Tên hiển thị + #NA1
Quinn

QuinnARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tất cả thông tin về ARAM Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Quinn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.65%
  • Tỷ lệ chọn6.2%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
8.2%624 Trận
52.56%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Vô Cực Kiếm
5.41%412 Trận
50.24%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
4.15%316 Trận
47.78%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
3.73%284 Trận
54.58%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.53%269 Trận
52.04%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.73%208 Trận
50.96%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
2.09%159 Trận
49.69%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2%152 Trận
51.97%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
1.8%137 Trận
53.28%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.31%100 Trận
54%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Nỏ Thần Dominik
1.16%88 Trận
46.59%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.05%80 Trận
50%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
0.99%75 Trận
44%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.92%70 Trận
52.86%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.89%68 Trận
52.94%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
82.61%7,213 Trận
46.33%
Giày Thủy Ngân
10.17%888 Trận
47.86%
Giày Phàm Ăn
3.87%338 Trận
54.14%
Giày Bạc
1.86%162 Trận
46.91%
Giày Thép Gai
1.18%103 Trận
48.54%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
34.92%3,413 Trận
46.53%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
13.8%1,349 Trận
46.55%
Giày
Dao Hung Tàn
6.09%595 Trận
48.91%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
6.04%590 Trận
45.59%
Kiếm B.F.
3.54%346 Trận
40.46%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.86%182 Trận
51.1%
Dao Hung Tàn
1.46%143 Trận
43.36%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.36%133 Trận
43.61%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.2%117 Trận
53.85%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.13%110 Trận
47.27%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.95%93 Trận
46.24%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.86%84 Trận
47.62%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.86%84 Trận
52.38%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.82%80 Trận
40%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.61%60 Trận
45%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
71.9%6,556 Trận
47.59%
Vô Cực Kiếm
49.88%4,548 Trận
50%
Gươm Suy Vong
37.31%3,402 Trận
50.24%
Nỏ Thần Dominik
32.84%2,994 Trận
51.37%
Dao Điện Statikk
23.01%2,098 Trận
47.04%
Mũi Tên Yun Tal
19.76%1,802 Trận
48%
Kiếm Điện Phong
19.18%1,749 Trận
48.77%
Móc Diệt Thủy Quái
14.87%1,356 Trận
48.23%
Kiếm B.F.
11.69%1,066 Trận
50.56%
Huyết Kiếm
11.47%1,046 Trận
48.09%
Đại Bác Liên Thanh
11.44%1,043 Trận
46.69%
Lời Nhắc Tử Vong
8%729 Trận
49.79%
Áo Choàng Bóng Tối
5.78%527 Trận
51.42%
Dao Hung Tàn
4.27%389 Trận
41.9%
Đao Tím
3.52%321 Trận
48.29%
Cuồng Cung Runaan
2.77%253 Trận
49.01%
Ma Vũ Song Kiếm
2.4%219 Trận
51.6%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.14%195 Trận
50.26%
Gươm Đồ Tể
2.13%194 Trận
43.81%
Phong Thần Kiếm
1.88%171 Trận
46.78%
Nỏ Tử Thủ
1.5%137 Trận
55.47%
Chùy Gai Malmortius
1.43%130 Trận
36.92%
Kiếm Ma Youmuu
1.31%119 Trận
51.26%
Nước Mắt Nữ Thần
1.18%108 Trận
45.37%
Kiếm Ác Xà
1.12%102 Trận
37.25%
Mãng Xà Kích
0.87%79 Trận
46.84%
Đao Thủy Ngân
0.84%77 Trận
51.95%
Đao Chớp Navori
0.83%76 Trận
50%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.7%64 Trận
37.5%
Quang Kính Hextech C44
0.53%48 Trận
62.5%