Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Pantheon đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Pantheon xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
11.96%5,882 Trận | 54.22% | |
3.65%1,796 Trận | 55.96% | |
3.06%1,504 Trận | 49.8% | |
2.85%1,402 Trận | 51.71% | |
2.74%1,349 Trận | 51.59% | |
1.96%963 Trận | 54% | |
1.81%891 Trận | 52.3% | |
1.66%818 Trận | 53.3% | |
1.59%780 Trận | 46.28% | |
1.58%775 Trận | 48.39% | |
1.56%768 Trận | 57.29% | |
1.55%761 Trận | 52.17% | |
1.49%731 Trận | 51.03% | |
1.25%613 Trận | 57.26% | |
1.23%607 Trận | 55.52% |
69.53%37,701 Trận | 50.68% | |
22.01%11,935 Trận | 50.83% | |
4.72%2,557 Trận | 48.53% | |
2.38%1,288 Trận | 55.51% | |
0.72%389 Trận | 56.3% |
22.45%13,590 Trận | 50.01% | |
19.38%11,734 Trận | 51.2% | |
2 | 11.47%6,945 Trận | 46.21% |
6.23%3,769 Trận | 50.52% | |
4.49%2,719 Trận | 55.35% | |
2.65%1,603 Trận | 50.78% | |
1.97%1,194 Trận | 56.11% | |
1.44%869 Trận | 47.53% | |
1.38%837 Trận | 50.42% | |
0.99%599 Trận | 53.42% | |
0.95%574 Trận | 50.35% | |
0.93%561 Trận | 52.94% | |
0.72%438 Trận | 52.28% | |
0.7%424 Trận | 51.42% | |
0.64%387 Trận | 56.59% |
63.71%39,268 Trận | 50.8% | |
61.9%38,155 Trận | 52.91% | |
46.22%28,487 Trận | 52.98% | |
27.52%16,962 Trận | 52.18% | |
27.07%16,689 Trận | 48.04% | |
23.99%14,788 Trận | 48.51% | |
16.71%10,297 Trận | 52.25% | |
14.66%9,038 Trận | 53.29% | |
8.24%5,077 Trận | 53.18% | |
5.42%3,342 Trận | 50.06% | |
4.77%2,939 Trận | 49.98% | |
3.73%2,302 Trận | 51.74% | |
2.41%1,488 Trận | 43.62% | |
2.26%1,394 Trận | 54.66% | |
2.1%1,295 Trận | 50.12% | |
2.08%1,281 Trận | 50.74% | |
2.03%1,253 Trận | 53.95% | |
1.94%1,198 Trận | 53.17% | |
1.89%1,168 Trận | 54.2% | |
1.4%862 Trận | 54.41% | |
1.33%817 Trận | 47.49% | |
1.28%792 Trận | 46.21% | |
1.22%752 Trận | 52.13% | |
1.18%727 Trận | 51.99% | |
1.1%678 Trận | 53.1% | |
1.05%647 Trận | 58.89% | |
0.94%577 Trận | 48.01% | |
0.92%568 Trận | 45.42% | |
0.92%569 Trận | 58.88% | |
0.88%544 Trận | 45.04% |