tể
3.68%2,603 Trận
40.84%
Nỏ Tử Thủ
2.23%1,574 Trận
53.62%
Đao Tím
2.19%1,546 Trận
52.59%
Ma Vũ Song Kiếm
2.19%1,547 Trận
51.07%
Kiếm Ma Youmuu
1.9%1,340 Trận
53.13%
Cuồng Cung Runaan
1.85%1,305 Trận
50.96%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.84%1,299 Trận
49.81%
Kiếm Ác Xà
1.81%1,280 Trận
48.28%
Chùy Gai Malmortius
1.79%1,265 Trận
52.49%
Mãng Xà Kích
1.62%1,146 Trận
50.17%
Gươm Thức Thời
1.47%1,042 Trận
54.03%
Nước Mắt Nữ Thần
1%703 Trận
42.11%
Đao Chớp Navori
0.88%625 Trận
47.68%
Đao Thủy Ngân
0.82%576 Trận
50%
Trái Tim Khổng Thần
0.54%385 Trận
48.57%
Thần Kiếm Muramana
0.47%330 Trận
45.15%