Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Naafiri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Naafiri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.1%708 Trận | 42.23% | |
5.88%514 Trận | 40.08% | |
4.09%357 Trận | 49.02% | |
3.7%323 Trận | 39.63% | |
3.07%268 Trận | 46.64% | |
2.98%260 Trận | 44.23% | |
2.78%243 Trận | 42.8% | |
2.35%205 Trận | 44.88% | |
1.85%162 Trận | 49.38% | |
1.76%154 Trận | 43.51% | |
1.76%154 Trận | 38.96% | |
1.64%143 Trận | 40.56% | |
1.63%142 Trận | 54.23% | |
1.38%121 Trận | 40.5% | |
1.1%96 Trận | 42.71% |
59.82%5,010 Trận | 42.02% | |
19.04%1,595 Trận | 44.89% | |
11.18%936 Trận | 50.43% | |
8.74%732 Trận | 45.22% | |
0.63%53 Trận | 37.74% |
35.89%3,556 Trận | 43% | |
12.3%1,219 Trận | 47.42% | |
9.81%972 Trận | 43% | |
2 | 8.32%824 Trận | 41.38% |
3.27%324 Trận | 47.84% | |
2.54%252 Trận | 44.05% | |
2 | 2.23%221 Trận | 44.8% |
2.06%204 Trận | 42.65% | |
1.19%118 Trận | 38.14% | |
1.09%108 Trận | 43.52% | |
1.07%106 Trận | 36.79% | |
1.05%104 Trận | 43.27% | |
0.93%92 Trận | 34.78% | |
0.81%80 Trận | 51.25% | |
0.71%70 Trận | 44.29% |
64.48%6,591 Trận | 44.32% | |
61.95%6,332 Trận | 42.37% | |
53.32%5,450 Trận | 44.06% | |
35.77%3,656 Trận | 46.39% | |
34.41%3,517 Trận | 47.48% | |
29.64%3,030 Trận | 47.85% | |
27.15%2,775 Trận | 49.77% | |
12.67%1,295 Trận | 48.03% | |
9.98%1,020 Trận | 46.86% | |
7.7%787 Trận | 48.67% | |
7.29%745 Trận | 41.61% | |
5.93%606 Trận | 50.17% | |
3.92%401 Trận | 44.89% | |
1.7%174 Trận | 58.05% | |
1.51%154 Trận | 44.81% | |
1.39%142 Trận | 35.92% | |
1.16%119 Trận | 32.77% | |
1.16%119 Trận | 45.38% | |
1.1%112 Trận | 47.32% | |
0.87%89 Trận | 50.56% | |
0.81%83 Trận | 50.6% | |
0.78%80 Trận | 47.5% | |
0.69%71 Trận | 46.48% | |
0.5%51 Trận | 54.9% | |
0.41%42 Trận | 42.86% | |
0.41%42 Trận | 40.48% | |
0.39%40 Trận | 52.5% | |
0.38%39 Trận | 43.59% | |
0.36%37 Trận | 32.43% | |
0.34%35 Trận | 28.57% |