Tên hiển thị + #NA1
Quinn

QuinnARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

4 Bậc

  • Chim Săn Mồi
  • Không KíchQ
  • Ưng NhãnW
  • Đột KíchE
  • Đi Qua Đồn ĐịchR

Tất cả thông tin về ARAM Quinn đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Quinn xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng48.58%
  • Tỷ lệ chọn6.27%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+10%
Sát thương nhận vào
-10%
Tốc độ đánh
+2.5%
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
+20%
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
7.74%3,240 Trận
51.54%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Vô Cực Kiếm
3.78%1,584 Trận
51.01%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
3.50%1,464 Trận
48.36%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Nỏ Thần Dominik
3.48%1,457 Trận
47.91%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
2.86%1,196 Trận
51.51%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
2.77%1,161 Trận
53.40%
Súng Hải Tặc
Kiếm Điện Phong
Áo Choàng Bóng Tối
2.58%1,080 Trận
51.94%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Gươm Suy Vong
2.04%854 Trận
51.99%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Nỏ Thần Dominik
1.73%724 Trận
54.83%
Mũi Tên Yun Tal
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
1.63%683 Trận
54.76%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Nỏ Thần Dominik
1.54%643 Trận
46.50%
Mũi Tên Yun Tal
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.35%564 Trận
56.56%
Súng Hải Tặc
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
1.33%556 Trận
46.94%
Dao Điện Statikk
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
1.23%513 Trận
56.14%
Dao Điện Statikk
Súng Hải Tặc
Gươm Suy Vong
1.16%485 Trận
51.55%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
84.33%38,933 Trận
48.53%
Giày Thủy Ngân
9.08%4,190 Trận
48.28%
Giày Phàm Ăn
3.44%1,587 Trận
56.52%
Giày Bạc
1.82%841 Trận
47.09%
Giày Thép Gai
1.01%465 Trận
48.39%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
32.50%16,921 Trận
47.10%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
17.11%8,907 Trận
50.44%
Ná Cao Su Trinh Sát
Lông Đuôi
5.81%3,023 Trận
47.01%
Giày
Dao Hung Tàn
5.29%2,754 Trận
47.57%
Kiếm B.F.
4.39%2,285 Trận
50.15%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.86%969 Trận
50.26%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.31%683 Trận
54.76%
Dao Hung Tàn
1.24%645 Trận
45.12%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.09%566 Trận
49.12%
Cuốc Chim
Dao Găm
2
1.07%556 Trận
49.82%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.93%486 Trận
49.18%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.89%465 Trận
48.17%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.70%365 Trận
52.05%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.64%334 Trận
43.41%
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
0.63%326 Trận
48.47%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
69.89%37,061 Trận
48.48%
Vô Cực Kiếm
50.12%26,577 Trận
50.93%
Gươm Suy Vong
39.71%21,058 Trận
52.72%
Nỏ Thần Dominik
35.56%18,858 Trận
52.71%
Mũi Tên Yun Tal
27.31%14,482 Trận
50.59%
Dao Điện Statikk
20.64%10,946 Trận
48.39%
Kiếm Điện Phong
15.95%8,457 Trận
48.85%
Móc Diệt Thủy Quái
14.43%7,651 Trận
51.50%
Huyết Kiếm
11.72%6,216 Trận
53.56%
Kiếm B.F.
11.10%5,884 Trận
50.49%
Đại Bác Liên Thanh
10.97%5,815 Trận
49.46%
Lời Nhắc Tử Vong
7.27%3,857 Trận
52.11%
Cuồng Cung Runaan
6.29%3,336 Trận
52.31%
Áo Choàng Bóng Tối
5.07%2,689 Trận
52.51%
Dao Hung Tàn
4.31%2,284 Trận
47.02%
Ma Vũ Song Kiếm
2.23%1,180 Trận
55.34%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
2.10%1,115 Trận
47.98%
Gươm Đồ Tể
2.00%1,058 Trận
41.21%
Đao Tím
1.89%1,004 Trận
50.50%
Phong Thần Kiếm
1.83%970 Trận
52.47%
Nỏ Tử Thủ
1.61%852 Trận
53.52%
Chùy Gai Malmortius
1.54%817 Trận
51.41%
Kiếm Ma Youmuu
1.17%618 Trận
49.51%
Nước Mắt Nữ Thần
1.12%596 Trận
43.62%
Kiếm Ác Xà
1.07%570 Trận
48.60%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.73%388 Trận
48.71%
Đao Thủy Ngân
0.72%381 Trận
52.76%
Mãng Xà Kích
0.69%366 Trận
48.63%
Quang Kính Hextech C44
0.55%291 Trận
58.42%
Đao Chớp Navori
0.54%286 Trận
50.70%