Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Naafiri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Naafiri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8%940 Trận | 41.06% | |
5.87%689 Trận | 41.51% | |
4.01%471 Trận | 48.41% | |
3.69%433 Trận | 39.95% | |
2.96%348 Trận | 46.84% | |
2.93%344 Trận | 42.73% | |
2.79%328 Trận | 43.9% | |
2.47%290 Trận | 44.83% | |
1.91%224 Trận | 47.77% | |
1.69%198 Trận | 38.38% | |
1.67%196 Trận | 53.57% | |
1.66%195 Trận | 42.05% | |
1.66%195 Trận | 41.54% | |
1.36%160 Trận | 43.75% | |
1.09%128 Trận | 52.34% |
59.35%6,651 Trận | 41.78% | |
19.55%2,191 Trận | 44.59% | |
11.31%1,268 Trận | 49.21% | |
8.62%966 Trận | 45.86% | |
0.65%73 Trận | 34.25% |
35.58%4,747 Trận | 42.3% | |
12.71%1,696 Trận | 46.17% | |
9.86%1,315 Trận | 43.57% | |
2 | 8.33%1,111 Trận | 41.85% |
3.26%435 Trận | 48.97% | |
2.56%341 Trận | 44.87% | |
2 | 2.33%311 Trận | 44.69% |
2.08%277 Trận | 40.79% | |
1.18%158 Trận | 39.24% | |
1.12%149 Trận | 35.57% | |
1.01%135 Trận | 45.93% | |
0.99%132 Trận | 45.45% | |
0.91%122 Trận | 37.7% | |
0.75%100 Trận | 49% | |
0.7%94 Trận | 46.81% |
64.28%8,836 Trận | 44.1% | |
61.95%8,516 Trận | 42.33% | |
53.7%7,382 Trận | 44.04% | |
36.24%4,982 Trận | 46.05% | |
34.42%4,732 Trận | 47.38% | |
30.04%4,129 Trận | 48.15% | |
27.05%3,718 Trận | 49.97% | |
12.65%1,739 Trận | 48.25% | |
10.26%1,411 Trận | 46.42% | |
7.43%1,022 Trận | 40.61% | |
7.39%1,016 Trận | 49.02% | |
5.82%800 Trận | 51.25% | |
4.04%556 Trận | 44.6% | |
1.63%224 Trận | 57.14% | |
1.5%206 Trận | 45.15% | |
1.37%188 Trận | 37.77% | |
1.12%154 Trận | 45.45% | |
1.1%151 Trận | 33.11% | |
1.02%140 Trận | 47.14% | |
0.88%121 Trận | 48.76% | |
0.87%120 Trận | 49.17% | |
0.72%99 Trận | 51.52% | |
0.7%96 Trận | 44.79% | |
0.47%65 Trận | 52.31% | |
0.44%61 Trận | 39.34% | |
0.44%61 Trận | 39.34% | |
0.4%55 Trận | 43.64% | |
0.4%55 Trận | 54.55% | |
0.36%50 Trận | 28% | |
0.34%47 Trận | 40.43% |