Tên hiển thị + #NA1
Quinn

QuinnARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

5 Bậc

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tất cả thông tin về ARAM Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Quinn, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.88%
  • Tỷ lệ chọn6.28%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
8.63%3,578 Trận
49.97%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.65%1,513 Trận
46.40%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
3.54%1,467 Trận
48.06%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Vô Cực Kiếm
3.35%1,389 Trận
50.61%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
3.30%1,369 Trận
52.96%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.77%1,147 Trận
51.09%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.24%927 Trận
50.92%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
2.17%898 Trận
48.78%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.86%770 Trận
53.51%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Nỏ Thần Dominik
1.37%567 Trận
47.80%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
1.34%555 Trận
46.85%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
1.34%556 Trận
50.36%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.24%513 Trận
49.12%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.20%496 Trận
53.23%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.11%462 Trận
48.70%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.99%40,239 Trận
46.70%
Giày Thủy Ngân
8.90%4,214 Trận
46.32%
Giày Phàm Ăn
3.00%1,422 Trận
50.49%
Giày Bạc
1.78%843 Trận
48.28%
Giày Thép Gai
0.99%470 Trận
47.87%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
32.97%17,549 Trận
46.21%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
16.71%8,892 Trận
47.64%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.72%3,044 Trận
46.78%
Giày
Dao Hung Tàn
5.15%2,739 Trận
46.00%
Kiếm B.F.
4.09%2,179 Trận
47.41%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.87%998 Trận
48.20%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.36%722 Trận
51.52%
Dao Hung Tàn
1.22%650 Trận
44.15%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.20%638 Trận
51.57%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.99%526 Trận
50.00%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.87%461 Trận
45.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.84%446 Trận
43.95%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.79%423 Trận
43.50%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.72%385 Trận
47.27%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.67%359 Trận
48.19%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
70.30%39,105 Trận
47.12%
Vô Cực Kiếm
49.54%27,558 Trận
49.54%
Gươm Suy Vong
38.98%21,683 Trận
50.69%
Nỏ Thần Dominik
35.14%19,545 Trận
51.31%
Mũi Tên Yun Tal
26.08%14,508 Trận
48.58%
Dao Điện Statikk
20.55%11,434 Trận
46.69%
Móc Diệt Thủy Quái
14.84%8,256 Trận
49.31%
Kiếm Điện Phong
14.79%8,226 Trận
47.61%
Huyết Kiếm
11.42%6,350 Trận
51.31%
Kiếm B.F.
11.34%6,310 Trận
48.21%
Đại Bác Liên Thanh
10.16%5,654 Trận
47.56%
Lời Nhắc Tử Vong
6.96%3,874 Trận
48.61%
Cuồng Cung Runaan
6.46%3,594 Trận
50.33%
Áo Choàng Bóng Tối
4.64%2,579 Trận
51.14%
Dao Hung Tàn
4.28%2,382 Trận
46.52%
Gươm Đồ Tể
2.16%1,199 Trận
38.95%
Ma Vũ Song Kiếm
2.13%1,183 Trận
53.00%
Đao Tím
1.86%1,036 Trận
50.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.81%1,006 Trận
46.52%
Phong Thần Kiếm
1.78%990 Trận
51.01%
Nỏ Tử Thủ
1.64%913 Trận
51.70%
Chùy Gai Malmortius
1.38%769 Trận
50.33%
Nước Mắt Nữ Thần
1.13%628 Trận
38.85%
Kiếm Ma Youmuu
1.08%602 Trận
47.18%
Kiếm Ác Xà
1.05%584 Trận
46.40%
Đao Thủy Ngân
0.77%429 Trận
51.98%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.64%357 Trận
47.34%
Đao Chớp Navori
0.61%342 Trận
52.92%
Mãng Xà Kích
0.57%317 Trận
46.37%
Trái Tim Khổng Thần
0.45%252 Trận
50.40%