Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Naafiri ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Naafiri ARAM, runes, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
Điều chỉnh cân bằng
10.92%8,310 Trận | 46.81% | |
7.6%5,782 Trận | 44.97% | |
5.14%3,908 Trận | 49.8% | |
5%3,803 Trận | 45.28% | |
4.11%3,128 Trận | 44.44% | |
3.53%2,683 Trận | 45.51% | |
3.13%2,384 Trận | 43.25% | |
2.64%2,010 Trận | 46.07% | |
1.99%1,516 Trận | 42.41% | |
1.84%1,402 Trận | 43.65% | |
1.8%1,369 Trận | 46.82% | |
1.79%1,361 Trận | 43.35% | |
1.55%1,181 Trận | 47.93% | |
1.41%1,071 Trận | 45.38% | |
1.13%858 Trận | 49.42% |
67.87%52,263 Trận | 43.17% | |
19.6%15,096 Trận | 44.87% | |
10.83%8,340 Trận | 44.96% | |
0.85%658 Trận | 39.67% | |
0.8%613 Trận | 47.47% |
38.54%34,852 Trận | 43.52% | |
16.37%14,803 Trận | 44.23% | |
8.67%7,843 Trận | 44.73% | |
2 | 8.25%7,459 Trận | 42.08% |
2 | 2.39%2,162 Trận | 44.73% |
2.07%1,868 Trận | 43.2% | |
1.17%1,059 Trận | 37.68% | |
0.93%842 Trận | 46.08% | |
0.92%835 Trận | 45.63% | |
0.91%821 Trận | 42.02% | |
0.88%793 Trận | 41.49% | |
0.88%800 Trận | 44.13% | |
0.85%773 Trận | 50.45% | |
0.67%609 Trận | 45.98% | |
0.64%578 Trận | 45.33% |
72.54%52,834 Trận | 44.62% | |
65.97%48,049 Trận | 44.69% | |
54.73%39,864 Trận | 43.07% | |
38.5%28,042 Trận | 46.97% | |
35.84%26,100 Trận | 48.39% | |
22.99%16,746 Trận | 47.85% | |
14.12%10,283 Trận | 48.71% | |
10.15%7,391 Trận | 45.61% | |
10.01%7,288 Trận | 48.81% | |
9.48%6,901 Trận | 41.36% | |
8.48%6,173 Trận | 46.27% | |
5.66%4,122 Trận | 49.78% | |
3.21%2,338 Trận | 46.11% | |
2.49%1,813 Trận | 48.43% | |
1.8%1,310 Trận | 50.46% | |
1.34%975 Trận | 42.46% | |
1.26%916 Trận | 36.68% | |
1.23%893 Trận | 43.56% | |
1.17%854 Trận | 45.2% | |
0.92%667 Trận | 44.83% | |
0.91%661 Trận | 42.36% | |
0.9%653 Trận | 43.95% | |
0.88%639 Trận | 41.78% | |
0.81%593 Trận | 50.93% | |
0.55%398 Trận | 39.45% | |
0.51%374 Trận | 45.45% | |
0.47%340 Trận | 42.65% | |
0.46%338 Trận | 49.7% | |
0.41%299 Trận | 51.17% | |
0.41%298 Trận | 45.3% |