Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Naafiri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Naafiri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.06%868 Trận | 41.94% | |
5.79%624 Trận | 41.83% | |
4.01%432 Trận | 47.45% | |
3.69%398 Trận | 39.45% | |
2.92%315 Trận | 46.98% | |
2.89%311 Trận | 43.73% | |
2.8%302 Trận | 43.71% | |
2.43%262 Trận | 44.66% | |
1.99%214 Trận | 47.66% | |
1.74%187 Trận | 41.71% | |
1.68%181 Trận | 39.78% | |
1.63%176 Trận | 42.05% | |
1.6%172 Trận | 53.49% | |
1.42%153 Trận | 43.14% | |
1.08%116 Trận | 44.83% |
59.33%6,082 Trận | 41.96% | |
19.56%2,005 Trận | 44.69% | |
11.22%1,150 Trận | 48.52% | |
8.69%891 Trận | 45.34% | |
0.66%68 Trận | 32.35% |
35.53%4,332 Trận | 42.47% | |
12.62%1,539 Trận | 46.72% | |
9.89%1,206 Trận | 43.12% | |
2 | 8.31%1,013 Trận | 42.15% |
3.27%399 Trận | 48.37% | |
2.58%315 Trận | 43.49% | |
2 | 2.29%279 Trận | 44.09% |
2.1%256 Trận | 42.58% | |
1.2%146 Trận | 39.73% | |
1.12%136 Trận | 36.76% | |
1.04%127 Trận | 45.67% | |
0.99%121 Trận | 44.63% | |
0.92%112 Trận | 37.5% | |
0.75%92 Trận | 50% | |
0.69%84 Trận | 45.24% |
64.2%8,082 Trận | 44.14% | |
61.96%7,800 Trận | 42.45% | |
53.6%6,747 Trận | 44.21% | |
35.98%4,529 Trận | 46.3% | |
34.35%4,324 Trận | 47.46% | |
29.92%3,766 Trận | 48.17% | |
27.05%3,405 Trận | 49.87% | |
12.69%1,598 Trận | 47.81% | |
10.27%1,293 Trận | 46.95% | |
7.54%949 Trận | 49.32% | |
7.3%919 Trận | 41.46% | |
5.81%731 Trận | 50.21% | |
4.1%516 Trận | 44.57% | |
1.63%205 Trận | 56.59% | |
1.51%190 Trận | 46.32% | |
1.39%175 Trận | 37.14% | |
1.17%147 Trận | 33.33% | |
1.12%141 Trận | 43.97% | |
1.03%130 Trận | 46.92% | |
0.89%112 Trận | 48.21% | |
0.85%107 Trận | 49.53% | |
0.73%92 Trận | 50% | |
0.68%85 Trận | 43.53% | |
0.51%64 Trận | 51.56% | |
0.44%55 Trận | 41.82% | |
0.41%51 Trận | 41.18% | |
0.41%51 Trận | 39.22% | |
0.38%48 Trận | 56.25% | |
0.35%44 Trận | 29.55% | |
0.35%44 Trận | 38.64% |