Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Naafiri đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Naafiri xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.18%698 Trận | 42.55% | |
5.87%501 Trận | 40.32% | |
4.1%350 Trận | 49.71% | |
3.67%313 Trận | 39.62% | |
3.11%265 Trận | 46.42% | |
2.95%252 Trận | 43.65% | |
2.75%235 Trận | 42.98% | |
2.33%199 Trận | 44.72% | |
1.86%159 Trận | 48.43% | |
1.79%153 Trận | 43.79% | |
1.79%153 Trận | 39.22% | |
1.64%140 Trận | 40.71% | |
1.63%139 Trận | 54.68% | |
1.39%119 Trận | 40.34% | |
1.11%95 Trận | 42.11% |
59.82%4,903 Trận | 42.06% | |
18.95%1,553 Trận | 44.95% | |
11.22%920 Trận | 50.65% | |
8.77%719 Trận | 45.2% | |
0.63%52 Trận | 38.46% |
36.02%3,490 Trận | 43.09% | |
12.24%1,186 Trận | 47.55% | |
9.72%942 Trận | 42.57% | |
2 | 8.34%808 Trận | 41.58% |
3.24%314 Trận | 47.77% | |
2.54%246 Trận | 45.12% | |
2 | 2.2%213 Trận | 45.07% |
2.08%202 Trận | 42.57% | |
1.19%115 Trận | 38.26% | |
1.09%106 Trận | 43.4% | |
1.07%104 Trận | 36.54% | |
1.05%102 Trận | 43.14% | |
0.95%92 Trận | 34.78% | |
0.83%80 Trận | 51.25% | |
0.72%70 Trận | 44.29% |
64.63%6,458 Trận | 44.36% | |
61.91%6,186 Trận | 42.37% | |
53.19%5,315 Trận | 44.12% | |
35.67%3,564 Trận | 46.44% | |
34.37%3,434 Trận | 47.64% | |
29.61%2,959 Trận | 47.92% | |
27.23%2,721 Trận | 49.87% | |
12.66%1,265 Trận | 48.22% | |
10.02%1,001 Trận | 46.85% | |
7.68%767 Trận | 48.76% | |
7.26%725 Trận | 41.66% | |
5.93%593 Trận | 50.25% | |
3.92%392 Trận | 45.41% | |
1.71%171 Trận | 57.89% | |
1.52%152 Trận | 44.08% | |
1.4%140 Trận | 35.71% | |
1.18%118 Trận | 32.2% | |
1.15%115 Trận | 45.22% | |
1.08%108 Trận | 47.22% | |
0.88%88 Trận | 51.14% | |
0.8%80 Trận | 52.5% | |
0.78%78 Trận | 47.44% | |
0.69%69 Trận | 46.38% | |
0.51%51 Trận | 54.9% | |
0.41%41 Trận | 39.02% | |
0.41%41 Trận | 43.9% | |
0.39%39 Trận | 53.85% | |
0.38%38 Trận | 44.74% | |
0.35%35 Trận | 34.29% | |
0.34%34 Trận | 29.41% |