Tên hiển thị + #NA1
Quinn

QuinnARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tất cả thông tin về ARAM Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Quinn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.6%
  • Tỷ lệ chọn4.02%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Vô Cực Kiếm
8.76%549 Trận
46.45%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
5.98%375 Trận
52.8%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
4.29%269 Trận
52.79%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
3.48%218 Trận
45.41%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.32%208 Trận
51.44%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.9%182 Trận
46.15%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
1.98%124 Trận
50.81%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.75%110 Trận
44.55%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
1.34%84 Trận
51.19%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Nỏ Thần Dominik
1.24%78 Trận
32.05%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.21%76 Trận
51.32%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Gươm Suy Vong
1.15%72 Trận
51.39%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.08%68 Trận
41.18%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.93%58 Trận
37.93%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.91%57 Trận
47.37%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
83.12%5,933 Trận
47.11%
Giày Thủy Ngân
9.96%711 Trận
43.6%
Giày Phàm Ăn
3.87%276 Trận
47.83%
Giày Bạc
1.67%119 Trận
47.9%
Giày Thép Gai
1.16%83 Trận
49.4%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
34.97%2,781 Trận
47.21%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
12.56%999 Trận
45.85%
Giày
Dao Hung Tàn
6.46%514 Trận
46.11%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.75%457 Trận
43.54%
Kiếm B.F.
2.88%229 Trận
38.86%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.46%196 Trận
50%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.32%105 Trận
43.81%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.27%101 Trận
40.59%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.21%96 Trận
50%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.16%92 Trận
44.57%
Dao Hung Tàn
1.13%90 Trận
38.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.04%83 Trận
49.4%
Rìu Nhanh Nhẹn
1.01%80 Trận
48.75%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.82%65 Trận
44.62%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.69%55 Trận
60%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
74.25%5,922 Trận
47.35%
Vô Cực Kiếm
50.2%4,004 Trận
49.6%
Gươm Suy Vong
37.01%2,952 Trận
49.93%
Nỏ Thần Dominik
33.7%2,688 Trận
51.38%
Kiếm Điện Phong
24.19%1,929 Trận
47.12%
Dao Điện Statikk
21.09%1,682 Trận
45.54%
Mũi Tên Yun Tal
18.78%1,498 Trận
46.33%
Móc Diệt Thủy Quái
14.09%1,124 Trận
47.69%
Huyết Kiếm
11.33%904 Trận
55.2%
Kiếm B.F.
11%877 Trận
47.32%
Đại Bác Liên Thanh
9.98%796 Trận
47.24%
Lời Nhắc Tử Vong
7.9%630 Trận
46.35%
Áo Choàng Bóng Tối
5.77%460 Trận
52.83%
Dao Hung Tàn
4.36%348 Trận
39.94%
Đao Tím
3.47%277 Trận
48.38%
Cuồng Cung Runaan
2.85%227 Trận
53.74%
Gươm Đồ Tể
2.57%205 Trận
42.44%
Ma Vũ Song Kiếm
2.19%175 Trận
56%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.06%164 Trận
46.34%
Phong Thần Kiếm
1.88%150 Trận
48.67%
Nỏ Tử Thủ
1.55%124 Trận
50%
Kiếm Ác Xà
1.52%121 Trận
48.76%
Chùy Gai Malmortius
1.49%119 Trận
47.9%
Kiếm Ma Youmuu
1.4%112 Trận
55.36%
Nước Mắt Nữ Thần
1.05%84 Trận
34.52%
Đao Thủy Ngân
0.94%75 Trận
48%
Mãng Xà Kích
0.84%67 Trận
50.75%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.78%62 Trận
46.77%
Quang Kính Hextech C44
0.68%54 Trận
46.3%
Đao Chớp Navori
0.63%50 Trận
56%