Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Naafiri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Naafiri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.05%835 Trận | 41.56% | |
5.78%599 Trận | 41.4% | |
4.08%423 Trận | 47.75% | |
3.77%391 Trận | 38.87% | |
2.95%306 Trận | 47.06% | |
2.9%301 Trận | 44.19% | |
2.79%289 Trận | 43.94% | |
2.36%245 Trận | 44.49% | |
1.97%204 Trận | 48.04% | |
1.74%180 Trận | 42.78% | |
1.73%179 Trận | 40.22% | |
1.61%167 Trận | 41.32% | |
1.59%165 Trận | 52.73% | |
1.39%144 Trận | 43.06% | |
1.09%113 Trận | 44.25% |
59.47%5,869 Trận | 42.17% | |
19.42%1,917 Trận | 44.76% | |
11.27%1,112 Trận | 48.92% | |
8.65%854 Trận | 45.2% | |
0.64%63 Trận | 33.33% |
35.77%4,190 Trận | 42.55% | |
12.54%1,469 Trận | 46.83% | |
9.88%1,157 Trận | 43.04% | |
2 | 8.33%976 Trận | 42.42% |
3.27%383 Trận | 48.3% | |
2.53%296 Trận | 43.58% | |
2 | 2.28%267 Trận | 44.94% |
2.1%246 Trận | 42.68% | |
1.2%141 Trận | 39.01% | |
1.11%130 Trận | 36.92% | |
1.06%124 Trận | 45.16% | |
1.01%118 Trận | 44.07% | |
0.9%105 Trận | 39.05% | |
0.77%90 Trận | 50% | |
0.7%82 Trận | 43.9% |
64.2%7,771 Trận | 44.23% | |
62.11%7,518 Trận | 42.39% | |
53.67%6,496 Trận | 44.17% | |
35.98%4,355 Trận | 46.41% | |
34.38%4,161 Trận | 47.44% | |
29.87%3,616 Trận | 48.31% | |
26.95%3,262 Trận | 50.03% | |
12.67%1,534 Trận | 47.98% | |
10.29%1,245 Trận | 46.91% | |
7.55%914 Trận | 49.23% | |
7.27%880 Trận | 41.93% | |
5.79%701 Trận | 50.78% | |
4.09%495 Trận | 44.65% | |
1.65%200 Trận | 57% | |
1.5%181 Trận | 46.41% | |
1.39%168 Trận | 37.5% | |
1.18%143 Trận | 34.27% | |
1.12%135 Trận | 42.96% | |
1.04%126 Trận | 46.83% | |
0.9%109 Trận | 49.54% | |
0.85%103 Trận | 48.54% | |
0.75%91 Trận | 50.55% | |
0.66%80 Trận | 45% | |
0.5%60 Trận | 51.67% | |
0.43%52 Trận | 44.23% | |
0.42%51 Trận | 41.18% | |
0.39%47 Trận | 40.43% | |
0.39%47 Trận | 57.45% | |
0.35%42 Trận | 40.48% | |
0.35%42 Trận | 30.95% |