Tên game + #NA1
Qiyana

QiyanaARAM Build & Runes

  • Đặc Quyền Hoàng Gia
  • Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốQ
  • Mượn Lực Địa HìnhW
  • Táo BạoE
  • Thế Giới Bùng NổR

Tìm mẹo Qiyana ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Qiyana ARAM, runes, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng41.44%
  • Tỷ lệ chọn3.41%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
+15%
Sát thương nhận
-10%
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
+20%
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
12.96%19,535 Trận
43.32%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Súng Hải Tặc
8.53%12,859 Trận
41.19%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
6.99%10,543 Trận
41.73%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
4.57%6,884 Trận
45.58%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thương Phục Hận Serylda
4.09%6,166 Trận
40.97%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
4.04%6,093 Trận
38.98%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Áo Choàng Bóng Tối
2.61%3,941 Trận
41.08%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
2.44%3,684 Trận
40.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thần Kiếm Muramana
2.14%3,228 Trận
46.28%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Thần Kiếm Muramana
1.62%2,449 Trận
42.51%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
1.31%1,967 Trận
43.72%
Súng Hải Tặc
Nguyên Tố Luân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
1.29%1,946 Trận
40.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Mãng Xà Kích
1.18%1,772 Trận
51.47%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Thần Kiếm Muramana
Nguyên Tố Luân
1.15%1,740 Trận
44.89%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyên Tố Luân
Thương Phục Hận Serylda
1.01%1,524 Trận
45.73%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
75.77%118,950 Trận
41.31%
Giày Thủy Ngân
20.11%31,568 Trận
41.39%
Giày Thép Gai
2.63%4,135 Trận
43.8%
Giày Bạc
0.83%1,307 Trận
43.76%
Giày Cuồng Nộ
0.58%907 Trận
32.97%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
29.32%53,089 Trận
39.34%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
21.81%39,495 Trận
42.63%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
12.22%22,138 Trận
39.13%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
5.92%10,714 Trận
43.61%
Giày
Dao Hung Tàn
2.59%4,683 Trận
41.15%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.92%3,477 Trận
42.97%
Gậy Hung Ác
1.92%3,472 Trận
44.82%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.86%3,362 Trận
46.13%
Kiếm Dài
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
1.59%2,871 Trận
42.35%
Bình Máu
Gậy Hung Ác
1.25%2,259 Trận
45.86%
Dao Hung Tàn
1.1%1,987 Trận
35.53%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
0.74%1,340 Trận
42.76%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.63%1,137 Trận
45.82%
Giày
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.62%1,131 Trận
41.11%
Kiếm Dài
Bụi Lấp Lánh
Dao Hung Tàn
0.6%1,079 Trận
39.39%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Quế Cao Ngạo
75.51%140,235 Trận
42.16%
Nguyên Tố Luân
69.37%128,834 Trận
42.48%
Súng Hải Tặc
56.05%104,094 Trận
40.37%
Thương Phục Hận Serylda
47.29%87,819 Trận
43.61%
Áo Choàng Bóng Tối
31.88%59,203 Trận
45.2%
Mãng Xà Kích
23.56%43,746 Trận
45.89%
Dao Hung Tàn
15.72%29,197 Trận
39.81%
Thần Kiếm Muramana
14.68%27,260 Trận
43.97%
Nước Mắt Nữ Thần
13.96%25,931 Trận
35.31%
Kiếm Ác Xà
8.83%16,401 Trận
44.79%
Chùy Gai Malmortius
6.16%11,435 Trận
46.97%
Nguyệt Đao
4.93%9,154 Trận
44.06%
Kiếm Ma Youmuu
4.87%9,047 Trận
47.88%
Rìu Tiamat
4.79%8,889 Trận
40.16%
Gươm Thức Thời
1.83%3,392 Trận
51.18%
Vũ Điệu Tử Thần
1.32%2,454 Trận
50%
Kiếm Điện Phong
1.2%2,220 Trận
46.71%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.1%2,038 Trận
36.51%
Gươm Đồ Tể
1.06%1,976 Trận
33.5%
Lời Nhắc Tử Vong
0.72%1,341 Trận
39.15%
Giáo Thiên Ly
0.65%1,202 Trận
50.67%
Rìu Mãng Xà
0.65%1,209 Trận
42.18%
Gươm Biến Ảnh
0.49%913 Trận
45.89%
Ngọn Giáo Shojin
0.49%914 Trận
46.61%
Rìu Đen
0.46%847 Trận
42.74%
Nỏ Thần Dominik
0.42%777 Trận
46.46%
Kiếm Manamune
0.35%654 Trận
37%
Trái Tim Khổng Thần
0.34%633 Trận
44.08%
Vô Cực Kiếm
0.32%599 Trận
38.06%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.24%449 Trận
49.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo