Tên game + #NA1
Pantheon

PantheonARAM Build & Runes

  • Chiến Ý
  • Ngọn Giáo Sao BăngQ
  • Khiên Trời GiángW
  • Tiến Công Vũ BãoE
  • Trời SậpR

Tìm mẹo Pantheon ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Pantheon ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng49.67%
  • Tỷ lệ chọn6.98%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
10.31%4,948 Trận
52.3%
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
Vũ Điệu Tử Thần
3.09%1,483 Trận
49.49%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
3.02%1,449 Trận
55.07%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Ngọn Giáo Shojin
2.98%1,430 Trận
52.66%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Rìu Đen
2.73%1,308 Trận
52.37%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
1.72%823 Trận
47.02%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
1.71%822 Trận
49.39%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Rìu Đen
1.7%817 Trận
53.61%
Giáo Thiên Ly
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
1.69%809 Trận
52.66%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Súng Hải Tặc
1.65%794 Trận
44.71%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.59%765 Trận
55.16%
Nguyệt Đao
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
1.57%753 Trận
53.65%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
1.42%682 Trận
55.28%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
1.4%670 Trận
53.73%
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
1.28%614 Trận
52.28%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
68.58%36,841 Trận
49.33%
Giày Thép Gai
22.01%11,826 Trận
51.23%
Giày Khai Sáng Ionia
4.78%2,569 Trận
48.15%
Giày Phàm Ăn
3.21%1,723 Trận
55.25%
Giày Bạc
0.71%382 Trận
50.26%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Giày
Búa Chiến Caulfield
22.94%13,813 Trận
48.95%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
18.97%11,426 Trận
50.47%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
12.97%7,811 Trận
45.88%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
6.28%3,781 Trận
48.9%
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
3.91%2,357 Trận
53.97%
Giày
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
2.63%1,581 Trận
50.28%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.85%1,113 Trận
51.84%
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.41%848 Trận
51.06%
Giày
Dao Hung Tàn
1.39%839 Trận
48.15%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
0.9%540 Trận
49.81%
Thuốc Tái Sử Dụng
Búa Chiến Caulfield
0.87%524 Trận
54.01%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
0.8%479 Trận
51.98%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.71%428 Trận
54.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
0.67%406 Trận
45.07%
Giày
Kiếm Dài
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
0.62%376 Trận
46.28%
Trang Bị
Core Items Table
Nguyệt Đao
62.65%38,684 Trận
49.55%
Giáo Thiên Ly
60.24%37,201 Trận
52.04%
Vũ Điệu Tử Thần
45.67%28,199 Trận
52.13%
Súng Hải Tặc
28.84%17,807 Trận
47.95%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
26.39%16,295 Trận
48.32%
Rìu Đen
22.38%13,821 Trận
52.62%
Ngọn Giáo Shojin
21.34%13,177 Trận
51.91%
Chùy Gai Malmortius
14.3%8,830 Trận
52.94%
Móng Vuốt Sterak
7.93%4,897 Trận
52.58%
Dao Hung Tàn
5.31%3,277 Trận
48.31%
Trái Tim Khổng Thần
5.07%3,132 Trận
49.49%
Gươm Suy Vong
3.86%2,383 Trận
50.36%
Kiếm Điện Phong
2.37%1,464 Trận
56.01%
Giáp Gai
2.24%1,386 Trận
43.58%
Kiếm Ác Xà
1.99%1,226 Trận
50.98%
Nước Mắt Nữ Thần
1.96%1,209 Trận
50.62%
Áo Choàng Bóng Tối
1.91%1,178 Trận
52.29%
Giáp Tâm Linh
1.9%1,171 Trận
50.98%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.85%1,142 Trận
54.38%
Giáp Máu Warmog
1.38%852 Trận
51.29%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.16%714 Trận
49.44%
Kiếm Ma Youmuu
1.14%706 Trận
55.81%
Gươm Đồ Tể
1.13%695 Trận
43.45%
Thương Phục Hận Serylda
1.12%690 Trận
53.33%
Thần Kiếm Muramana
1.09%676 Trận
53.7%
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.09%670 Trận
44.93%
Liềm Xích Huyết Thực
1.01%623 Trận
53.93%
Vô Cực Kiếm
0.99%612 Trận
48.86%
Mãng Xà Kích
0.93%574 Trận
54.53%
Nỏ Thần Dominik
0.93%574 Trận
54.7%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo