Tên game + #NA1
Pantheon

PantheonARAM Build & Runes

  • Chiến Ý
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Tìm mẹo Pantheon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pantheon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.41%
  • Tỷ lệ chọn6.75%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
8.32%5,890 Trận
51.95%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
7.64%5,411 Trận
53.8%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.89%2,758 Trận
55.08%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3.05%2,161 Trận
51.09%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.8%1,983 Trận
51.69%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
2.4%1,703 Trận
46.04%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.05%1,449 Trận
51.28%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.78%1,259 Trận
51.39%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.68%1,187 Trận
47.94%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.58%1,121 Trận
50.13%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.39%986 Trận
52.94%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.29%917 Trận
54.63%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.15%817 Trận
56.3%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.15%811 Trận
46.24%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.09%774 Trận
55.81%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.92%54,730 Trận
49.72%
Giày Thép Gai
23.31%18,243 Trận
50.47%
Giày Khai Sáng Ionia
5.26%4,121 Trận
49.02%
Giày Cuồng Nộ
0.81%635 Trận
46.46%
Giày Bạc
0.68%532 Trận
48.68%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
39.37%34,623 Trận
49.49%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
15.39%13,537 Trận
46.29%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
8.32%7,322 Trận
52.4%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
2%1,757 Trận
48.21%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.9%1,669 Trận
51.71%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.86%1,638 Trận
53.72%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.65%1,448 Trận
51.45%
Giày
Dao Hung Tàn
1.47%1,295 Trận
46.25%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.2%1,054 Trận
52.47%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.91%798 Trận
53.26%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.89%786 Trận
51.15%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.89%782 Trận
48.98%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.78%689 Trận
50.07%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.77%675 Trận
47.85%
Hồng Ngọc
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.68%597 Trận
52.26%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
66.68%59,571 Trận
49.84%
Giáo Thiên Ly
62.89%56,187 Trận
51.85%
Vũ Điệu Tử Thần
41.39%36,975 Trận
51.67%
Ngọn Giáo Shojin
30.41%27,166 Trận
51.23%
Rìu Đen
24.21%21,630 Trận
50.92%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
23.3%20,814 Trận
48.74%
Súng Hải Tặc
22.51%20,112 Trận
47.41%
Chùy Gai Malmortius
12.56%11,222 Trận
52.03%
Móng Vuốt Sterak
8.59%7,676 Trận
52.51%
Trái Tim Khổng Thần
5.39%4,811 Trận
49.03%
Gươm Suy Vong
3.96%3,535 Trận
49.31%
Dao Hung Tàn
3.88%3,465 Trận
46.78%
Liềm Xích Huyết Thực
2.43%2,171 Trận
53.43%
Giáp Gai
2.09%1,871 Trận
42.97%
Nước Mắt Nữ Thần
1.9%1,695 Trận
49.79%
Giáp Tâm Linh
1.77%1,582 Trận
51.39%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.7%1,516 Trận
54.02%
Kiếm Ác Xà
1.61%1,440 Trận
47.57%
Áo Choàng Bóng Tối
1.61%1,439 Trận
53.23%
Giáp Máu Warmog
1.4%1,255 Trận
51.31%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.15%1,030 Trận
49.42%
Gươm Đồ Tể
1.08%961 Trận
44.22%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.08%964 Trận
46.47%
Thần Kiếm Muramana
1.07%952 Trận
51.16%
Thương Phục Hận Serylda
0.97%866 Trận
52.54%
Kiếm Ma Youmuu
0.93%835 Trận
52.57%
Mãng Xà Kích
0.83%745 Trận
52.48%
Giáp Thiên Nhiên
0.78%695 Trận
51.37%
Rìu Mãng Xà
0.76%683 Trận
46.71%
Vô Cực Kiếm
0.76%683 Trận
47.58%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo