Tên game + #NA1
Quinn

QuinnARAM Build & Runes

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tìm mẹo Quinn ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Quinn ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.05%
  • Tỷ lệ chọn6.17%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
11.74%5,936 Trận
51.42%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
5.8%2,931 Trận
51.45%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.06%2,053 Trận
49.98%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.54%1,791 Trận
52.43%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
2.67%1,349 Trận
51.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
2.11%1,067 Trận
47.33%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Súng Hải Tặc
2.1%1,064 Trận
50.19%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.05%1,037 Trận
50.24%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
1.77%897 Trận
48.05%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
1.63%824 Trận
51.7%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
1.62%821 Trận
51.4%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Vô Cực Kiếm
1.47%746 Trận
54.16%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
1.44%729 Trận
51.71%
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.23%623 Trận
51.2%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Nỏ Thần Dominik
1.1%558 Trận
52.69%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.94%47,063 Trận
49.14%
Giày Thủy Ngân
10.6%5,807 Trận
49.58%
Giày Bạc
1.94%1,064 Trận
48.59%
Giày Thép Gai
1.16%638 Trận
53.76%
Giày Khai Sáng Ionia
0.34%184 Trận
37.5%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
32.8%20,206 Trận
50.12%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
18.38%11,324 Trận
48.8%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
10.14%6,247 Trận
47.29%
Giày
Dao Hung Tàn
3.42%2,108 Trận
48.29%
Kiếm B.F.
2.77%1,709 Trận
46.99%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
2.39%1,470 Trận
50.07%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.69%1,044 Trận
48.75%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.2%737 Trận
48.98%
Giày
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
1.03%632 Trận
50.95%
Dao Hung Tàn
0.94%579 Trận
47.5%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.85%524 Trận
40.27%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.77%475 Trận
52.63%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.73%450 Trận
47.78%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.68%417 Trận
44.36%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.64%397 Trận
47.86%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
71.84%44,799 Trận
49.49%
Dao Điện Statikk
50.1%31,243 Trận
50.41%
Vô Cực Kiếm
48.72%30,383 Trận
51.19%
Gươm Suy Vong
41.2%25,694 Trận
51.13%
Nỏ Thần Dominik
32.68%20,382 Trận
52.42%
Mũi Tên Yun Tal
17.08%10,651 Trận
48.86%
Huyết Kiếm
13.46%8,392 Trận
52.11%
Móc Diệt Thủy Quái
13.03%8,128 Trận
50.81%
Kiếm B.F.
11.52%7,182 Trận
51.46%
Lời Nhắc Tử Vong
9.84%6,134 Trận
49.74%
Đại Bác Liên Thanh
9.17%5,719 Trận
48.54%
Kiếm Điện Phong
8.54%5,326 Trận
49.31%
Áo Choàng Bóng Tối
5.22%3,257 Trận
52.78%
Dao Hung Tàn
4.37%2,723 Trận
45.72%
Đao Tím
3.66%2,285 Trận
50.94%
Cuồng Cung Runaan
2.89%1,800 Trận
53.83%
Gươm Đồ Tể
2.48%1,546 Trận
41.98%
Ma Vũ Song Kiếm
2.08%1,298 Trận
52.77%
Phong Thần Kiếm
2.04%1,275 Trận
52.39%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.63%1,015 Trận
49.56%
Nỏ Tử Thủ
1.52%946 Trận
54.86%
Chùy Gai Malmortius
1.48%922 Trận
52.06%
Kiếm Ma Youmuu
1.18%736 Trận
51.49%
Nước Mắt Nữ Thần
1.17%730 Trận
44.25%
Kiếm Ác Xà
1.13%705 Trận
46.24%
Mãng Xà Kích
0.9%562 Trận
49.82%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.8%501 Trận
52.1%
Gươm Thức Thời
0.78%487 Trận
54%
Đao Thủy Ngân
0.7%439 Trận
49.89%
Quang Kính Hextech C44
0.65%404 Trận
59.41%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo