Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


2 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Pantheon đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Pantheon xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
12.23%7,382 Trận | 54.27% | |
3.27%1,976 Trận | 47.12% | |
3.18%1,917 Trận | 55.56% | |
3.06%1,850 Trận | 52.76% | |
2.65%1,597 Trận | 51.6% | |
1.77%1,070 Trận | 51.87% | |
1.73%1,046 Trận | 48.28% | |
1.69%1,021 Trận | 48.09% | |
1.67%1,011 Trận | 50.25% | |
1.61%973 Trận | 50.05% | |
1.54%929 Trận | 55.76% | |
1.41%853 Trận | 54.87% | |
1.37%826 Trận | 50.85% | |
1.29%780 Trận | 54.23% | |
1.17%704 Trận | 57.24% |
67.38%45,834 Trận | 50.04% | |
23.6%16,052 Trận | 50.72% | |
4.98%3,390 Trận | 51.03% | |
2.64%1,793 Trận | 55.94% | |
0.74%505 Trận | 51.09% |
22.64%17,262 Trận | 49.82% | |
18.61%14,187 Trận | 50.1% | |
2 | 12.52%9,548 Trận | 47.51% |
6.13%4,674 Trận | 50.81% | |
4.46%3,399 Trận | 54.84% | |
2.64%2,013 Trận | 51.47% | |
1.79%1,364 Trận | 54.25% | |
1.48%1,126 Trận | 50.53% | |
1.46%1,116 Trận | 47.13% | |
1.08%821 Trận | 50.79% | |
0.91%693 Trận | 50.94% | |
0.89%680 Trận | 51.76% | |
0.71%538 Trận | 50.74% | |
0.71%541 Trận | 43.99% | |
0.57%438 Trận | 52.05% |
64.09%49,584 Trận | 50.14% | |
60.15%46,538 Trận | 52.1% | |
46.25%35,786 Trận | 52.2% | |
28.8%22,282 Trận | 48.34% | |
26.03%20,139 Trận | 51.74% | |
25.64%19,836 Trận | 49.14% | |
17.19%13,299 Trận | 51.31% | |
14.23%11,010 Trận | 52.26% | |
7.51%5,810 Trận | 53.27% | |
5.25%4,059 Trận | 49.77% | |
4.96%3,841 Trận | 47.36% | |
3.93%3,037 Trận | 51.93% | |
2.5%1,935 Trận | 55.35% | |
2.2%1,700 Trận | 46.65% | |
2.08%1,611 Trận | 49.78% | |
2.01%1,555 Trận | 53.7% | |
1.97%1,528 Trận | 46.92% | |
1.84%1,423 Trận | 51.93% | |
1.83%1,416 Trận | 55.3% | |
1.39%1,079 Trận | 53.01% | |
1.18%914 Trận | 49.45% | |
1.18%914 Trận | 44.2% | |
1.11%862 Trận | 47.56% | |
1.08%838 Trận | 50.72% | |
1.03%800 Trận | 50% | |
1.03%796 Trận | 53.02% | |
0.99%763 Trận | 52.69% | |
0.98%758 Trận | 51.32% | |
0.97%750 Trận | 52.8% | |
0.92%709 Trận | 48.38% |