Tên hiển thị + #NA1
Pantheon

PantheonARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

2 Bậc

  • Chiến Ý
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Tất cả thông tin về ARAM Pantheon đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Pantheon xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.57%
  • Tỷ lệ chọn5.87%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
11.96%5,882 Trận
54.22%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.65%1,796 Trận
55.96%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
3.06%1,504 Trận
49.8%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.85%1,402 Trận
51.71%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.74%1,349 Trận
51.59%
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
1.96%963 Trận
54%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.81%891 Trận
52.3%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.66%818 Trận
53.3%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.59%780 Trận
46.28%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.58%775 Trận
48.39%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.56%768 Trận
57.29%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.55%761 Trận
52.17%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%731 Trận
51.03%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
1.25%613 Trận
57.26%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Chùy Gai Malmortius
1.23%607 Trận
55.52%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
69.53%37,701 Trận
50.68%
Giày Thép Gai
22.01%11,935 Trận
50.83%
Giày Khai Sáng Ionia
4.72%2,557 Trận
48.53%
Giày Phàm Ăn
2.38%1,288 Trận
55.51%
Giày Bạc
0.72%389 Trận
56.3%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
22.45%13,590 Trận
50.01%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
19.38%11,734 Trận
51.2%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
11.47%6,945 Trận
46.21%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
6.23%3,769 Trận
50.52%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
4.49%2,719 Trận
55.35%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.65%1,603 Trận
50.78%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.97%1,194 Trận
56.11%
Giày
Dao Hung Tàn
1.44%869 Trận
47.53%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.38%837 Trận
50.42%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.99%599 Trận
53.42%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.95%574 Trận
50.35%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.93%561 Trận
52.94%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.72%438 Trận
52.28%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.7%424 Trận
51.42%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
0.64%387 Trận
56.59%
Trang bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
63.71%39,268 Trận
50.8%
Giáo Thiên Ly
61.9%38,155 Trận
52.91%
Vũ Điệu Tử Thần
46.22%28,487 Trận
52.98%
Rìu Đen
27.52%16,962 Trận
52.18%
Súng Hải Tặc
27.07%16,689 Trận
48.04%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
23.99%14,788 Trận
48.51%
Ngọn Giáo Shojin
16.71%10,297 Trận
52.25%
Chùy Gai Malmortius
14.66%9,038 Trận
53.29%
Móng Vuốt Sterak
8.24%5,077 Trận
53.18%
Trái Tim Khổng Thần
5.42%3,342 Trận
50.06%
Dao Hung Tàn
4.77%2,939 Trận
49.98%
Gươm Suy Vong
3.73%2,302 Trận
51.74%
Giáp Gai
2.41%1,488 Trận
43.62%
Kiếm Điện Phong
2.26%1,394 Trận
54.66%
Kiếm Ác Xà
2.1%1,295 Trận
50.12%
Nước Mắt Nữ Thần
2.08%1,281 Trận
50.74%
Vòng Sắt Cổ Tự
2.03%1,253 Trận
53.95%
Giáp Tâm Linh
1.94%1,198 Trận
53.17%
Áo Choàng Bóng Tối
1.89%1,168 Trận
54.2%
Giáp Máu Warmog
1.4%862 Trận
54.41%
Gươm Đồ Tể
1.33%817 Trận
47.49%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.28%792 Trận
46.21%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.22%752 Trận
52.13%
Kiếm Ma Youmuu
1.18%727 Trận
51.99%
Thương Phục Hận Serylda
1.1%678 Trận
53.1%
Thần Kiếm Muramana
1.05%647 Trận
58.89%
Khiên Băng Randuin
0.94%577 Trận
48.01%
Áo Choàng Gai
0.92%568 Trận
45.42%
Liềm Xích Huyết Thực
0.92%569 Trận
58.88%
Vô Cực Kiếm
0.88%544 Trận
45.04%