Tên hiển thị + #NA1
Pantheon

PantheonARAM Lối lên đồ & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Chiến Ý
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Tất cả thông tin về ARAM Pantheon đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ ARAM Pantheon, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.22 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng49.75%
  • Tỷ lệ chọn5.68%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
11.28%1,341 Trận
52.27%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.99%355 Trận
55.77%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
2.95%351 Trận
47.01%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.53%301 Trận
53.49%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.41%287 Trận
50.17%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.91%227 Trận
48.46%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.78%212 Trận
50.00%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.74%207 Trận
49.76%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.72%205 Trận
52.68%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.41%168 Trận
51.19%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
1.31%156 Trận
46.15%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.30%154 Trận
53.90%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.25%149 Trận
52.35%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.07%127 Trận
50.39%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.03%122 Trận
50.82%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
70.04%9,195 Trận
49.00%
Giày Thép Gai
21.15%2,777 Trận
51.60%
Giày Khai Sáng Ionia
5.27%692 Trận
50.14%
Giày Phàm Ăn
1.95%256 Trận
59.77%
Giày Bạc
0.88%115 Trận
49.57%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
20.42%3,018 Trận
50.03%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
18.64%2,755 Trận
50.34%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
12.90%1,907 Trận
46.98%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
5.96%881 Trận
49.94%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
3.36%497 Trận
52.72%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.73%404 Trận
49.26%
Giày
Dao Hung Tàn
1.80%266 Trận
45.86%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.73%255 Trận
48.63%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.47%217 Trận
48.85%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.41%209 Trận
47.85%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.04%153 Trận
49.02%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.02%150 Trận
53.33%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.85%126 Trận
50.79%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.81%119 Trận
55.46%
Giày
Búa Gỗ
0.74%109 Trận
45.87%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
62.21%10,124 Trận
49.82%
Giáo Thiên Ly
51.70%8,413 Trận
50.68%
Vũ Điệu Tử Thần
48.38%7,873 Trận
51.89%
Rìu Đen
31.55%5,135 Trận
52.31%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
27.42%4,462 Trận
49.44%
Súng Hải Tặc
25.69%4,180 Trận
48.44%
Chùy Gai Malmortius
15.87%2,583 Trận
51.72%
Ngọn Giáo Shojin
11.64%1,894 Trận
50.69%
Móng Vuốt Sterak
8.31%1,352 Trận
54.44%
Kiếm Điện Phong
6.35%1,034 Trận
56.67%
Trái Tim Khổng Thần
4.94%804 Trận
46.64%
Dao Hung Tàn
4.74%771 Trận
49.03%
Kiếm Ác Xà
2.38%388 Trận
52.84%
Giáp Gai
2.24%364 Trận
48.08%
Nước Mắt Nữ Thần
2.14%349 Trận
48.71%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.08%338 Trận
57.10%
Giáp Tâm Linh
2.02%328 Trận
51.22%
Áo Choàng Bóng Tối
1.98%323 Trận
53.25%
Gươm Suy Vong
1.84%299 Trận
53.85%
Nỏ Thần Dominik
1.43%233 Trận
61.80%
Giáp Máu Warmog
1.36%221 Trận
48.87%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.31%214 Trận
50.93%
Kiếm Ma Youmuu
1.27%207 Trận
54.59%
Gươm Đồ Tể
1.27%206 Trận
38.83%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.20%195 Trận
49.74%
Thương Phục Hận Serylda
1.11%181 Trận
55.80%
Thần Kiếm Muramana
1.09%177 Trận
51.41%
Vô Cực Kiếm
1.06%173 Trận
52.60%
Áo Choàng Gai
1.04%170 Trận
41.76%
Khiên Băng Randuin
0.97%158 Trận
52.53%