Tên game + #NA1
Pantheon

PantheonARAM Build & Runes

  • Chiến Ý
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Tìm mẹo Pantheon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pantheon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng50.73%
  • Tỷ lệ chọn5.55%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
11.78%4,741 Trận
53.85%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
4.24%1,705 Trận
53.61%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
3.89%1,564 Trận
52.3%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
3%1,208 Trận
51.99%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.48%1,000 Trận
52.1%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
2.35%947 Trận
50.69%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
2.14%861 Trận
54.12%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
2.12%853 Trận
47.6%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.61%649 Trận
50.08%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.4%563 Trận
47.78%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.38%555 Trận
56.76%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.34%541 Trận
51.57%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.32%532 Trận
51.88%
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.03%414 Trận
52.66%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.02%409 Trận
49.63%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.85%31,230 Trận
50.68%
Giày Thép Gai
23.46%10,489 Trận
51.75%
Giày Khai Sáng Ionia
5.22%2,334 Trận
50.39%
Giày Bạc
0.73%325 Trận
51.08%
Giày Cuồng Nộ
0.71%316 Trận
51.27%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
38.53%19,185 Trận
50.83%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
14.97%7,452 Trận
46.42%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
8.66%4,313 Trận
53.88%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.13%1,062 Trận
54.8%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
1.98%984 Trận
48.98%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.88%936 Trận
54.91%
Giày
Dao Hung Tàn
1.62%805 Trận
47.33%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.55%770 Trận
51.04%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.27%631 Trận
50.71%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
1.03%515 Trận
52.23%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.99%495 Trận
51.52%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.9%447 Trận
49.66%
Kiếm Dài
2
Búa Chiến Caulfield
0.79%391 Trận
49.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.77%384 Trận
48.96%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.7%348 Trận
52.01%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
65.78%33,111 Trận
50.74%
Giáo Thiên Ly
63.77%32,101 Trận
52.93%
Vũ Điệu Tử Thần
44.13%22,214 Trận
52.35%
Ngọn Giáo Shojin
27.15%13,668 Trận
51.49%
Rìu Đen
24.37%12,265 Trận
52.37%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
22.89%11,521 Trận
49.19%
Súng Hải Tặc
22.47%11,311 Trận
48.21%
Chùy Gai Malmortius
13.54%6,815 Trận
53.16%
Móng Vuốt Sterak
8.45%4,251 Trận
53.19%
Trái Tim Khổng Thần
5.37%2,704 Trận
49.52%
Gươm Suy Vong
4.07%2,049 Trận
50.27%
Dao Hung Tàn
3.78%1,901 Trận
50.13%
Giáp Gai
2.15%1,081 Trận
47.27%
Nước Mắt Nữ Thần
2.08%1,045 Trận
52.82%
Giáp Tâm Linh
2.05%1,030 Trận
52.82%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.85%933 Trận
54.23%
Kiếm Ác Xà
1.78%896 Trận
53.13%
Áo Choàng Bóng Tối
1.7%858 Trận
54.43%
Giáp Máu Warmog
1.42%716 Trận
56.15%
Liềm Xích Huyết Thực
1.27%639 Trận
55.56%
Thần Kiếm Muramana
1.2%605 Trận
54.88%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.18%595 Trận
52.94%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.1%552 Trận
48.73%
Gươm Đồ Tể
1.07%541 Trận
43.62%
Thương Phục Hận Serylda
1.01%507 Trận
52.66%
Kiếm Ma Youmuu
0.95%477 Trận
53.88%
Áo Choàng Gai
0.87%438 Trận
45.89%
Mãng Xà Kích
0.86%431 Trận
52.2%
Giáp Thiên Nhiên
0.82%414 Trận
53.86%
Khiên Băng Randuin
0.82%415 Trận
44.34%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo