Tên game + #NA1
Pantheon

PantheonARAM Build & Runes

  • Chiến Ý
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Tìm mẹo Pantheon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pantheon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.9%
  • Tỷ lệ chọn7.11%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
13.27%515 Trận
55.34%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
5.7%221 Trận
52.49%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.71%144 Trận
52.78%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.94%114 Trận
51.75%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
2.5%97 Trận
52.58%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
2.42%94 Trận
60.64%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.91%74 Trận
41.89%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.91%74 Trận
45.95%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.68%65 Trận
52.31%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.47%57 Trận
54.39%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.39%54 Trận
48.15%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.39%54 Trận
57.41%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.37%53 Trận
56.6%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
0.98%38 Trận
55.26%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Giáo Thiên Ly
0.93%36 Trận
41.67%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
71.6%3,200 Trận
49.81%
Giày Thép Gai
21.77%973 Trận
50.98%
Giày Khai Sáng Ionia
5.15%230 Trận
52.61%
Giày Bạc
0.92%41 Trận
58.54%
Giày Cuồng Nộ
0.54%24 Trận
45.83%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
22.45%1,118 Trận
50.72%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
21.11%1,051 Trận
50.05%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
11.27%561 Trận
47.42%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
6.13%305 Trận
46.89%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
4.54%226 Trận
53.1%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.41%120 Trận
51.67%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
2.01%100 Trận
50%
Giày
Dao Hung Tàn
1.55%77 Trận
50.65%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.29%64 Trận
54.69%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
1.16%58 Trận
58.62%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
1.02%51 Trận
45.1%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.92%46 Trận
47.83%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.84%42 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.84%42 Trận
52.38%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.64%32 Trận
56.25%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
66.14%3,120 Trận
50%
Giáo Thiên Ly
63.43%2,992 Trận
52.94%
Vũ Điệu Tử Thần
43.46%2,050 Trận
52.29%
Ngọn Giáo Shojin
26.9%1,269 Trận
49.65%
Rìu Đen
21.65%1,021 Trận
52.3%
Súng Hải Tặc
21.26%1,003 Trận
48.55%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
21.24%1,002 Trận
46.91%
Chùy Gai Malmortius
13.57%640 Trận
52.19%
Móng Vuốt Sterak
8.1%382 Trận
53.93%
Trái Tim Khổng Thần
5%236 Trận
46.61%
Gươm Suy Vong
3.43%162 Trận
46.3%
Dao Hung Tàn
3.2%151 Trận
46.36%
Giáp Gai
2.27%107 Trận
53.27%
Kiếm Ác Xà
2.23%105 Trận
48.57%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.74%82 Trận
53.66%
Áo Choàng Bóng Tối
1.72%81 Trận
49.38%
Nước Mắt Nữ Thần
1.61%76 Trận
47.37%
Gươm Đồ Tể
1.38%65 Trận
41.54%
Giáp Máu Warmog
1.34%63 Trận
50.79%
Giáp Tâm Linh
1.34%63 Trận
52.38%
Thần Kiếm Muramana
1.23%58 Trận
53.45%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.19%56 Trận
39.29%
Thương Phục Hận Serylda
1.17%55 Trận
45.45%
Liềm Xích Huyết Thực
1.1%52 Trận
42.31%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
1.08%51 Trận
52.94%
Áo Choàng Gai
0.93%44 Trận
34.09%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.89%42 Trận
54.76%
Mãng Xà Kích
0.87%41 Trận
58.54%
Kiếm Ma Youmuu
0.83%39 Trận
51.28%
Gươm Thức Thời
0.81%38 Trận
50%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo