Tên hiển thị + #NA1
Quinn

QuinnARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tất cả thông tin về ARAM Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Quinn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.82%
  • Tỷ lệ chọn6.20%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.95%1,210 Trận
51.16%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Vô Cực Kiếm
5.26%800 Trận
47.00%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
4.00%609 Trận
47.29%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.39%516 Trận
47.48%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
3.17%482 Trận
46.47%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.65%403 Trận
49.13%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.33%354 Trận
56.78%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
1.99%303 Trận
56.44%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
1.35%205 Trận
50.24%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Nỏ Thần Dominik
1.35%205 Trận
50.24%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.16%176 Trận
42.05%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.12%170 Trận
50.59%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.11%169 Trận
53.25%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.10%167 Trận
59.28%
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.06%162 Trận
50.00%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.76%14,489 Trận
47.95%
Giày Thủy Ngân
8.89%1,519 Trận
47.66%
Giày Phàm Ăn
3.35%573 Trận
51.48%
Giày Bạc
1.77%303 Trận
44.55%
Giày Thép Gai
1.00%171 Trận
49.12%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
34.03%6,528 Trận
46.69%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
15.19%2,914 Trận
49.07%
Giày
Dao Hung Tàn
5.99%1,150 Trận
45.91%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.60%1,074 Trận
47.49%
Kiếm B.F.
4.10%786 Trận
47.84%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.88%361 Trận
46.81%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.57%301 Trận
56.48%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.15%220 Trận
50.00%
Dao Hung Tàn
1.07%205 Trận
48.78%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.00%192 Trận
50.52%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.95%182 Trận
43.96%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.85%164 Trận
44.51%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.71%137 Trận
54.01%
Dao Găm
2
Linh Hồn Lạc Lõng
0.68%131 Trận
54.96%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.67%128 Trận
50.78%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
72.87%13,768 Trận
47.97%
Vô Cực Kiếm
50.25%9,494 Trận
50.56%
Gươm Suy Vong
38.95%7,359 Trận
51.38%
Nỏ Thần Dominik
35.35%6,680 Trận
51.86%
Mũi Tên Yun Tal
24.15%4,564 Trận
49.82%
Dao Điện Statikk
21.20%4,006 Trận
48.05%
Kiếm Điện Phong
17.78%3,359 Trận
48.41%
Móc Diệt Thủy Quái
14.35%2,711 Trận
51.83%
Đại Bác Liên Thanh
11.35%2,145 Trận
50.02%
Kiếm B.F.
11.20%2,116 Trận
50.00%
Huyết Kiếm
10.71%2,024 Trận
53.31%
Lời Nhắc Tử Vong
7.09%1,340 Trận
51.57%
Áo Choàng Bóng Tối
5.10%963 Trận
51.30%
Dao Hung Tàn
4.03%761 Trận
43.63%
Đao Tím
3.18%600 Trận
55.17%
Cuồng Cung Runaan
3.11%588 Trận
51.36%
Ma Vũ Song Kiếm
2.33%440 Trận
50.68%
Gươm Đồ Tể
2.31%436 Trận
43.35%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.03%384 Trận
50.52%
Phong Thần Kiếm
2.00%378 Trận
51.06%
Chùy Gai Malmortius
1.50%283 Trận
50.18%
Nỏ Tử Thủ
1.44%272 Trận
52.57%
Nước Mắt Nữ Thần
1.12%211 Trận
48.34%
Kiếm Ác Xà
1.01%191 Trận
48.17%
Kiếm Ma Youmuu
0.95%179 Trận
45.81%
Đao Thủy Ngân
0.79%149 Trận
48.99%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.79%150 Trận
46.67%
Mãng Xà Kích
0.75%142 Trận
46.48%
Đao Chớp Navori
0.53%101 Trận
52.48%
Quang Kính Hextech C44
0.50%94 Trận
54.26%