Tên hiển thị + #NA1
Quinn

QuinnARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tất cả thông tin về ARAM Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Quinn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.73%
  • Tỷ lệ chọn4.32%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
8.86%1,083 Trận
51.80%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
3.74%457 Trận
53.61%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.40%416 Trận
50.72%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Vô Cực Kiếm
3.38%413 Trận
49.39%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
3.36%411 Trận
45.26%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.35%287 Trận
52.26%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
2.27%277 Trận
51.26%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.96%240 Trận
52.08%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
1.47%180 Trận
51.67%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.42%174 Trận
50.00%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Nỏ Thần Dominik
1.24%152 Trận
48.68%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.20%147 Trận
50.34%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.18%144 Trận
52.08%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.15%140 Trận
57.14%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.03%126 Trận
55.56%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
83.43%11,428 Trận
48.42%
Giày Thủy Ngân
9.43%1,292 Trận
49.07%
Giày Phàm Ăn
4.01%549 Trận
51.91%
Giày Bạc
1.83%250 Trận
48.00%
Giày Thép Gai
1.03%141 Trận
46.10%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
32.80%5,038 Trận
47.84%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
14.38%2,209 Trận
49.43%
Giày
Dao Hung Tàn
6.02%925 Trận
46.05%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.25%806 Trận
48.26%
Kiếm B.F.
3.87%594 Trận
50.51%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.99%459 Trận
47.28%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.61%248 Trận
54.44%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.31%202 Trận
50.99%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.24%191 Trận
50.79%
Dao Hung Tàn
1.22%187 Trận
50.27%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.87%133 Trận
54.89%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.87%133 Trận
43.61%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.85%131 Trận
45.04%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.68%104 Trận
48.08%
Dao Găm
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.58%89 Trận
52.81%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
72.41%11,462 Trận
48.64%
Vô Cực Kiếm
49.65%7,859 Trận
51.24%
Gươm Suy Vong
40.72%6,445 Trận
52.69%
Nỏ Thần Dominik
35.52%5,622 Trận
52.15%
Mũi Tên Yun Tal
23.53%3,724 Trận
49.97%
Dao Điện Statikk
20.27%3,208 Trận
49.75%
Móc Diệt Thủy Quái
15.94%2,523 Trận
51.84%
Kiếm Điện Phong
14.51%2,297 Trận
47.10%
Kiếm B.F.
11.31%1,790 Trận
51.40%
Huyết Kiếm
11.14%1,764 Trận
53.57%
Đại Bác Liên Thanh
10.54%1,669 Trận
49.55%
Lời Nhắc Tử Vong
7.80%1,235 Trận
50.20%
Cuồng Cung Runaan
6.51%1,030 Trận
53.40%
Áo Choàng Bóng Tối
4.87%771 Trận
53.70%
Dao Hung Tàn
3.54%560 Trận
47.50%
Ma Vũ Song Kiếm
2.27%359 Trận
52.92%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.22%352 Trận
44.32%
Đao Tím
2.17%344 Trận
53.49%
Gươm Đồ Tể
2.17%343 Trận
34.11%
Nỏ Tử Thủ
2.08%329 Trận
50.46%
Phong Thần Kiếm
1.98%314 Trận
49.04%
Chùy Gai Malmortius
1.54%244 Trận
50.82%
Kiếm Ma Youmuu
1.23%195 Trận
50.26%
Kiếm Ác Xà
1.08%171 Trận
44.44%
Nước Mắt Nữ Thần
1.00%158 Trận
41.14%
Đao Thủy Ngân
0.84%133 Trận
53.38%
Mãng Xà Kích
0.65%103 Trận
53.40%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.63%100 Trận
39.00%
Đao Chớp Navori
0.61%97 Trận
46.39%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.50%79 Trận
58.23%